Một con số luôn có hai cách để được nhìn nhận.
Cách thứ nhất là nhìn vào kết quả. Nếu gần 70% người tham dự một kỳ kiểm tra không đạt yêu cầu, nhiều người sẽ ngay lập tức kết luận rằng chất lượng người học đang có vấn đề. Họ chưa học đủ, chưa chuẩn bị đủ hoặc chưa đáp ứng được tiêu chuẩn nghề nghiệp.
Nhưng cách thứ hai là nhìn vào nguyên nhân. Nếu một tỷ lệ lớn người tập sự không vượt qua cùng một kỳ kiểm tra, câu hỏi cần được đặt ra không chỉ là vì sao họ trượt mà còn là vì sao một hệ thống đào tạo kéo dài nhiều năm vẫn chưa giúp họ đạt được năng lực mà nghề nghiệp yêu cầu.
Đó là lý do con số gần 70% người tập sự không vượt qua kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư đợt 1 năm 2026 không nên chỉ được hiểu như một tỷ lệ đỗ - trượt thông thường. Nó phản ánh một vấn đề sâu hơn liên quan đến toàn bộ quá trình hình thành nguồn nhân lực pháp lý ở Việt Nam, từ giảng đường đại học, cơ sở đào tạo nghề luật, tổ chức hành nghề luật sư cho đến cơ chế đánh giá năng lực cuối cùng.
Nghề luật chưa bao giờ là nghề của người thuộc luật
Trong nhận thức của nhiều người, học luật đồng nghĩa với việc ghi nhớ thật nhiều điều luật.
Đó là lý do không ít sinh viên luật dành phần lớn thời gian để học thuộc các quy định, các chế định pháp lý và các hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Cách tiếp cận này có thể giúp họ đạt kết quả tốt trong các kỳ thi trên giảng đường nhưng lại chưa chắc giúp họ trở thành một luật sư giỏi.
Bởi trên thực tế, khách hàng không tìm đến luật sư để hỏi điều luật nằm ở điều khoản nào.
Điều khách hàng cần là lời giải cho vấn đề của họ.
Một doanh nghiệp gặp tranh chấp hợp đồng không cần một bản sao Bộ luật Dân sự. Điều họ cần là phương án hạn chế thiệt hại.
Một cá nhân vướng vào tranh chấp đất đai không cần nghe đọc lại toàn bộ quy định của Luật Đất đai. Điều họ cần là con đường khả thi nhất để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Một nhà đầu tư không cần luật sư kể tên các văn bản pháp luật liên quan. Điều họ cần là đánh giá rủi ro và dự báo hậu quả pháp lý.
Điều này cho thấy nghề luật không phải là nghề của trí nhớ.
Nghề luật là nghề của tư duy.
Luật sư phải biết cách phân tích sự kiện, đánh giá chứng cứ, xác định rủi ro, xây dựng chiến lược và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất trong những tình huống mà không phải lúc nào pháp luật cũng có sẵn câu trả lời hoàn hảo.
Đó là khoảng cách rất lớn giữa người học luật và người hành nghề luật.
Nếu quá trình đào tạo chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức pháp lý mà chưa chú trọng khả năng vận dụng kiến thức đó vào thực tiễn thì việc người học gặp khó khăn khi bước vào nghề là điều dễ hiểu.

Luật sư Mai Thị Thảo, Phó Giám đốc TAT Law Firm
Khoảng cách giữa giảng đường và thực tiễn vẫn đang quá lớn
Một thực tế khó phủ nhận là phần lớn chương trình đào tạo luật hiện nay vẫn đặt trọng tâm vào việc truyền tải kiến thức.
Sinh viên được học rất nhiều môn học chuyên ngành.
Họ được tiếp cận hàng nghìn điều luật.
Họ được hướng dẫn cách phân tích quy phạm pháp luật.
Nhưng những kỹ năng cốt lõi của nghề luật lại thường xuất hiện khá muộn hoặc xuất hiện với thời lượng rất hạn chế.
Không ít sinh viên tốt nghiệp loại giỏi nhưng chưa từng trực tiếp tiếp xúc một bộ hồ sơ tranh chấp hoàn chỉnh.
Nhiều người chưa từng tham gia một buổi làm việc với khách hàng.
Không ít người chưa từng soạn một bản ý kiến pháp lý thực sự được sử dụng trong công việc.
Khoảng cách này dẫn đến một nghịch lý.
Người học có thể rất giỏi về lý thuyết nhưng lại lúng túng khi đối diện với các tình huống thực tế.
Trong khi đó, thực tiễn nghề luật lại luôn tồn tại trong trạng thái không hoàn hảo.
Hồ sơ có thể thiếu tài liệu.
Chứng cứ có thể mâu thuẫn.
Khách hàng có thể cung cấp thông tin không đầy đủ.
Các bên tranh chấp có thể đưa ra những cách diễn giải khác nhau.
Ở những tình huống như vậy, luật sư không thể chỉ dựa vào trí nhớ.
Họ cần khả năng tư duy độc lập và kỹ năng xử lý vấn đề.
