Trong hoạt động doanh nghiệp, không ít người cho rằng một quyết định mang lại hiệu quả kinh doanh đồng nghĩa với một quyết định đúng. Doanh thu tăng, dự án hoàn thành, mục tiêu đạt được và tổ chức vận hành ổn định thường được xem là những dấu hiệu của một quyết định thành công.
Nhưng khi quyết định đó bị xem xét dưới góc độ pháp lý, những tiêu chí từng được sử dụng để đánh giá hiệu quả lại không còn là trọng tâm.
Điều được đặt ra không phải là doanh nghiệp đã đạt được kết quả gì.
Điều được đặt ra là quyền quyết định đã được thực hiện như thế nào.
Đó là lý do một quyết định có thể được đánh giá tích cực trong quản trị, nhưng vẫn trở thành đối tượng của trách nhiệm pháp lý khi bị nhìn lại.
Sự khác biệt này không phản ánh mâu thuẫn giữa quản trị và pháp luật.
Nó phản ánh việc hai hệ thống đang trả lời hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.
Trách nhiệm quản trị là gì?
Trách nhiệm quản trị là trách nhiệm của người quản lý trong việc tổ chức, điều hành và sử dụng nguồn lực để đạt được mục tiêu của doanh nghiệp một cách hiệu quả.
Trong hệ quy chiếu quản trị, một quyết định thường được đánh giá thông qua các tiêu chí như:
Hiệu quả kinh doanh.
Tốc độ ra quyết định.
Khả năng nắm bắt cơ hội.
Mức độ tối ưu nguồn lực.
Giá trị tạo ra cho doanh nghiệp.
Ở góc nhìn này, quyết định được xem là công cụ để thúc đẩy sự phát triển của tổ chức.
Vì vậy, điều mà nhà quản trị quan tâm trước hết là quyết định đó có giúp doanh nghiệp tiến về phía trước hay không.
Trách nhiệm pháp lý là gì?
Trách nhiệm pháp lý không bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh.
Nó bắt đầu từ việc xác định quyền hạn đã được sử dụng như thế nào, nghĩa vụ kiểm soát đã được thực hiện đến đâu và quyết định có thể được giải trình bằng những căn cứ khách quan hay không.
Nếu quản trị hướng đến việc tạo ra giá trị, thì pháp lý hướng đến việc bảo đảm quyền lực được sử dụng trong những giới hạn có thể kiểm chứng.
Do đó, khi một quyết định được xem xét dưới góc độ pháp lý, câu hỏi đầu tiên thường không phải là doanh nghiệp đã đạt được điều gì.
Câu hỏi đầu tiên là:
Người ra quyết định đã dựa trên những căn cứ nào?
Những rủi ro nào đã được nhận diện?
Ai có quyền phản biện?
Ai có quyền dừng quyết định?
Những câu hỏi này có thể không ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh tại thời điểm vận hành.
Nhưng chúng quyết định khả năng bảo vệ người ra quyết định khi trách nhiệm được đặt ra.
Quản trị nhìn về phía trước. Pháp lý nhìn lại những gì đã xảy ra.
Đây là khác biệt lớn nhất giữa hai loại trách nhiệm.
Quản trị luôn hướng về tương lai.
Mỗi quyết định đều được đưa ra trong điều kiện thông tin chưa hoàn chỉnh, nguồn lực có giới hạn và áp lực phải hành động.
Trong bối cảnh đó, nhà quản trị buộc phải chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định để doanh nghiệp có thể phát triển.
Ngược lại, pháp lý luôn nhìn từ kết quả đã xảy ra.
Khi một quyết định bị xem xét lại, toàn bộ thông tin đã phát sinh đều đã hiện diện.
Người đánh giá có điều kiện nhìn thấy những rủi ro mà tại thời điểm ban hành quyết định có thể chưa ai nhận ra.
Đó là lý do cùng một quyết định nhưng có thể được nhìn bằng hai lăng kính hoàn toàn khác nhau.
