(Bài viết phát triển từ bài "Đồng phạm giúp sức trong pháp luật hình sự Việt Nam: Một số vấn đề về đánh giá chứng cứ khi xác định nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ” của Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm đã đăng trên Tạp chí Tòa án Nhân dân ngày 23/06/2026)
Trong một vụ án có nhiều người tham gia, không phải ai cũng giữ vai trò giống nhau. Có người trực tiếp thực hiện hành vi gây ra hậu quả, có người chuẩn bị điều kiện, có người hỗ trợ về tinh thần hoặc vật chất, cũng có người chỉ xuất hiện trong quá trình diễn ra sự việc mà không thực sự tham gia vào việc thực hiện tội phạm.
Tuy nhiên, trên thực tế, việc phân biệt giữa người trực tiếp thực hiện tội phạm và người giúp sức không phải lúc nào cũng rõ ràng. Đôi khi, chỉ vì một người có mặt trong vụ việc hoặc có hành vi hỗ trợ nhất định mà họ bị nhìn nhận như người trực tiếp gây ra hậu quả. Ngược lại, cũng có trường hợp vai trò của người giúp sức bị xem nhẹ dù hành vi của họ có ý nghĩa quan trọng đối với việc thực hiện tội phạm.
Chính vì vậy, việc xác định đúng vai trò của từng người không chỉ là yêu cầu của kỹ thuật áp dụng pháp luật mà còn là điều kiện để bảo đảm công bằng trong việc xử lý trách nhiệm hình sự.
Vì sao phải phân biệt người giúp sức và người trực tiếp thực hiện tội phạm?
Bởi mỗi vai trò trong vụ án phản ánh mức độ tham gia khác nhau vào việc thực hiện tội phạm. Việc xác định đúng tư cách của từng người là cơ sở để đánh giá đúng trách nhiệm hình sự, tránh đồng nhất mọi người có liên quan với người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội.
Nói cách khác, không phải ai có liên quan đến vụ án cũng có vị trí pháp lý như nhau.
Vai trò của mỗi người phải được đánh giá từ hành vi thực tế
Trong các vụ án đồng phạm, điều quan trọng không phải là xác định ai xuất hiện nhiều hơn hoặc ai có quan hệ gần gũi hơn với người phạm tội.
Điều cần làm rõ là mỗi người đã thực hiện hành vi gì và hành vi đó có ý nghĩa như thế nào đối với việc thực hiện tội phạm.
Người trực tiếp thực hiện tội phạm là người thực hiện hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm. Trong khi đó, người giúp sức không trực tiếp tạo ra hành vi phạm tội nhưng có thể tạo điều kiện để hành vi đó được thực hiện thuận lợi hơn.
Sự khác biệt này xuất phát từ vai trò thực tế, chứ không phải từ mức độ quen biết hay vị trí của mỗi người trong vụ án.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Không thể đồng nhất mọi sự tham gia với hành vi trực tiếp phạm tội
Trong thực tiễn, khi một vụ án gây hậu quả nghiêm trọng, dư luận thường có xu hướng nhìn tất cả những người liên quan như những người cùng trực tiếp gây ra hậu quả.
Tuy nhiên, pháp luật hình sự không tiếp cận theo cách đó.
Nếu mọi hành vi hỗ trợ đều bị đồng nhất với hành vi trực tiếp thực hiện tội phạm thì sự phân hóa vai trò trong chế định đồng phạm sẽ không còn ý nghĩa.
Việc xác định đúng người thực hành và người giúp sức không nhằm giảm nhẹ trách nhiệm cho bất kỳ ai mà nhằm phản ánh đúng bản chất của sự tham gia của từng cá nhân.
Đây cũng là cơ sở để hoạt động xét xử bảo đảm tính công bằng và khách quan.
Xác định đúng vai trò giúp đánh giá đúng chứng cứ
Việc phân biệt vai trò không chỉ ảnh hưởng đến cách áp dụng pháp luật mà còn tác động trực tiếp đến hoạt động đánh giá chứng cứ.
Đối với người trực tiếp thực hiện tội phạm, trọng tâm thường là chứng minh hành vi phạm tội và mối quan hệ với hậu quả.
Trong khi đó, đối với người bị cho là giúp sức, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ thêm các yếu tố về nhận thức, ý chí và sự đóng góp thực tế vào quá trình thực hiện tội phạm.
Nếu không phân biệt hai vai trò này, rất dễ dẫn đến việc sử dụng cùng một phương pháp chứng minh cho những chủ thể có bản chất tham gia khác nhau.
Điều đó có thể làm giảm tính chính xác của quá trình đánh giá chứng cứ.
Phân biệt đúng vai trò góp phần bảo đảm cá thể hóa trách nhiệm hình sự
Một trong những nguyên tắc quan trọng của pháp luật hình sự là mỗi người chỉ phải chịu trách nhiệm tương ứng với hành vi và mức độ tham gia của mình.
Việc xác định đúng vai trò của người thực hành và người giúp sức chính là cách cụ thể hóa nguyên tắc này.
Nếu ranh giới giữa các vai trò bị xóa nhòa, trách nhiệm hình sự sẽ có nguy cơ được xác định theo kết quả chung của vụ án thay vì dựa trên sự tham gia thực tế của từng cá nhân.
Ngược lại, khi vai trò của mỗi người được đánh giá độc lập trên cơ sở chứng cứ, việc xử lý sẽ phản ánh đúng bản chất của hành vi, đồng thời góp phần hạn chế nguy cơ quy kết trách nhiệm vượt quá phạm vi tham gia thực tế.
Đây cũng là yêu cầu quan trọng của một nền tư pháp đề cao công bằng và tính chính xác trong hoạt động buộc tội.
Việc xác định đúng vai trò của người giúp sức chỉ có thể thực hiện khi đánh giá đầy đủ các chứng cứ về nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ. Nội dung này được phân tích chi tiết trong bài viết "Đồng phạm giúp sức trong pháp luật hình sự Việt Nam: Một số vấn đề về đánh giá chứng cứ khi xác định nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ".
Kết luận
Việc phân biệt giữa người giúp sức và người trực tiếp thực hiện tội phạm không chỉ nhằm xác định đúng tư cách tham gia trong vụ án mà còn là điều kiện để bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.
Mỗi vai trò trong đồng phạm phản ánh một mức độ tham gia khác nhau và vì vậy phải được đánh giá bằng những chứng cứ phù hợp với bản chất của vai trò đó. Chỉ khi xác định đúng ai là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội và ai là người tạo điều kiện cho hành vi đó, việc áp dụng pháp luật mới phản ánh đúng sự thật khách quan của vụ án và bảo đảm rằng trách nhiệm hình sự được xác lập trên cơ sở hành vi thực tế của từng cá nhân.
Có thể khám phá thêm các bài nghiên cứu, bình luận pháp lý và phân tích chuyên sâu từ đội ngũ luật sư, chuyên gia của TAT Law Firm tại chuyên mục https://tatlawfirm.com/crc
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm
Bài viết là sản phẩm nghiên cứu và bình luận pháp lý của Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm, được xây dựng trên cơ sở phân tích quy định pháp luật, thực tiễn áp dụng và kinh nghiệm chuyên môn của tác giả. Mọi quan điểm trong bài viết nhằm mục đích nghiên cứu, phổ biến kiến thức pháp lý và thúc đẩy đối thoại học thuật.
Mọi hành vi sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung dưới bất kỳ hình thức nào mà không ghi nhận đầy đủ nguồn dẫn đều có thể xâm phạm quyền tác giả theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.