Gọi ngay
0848.009.668
để Kết nối với Luật sư
TÂN CỬ NHÂN: CÁI GÌ CŨNG BIẾT, NHƯNG KHÔNG BIẾT CÁI GÌ

TÂN CỬ NHÂN: CÁI GÌ CŨNG BIẾT, NHƯNG KHÔNG BIẾT CÁI GÌ

Tấm bằng cử nhân luật chưa đồng nghĩa với năng lực hành nghề. Phân tích khoảng cách giữa đào tạo pháp lý và thực tiễn nghề luật dưới góc nhìn của luật sư.

Mục lục

Có người từng nói vui rằng tình trạng của nhiều tân cử nhân mới tốt nghiệp có thể gói gọn trong một câu: “Cái gì cũng biết, nhưng không biết cái gì.” Nghe qua có vẻ là một lời châm biếm, nhưng nếu bình tĩnh nhìn lại, phía sau câu nói ấy lại là một vấn đề rất thật của giáo dục nghề nghiệp hiện nay. Đặc biệt trong nghề luật, nơi khoảng cách giữa việc học để lấy bằng và học để hành nghề đôi khi còn dài hơn cả quãng đường đại học.

Một cử nhân luật bước ra khỏi giảng đường thường đã học qua gần như toàn bộ các lĩnh vực pháp luật, từ dân sự, hình sự, hành chính, thương mại, lao động đến tố tụng. Họ biết khái niệm, biết nguyên tắc, biết điều luật, biết các học thuyết và cũng đã trải qua không ít kỳ thi để được công nhận là cử nhân. Nhưng khi bước vào một văn phòng luật, cầm trên tay một bộ hồ sơ thật, gặp một khách hàng thật hoặc phải tự mình soạn một văn bản pháp lý đầu tiên, không ít người mới nhận ra rằng kiến thức mình có vẫn chưa đủ để bắt đầu công việc. Không phải vì họ học kém, cũng không phải vì nhà trường dạy sai, mà bởi giữa tri thức và năng lực hành nghề luôn tồn tại một khoảng cách mà chỉ thực tiễn mới có thể lấp đầy.

Nhiều năm tuyển dụng và đào tạo nhân sự, tôi gặp không ít hồ sơ xin việc khiến mình vừa mỉm cười, vừa trăn trở. Có người mới tốt nghiệp nhưng đã kỳ vọng một mức thu nhập rất cao. Có người chưa từng xử lý một vụ việc thực tế nhưng đã viết trong đơn xin việc rằng mong muốn “nâng tầm công ty luật”. Nếu chỉ nhìn vào những dòng ấy, người ta rất dễ kết luận rằng người trẻ ngày nay quá tự tin hoặc thiếu thực tế. Nhưng càng làm nghề lâu, tôi càng nghĩ vấn đề không hoàn toàn nằm ở các bạn trẻ. Một phần nguyên nhân nằm ở chỗ chúng ta đã dành quá nhiều thời gian để nói với sinh viên rằng tấm bằng đại học là đích đến, nhưng lại dành quá ít thời gian để nói với họ rằng hành nghề mới chỉ bắt đầu sau ngày tốt nghiệp.

Nghề luật có một đặc điểm rất khác. Trường luật có thể dạy cách hiểu quy định của pháp luật, nhưng không thể dạy hết cách đọc một bộ hồ sơ có hàng nghìn trang tài liệu, cách lắng nghe một thân chủ đang hoảng loạn, cách phát hiện một chi tiết tưởng như rất nhỏ nhưng có thể làm thay đổi toàn bộ hướng giải quyết vụ việc, hay cách giữ được sự bình tĩnh khi phải đưa ra một lời khuyên mà phía sau nó là tài sản, danh dự, thậm chí là tự do của một con người. Những điều đó không thể học thuộc, càng không thể đánh giá bằng một bài thi cuối kỳ.

