Trong các vụ án có nhiều người liên quan, đặc biệt là các vụ án kinh tế, tham nhũng hoặc tội phạm có tổ chức, việc xác định ai thực sự là đồng phạm giúp sức luôn đặt ra nhiều khó khăn. Không ít trường hợp, một cá nhân bị đặt vào diện nghi ngờ chỉ vì có mối quan hệ với người phạm tội, tham gia vào cùng một quy trình công việc hoặc xuất hiện trong những thời điểm liên quan đến vụ án.
Tuy nhiên, trong một nhà nước pháp quyền, nghi ngờ không phải là căn cứ để kết tội. Chính ở những vụ án đồng phạm, nguyên tắc suy đoán vô tội càng thể hiện vai trò quan trọng trong việc giới hạn quyền lực buộc tội và bảo đảm rằng trách nhiệm hình sự chỉ được xác lập trên cơ sở chứng cứ.
Nguyên tắc suy đoán vô tội được hiểu như thế nào?
Nguyên tắc suy đoán vô tội là nguyên tắc tố tụng theo đó một người được coi là không có tội cho đến khi hành vi phạm tội của họ được chứng minh theo đúng trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật. Điều này cũng có nghĩa rằng mọi nghi ngờ chưa được làm sáng tỏ phải được đánh giá theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.
Đối với các vụ án đồng phạm giúp sức, nguyên tắc này không chỉ bảo vệ quyền của một cá nhân mà còn bảo đảm rằng việc mở rộng trách nhiệm hình sự luôn được đặt dưới sự kiểm soát của chứng cứ.
Vì sao các vụ án đồng phạm giúp sức dễ phát sinh suy đoán?
Khác với người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, người bị cho là đồng phạm giúp sức thường không thực hiện hành vi gây ra hậu quả một cách trực tiếp. Vai trò của họ thường được xem xét thông qua các hành vi hỗ trợ, chuẩn bị hoặc tạo điều kiện cho việc phạm tội.
Chính vì đặc điểm này, hoạt động chứng minh trong các vụ án đồng phạm thường phức tạp hơn. Nếu không thận trọng, quá trình đánh giá rất dễ chuyển từ việc chứng minh hành vi sang suy luận từ các yếu tố bên ngoài như mối quan hệ quen biết, vị trí công tác hoặc sự hiện diện trong cùng một sự kiện.
Trong khi đó, các yếu tố này chỉ có giá trị tham khảo và không thể thay thế cho việc chứng minh vai trò thực tế của từng cá nhân.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Nghi ngờ có thể mở đầu điều tra nhưng không thể kết thúc bằng kết luận buộc tội
Trong thực tiễn tố tụng, nghi ngờ là điều cần thiết để phát hiện dấu hiệu tội phạm và định hướng hoạt động điều tra. Tuy nhiên, nghi ngờ chỉ là điểm xuất phát chứ không phải căn cứ cuối cùng để xác định trách nhiệm hình sự.
Một người có thể bị nghi ngờ vì thường xuyên liên hệ với người phạm tội, cùng tham gia xử lý hồ sơ hoặc có mặt tại thời điểm xảy ra vụ việc. Nhưng để kết luận họ là đồng phạm giúp sức, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải chứng minh được rằng người đó đã có sự thống nhất về nhận thức, ý chí và có hành vi thực tế tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm.
Nếu khoảng trống giữa nghi ngờ và chứng cứ được lấp đầy bằng suy luận thay vì tài liệu, lời khai hoặc các nguồn chứng minh hợp pháp khác, thì ranh giới của trách nhiệm hình sự sẽ không còn được bảo đảm.
Nghĩa vụ chứng minh luôn thuộc về bên buộc tội
Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của nguyên tắc suy đoán vô tội là xác định rõ nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, chứ không phải người bị buộc tội.
