Điều 219 BLHS không nhằm trực tiếp vào doanh nghiệp tư nhân.
Chủ thể trung tâm của tội danh này là người quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước thường là cán bộ, công chức hoặc người được giao thẩm quyền trong khu vực công.
Tuy nhiên, trong thực tiễn giải quyết các vụ án liên quan đến Điều 219, doanh nghiệp và chủ doanh nghiệp tư nhân không ít lần trở thành bên liên đới, bị kéo vào quá trình tố tụng hoặc gánh chịu hệ quả pháp lý tài chính nặng nề từ hành vi vi phạm của chủ thể khác.
Vì vậy, phòng ngừa rủi ro theo Điều 219 đối với doanh nghiệp không phải để tránh bị truy cứu trách nhiệm hình sự, mà để:
- không trở thành mắt xích tạo ra hoặc làm trầm trọng thêm thiệt hại,
- không bị đánh giá là bên hưởng lợi, giúp sức hoặc thông đồng và không phải gánh hậu quả pháp lý từ một tội danh mà doanh nghiệp không phải là chủ thể phạm tội.
Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm
1. Điều 219 và “vạ lây” đối với doanh nghiệp tư nhân
Trong nhiều vụ việc, doanh nghiệp tư nhân không bị truy cứu theo Điều 219, nhưng lại:
- bị xem xét lại toàn bộ giao dịch với khu vực công,
- đối mặt nguy cơ hủy hợp đồng, thu hồi tài sản hoặc đóng băng dự án trong thời gian dài do phục vụ điều tra, xét xử.
Nguyên nhân không nằm ở việc doanh nghiệp “phạm tội”, mà ở chỗ doanh nghiệp đã tham gia vào chuỗi quan hệ tạo ra hoặc bị cho là tạo ra thiệt hại đối với tài sản Nhà nước.
2. Những tình huống khiến doanh nghiệp dễ bị liên đới
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các nhóm tình huống sau:
a. Giao dịch với tài sản Nhà nước
- mua bán, thuê, liên doanh, liên kết;
- hợp tác khai thác, chuyển giao quyền sử dụng;
- điều chỉnh phương án sử dụng tài sản.
Đây là khu vực dễ phát sinh tranh cãi về giá trị, hiệu quả và thời điểm, từ đó bị nhìn nhận là nguyên nhân dẫn đến “thất thoát”.
b. Định giá và phương án tài chính
- chênh lệch giữa giá dự kiến và giá thực tế;
- thay đổi giả định thị trường;
- điều chỉnh phương án tài chính trong quá trình thực hiện.
Nếu không có hồ sơ giải trình đầy đủ, doanh nghiệp rất dễ bị đặt vào vai trò “bên hưởng lợi”.
c. Quy trình ra quyết định và hồ sơ giao dịch
- thiếu cơ chế kiểm soát chéo;
- hồ sơ không thể hiện rõ căn cứ pháp lý;
- quyết định dựa nhiều vào thỏa thuận thực tế hơn là văn bản.
Khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp thường là bên đầu tiên bị rà soát lại.
3. “Thiệt hại ròng” - điểm mấu chốt để doanh nghiệp tránh liên đới
Như đã phân tích ở các bài trước, thiệt hại ròng là yếu tố quyết định cấu thành trách nhiệm hình sự theo Điều 219.
Với doanh nghiệp, việc phòng ngừa không nằm ở việc “tránh vi phạm”, mà nằm ở:
- theo dõi có hay không thiệt hại thực tế còn tồn tại;
- ghi nhận đầy đủ việc thu hồi, bù đắp, khắc phục;
- bảo đảm hồ sơ thể hiện rằng Nhà nước không còn chịu tổn thất ròng.
Nếu doanh nghiệp không chủ động kiểm soát nội dung này, rất dễ rơi vào tình trạng: “Thiệt hại đã được xử lý trên thực tế, nhưng hồ sơ pháp lý lại không phản ánh điều đó.”
4. Doanh nghiệp cần làm gì để phòng ngừa rủi ro liên đới?
a. Thiết kế cơ chế kiểm soát giao dịch với tài sản Nhà nước
- phân tách rõ vai trò đề xuất - thẩm định - quyết định;
- tránh giao dịch dựa trên thỏa thuận miệng;
- lưu vết đầy đủ quá trình thương thảo và phê duyệt.
b. Rà soát pháp lý định kỳ các dự án “nhạy cảm”
- đánh giá lại giao dịch có yếu tố tài sản Nhà nước;
- nhận diện sớm nguy cơ bị nhìn nhận là “thất thoát”.
c. Ghi nhận kịp thời việc khắc phục hậu quả
- thu hồi tài sản;
- bù đắp giá trị;
- điều chỉnh phương án khai thác.
Đây là chìa khóa để loại trừ yếu tố thiệt hại ròng nếu phát sinh tranh chấp.
5. Vai trò của tư vấn pháp lý sớm đối với doanh nghiệp
Một sai lầm phổ biến là doanh nghiệp chỉ tìm đến luật sư khi vụ việc đã bị đặt dưới góc nhìn hình sự.
Trong khi đó, với Điều 219:
- tư vấn pháp lý sớm giúp doanh nghiệp thiết kế hồ sơ giao dịch an toàn;
- kiểm soát cách ghi nhận giá trị và khắc phục;
- tránh bị suy diễn thành bên hưởng lợi hoặc tạo điều kiện.
Trong nhiều trường hợp, chỉ cần điều chỉnh cách lập hồ sơ và cách thể hiện việc khắc phục, rủi ro liên đới đã được loại bỏ ngay từ đầu.
6. Phòng ngừa đúng là bảo vệ cả doanh nghiệp và người quản lý
Điều 219 không trực tiếp nhắm vào doanh nghiệp tư nhân, nhưng hệ quả của nó có thể làm đình trệ toàn bộ hoạt động kinh doanh.
Phòng ngừa đúng cách sẽ giúp:
- bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro pháp lý kéo dài;
- bảo vệ người quản lý khỏi trách nhiệm liên đới không cần thiết;
- duy trì môi trường ra quyết định minh bạch, an toàn.
7. Kết luận
Với Điều 219 BLHS, doanh nghiệp không phải là chủ thể phạm tội, nhưng hoàn toàn có thể trở thành bên chịu hệ quả nặng nề nếu không phòng ngừa đúng.
Phòng ngừa rủi ro liên đới theo Điều 219 không làm doanh nghiệp chậm lại, mà giúp doanh nghiệp đi xa hơn mà không phải trả giá pháp lý từ hành vi của người khác.
Nguồn tham khảo: Tạp chí Luật sư Việt Nam - “Từ thực tiễn bào chữa các vụ án Điều 219 BLHS: Đã đến lúc cần một chuẩn mực thống nhất về 'thiệt hại ròng'”, ngày 24/12/2025.
Tham khảo thêm: Điều 219 BLHS: Khi nào KHÔNG bị coi là gây thiệt hại cho Nhà nước?
Ranh giới giữa sai phạm hành chính và tội phạm theo Điều 219 Bộ luật Hình sự
Liên hệ tư vấn: Hà Nội | TP. Hồ Chí Minh | Khánh Hòa
Hotline: 0848.009.668
Website: www.tatlawfirm.com
Email: truonganhtulawfirm@gmail.com