Đây chính là loại năng lực mà nhiều chương trình đào tạo hiện nay vẫn còn thiếu cơ chế hình thành một cách đầy đủ.
Tập sự đáng lẽ phải là giai đoạn bù đắp khoảng trống đó
Theo quy định của pháp luật, người muốn trở thành luật sư phải trải qua quá trình tập sự trước khi tham dự kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư.
Về mặt lý thuyết, đây là giai đoạn chuyển tiếp giữa học thuật và thực tiễn.
Nếu trường đại học dạy kiến thức thì tập sự phải dạy nghề.
Nếu trường học giúp hiểu luật thì tập sự phải giúp sử dụng luật.
Nếu nhà trường hình thành nền tảng thì tổ chức hành nghề phải hình thành năng lực.
Tuy nhiên, thực tiễn nhiều năm qua cho thấy không phải quá trình tập sự nào cũng thực hiện được chức năng này.
Có những người tập sự được tiếp cận thường xuyên với hồ sơ thực tế.
Có những người được luật sư hướng dẫn trực tiếp truyền đạt kinh nghiệm.
Có những người được tham gia nghiên cứu vụ việc, gặp gỡ khách hàng, soạn thảo văn bản và xử lý các tình huống phát sinh.
Nhưng cũng có những người gần như chỉ hoàn thành nghĩa vụ hiện diện.
Họ có mặt tại văn phòng nhưng không thực sự tham gia vào hoạt động nghề nghiệp.
Họ hoàn thành thời gian tập sự nhưng chưa hoàn thành quá trình học nghề.
Khi đó, việc gặp khó khăn ở kỳ kiểm tra năng lực là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Bởi năng lực hành nghề không thể được hình thành chỉ bằng thời gian.
Nó chỉ được hình thành thông qua trải nghiệm thực tế.
Một nghề đặc biệt cần cơ chế sàng lọc đặc biệt
Trong nhiều ngành nghề khác, sai sót có thể gây thiệt hại tài chính.
Nhưng trong nghề luật, sai sót có thể ảnh hưởng đến tài sản, danh dự, quyền tự do và đôi khi là cả số phận của con người.
Một lời tư vấn thiếu chính xác có thể khiến doanh nghiệp mất hàng tỷ đồng.
Một chiến lược tố tụng sai lầm có thể làm mất cơ hội bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
Một nhận định pháp lý thiếu cơ sở có thể tạo ra hậu quả kéo dài nhiều năm.
Chính vì vậy, việc duy trì một cơ chế đánh giá nghiêm túc trước khi trao quyền hành nghề là điều cần thiết.
Không ai mong muốn một bác sĩ chưa đủ năng lực được phép phẫu thuật.
Không ai muốn một phi công chưa đạt chuẩn được điều khiển máy bay.
Tương tự, xã hội cũng không thể chấp nhận việc những người chưa đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp được hành nghề luật sư chỉ vì muốn tăng tỷ lệ đỗ.
Nhìn từ góc độ này, tỷ lệ trượt cao chưa chắc đã là dấu hiệu tiêu cực.
Ngược lại, nó có thể phản ánh quyết tâm duy trì chất lượng nghề nghiệp.
Vấn đề không nằm ở việc kỳ kiểm tra có nghiêm hay không.
Vấn đề nằm ở việc quá trình chuẩn bị trước kỳ kiểm tra đã đủ tốt hay chưa.
Trách nhiệm không chỉ thuộc về người dự thi
Mỗi khi xuất hiện tỷ lệ trượt cao, dư luận thường có xu hướng tập trung vào người dự thi.
Họ học thế nào?
Họ ôn tập ra sao?
Họ có thực sự nghiêm túc hay không?
Đó là những câu hỏi cần thiết.
Nhưng chưa đủ.
Bởi nếu chỉ nhìn nhận đây là trách nhiệm cá nhân thì chúng ta sẽ bỏ qua trách nhiệm của cả hệ thống.
Một hệ thống đào tạo nghề luật bao gồm nhiều chủ thể.
Trường đại học.
Cơ sở đào tạo nghề luật.
Đoàn luật sư.
Tổ chức hành nghề luật sư.
Luật sư hướng dẫn.
Liên đoàn Luật sư Việt Nam.
Mỗi mắt xích đều có vai trò trong việc hình thành năng lực nghề nghiệp.
Nếu một số lượng lớn người tập sự không đạt yêu cầu thì cần xem xét liệu tất cả các mắt xích đó đã vận hành hiệu quả hay chưa.
Chúng ta đã thực sự chú trọng đào tạo kỹ năng chưa?
Chúng ta đã tạo đủ cơ hội tiếp cận thực tiễn chưa?
Chúng ta đã đánh giá chất lượng tập sự bằng hiệu quả nghề nghiệp hay chỉ bằng thời gian hiện diện?
Đó mới là những câu hỏi cần được đặt ra.
Chất lượng luật sư là vấn đề của năng lực cạnh tranh quốc gia
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, vai trò của luật sư ngày càng vượt xa phạm vi tranh tụng truyền thống.
Luật sư hiện diện trong các thương vụ đầu tư.