Có lẽ vì vậy mà sau khi tốt nghiệp đại học, một cử nhân luật vẫn phải tiếp tục học nghề, tập sự hành nghề và cần thêm nhiều năm làm việc thực tế mới có thể thật sự tự mình xử lý những vụ việc phức tạp. Trong nghề luật, thời gian không chỉ tạo nên tuổi nghề mà còn tạo nên khả năng phán đoán, sự điềm tĩnh và ý thức về giới hạn của chính mình. Có những kỹ năng phải mất hàng trăm bộ hồ sơ mới hình thành. Có những phản xạ chỉ xuất hiện sau hàng chục phiên làm việc. Và có những bài học mà chỉ một lần trả giá trong thực tiễn cũng đủ để người ta nhớ suốt cả cuộc đời hành nghề.

Điều đáng suy nghĩ là mô hình đào tạo của chúng ta trong nhiều năm qua vẫn còn nặng về việc truyền đạt kiến thức hơn là chuẩn bị năng lực hành nghề. Người học được tiếp cận rất nhiều lĩnh vực, nhưng mỗi lĩnh vực lại chỉ đủ để biết. Kết quả là sau bốn năm đại học, nhiều người rơi vào trạng thái “cái gì cũng biết, nhưng không biết cái gì” theo đúng nghĩa nghề nghiệp của nó. Họ biết rất nhiều điều luật nhưng chưa biết cách sử dụng điều luật để giải quyết một vụ việc cụ thể. Họ biết nhiều khái niệm nhưng chưa biết đặt câu hỏi đúng khi tiếp xúc với khách hàng. Họ biết quy trình tố tụng nhưng chưa biết một chi tiết nhỏ trong chứng cứ có thể làm thay đổi toàn bộ kết quả vụ án.

Điều đó không phải là lỗi của riêng nhà trường, cũng không phải lỗi của người học hay của doanh nghiệp. Đó là khoảng trống tồn tại giữa giáo dục và thị trường lao động mà nhiều ngành nghề đang phải đối mặt, nhưng trong nghề luật, khoảng trống ấy trở nên rõ ràng hơn vì hậu quả của một quyết định thiếu kinh nghiệm thường không chỉ dừng lại ở chất lượng công việc, mà còn tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của con người.

Ở chiều ngược lại, những người làm nghề cũng cần nhìn người trẻ bằng sự công bằng hơn. Nếu chỉ phê phán rằng sinh viên mới ra trường yếu kỹ năng mà không dành thời gian hướng dẫn họ, thì khoảng cách giữa đào tạo và hành nghề sẽ không bao giờ được thu hẹp. Một môi trường nghề nghiệp tốt không chỉ được đo bằng số lượng vụ việc thành công, mà còn bằng khả năng đào tạo được những người kế cận có đủ năng lực, đủ đạo đức nghề nghiệp và đủ bản lĩnh để tiếp tục gìn giữ các giá trị của nghề.

Có lẽ vì thế, câu nói “cái gì cũng biết, nhưng không biết cái gì” không nên được hiểu là một lời chê trách đối với các tân cử nhân. Đó đúng hơn là lời nhắc rằng tấm bằng đại học chỉ chứng minh một người đã hoàn thành quá trình học tập, chứ chưa thể chứng minh họ đã sẵn sàng hành nghề. Trong nghề luật, giá trị của một con người không được đo bằng số điều luật họ có thể nhớ, mà bằng khả năng họ bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của người khác khi những điều luật ấy bước vào đời sống.

Và có lẽ, dấu mốc quan trọng nhất của một người làm nghề không phải là ngày nhận tấm bằng cử nhân, mà là ngày họ đủ khiêm tốn để hiểu rằng mình còn rất nhiều điều phải học, và đủ kiên trì để học những điều đó bằng chính công việc, bằng những người thầy, những đồng nghiệp và bằng từng vụ việc mà cuộc sống giao cho mình.

 

Phone Zalo Messenger
TAT Law Firm
Chuẩn mực pháp lý chuyên nghiệp
Xin chào Anh/Chị em là trợ lý ảo của TAT Law Firm
Chat AI
Chat AI
Xin chào! Chat AI có thể giúp được gì cho bạn?