Điều đó có nghĩa rằng một cá nhân không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội chỉ vì họ bị nghi ngờ có liên quan đến vụ án. Trách nhiệm của cơ quan buộc tội là thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ để làm rõ vai trò thực tế của từng người.
Trong các vụ án đồng phạm giúp sức, nguyên tắc này càng có ý nghĩa bởi nhiều hành vi có bề ngoài khá giống nhau nhưng bản chất pháp lý lại hoàn toàn khác biệt. Việc cùng làm việc trong một doanh nghiệp, cùng tham gia một cuộc họp hoặc cùng xử lý một hồ sơ chưa đủ để suy ra rằng các chủ thể đó đã cùng thực hiện tội phạm.
Suy đoán vô tội góp phần bảo đảm sự công bằng trong tố tụng
Việc đề cao nguyên tắc suy đoán vô tội không làm giảm hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm. Ngược lại, nguyên tắc này giúp hoạt động tố tụng tập trung vào việc chứng minh đúng bản chất của hành vi phạm tội thay vì mở rộng trách nhiệm sang những người chỉ có mối liên hệ gián tiếp.
Khi mọi kết luận buộc tội đều phải được xây dựng trên chứng cứ, khả năng xảy ra oan sai sẽ được hạn chế, đồng thời niềm tin của xã hội vào hoạt động tư pháp cũng được củng cố.
Đối với các vụ án đồng phạm, đây còn là cơ sở để phân định đúng người thực sự giúp sức với người chỉ tham gia vào các quan hệ xã hội hoặc quan hệ công việc thông thường.
Cách tiếp cận này cũng thống nhất với quan điểm về ranh giới giữa chứng cứ và suy đoán trong việc xác định đồng phạm giúp sức, theo đó mọi kết luận về trách nhiệm hình sự đều phải được chứng minh bằng chứng cứ khách quan thay vì những giả định xuất phát từ sự nghi ngờ.
Kết luận
Trong các vụ án đồng phạm giúp sức, nguyên tắc suy đoán vô tội không chỉ là một nguyên tắc tố tụng mà còn là giới hạn quan trọng của quyền lực buộc tội. Nó khẳng định rằng không một cá nhân nào bị coi là đồng phạm chỉ vì họ có mặt, có mối quan hệ hoặc xuất hiện trong cùng một quy trình với người phạm tội.
Chỉ khi cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh được bằng chứng cứ rằng một người đã có sự thống nhất về nhận thức, ý chí và có hành vi thực tế góp phần vào việc thực hiện tội phạm thì trách nhiệm hình sự mới có thể được xác lập. Trong bối cảnh các vụ án ngày càng phức tạp và có nhiều chủ thể tham gia, việc bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội không chỉ góp phần phòng ngừa oan sai mà còn phản ánh năng lực kiểm soát quyền lực của một nền tư pháp hiện đại. Đây cũng là lĩnh vực đòi hỏi sự phân tích khách quan của luật sư và chuyên gia pháp lý nhằm bảo đảm rằng công lý luôn được xây dựng trên chứng cứ, thay vì trên những nghi ngờ chưa được kiểm chứng.
Có thể khám phá thêm các bài nghiên cứu, bình luận pháp lý và phân tích chuyên sâu từ đội ngũ luật sư, chuyên gia của TAT Law Firm tại chuyên mục https://tatlawfirm.com/crc
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm
Bài viết là sản phẩm nghiên cứu và bình luận pháp lý của Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm, được xây dựng trên cơ sở phân tích quy định pháp luật, thực tiễn áp dụng và kinh nghiệm chuyên môn của tác giả. Mọi quan điểm trong bài viết nhằm mục đích nghiên cứu, phổ biến kiến thức pháp lý và thúc đẩy đối thoại học thuật.
Mọi hành vi sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung dưới bất kỳ hình thức nào mà không ghi nhận đầy đủ nguồn dẫn đều có thể xâm phạm quyền tác giả theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.
ĐỌC TIẾP CÁC BÀI VIẾT SAU: