Tác giả: Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm
Một trong những phản xạ phổ biến nhất khi đối diện với rủi ro pháp lý là lập luận rằng bản thân không hưởng lợi từ quyết định, không trực tiếp thực hiện giao dịch, không có động cơ cá nhân nên không thể bị truy cứu trách nhiệm. Tuy nhiên, thực tiễn trong các vụ việc liên quan đến doanh nghiệp có vốn nhà nước lại cho thấy một điều ngược lại: có những trường hợp không hưởng lợi vẫn bị xem xét trách nhiệm, và thậm chí trở thành điểm hội tụ truy xét.
Điều này không phải là bất thường. Nó phản ánh một logic khác trong pháp lý: trách nhiệm không chỉ đi theo lợi ích, mà đi theo vị trí kiểm soát.
Khi “không hưởng lợi” không còn là vùng an toàn
Trong tư duy thông thường, trách nhiệm thường gắn với lợi ích. Người hưởng lợi là người chịu trách nhiệm, và ngược lại, nếu không có lợi ích thì rủi ro được xem là thấp. Đây là logic quen thuộc trong nhiều giao dịch dân sự và thương mại.
Nhưng khi bước vào các quyết định liên quan đến tài sản, vốn và lợi ích nhà nước, hệ quy chiếu này thay đổi. Câu hỏi không còn dừng lại ở việc ai được hưởng lợi, mà chuyển sang việc ai có nghĩa vụ kiểm soát và ai đã thực hiện hoặc không thực hiện nghĩa vụ đó.
Một người có thể không nhận bất kỳ lợi ích nào từ một giao dịch, nhưng nếu họ tham gia vào cấu trúc ra quyết định với quyền biểu quyết, quyền phê duyệt hoặc quyền giám sát, thì họ đã đứng vào một vị trí mà hệ thống pháp lý có thể truy ngược trách nhiệm.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Bài học từ các case điển hình kiểu Nguyễn Kim – SADECO
Các thông tin công khai từ vụ vụ Nguyễn Kim – SADECO cho thấy một điểm rất đáng chú ý: có những người tham gia biểu quyết phương án nhưng không hưởng lợi trực tiếp vẫn bị xem xét trách nhiệm do vai trò trong cấu trúc quản trị.
Điều cần nhìn không phải là từng hành vi riêng lẻ, mà là cấu trúc của quyết định. Khi một phương án được thông qua, hệ thống không tách rời từng cá nhân theo mức độ hưởng lợi, mà nhìn vào toàn bộ quá trình hình thành quyết định và xác định ai đã có quyền kiểm soát trong quá trình đó.
Chính tại đây, lập luận “không hưởng lợi” trở nên không đủ.
Trách nhiệm không đi theo lợi ích, mà đi theo khả năng kiểm soát
Một trong những khác biệt quan trọng nhất giữa logic vận hành và logic truy xét nằm ở cách xác định trách nhiệm.
Trong vận hành, trách nhiệm được phân bổ để hệ thống hoạt động hiệu quả. Người đề xuất chịu trách nhiệm đề xuất, người thẩm định chịu trách nhiệm thẩm định, pháp chế chịu trách nhiệm rà soát, lãnh đạo chịu trách nhiệm phê duyệt. Cách phân bổ này giúp hệ thống vận hành trơn tru.
Nhưng trong truy xét, trách nhiệm không được nhìn theo cách phân tán đó. Nó được nhìn theo khả năng kiểm soát. Người có quyền kiểm soát, có khả năng yêu cầu làm rõ, có vị trí để dừng hoặc điều chỉnh quyết định sẽ là điểm mà trách nhiệm có thể hội tụ.
Điều này lý giải vì sao một người không trực tiếp thực hiện hành vi vẫn có thể bị xem xét nếu họ có quyền kiểm soát nhưng không chứng minh được việc kiểm soát đã được thực hiện.
Khoảng trống nguy hiểm: không chứng minh được việc đã kiểm soát
Điểm yếu lớn nhất không phải là việc một người không kiểm soát, mà là việc không thể chứng minh đã kiểm soát.
Trong thực tế, nhiều thành viên HĐQT hoặc lãnh đạo có thể đã đặt câu hỏi, đã cân nhắc rủi ro, đã trao đổi với bộ phận chuyên môn hoặc pháp chế trước khi biểu quyết. Tuy nhiên, nếu những hoạt động này không được ghi nhận, không thể hiện trong hồ sơ, thì trong quá trình truy xét, chúng gần như không tồn tại.
Hệ thống pháp lý không đánh giá dựa trên suy đoán về những gì có thể đã diễn ra, mà dựa trên những gì có thể chứng minh được. Khi hồ sơ không phản ánh quá trình kiểm soát, thì việc kiểm soát, dù có tồn tại trên thực tế, cũng không đủ để bảo vệ.
Đây chính là khoảng trống mà nhiều người không nhận ra cho đến khi sự việc đã chuyển sang giai đoạn bất lợi.
Pháp chế nội bộ có đủ để loại trừ rủi ro này không?
Trong nhiều doanh nghiệp, pháp chế nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc rà soát hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ và bảo đảm tuân thủ quy trình. Việc “pháp chế đã xem” thường tạo ra một cảm giác an toàn nhất định đối với người ký hoặc người biểu quyết.
