Trong thực tiễn áp dụng Điều 219 Bộ luật Hình sự, một trong những rủi ro lớn nhất không nằm ở bản thân điều luật, mà nằm ở cách xác định ranh giới giữa sai phạm hành chính, quan hệ dân sự tài chính và trách nhiệm hình sự. Khi ranh giới này không được nhận diện đúng, Điều 219 rất dễ bị áp dụng theo hướng hình sự hóa những quan hệ không mang bản chất tội phạm, kéo theo nhiều hệ lụy pháp lý và xã hội.
Điều 219 BLHS điều chỉnh hành vi vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí. Tuy nhiên, cần khẳng định một nguyên tắc pháp lý có tính nền tảng: không phải mọi sai phạm trong quản lý tài sản Nhà nước đều là tội phạm. Pháp luật hình sự chỉ can thiệp khi hành vi vi phạm vượt qua một ngưỡng nhất định về mức độ nguy hiểm cho xã hội, thể hiện bằng thiệt hại thực tế và chưa được khắc phục.

Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm
Trong thực tế quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước, sai sót là điều khó tránh khỏi. Những sai sót này có thể phát sinh từ sự phức tạp của hệ thống pháp luật chuyên ngành, sự khác biệt trong cách hiểu chính sách, phương pháp nghiệp vụ, hoặc biến động khách quan của thị trường. Nếu đồng nhất mọi sai phạm với tội phạm, Điều 219 sẽ bị sử dụng vượt quá mục đích điều chỉnh ban đầu của nó.
Để xác định đúng ranh giới, cần phân biệt rõ ba tầng trách nhiệm thường bị trộn lẫn trong thực tiễn.
Thứ nhất là trách nhiệm hành chính. Đây là các vi phạm về trình tự, thủ tục, quy trình quản lý hoặc yêu cầu kỹ thuật, nghiệp vụ. Những vi phạm này được xử lý bằng các biện pháp kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc buộc khắc phục hậu quả, với mục tiêu chính là chấn chỉnh hoạt động quản lý.
Thứ hai là trách nhiệm dân sự tài chính. Trách nhiệm này phát sinh khi có tranh chấp về nghĩa vụ, giá trị tài sản hoặc cách thức thực hiện hợp đồng, chính sách tài chính. Bản chất của trách nhiệm dân sự là khôi phục và bù đắp, không mang tính trừng phạt.
Thứ ba là trách nhiệm hình sự theo Điều 219 BLHS. Trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi đồng thời hội tụ ba yếu tố: có hành vi vi phạm quy định quản lý, có thiệt hại thực tế cho Nhà nước và mức độ nguy hiểm cho xã hội vượt ngưỡng xử lý hành chính dân sự. Nếu thiếu một trong các yếu tố này, ranh giới hình sự chưa được kích hoạt.
Trong thực tiễn, nhiều tình huống đứng trước nguy cơ bị đánh giá sai bản chất và bị “đẩy” sang hướng hình sự. Điển hình là các trường hợp liên quan đến định giá tài sản, nơi chênh lệch có thể xuất phát từ phương pháp định giá, thời điểm xác định giá hoặc giả định thị trường khác nhau. Tương tự, trong lĩnh vực thuế tài chính, sự khác biệt trong cách áp dụng chính sách, ưu đãi hoặc khấu trừ có thể dẫn đến kết quả tài chính không đồng nhất. Trong đầu tư và quản lý tài sản, thay đổi điều kiện thị trường, tiến độ dự án hoặc phương án khai thác cũng có thể làm phát sinh những sai lệch ngoài ý chí chủ quan.
Ở các tình huống này, ranh giới giữa sai sót nghiệp vụ và hành vi gây thiệt hại ròng cho Nhà nước là rất mong manh. Nếu không thận trọng, việc quy kết hình sự có thể dựa nhiều vào cảm nhận về hậu quả, thay vì bản chất thiệt hại thực tế còn tồn tại.
Yếu tố phân định quan trọng nhất giữa hành chính dân sự và hình sự trong Điều 219 chính là thiệt hại ròng. Thiệt hại ròng được hiểu là phần tổn thất thực tế mà Nhà nước còn phải gánh chịu sau khi đã trừ đi toàn bộ giá trị tài sản được thu hồi, hoàn trả hoặc khắc phục hợp lệ. Nếu thiệt hại chỉ tồn tại trên giấy tờ, nếu tài sản đã được thu hồi hoặc bù đắp đầy đủ, nếu Nhà nước không còn chịu tổn thất thực tế, thì bản chất của quan hệ cần được xem xét lại trước khi áp dụng công cụ hình sự.
Việc không phân định rõ thiệt hại ròng dẫn đến nguy cơ áp dụng Điều 219 theo hướng cực đoan, làm mờ đi tính tiết chế vốn có của pháp luật hình sự. Hệ quả của việc vượt ranh giới này không chỉ dừng lại ở một vụ án cụ thể. Nó có thể tạo ra tâm lý e ngại, né tránh trách nhiệm trong quản lý, làm méo mó chính sách kinh tế đầu tư và làm suy giảm vai trò định hướng của pháp luật hình sự trong xã hội.
Để Điều 219 BLHS được áp dụng đúng bản chất, cần tuân thủ một số chuẩn mực tối thiểu. Trước hết, không hình sự hóa các sai phạm hành chính hoặc tranh chấp dân sự tài chính. Thứ hai, chỉ xem xét trách nhiệm hình sự khi xác định được thiệt hại ròng thực tế và chưa được khắc phục. Thứ ba, đặt Điều 219 trong tổng thể chính sách xử lý vi phạm, không tách rời bối cảnh quản lý và điều hành kinh tế.
Ranh giới giữa sai phạm hành chính và tội phạm theo Điều 219 BLHS không nằm ở cảm tính, mà nằm ở bản chất của thiệt hại và mức độ nguy hiểm cho xã hội. Khi chưa xác lập được thiệt hại ròng thực tế cho Nhà nước, việc sử dụng công cụ hình sự là không phù hợp với tinh thần của điều luật này. Giữ đúng ranh giới đó chính là cách để Điều 219 phát huy vai trò điều chỉnh, thay vì trở thành công cụ hình sự hóa tràn lan trong hoạt động quản lý.
Nguồn tham khảo: Tạp chí Luật sư Việt Nam - “Từ thực tiễn bào chữa các vụ án Điều 219 BLHS: Đã đến lúc cần một chuẩn mực thống nhất về 'thiệt hại ròng'”, ngày 24/12/2025.
Tham khảo thêm: Điều 219 BLHS: Khi nào KHÔNG bị coi là gây thiệt hại cho Nhà nước?
Liên hệ tư vấn: Hà Nội | TP. Hồ Chí Minh | Khánh Hòa
Hotline: 0848.009.668
Website: www.tatlawfirm.com
Email: truonganhtulawfirm@gmail.com