Bài viết phát triển từ bài “Sửa đổi Bộ luật Hình sự: Nhân văn không nằm ở giảm án, mà ở việc biết dừng” của Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm đã đăng trên Tạp chí Luật sư Việt Nam ngày 04/05/2026.
Mỗi lần sửa đổi Bộ luật Hình sự luôn tạo ra những tranh luận lớn trong xã hội. Không chỉ bởi đây là đạo luật liên quan trực tiếp đến quyền lực trừng phạt của Nhà nước, mà còn vì mọi thay đổi trong chính sách hình sự đều tác động đến cách xã hội nhìn nhận về công lý, trách nhiệm và giới hạn của pháp luật.
Trong lần sửa đổi hiện nay, xu hướng giảm bớt các hình phạt tước tự do nghiêm khắc nhất, đồng thời gia tăng vai trò của các chế tài kinh tế đang cho thấy một sự thay đổi đáng chú ý trong tư duy lập pháp. Pháp luật hình sự dường như không còn chỉ được xây dựng theo hướng “tước bỏ” để răn đe, mà đang dịch chuyển sang mô hình “điều chỉnh” hành vi thông qua tác động trực tiếp vào lợi ích và chi phí pháp lý của người vi phạm.
Đây là một xu hướng mang tính thực tế trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phức tạp, nơi nhiều hành vi sai phạm không xuất phát từ bạo lực hay chống đối xã hội truyền thống mà đến từ động cơ lợi ích, cạnh tranh và áp lực tăng trưởng. Khi hành vi phát sinh từ lợi ích, việc sử dụng các công cụ kinh tế để xử lý đôi khi tạo ra hiệu quả điều chỉnh trực tiếp hơn cả những hình phạt mang tính tước bỏ tự do.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là cuộc tranh luận về sửa đổi Bộ luật Hình sự hiện nay dường như đang bị kéo quá nhiều về câu chuyện “nặng hay nhẹ”. Trong khi đó, vấn đề quan trọng hơn lại nằm ở chỗ khác: pháp luật sẽ can thiệp đến đâu và dừng lại ở đâu.
Bởi giá trị của một hệ thống hình sự hiện đại không nằm ở việc xử lý được bao nhiêu hành vi hơn trước. Điều quan trọng hơn là khả năng xác định đúng giới hạn can thiệp để pháp luật không tự trở thành nguồn rủi ro mới đối với xã hội và môi trường tuân thủ.
Một hệ thống hình sự quá rộng có thể tạo ra cảm giác bất định cho toàn xã hội
Trong mọi giai đoạn phát triển, pháp luật hình sự luôn đứng trước một bài toán rất khó: vừa phải bảo vệ trật tự xã hội, vừa không được triệt tiêu động lực phát triển của nền kinh tế và đời sống dân sự.
Nếu hệ thống nghiêng quá mạnh về trừng phạt, xã hội sẽ vận hành trong tâm lý phòng thủ. Nhưng nếu quá dễ dãi, hiệu lực răn đe của pháp luật sẽ suy giảm. Vì vậy, mỗi lần sửa đổi Bộ luật Hình sự thực chất không chỉ là sửa các điều khoản kỹ thuật, mà là quá trình thiết lập lại điểm cân bằng giữa quyền lực xử phạt của Nhà nước và không gian vận hành hợp pháp của xã hội.
Điều đáng lo hiện nay không hẳn là việc hình phạt có thể nặng hơn hay nhẹ hơn. Điều đáng lo hơn là phạm vi hình sự hóa có nguy cơ bị mở rộng quá sớm, quá sâu và quá rộng.
Trong thực tế, không phải mọi sai lệch đều cần được xử lý bằng công cụ hình sự. Có nhiều hành vi phát sinh từ thiếu sót quản trị, từ sự thay đổi nhanh của công nghệ hoặc từ khoảng trống pháp lý trong môi trường kinh doanh mới. Những hành vi này đôi khi phù hợp hơn với cơ chế điều chỉnh hành chính, dân sự hoặc thị trường thay vì ngay lập tức bị kéo vào quỹ đạo hình sự.
Khi công cụ hình sự bị sử dụng như một “lối tắt” để giải quyết các vấn đề vốn thuộc về quản trị hoặc điều tiết kinh tế, hiệu quả tức thời có thể xuất hiện. Nhưng đi cùng với đó là một hệ quả nguy hiểm hơn: môi trường tuân thủ bắt đầu mất đi khả năng dự báo.
Người dân và doanh nghiệp khi đó không còn hành động dựa trên ranh giới pháp lý rõ ràng, mà buộc phải vận hành trong trạng thái dè dặt và phòng thủ vì không biết liệu một hành vi hôm nay có thể bị nhìn nhận khác đi trong tương lai hay không.
Rủi ro lớn nhất không nằm ở hành vi, mà nằm ở cách hành vi bị diễn giải
Một trong những vấn đề quan trọng nhất mà bài toán sửa đổi Bộ luật Hình sự đặt ra hiện nay chính là khả năng dự báo của pháp luật.
Trong một hệ thống pháp luật ổn định, người tuân thủ phải có khả năng nhận diện được đâu là giới hạn an toàn trước khi hành vi xảy ra. Đây là nền tảng tạo ra niềm tin pháp lý và cảm giác an toàn trong vận hành xã hội.