Tuy nhiên, pháp chế nội bộ chủ yếu kiểm tra tính hợp lệ và tính tuân thủ trong hệ thống, chứ không phải lúc nào cũng kiểm tra được cách quyết định sẽ bị hiểu khi bị đặt lại trong một bối cảnh khác. Pháp chế có thể giúp giảm sai sót rõ ràng, nhưng không tự động chứng minh rằng người tham gia quyết định đã kiểm soát đầy đủ logic, dữ liệu và rủi ro.
Vì vậy, việc có pháp chế nội bộ là điều kiện cần, nhưng không phải là điều kiện đủ để loại trừ rủi ro “không hưởng lợi nhưng vẫn bị truy cứu”.
Khi quyết định bị tách khỏi bối cảnh ban đầu
Một quyết định khi được đưa ra luôn gắn với bối cảnh cụ thể, bao gồm áp lực tiến độ, mục tiêu kinh doanh, giới hạn thông tin và các yếu tố thị trường. Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn một phương án có thể hoàn toàn hợp lý.
Nhưng khi quyết định bị xem xét lại, bối cảnh đó không còn được giữ nguyên. Người đánh giá không ở trong hệ thống, không chịu áp lực thời gian, không chia sẻ các giả định nội bộ. Họ nhìn quyết định như một đối tượng độc lập, tách khỏi quá trình hình thành ban đầu.
Khi đó, câu hỏi không còn là quyết định có hợp lý trong bối cảnh lúc đó hay không, mà là quyết định có thể được giải thích một cách hợp lý dựa trên hồ sơ hiện có hay không.
Nếu không trả lời được câu hỏi này, rủi ro xuất hiện, bất kể việc có hưởng lợi hay không.
CRC: nhìn rủi ro từ điểm bị truy ngược
CRC không bắt đầu từ câu hỏi ai hưởng lợi, mà từ câu hỏi ai có thể bị truy ngược khi quyết định bị đọc lại. Cách tiếp cận này thay đổi hoàn toàn cách nhìn về rủi ro.
Thay vì chỉ tập trung vào việc làm đúng quy trình hoặc tránh sai phạm rõ ràng, CRC tập trung vào việc thiết kế quyết định sao cho người tham gia có thể chứng minh được việc kiểm soát của mình. Điều này bao gồm việc ghi nhận quá trình cân nhắc, thể hiện các phương án đã được xem xét, làm rõ cơ sở dữ liệu và xác định rõ trách nhiệm trong từng bước.
Điểm cốt lõi không phải là tránh mọi rủi ro, mà là bảo đảm rằng khi rủi ro bị gọi tên, quyết định vẫn có thể tự bảo vệ.
Một quyết định “an toàn” thực sự là gì?
Một quyết định an toàn không phải là quyết định không có sai sót hoặc không có rủi ro, mà là quyết định có thể giải thích được một cách hợp lý khi bị truy xét. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa dữ liệu, logic và dấu vết kiểm soát.
Quan trọng hơn, người tham gia quyết định phải có khả năng trả lời câu hỏi: tại thời điểm đó, mình đã thấy những gì, đã cân nhắc những gì và đã kiểm soát những gì trong phạm vi quyền hạn của mình.
Nếu không trả lời được, thì việc không hưởng lợi cũng không còn đủ để bảo vệ.
Kết luận
Trong doanh nghiệp có vốn nhà nước, rủi ro không đi theo lợi ích một cách đơn giản. Nó đi theo vị trí và nghĩa vụ kiểm soát. Một người có thể không hưởng lợi, nhưng nếu đã đứng trong cấu trúc quyết định mà không chứng minh được việc kiểm soát, rủi ro vẫn có thể xuất hiện.
Điều này buộc một cách nhìn khác: thay vì chỉ hỏi mình được gì từ quyết định, cần hỏi mình đã kiểm soát gì trong quyết định đó, và có thể chứng minh điều đó hay không.
Nếu nhìn rủi ro chỉ qua câu hỏi “ai hưởng lợi”, bạn sẽ luôn nhìn thấy quá muộn.
Thực tế cho thấy, rủi ro pháp lý không hình thành ở điểm nhận lợi ích, mà hình thành ở điểm mất khả năng giải trình. Khi một quyết định bị truy ngược, hệ thống không hỏi bạn đã được gì mà hỏi bạn đã kiểm soát gì, và có thể chứng minh điều đó hay không.
Đó cũng chính là lý do mô hình Criminal Risk Control (CRC) được xây dựng: không để doanh nghiệp phản ứng khi rủi ro đã xảy ra, mà thiết kế quyết định ngay từ đầu để có thể tự bảo vệ khi bị đọc lại dưới bất kỳ hệ quy chiếu nào.
Nếu bạn đang tham gia vào các quyết định liên quan đến vốn, tài sản hoặc cấu trúc quản trị có yếu tố nhà nước, điều cần thiết không phải là thêm quy trình mà là kiểm soát được logic giải trình. Tìm hiểu đầy đủ về cách CRC giúp một quyết định đứng vững khi bị truy xét tại đây: https://tatlawfirm.com/crc
Không hưởng lợi không phải là lớp bảo vệ đủ mạnh.
Lớp bảo vệ thực sự nằm ở việc chứng minh được rằng mình đã kiểm soát quyết định trong phạm vi trách nhiệm.
Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm
“Không hưởng lợi không giúp anh đứng ngoài. Không chứng minh được việc kiểm soát mới là điểm khiến anh rơi vào rủi ro.”
Quản lý vốn nhà nước: Khi “đúng quy trình” chưa đủ để bảo vệ người ký
Một quyết định “hợp lý” vẫn có thể là điểm khởi đầu của rủi ro