(Bài viết phát triển từ bài "Một chiếc laptop và câu chuyện về nền tư pháp số” của Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm đã đăng trên Tạp chí Luật sư ngày 20/07/2026)
Một chiếc laptop, nếu đặt trong đời sống thường ngày, chỉ là công cụ làm việc quen thuộc của kỷ nguyên số. Nhưng khi xuất hiện trong phòng xử án, chiếc laptop lại đặt ra một câu hỏi lớn hơn rất nhiều so với chuyện có được mang thiết bị điện tử vào phiên tòa hay không. Đó là câu hỏi về cách nền tư pháp thiết kế quy tắc tố tụng trong thời đại số: quản lý công nghệ bằng tâm thế dè dặt, hay quản lý hành vi rủi ro bằng những tiêu chí minh bạch, tương xứng và có khả năng thích ứng với tương lai.
Từ một thiết bị cụ thể đến một câu hỏi về tư pháp số
Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC của Tòa án nhân dân Tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp, có hiệu lực từ ngày 01/8/2026. Theo các thông tin được công bố, một trong những nội dung thu hút sự quan tâm là quy định về việc không được mang thiết bị truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ, trao đổi thông tin, dữ liệu số vào phiên tòa, phiên họp, trừ trường hợp được Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc người chủ trì phiên họp cho phép.
Từ quy định đó, câu chuyện về chiếc laptop nhanh chóng trở thành tâm điểm thảo luận. Có người nhìn đây là yêu cầu cần thiết để bảo đảm an ninh, trật tự và sự tôn nghiêm của phiên tòa. Có người lại nhìn từ góc độ quyền hành nghề của luật sư, quyền bào chữa, quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Cả hai hướng tiếp cận đều có cơ sở. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở tranh luận “cho phép” hay “không cho phép” laptop, chúng ta có thể bỏ lỡ vấn đề quan trọng hơn.
Chiếc laptop không phải trung tâm của câu chuyện. Trung tâm của câu chuyện là điều kiện thực hiện quyền tố tụng trong bối cảnh hồ sơ, chứng cứ và phương thức làm việc của các chủ thể tố tụng đang chuyển mạnh sang môi trường số. Khi hồ sơ vụ án có thể lên tới hàng chục nghìn, thậm chí hàng trăm nghìn trang tài liệu; khi chứng cứ có thể là email, tin nhắn, sao kê, dữ liệu kế toán, giao dịch ngân hàng, hợp đồng điện tử, dữ liệu hình ảnh, âm thanh hoặc tập tin kỹ thuật số, thì việc sử dụng công cụ điện tử để tra cứu và đối chiếu không còn là nhu cầu phụ trợ.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không phải là một chiếc laptop có đáng lo ngại hay không. Câu hỏi đúng hơn là: pháp luật tố tụng có đang tạo điều kiện để các chủ thể thực hiện chức năng tố tụng của mình trong kỷ nguyên số hay không?

Hình ảnh minh họa
Tư pháp số không thể chỉ là số hóa hồ sơ của cơ quan tư pháp
Khi nói đến tư pháp số, nhiều người thường nghĩ đến hồ sơ điện tử, phần mềm quản lý án, tống đạt điện tử, phiên tòa trực tuyến, cơ sở dữ liệu bản án hoặc các nền tảng phục vụ hoạt động của Tòa án. Những nội dung này rất quan trọng, bởi chúng giúp hệ thống tư pháp vận hành nhanh hơn, tiết kiệm hơn, minh bạch hơn và giảm phụ thuộc vào hồ sơ giấy.
Nhưng nếu tư pháp số chỉ dừng lại ở việc số hóa công việc nội bộ của cơ quan tư pháp, thì đó mới là chuyển đổi số ở tầng kỹ thuật. Một nền tư pháp số đúng nghĩa phải đi xa hơn: nó phải làm thay đổi cách các quyền tố tụng được thực hiện. Hồ sơ điện tử không chỉ để cơ quan quản lý lưu trữ thuận tiện hơn, mà còn phải giúp luật sư, đương sự và người tham gia tố tụng tiếp cận, tra cứu, đối chiếu, phản biện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình hiệu quả hơn.