Luật sư tham gia các giao dịch mua bán và sáp nhập doanh nghiệp.
Luật sư hỗ trợ giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế.
Luật sư tham gia các vấn đề liên quan đến công nghệ, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và sở hữu trí tuệ.
Những lĩnh vực này đòi hỏi trình độ chuyên môn rất cao.
Chúng không cho phép tư duy máy móc hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào điều luật.
Chúng đòi hỏi khả năng nghiên cứu, sáng tạo, dự báo và thích ứng.
Một quốc gia muốn thu hút đầu tư chất lượng cao không thể thiếu đội ngũ luật sư chất lượng cao.
Một nền kinh tế muốn phát triển bền vững không thể thiếu hệ thống dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp.
Do đó, câu chuyện 70% trượt không chỉ là câu chuyện của một kỳ kiểm tra.
Nó là câu chuyện về chất lượng nguồn nhân lực pháp lý trong tương lai.
Đổi mới đào tạo luật phải bắt đầu từ tư duy
Nhiều năm qua, các trường luật đã có những thay đổi đáng kể.
Tuy nhiên, nhu cầu đổi mới vẫn còn rất lớn.
Đào tạo luật cần dịch chuyển từ mô hình truyền đạt kiến thức sang mô hình phát triển năng lực.
Sinh viên cần được tiếp cận nhiều hơn với các tình huống thực tiễn.
Các phương pháp học tập dựa trên tình huống cần được mở rộng.
Mô hình phiên tòa giả định cần được khai thác hiệu quả hơn.
Các chương trình thực tập thực chất cần trở thành một phần quan trọng của quá trình đào tạo.
Mục tiêu cuối cùng không phải là giúp sinh viên nhớ nhiều điều luật hơn.
Mục tiêu là giúp họ biết cách sử dụng pháp luật.
Đó mới là kỹ năng cốt lõi của nghề luật trong thế kỷ XXI.
Cần thay đổi cách nhìn về người trượt
Trong xã hội vẫn tồn tại tâm lý xem việc trượt một kỳ kiểm tra là thất bại.
Nhưng với nghề luật, cách nhìn này chưa hẳn phù hợp.
Một người chưa đạt yêu cầu hôm nay không có nghĩa họ sẽ không trở thành luật sư giỏi trong tương lai.
Ngược lại, nhiều luật sư thành công từng trải qua những lần thất bại trước khi tích lũy đủ kinh nghiệm và bản lĩnh nghề nghiệp.
Điều quan trọng không phải là họ trượt hay đỗ ở lần đầu tiên.
Điều quan trọng là họ học được gì từ quá trình đó.
Nếu kỳ kiểm tra giúp người tập sự nhận ra điểm yếu của mình và tiếp tục hoàn thiện năng lực thì nó đã hoàn thành một phần chức năng của mình.
Một nền nghề nghiệp trưởng thành không được xây dựng trên việc làm đẹp tỷ lệ đỗ.
Nó được xây dựng trên việc bảo đảm chất lượng người hành nghề.
Điều đáng lo nhất không phải là tỷ lệ trượt
Nhìn ở bề mặt, gần 70% người tập sự không vượt qua kỳ kiểm tra là một con số đáng chú ý.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, điều đáng quan tâm không nằm ở tỷ lệ đó.
Điều đáng quan tâm là liệu chúng ta có đang thu hẹp được khoảng cách giữa đào tạo và hành nghề hay không.
Liệu sinh viên luật hôm nay có được chuẩn bị tốt hơn cho thực tiễn hay không.
Liệu quá trình tập sự có thực sự là quá trình học nghề hay chỉ là thủ tục hành chính.
Liệu người hướng dẫn có đủ thời gian và điều kiện để truyền nghề.
Liệu hệ thống đánh giá có tiếp tục hướng đến năng lực thực chất.
Nếu những câu hỏi đó không được giải quyết, tỷ lệ đỗ có tăng lên cũng chưa chắc đồng nghĩa với chất lượng nghề nghiệp được nâng cao.
Ngược lại, nếu hệ thống đào tạo và tập sự được cải thiện, việc một kỳ kiểm tra có tỷ lệ đỗ thấp hay cao sẽ không còn là vấn đề lớn nhất.
Bởi mục tiêu cuối cùng của nghề luật chưa bao giờ là tạo ra thật nhiều luật sư.
Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những luật sư đủ năng lực, đủ bản lĩnh và đủ trách nhiệm để bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân trong một xã hội pháp quyền hiện đại.
Và ở góc độ đó, câu chuyện 70% trượt không nên được nhìn như một thất bại.
Nó nên được nhìn như một cơ hội để nhìn lại toàn bộ hành trình đào tạo và phát triển nghề luật tại Việt Nam.
Bởi đôi khi, điều một nghề nghiệp cần nhất không phải là thêm nhiều người bước qua cánh cửa.
Mà là bảo đảm rằng những người bước qua cánh cửa ấy thực sự đủ năng lực để gánh vác trách nhiệm của nghề.
Luật sư Mai Thị Thảo, Phó giám đốc TAT Law Firm