Một bên đánh giá dựa trên hoàn cảnh khi quyết định được đưa ra.
Một bên đánh giá dựa trên khả năng giải trình của quyết định sau khi sự việc đã xảy ra.
Khoảng cách giữa hai cách nhìn này chính là nơi nhiều rủi ro trách nhiệm xuất hiện.
Quản trị đánh giá chất lượng của quyết định. Pháp lý đánh giá chất lượng của quyền quyết định.
.png)
Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Hiệu quả không thay thế được khả năng giải trình.
Có một quan niệm khá phổ biến rằng nếu quyết định cuối cùng mang lại lợi ích cho doanh nghiệp thì những thiếu sót trong quá trình ra quyết định sẽ không còn nhiều ý nghĩa.
Trong quản trị, cách nhìn này đôi khi có thể được chấp nhận.
Nhưng trong pháp lý, hiệu quả không phải là căn cứ duy nhất để đánh giá tính đúng đắn của một quyết định.
Một quyết định thành công không tự động chứng minh rằng quyền quyết định đã được sử dụng đúng cách.
Ngược lại, một quyết định không đạt kết quả mong muốn cũng không đồng nghĩa người quản lý đã vi phạm nghĩa vụ của mình.
Điều được xem xét là liệu tại thời điểm quyết định được ban hành, người có thẩm quyền đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kiểm soát, đã cân nhắc các rủi ro hợp lý và đã lựa chọn trên cơ sở những thông tin có thể tiếp cận hay chưa.
Đó là sự khác biệt giữa đánh giá kết quả và đánh giá quá trình sử dụng quyền lực.
Quản trị và pháp lý không đối lập. Chúng cần được thiết kế để bổ trợ cho nhau.
Trong nhiều doanh nghiệp, quản trị và pháp chế vẫn được nhìn nhận như hai hệ thống độc lập.
Một bên tập trung vào tốc độ.
Một bên tập trung vào kiểm soát.
Một bên thúc đẩy quyết định.
Một bên hạn chế rủi ro.
Thực tế, hai hệ thống này không nên triệt tiêu lẫn nhau.
Một hệ thống quản trị hiện đại không thể chỉ theo đuổi hiệu quả mà bỏ qua khả năng giải trình.
Ngược lại, một hệ thống pháp lý cũng không thể được thiết kế theo cách làm tê liệt năng lực ra quyết định của doanh nghiệp.
Giá trị của quản trị nằm ở việc tạo ra quyết định.
Giá trị của pháp lý nằm ở việc giúp quyết định đó có thể tồn tại khi bị xem xét lại.
Khi hai hệ thống này được thiết kế để hỗ trợ lẫn nhau, doanh nghiệp không chỉ vận hành hiệu quả hơn mà còn có khả năng bảo vệ người ra quyết định trước những rủi ro phát sinh trong tương lai.
Bởi cuối cùng, điều doanh nghiệp cần không phải là lựa chọn giữa quản trị và pháp lý.
Điều doanh nghiệp cần là một cấu trúc mà ở đó hiệu quả kinh doanh và khả năng giải trình cùng tồn tại trong một quyết định.
Có thể khám phá thêm các bài nghiên cứu, bình luận pháp lý và phân tích chuyên sâu từ đội ngũ luật sư, chuyên gia của TAT Law Firm tại chuyên mục https://tatlawfirm.com/crc
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm
Bài viết là sản phẩm nghiên cứu và bình luận pháp lý của Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm, được xây dựng trên cơ sở phân tích quy định pháp luật, thực tiễn áp dụng và kinh nghiệm chuyên môn của tác giả. Mọi quan điểm trong bài viết nhằm mục đích nghiên cứu, phổ biến kiến thức pháp lý và thúc đẩy đối thoại học thuật.
Mọi hành vi sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung dưới bất kỳ hình thức nào mà không ghi nhận đầy đủ nguồn dẫn đều có thể xâm phạm quyền tác giả theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.