Nếu tài liệu đã được số hóa nhưng người tham gia tố tụng lại không thể sử dụng công cụ số để khai thác tài liệu tại phiên tòa, thì chuyển đổi số có nguy cơ bị ngắt quãng ngay tại nơi quan trọng nhất: phòng xử án. Khi đó, dữ liệu điện tử vẫn tồn tại, nhưng chưa thực sự trở thành phương thức thực hiện quyền tố tụng. Công nghệ có mặt trong hệ thống, nhưng chưa đi vào cốt lõi của hoạt động tranh tụng.
Tư pháp số vì vậy không chỉ là đưa máy tính vào Tòa án. Tư pháp số là thiết kế lại quy tắc tố tụng để công nghệ phục vụ công lý. Công nghệ phải giúp làm rõ sự thật khách quan, nâng cao chất lượng tranh tụng, tăng khả năng kiểm chứng chứng cứ, bảo vệ tốt hơn quyền con người, quyền công dân và quyền tiếp cận công lý.
Nếu không có tư duy đó, chuyển đổi số rất dễ trở thành việc thay giấy bằng màn hình, thay hồ sơ vật lý bằng tệp dữ liệu, nhưng quyền tố tụng của con người vẫn bị vận hành theo tư duy cũ.
Quản lý công nghệ hay quản lý hành vi rủi ro?
Một trong những vấn đề lớn nhất mà câu chuyện chiếc laptop đặt ra là phương thức điều chỉnh của pháp luật trong kỷ nguyên số. Pháp luật nên quản lý từng loại công cụ cụ thể, hay nên quản lý các hành vi có khả năng gây rủi ro?
Thiết bị điện tử tự thân không phải là hành vi vi phạm. Một chiếc laptop có thể được sử dụng để tra cứu hồ sơ, mở văn bản pháp luật, ghi chú diễn biến phiên tòa, đối chiếu chứng cứ, trình bày luận cứ hoặc hỗ trợ luật sư phản biện lập luận của bên đối tụng. Nhưng cùng một thiết bị đó cũng có thể bị sử dụng sai mục đích như ghi âm, ghi hình trái phép, truyền dữ liệu ra bên ngoài, phát tán thông tin chưa được phép công bố, làm lộ bí mật tố tụng hoặc gây ảnh hưởng đến trật tự phiên tòa.
Như vậy, rủi ro không nằm mặc nhiên ở thiết bị. Rủi ro nằm ở cách thiết bị được sử dụng.
Nếu pháp luật lựa chọn quản lý công cụ theo tên gọi, quy phạm rất dễ lạc hậu. Hôm nay là laptop, điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh. Ngày mai có thể là kính thông minh, thiết bị đeo, bút ghi dữ liệu, phần mềm trí tuệ nhân tạo, kho lưu trữ đám mây hoặc những công cụ mới mà pháp luật chưa kịp định danh. Công nghệ luôn thay đổi nhanh hơn chu kỳ ban hành văn bản pháp luật. Nếu quy phạm chỉ chạy theo công cụ, pháp luật sẽ thường xuyên đi sau đời sống.
Ngược lại, nếu pháp luật tập trung vào hành vi rủi ro, quy tắc sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn. Những hành vi cần kiểm soát là ghi âm, ghi hình trái phép; truyền dữ liệu trái phép; làm lộ bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh, bí mật đời tư; gây rối trật tự phiên tòa; sử dụng thiết bị để tác động đến người tham gia tố tụng; hoặc khai thác công nghệ nhằm làm sai lệch hoạt động xét xử.