Nhưng khi ranh giới can thiệp hình sự trở nên quá rộng hoặc thiếu rõ ràng, rủi ro sẽ không còn nằm ở bản thân hành vi nữa. Rủi ro bắt đầu nằm ở việc hành vi đó có thể bị hiểu theo cách nào trong một bối cảnh đánh giá khác.
Một quyết định kinh doanh có thể hoàn toàn bình thường tại thời điểm được đưa ra. Nhưng nhiều năm sau, khi thị trường thay đổi hoặc khi cơ quan quản lý nhìn lại bằng một góc tiếp cận khác, chính quyết định đó có thể trở thành nguồn phát sinh trách nhiệm.
Đây là điều khiến chi phí tuân thủ của xã hội tăng lên rất lớn.
Điều đáng nói là chi phí này không tăng vì pháp luật có quá nhiều quy định, mà vì cách áp dụng pháp luật trở nên khó đoán hơn. Khi đó, doanh nghiệp và người dân không chỉ sợ vi phạm điều luật rõ ràng, mà còn sợ cả khả năng hành vi của mình bị diễn giải theo một logic khác trong tương lai.
Một hệ thống pháp luật như vậy rất dễ tạo ra tâm lý dè chừng trong hoạt động kinh tế và làm suy giảm động lực đổi mới.
Nhân văn không phải là giảm nhẹ đại trà, mà là biết phân biệt đúng bản chất hành vi
Trong nhiều cuộc tranh luận gần đây, khái niệm “nhân văn” thường bị hiểu đơn giản theo hướng giảm nhẹ hình phạt hoặc nới lỏng trách nhiệm hình sự.
Nhưng trên thực tế, giá trị nhân văn của một hệ thống pháp luật không nằm ở việc xử lý nhẹ tay hơn với mọi hành vi.
Nhân văn trước hết phải là khả năng phân biệt đúng bản chất của từng loại hành vi để lựa chọn công cụ can thiệp phù hợp.
Không phải mọi sai lệch đều cần bị đưa vào cùng một quỹ đạo xử lý hình sự. Và không phải mọi vi phạm đều cần sử dụng công cụ mạnh nhất của Nhà nước để can thiệp.
Một hệ thống pháp luật nhân văn phải đủ khả năng nhận diện đâu là hành vi thật sự cần xử lý bằng công cụ hình sự và đâu là hành vi nên được điều chỉnh bằng các cơ chế khác. Khi mọi hành vi đều có nguy cơ bị kéo vào cùng một cơ chế xử lý, sự phân hóa – vốn là cốt lõi của công bằng – sẽ bị suy giảm.
Đây cũng là lý do vì sao trong bối cảnh kinh tế và công nghệ thay đổi rất nhanh hiện nay, việc xác định rõ giới hạn can thiệp càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Pháp luật không thể mở rộng vô hạn chỉ vì xã hội xuất hiện thêm những dạng rủi ro mới. Ngược lại, môi trường càng phức tạp thì giới hạn can thiệp càng phải rõ ràng để người tuân thủ biết chính xác đâu là điểm dừng của mình.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Một Bộ luật Hình sự tốt không phải là bộ luật khiến mọi người sợ hãi
Trong nhiều năm, xã hội thường có xu hướng đánh giá hiệu quả của luật hình sự thông qua mức độ nghiêm khắc của hình phạt. Nhưng thực tế cho thấy một hệ thống pháp luật hiệu quả không phải là hệ thống khiến mọi người luôn sống trong sợ hãi.
Điều quan trọng hơn là pháp luật phải tạo ra được niềm tin rằng việc can thiệp sẽ diễn ra đúng lúc, đúng mức và đúng bản chất.
Khi niềm tin đó tồn tại, pháp luật trở thành nền tảng ổn định cho phát triển. Nhưng khi ranh giới can thiệp không còn rõ ràng, ngay cả những quy định hợp lý nhất cũng có thể tạo ra tâm lý dè dặt và trì trệ trong xã hội.
Suy cho cùng, một Bộ luật Hình sự tốt không phải là bộ luật xử lý được nhiều hành vi hơn trước. Giá trị lớn nhất của nó nằm ở khả năng giúp người tuân thủ nhận diện rõ giới hạn của mình trước khi rủi ro xảy ra. Và tính nhân văn của pháp luật cũng không chỉ nằm ở chuyện giảm nhẹ hình phạt.
Nhân văn thực chất là khả năng biết dừng đúng chỗ dừng ở giới hạn đủ để bảo vệ trật tự xã hội nhưng không biến chính pháp luật thành một nguồn bất định mới đối với người tuân thủ và môi trường phát triển.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm.
Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm
“Một chính sách hình sự nhân văn không chỉ nằm ở việc giảm hình phạt nặng, mà ở việc xác định đúng giới hạn can thiệp của pháp luật. Khi ranh giới đó không rõ, rủi ro không nằm ở hành vi, mà nằm ở cách hệ thống lựa chọn mở rộng hay thu hẹp phạm vi xử lý. Nhân văn, suy cho cùng, là biết dừng đúng chỗ”.