Gọi ngay
0848.009.668
để Kết nối với Luật sư
KHÔNG TỐ GIÁC TỘI PHẠM CÓ PHẢI LÀ ĐỒNG PHẠM GIÚP SỨC KHÔNG?

KHÔNG TỐ GIÁC TỘI PHẠM CÓ PHẢI LÀ ĐỒNG PHẠM GIÚP SỨC KHÔNG?

Mục lục

(Bài viết phát triển từ bài "Đồng phạm giúp sức trong pháp luật hình sự Việt Nam: Một số vấn đề về đánh giá chứng cứ khi xác định nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ” của Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm đã đăng trên Tạp chí Tòa án Nhân dân ngày 23/06/2026)

 

Trong thực tiễn, nhiều người cho rằng nếu biết người khác phạm tội nhưng không trình báo cơ quan có thẩm quyền thì mặc nhiên cũng bị xem là đồng phạm giúp sức. Quan điểm này xuất phát từ suy nghĩ rằng sự im lặng đã tạo điều kiện để người phạm tội thực hiện hoặc che giấu hành vi của mình.

Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật hình sự, không tố giác tội phạm và đồng phạm giúp sức là hai chế định hoàn toàn khác nhau. Việc không phân biệt rõ có thể dẫn đến đánh giá sai bản chất hành vi và xác định không đúng trách nhiệm hình sự của người có liên quan.

Không tố giác tội phạm có phải là đồng phạm giúp sức không?

Không. Việc một người không tố giác tội phạm không mặc nhiên làm phát sinh trách nhiệm với vai trò đồng phạm giúp sức. Đồng phạm giúp sức đòi hỏi phải có sự tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm thông qua nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ. Trong khi đó, hành vi không tố giác được xem xét theo một cơ sở pháp lý khác và không thể đồng nhất với hành vi giúp sức.

Nói cách khác, không phải mọi sự im lặng đều là sự tham gia vào tội phạm.

Vì sao hai chế định này thường bị nhầm lẫn?

Điểm giống nhau giữa hai trường hợp là đều có thể xuất hiện ở những người biết về hành vi phạm tội của người khác.

Chính sự tương đồng về yếu tố "biết" khiến nhiều người cho rằng nếu đã biết mà không trình báo thì đồng nghĩa với việc đã giúp sức cho người phạm tội.

Tuy nhiên, điều quyết định trong đồng phạm giúp sức không nằm ở việc biết, mà nằm ở việc tham gia.

Một người có thể biết sự việc nhưng không có bất kỳ hành động nào tạo điều kiện cho việc phạm tội. Ngược lại, người giúp sức phải có hành vi góp phần làm cho việc thực hiện tội phạm trở nên thuận lợi hơn và hành vi đó gắn với ý chí hỗ trợ.

Đây là điểm khác biệt mang tính bản chất giữa hai chế định.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm 

Không thể đồng nhất sự im lặng với hành vi giúp sức

Trong đời sống xã hội, một người không tố giác có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.

Có người lo sợ bị trả thù, có người không nhận thức đầy đủ tính chất của sự việc, có người cho rằng trách nhiệm thuộc về người khác hoặc đơn giản là không biết mình phải làm gì.

Những lý do này không tự động phản ánh rằng họ đã mong muốn hoặc đồng ý để tội phạm được thực hiện.

Nếu chỉ từ việc không lên tiếng để suy ra đã giúp sức cho tội phạm thì ranh giới giữa không hành động và hành động hỗ trợ sẽ bị xóa nhòa. Khi đó, trách nhiệm hình sự rất dễ bị mở rộng vượt quá giới hạn mà pháp luật đặt ra.

Trọng tâm của đồng phạm giúp sức là sự tham gia vào quá trình phạm tội

Khi xem xét vai trò đồng phạm giúp sức, câu hỏi quan trọng không phải là người đó có tố giác hay không.

Điều cần làm rõ là họ có thực sự tham gia vào quá trình chuẩn bị hoặc thực hiện tội phạm hay không.

Họ có cung cấp phương tiện, thông tin hoặc điều kiện để việc phạm tội diễn ra thuận lợi hơn không?

Họ có thống nhất ý chí với người thực hành hay không?

Nếu những yếu tố này không được chứng minh thì việc không tố giác, dù có thể được xem xét dưới góc độ pháp lý khác, vẫn không đủ để xác định vai trò đồng phạm giúp sức.

Phân biệt đúng giúp bảo đảm cá thể hóa trách nhiệm hình sự

Việc phân biệt giữa đồng phạm giúp sức và không tố giác tội phạm không nhằm làm giảm hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Ngược lại, đây là yêu cầu cần thiết để bảo đảm mỗi người chỉ chịu trách nhiệm đối với đúng hành vi mà mình đã thực hiện.

Nếu mọi trường hợp không tố giác đều bị xem là đồng phạm thì phạm vi đồng phạm sẽ bị mở rộng rất lớn và làm mờ đi ranh giới giữa người thực sự tham gia với người chỉ có liên quan sau khi biết sự việc.

Một nền tư pháp công bằng không chỉ đòi hỏi xử lý đúng người có tội mà còn phải xác định đúng căn cứ pháp lý đối với từng hành vi cụ thể.

Việc xác định đồng phạm giúp sức luôn phải dựa trên chứng cứ về nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ của từng cá nhân, thay vì chỉ dựa trên việc họ biết hay không tố giác hành vi phạm tội. Nội dung này được phân tích chi tiết trong bài viết "Đồng phạm giúp sức trong pháp luật hình sự Việt Nam: Một số vấn đề về đánh giá chứng cứ khi xác định nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ".

Kết luận

Không tố giác tội phạm không đồng nghĩa với đồng phạm giúp sức. Mặc dù cả hai trường hợp đều có thể liên quan đến việc một người biết về hành vi phạm tội của người khác, nhưng bản chất pháp lý và căn cứ xác định trách nhiệm là hoàn toàn khác nhau.

Trong đồng phạm giúp sức, yếu tố quyết định là sự tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm thông qua nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ. Vì vậy, việc phân biệt đúng giữa hai chế định không chỉ giúp áp dụng pháp luật chính xác mà còn góp phần bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự và giới hạn hợp pháp của quyền lực buộc tội.

Có thể khám phá thêm các bài nghiên cứu, bình luận pháp lý và phân tích chuyên sâu từ đội ngũ luật sư, chuyên gia của TAT Law Firm tại chuyên mục https://tatlawfirm.com/crc 

Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ

Chủ tịch TAT Law Firm

 

Bài viết là sản phẩm nghiên cứu và bình luận pháp lý của Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm, được xây dựng trên cơ sở phân tích quy định pháp luật, thực tiễn áp dụng và kinh nghiệm chuyên môn của tác giả. Mọi quan điểm trong bài viết nhằm mục đích nghiên cứu, phổ biến kiến thức pháp lý và thúc đẩy đối thoại học thuật.

Mọi hành vi sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung dưới bất kỳ hình thức nào mà không ghi nhận đầy đủ nguồn dẫn đều có thể xâm phạm quyền tác giả theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.

Phone Zalo Messenger
TAT Law Firm
Chuẩn mực pháp lý chuyên nghiệp
Xin chào Anh/Chị em là trợ lý ảo của TAT Law Firm
Chat AI
Chat AI
Xin chào! Chat AI có thể giúp được gì cho bạn?