Cách tiếp cận này hợp lý hơn, vì nó không phủ nhận lợi ích của công nghệ, nhưng cũng không xem nhẹ rủi ro công nghệ. Pháp luật hiện đại không nên mặc nhiên nghi ngờ mọi công cụ. Pháp luật cần khuyến khích hành vi hợp pháp, tạo điều kiện cho quyền tố tụng được thực hiện hiệu quả, đồng thời xử lý nghiêm hành vi lạm dụng công nghệ.
Tôn nghiêm phiên tòa và quyền tranh tụng không loại trừ nhau
Phiên tòa là không gian đặc biệt. Ở đó, mọi người phải tôn trọng sự điều hành của Hội đồng xét xử, tuân thủ nội quy, giữ gìn trật tự, không tự ý ghi âm, ghi hình, phát tán thông tin hoặc thực hiện hành vi ảnh hưởng đến hoạt động xét xử. Sự tôn nghiêm của phiên tòa là điều kiện cần thiết để công lý được thực thi trong một trật tự pháp lý nghiêm túc.
Tuy nhiên, bảo đảm sự tôn nghiêm của phiên tòa không nên được hiểu là hạn chế quá rộng các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền tranh tụng. Quyền tranh tụng không chỉ là quyền được phát biểu. Quyền tranh tụng còn là quyền nghiên cứu hồ sơ, tra cứu tài liệu, đối chiếu chứng cứ, phản biện lập luận, viện dẫn pháp luật và bảo vệ quan điểm của mình trên cơ sở thông tin đầy đủ.
Trong những vụ án đơn giản, hồ sơ giấy có thể vẫn đáp ứng yêu cầu. Nhưng trong các vụ án kinh tế, tham nhũng, chứng khoán, ngân hàng, đầu tư, xây dựng, thương mại hoặc các tranh chấp dân sự, hành chính phức tạp, hồ sơ có thể rất đồ sộ. Một luật sư khi tham gia phiên tòa không chỉ đọc lại tài liệu đã chuẩn bị. Luật sư phải theo dõi diễn biến xét hỏi, đối chiếu lời khai với chứng cứ, kiểm tra mâu thuẫn, tra cứu căn cứ pháp luật, rà soát tài liệu khi phát sinh câu hỏi mới và phản biện ngay tại phiên tòa.
Nếu công cụ số giúp việc đó diễn ra nhanh hơn, chính xác hơn và có căn cứ hơn, thì việc sử dụng công cụ số cần được nhìn nhận như một điều kiện hỗ trợ tranh tụng. Đương nhiên, việc sử dụng phải đặt dưới sự điều hành của chủ tọa và phải tuân thủ quy tắc về an ninh, bảo mật, trật tự phiên tòa. Nhưng không nên đồng nhất nhu cầu tra cứu hồ sơ điện tử với nguy cơ làm mất sự tôn nghiêm.
Sự trang nghiêm của phiên tòa không nằm ở việc phòng xử án vắng bóng công nghệ. Sự trang nghiêm nằm ở việc mọi công cụ được sử dụng đúng mục đích, đúng giới hạn và dưới trật tự pháp lý rõ ràng.
Bình đẳng tố tụng cần điều kiện thực hiện tương xứng
Trong tố tụng, các chủ thể có địa vị pháp lý khác nhau. Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, luật sư, đương sự, bị cáo, người làm chứng, người giám định không có cùng vai trò. Nhưng sự khác nhau về địa vị pháp lý không có nghĩa là các bên không cần có điều kiện tương xứng để thực hiện chức năng của mình.
Bên buộc tội cần điều kiện để thực hiện quyền công tố. Bên gỡ tội cần điều kiện để thực hiện quyền bào chữa. Đương sự cần điều kiện để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp. Luật sư cần điều kiện để tiếp cận, xử lý và trình bày thông tin phục vụ thân chủ. Một nền tố tụng hiện đại không đặt các chủ thể vào vị trí giống nhau, nhưng phải bảo đảm rằng mỗi chủ thể có đủ điều kiện hợp lý để thực hiện vai trò tố tụng của mình.
Bình đẳng trong tranh tụng không chỉ là bình đẳng về thời lượng phát biểu. Bình đẳng còn là bình đẳng về khả năng tiếp cận và khai thác chứng cứ. Nếu một bên có hệ thống dữ liệu, nhân sự, điều kiện hồ sơ và công cụ hỗ trợ đầy đủ hơn, trong khi bên còn lại bị hạn chế đáng kể trong việc tra cứu tài liệu, thì sự bình đẳng có nguy cơ chỉ còn là hình thức.
Với luật sư, chiếc laptop không phải là biểu tượng của đặc quyền nghề nghiệp. Nó là công cụ để thực hiện quyền bào chữa, quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ trong môi trường chứng cứ ngày càng số hóa. Khi luật sư có thể tra cứu tài liệu nhanh hơn, đối chiếu chứng cứ chính xác hơn và phản biện kịp thời hơn, người hưởng lợi cuối cùng là chất lượng xét xử và quyền lợi hợp pháp của người dân.
Vì vậy, nếu nhìn rộng hơn, tranh luận về laptop thực chất là tranh luận về điều kiện thực hiện quyền tố tụng trong kỷ nguyên số.
Cơ chế chấp thuận cần minh bạch và có thể tiên liệu
Thông tư 12/2026/TT-TANDTC không lựa chọn phương án cấm tuyệt đối thiết bị điện tử, mà thiết lập cơ chế ngoại lệ khi được Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc người chủ trì phiên họp cho phép. Cách tiếp cận này cho thấy vẫn có không gian cho việc xem xét từng trường hợp cụ thể. Vấn đề còn lại là cơ chế chấp thuận đó cần được vận hành với tiêu chí như thế nào để bảo đảm minh bạch, thống nhất và có thể tiên liệu.
Trong hoạt động xét xử, quyền điều hành phiên tòa của chủ tọa là rất quan trọng. Chủ tọa phải có quyền xử lý các tình huống phát sinh, bảo đảm an ninh, trật tự, sự tôn nghiêm và tính liên tục của phiên tòa. Tuy nhiên, quyền chủ động càng lớn thì tiêu chí áp dụng càng cần rõ. Nếu tiêu chí không rõ, cùng một nhu cầu sử dụng laptop để tra cứu hồ sơ điện tử có thể được chấp thuận ở phiên tòa này nhưng bị từ chối ở phiên tòa khác.
Khi người tham gia tố tụng không thể biết trước mình có được sử dụng công cụ đã chuẩn bị hay không, họ buộc phải chọn phương án an toàn: in toàn bộ hồ sơ ra giấy. Điều này làm tăng chi phí tố tụng, tăng áp lực lưu trữ, tăng nguy cơ thất lạc tài liệu và làm giảm hiệu quả của chính quá trình số hóa. Một hệ thống đã đầu tư vào hồ sơ điện tử nhưng vẫn khiến các chủ thể phải quay về hồ sơ giấy tại phiên tòa thì chưa thể coi là vận hành trọn vẹn theo tư duy số.
Do đó, cần có tiêu chí rõ ràng hơn cho việc chấp thuận sử dụng thiết bị điện tử. Có thể xem xét các yếu tố như mục đích sử dụng, loại vụ án, khối lượng hồ sơ, tính chất tài liệu, nguy cơ bảo mật, yêu cầu an ninh, cam kết của người sử dụng, khả năng kiểm soát tại phiên tòa và hệ quả nếu vi phạm. Người đề nghị có thể phải thông báo trước, nêu rõ mục đích, cam kết không ghi âm, ghi hình, không truyền dữ liệu trái phép và chấp hành yêu cầu kiểm tra khi cần thiết.
Một quyết định cho phép hoặc không cho phép nếu được đặt trên tiêu chí rõ ràng sẽ dễ được chấp nhận hơn. Nó không làm giảm quyền điều hành của chủ tọa, mà giúp quyền điều hành được thực hiện trong khuôn khổ minh bạch hơn.
Từ công nghệ đến thể chế: Chuyển đổi số cần quy tắc tương thích
Chuyển đổi số không chỉ là việc đưa công nghệ vào hoạt động tư pháp. Quan trọng hơn, chuyển đổi số đòi hỏi các quy tắc tư pháp phải thích ứng với công nghệ. Nếu công nghệ thay đổi nhưng quy tắc vẫn được thiết kế theo tư duy của thời đại hồ sơ giấy, quá trình chuyển đổi số sẽ bị giới hạn.
Một nền tư pháp số cần có hạ tầng kỹ thuật, nhưng hạ tầng kỹ thuật không đủ. Cần có quy tắc về hồ sơ điện tử, chứng cứ điện tử, tiếp cận dữ liệu, bảo mật thông tin, sử dụng thiết bị tại phiên tòa, trình chiếu chứng cứ, ghi nhận diễn biến tố tụng, lưu vết thao tác, quyền của luật sư, quyền của đương sự và trách nhiệm của các bên khi sử dụng công cụ số.
Nếu thiếu những quy tắc này, công nghệ sẽ tồn tại trong trạng thái vừa được khuyến khích, vừa bị nghi ngờ. Hồ sơ điện tử được thúc đẩy, nhưng việc sử dụng hồ sơ điện tử tại phiên tòa lại phụ thuộc vào cơ chế chấp thuận chưa đủ tiên liệu. Phiên tòa trực tuyến được triển khai, nhưng điều kiện tranh tụng trong môi trường số chưa được thiết kế tương xứng. Dữ liệu được số hóa, nhưng quyền khai thác dữ liệu của người tham gia tố tụng chưa được bảo đảm như một điều kiện bình thường.
Một thể chế tư pháp số phải vượt qua cách tiếp cận tình huống. Không thể cứ mỗi khi xuất hiện một công cụ mới lại tranh luận từ đầu về việc có cho phép hay không. Cần xây dựng bộ nguyên tắc đủ bền: bảo đảm trật tự phiên tòa; bảo vệ quyền tranh tụng; kiểm soát hành vi rủi ro; minh bạch tiêu chí áp dụng; xử lý nghiêm lạm dụng; và tạo điều kiện hợp lý cho việc sử dụng công nghệ phục vụ công lý.
Khi có bộ nguyên tắc như vậy, pháp luật sẽ không bị động trước công nghệ. Thay vì chạy theo từng thiết bị, pháp luật có thể đánh giá mọi công cụ mới trên cùng một nền tảng: công cụ đó phục vụ quyền tố tụng nào, tạo ra rủi ro gì, có thể kiểm soát bằng biện pháp nào và vi phạm thì xử lý ra sao.
Đừng để tư pháp số dừng lại trước cửa phòng xử án
Điều đáng suy ngẫm nhất từ câu chuyện chiếc laptop là ranh giới giữa chuyển đổi số hình thức và chuyển đổi số thực chất. Nếu cơ quan tư pháp có hồ sơ điện tử, có phần mềm quản lý, có tống đạt điện tử, có phiên tòa trực tuyến, nhưng tại phòng xử án người tham gia tố tụng vẫn không thể khai thác dữ liệu số một cách hợp lý, thì tư pháp số chưa đi đến điểm cốt lõi.
Phòng xử án là nơi quyền tố tụng được thử thách trực tiếp. Ở đó, mọi chuẩn bị của các bên được đưa vào tranh tụng. Ở đó, chứng cứ được kiểm tra, lập luận được phản biện, quyền bào chữa được thực hiện và Hội đồng xét xử hình thành nhận định. Nếu công nghệ không được đặt đúng vị trí trong không gian này, chuyển đổi số sẽ dừng lại ở vòng ngoài của hoạt động tư pháp.
Tất nhiên, không thể vì tư pháp số mà bỏ qua kỷ luật phiên tòa. Không thể vì quyền tra cứu hồ sơ mà cho phép tùy tiện ghi âm, ghi hình, phát trực tiếp hoặc truyền dữ liệu trái phép. Nhưng cũng không thể vì lo ngại rủi ro mà hạn chế quá rộng những công cụ phục vụ quyền tố tụng hợp pháp.
Cách tiếp cận đúng không phải là buông lỏng, cũng không phải là cấm đoán. Cách tiếp cận đúng là thiết kế quy tắc thông minh: cho phép có điều kiện, kiểm soát theo hành vi, ghi nhận trách nhiệm, xử lý vi phạm và bảo đảm tính tiên liệu.
Kết luận: Chiếc laptop là phép thử của tư duy pháp lý trong kỷ nguyên số
Một chiếc laptop trong phòng xử án có thể được nhìn như một thiết bị điện tử cần quản lý. Nhưng ở tầng sâu hơn, nó là phép thử đối với tư duy pháp lý của nền tư pháp trong kỷ nguyên số.
Nếu nhìn công nghệ chủ yếu như nguy cơ, pháp luật sẽ có xu hướng thu hẹp phạm vi sử dụng công cụ. Nếu nhìn công nghệ như điều kiện để thực hiện quyền tố tụng, pháp luật sẽ tìm cách quản lý rủi ro mà không triệt tiêu lợi ích. Nếu quản lý theo công cụ, quy phạm sẽ dễ lạc hậu. Nếu quản lý theo hành vi, pháp luật có thể thích ứng tốt hơn với tương lai.
Tư pháp số không thể chỉ là câu chuyện của máy móc, phần mềm và dữ liệu. Tư pháp số trước hết là câu chuyện của thể chế: các quy tắc tố tụng có đủ cởi mở, minh bạch, tương xứng và có khả năng thích ứng hay không. Công nghệ có thể số hóa hồ sơ, nhưng chỉ thể chế mới quyết định dữ liệu điện tử có được nhìn nhận như một phương thức bình thường để thực hiện quyền tố tụng hay không.
Một nền tư pháp hiện đại không sợ công nghệ. Nền tư pháp hiện đại biết đặt công nghệ trong trật tự pháp lý, khai thác công nghệ để phục vụ quyền bào chữa, quyền tranh tụng và chất lượng xét xử, đồng thời kiểm soát nghiêm hành vi lạm dụng công nghệ.
Vì vậy, điều cần bàn sau câu chuyện chiếc laptop không chỉ là có được mang thiết bị điện tử vào phòng xử án hay không. Điều cần bàn là chúng ta đang thiết kế quy tắc tố tụng cho nền tư pháp của hiện tại hay cho nền tư pháp của tương lai. Khi dữ liệu điện tử đã trở thành một phần của đời sống pháp lý, tư pháp không thể đứng ngoài. Và khi tư pháp bước vào kỷ nguyên số, mục tiêu cuối cùng không phải là cho phép thêm một thiết bị, mà là bảo đảm mọi công nghệ được sử dụng để phục vụ công lý, làm sáng tỏ sự thật khách quan và bảo vệ tốt hơn quyền con người, quyền công dân.
Bài viết phân tích câu chuyện một chiếc laptop trong phòng xử án như một phép thử đối với tư duy xây dựng nền tư pháp số. Vấn đề không chỉ là có cho phép sử dụng thiết bị điện tử tại phiên tòa hay không, mà là pháp luật tố tụng cần quản lý công nghệ theo hướng kiểm soát hành vi rủi ro, đồng thời bảo đảm quyền tranh tụng, quyền bào chữa, sự tôn nghiêm của phiên tòa và chất lượng xét xử.
Nội dung bài viết thuộc quyền tác giả của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm. Mọi hành vi sao chép, biên tập, đăng tải lại hoặc sử dụng nội dung dưới bất kỳ hình thức nào cần có sự đồng ý của tác giả và phải ghi rõ nguồn, tên tác giả.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm.