Việc quyền thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu được chính thức luật hóa trong Luật Các tổ chức tín dụng 2024, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 96/2025/QH15, đang được xem là bước tiến quan trọng của hệ thống pháp luật trong quá trình xử lý nợ xấu ngân hàng tại Việt Nam.
Tuy nhiên, nếu quan sát phản ứng của thị trường trong thời gian gần đây có thể thấy một thực tế đáng chú ý: dù nền tảng pháp lý đã rõ ràng hơn, nhiều chủ thể tham gia thị trường vẫn giữ tâm lý thận trọng khi đánh giá khả năng xử lý tài sản bảo đảm trên thực tế.
Điều này cho thấy bài toán lớn nhất của xử lý nợ xấu hiện nay không còn chỉ là “có quyền hay không”, mà là liệu quyền đó có thể vận hành ổn định, minh bạch và có khả năng tiên liệu trong thực tế hay không.
Theo Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm , trong nền kinh tế hiện đại, điều thị trường đánh giá không chỉ là chất lượng của quy định pháp luật, mà còn là khả năng thực thi của toàn bộ hệ thống.
“Một cơ chế pháp lý chỉ thực sự tạo ra niềm tin khi thị trường tin rằng cơ chế đó có thể được triển khai ổn định ngoài thực tế, thay vì chỉ tồn tại trên giấy”, ông Tú nhận định.
Từ “quyền trên giấy” đến khả năng thực thi thực tế
Trong nhiều năm trước đây, xử lý nợ xấu tại Việt Nam luôn tồn tại một nghịch lý đáng chú ý: quyền xử lý tài sản bảo đảm về mặt pháp lý có thể khá rõ, nhưng quá trình triển khai thực tế lại thường kéo dài hơn rất nhiều so với kỳ vọng của thị trường.
Điều này đặc biệt rõ trong giai đoạn Nghị quyết 42/2017/QH14 còn hiệu lực.
Nghị quyết 42 từng tạo ra cơ chế đặc thù giúp hoạt động xử lý nợ xấu có thêm công cụ thực thi. Tuy nhiên, do đây vẫn là cơ chế mang tính thí điểm nên thị trường luôn tồn tại tâm lý rằng cấu trúc pháp lý này chưa thực sự ổn định dài hạn.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, giai đoạn Nghị quyết 42 hết hiệu lực nhưng cơ chế luật hóa chưa hoàn tất từng tạo ra một khoảng trống tâm lý rất đáng chú ý trong hoạt động xử lý tài sản bảo đảm.
“Trong thực tế đã có những trường hợp phương án xử lý tài sản phải rà soát lại đáng kể do các bên liên quan trở nên thận trọng hơn về cơ sở pháp lý thực thi sau khi cơ chế thí điểm kết thúc”, ông Tú cho biết.
Theo ông, khó khăn lớn nhất trong giai đoạn đó không hoàn toàn nằm ở quy định pháp luật, mà nằm ở tâm lý thực thi của toàn hệ thống.
Khi một cơ chế đặc thù không còn hiệu lực rõ ràng, nhiều chủ thể tham gia phối hợp có xu hướng chuyển sang trạng thái “an toàn trách nhiệm”, dẫn đến việc xử lý tài sản bị kéo dài hơn đáng kể.
Đây là lý do việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm hiện nay có ý nghĩa lớn không chỉ về mặt kỹ thuật pháp lý mà còn về mặt tâm lý thị trường.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Vì sao thị trường vẫn còn dè dặt?
Theo giới chuyên môn, dù quyền thu giữ đã được luật hóa nhưng thị trường vẫn giữ tâm lý thận trọng bởi các chủ thể tham gia không chỉ quan tâm đến “quyền”, mà quan tâm đến:
• khả năng triển khai quyền;
• tính ổn định của cơ chế thực thi;
• và mức độ thống nhất trong phối hợp thực tế.
Trong nhiều trường hợp, khó khăn lớn nhất của xử lý tài sản bảo đảm không nằm ở việc hợp đồng có ghi nhận quyền thu giữ hay không, mà nằm ở quá trình triển khai thủ tục thực tế.
Theo tinh thần các điều kiện tại khoản 2 Điều 198a Luật Các tổ chức tín dụng 2024, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 96/2025/QH15, quyền thu giữ tài sản bảo đảm chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định liên quan đến:
• trường hợp xử lý tài sản bảo đảm;
• thỏa thuận về quyền thu giữ;
• hiệu lực đối kháng;
• điều kiện của tài sản;
• và thủ tục công khai thông tin.
Điều này cho thấy hệ thống pháp luật đang lựa chọn hướng tiếp cận cân bằng hơn thay vì trao quyền tuyệt đối cho bên nhận bảo đảm.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, đây là hướng đi cần thiết bởi xử lý nợ xấu không thể tách rời yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp, quyền dân sự và ổn định xã hội.
Tuy nhiên, chính vì cơ chế được thiết kế theo hướng có kiểm soát nên toàn bộ quá trình thực thi cũng trở nên phức tạp hơn, đặc biệt trong các trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc thiếu sự phối hợp đồng bộ.
“Chi phí phòng thủ pháp lý” đang ngày càng lớn
Một trong những xu hướng đáng chú ý hiện nay là chi phí phòng thủ pháp lý trong xử lý tài sản bảo đảm đang tăng lên đáng kể.
Trong nhiều vụ việc, các tranh chấp không còn xoay quanh nghĩa vụ trả nợ mà chuyển thành tranh chấp về:
• trình tự thủ tục;
• thông báo thu giữ;
• công khai thông tin;
• niêm yết;
• hoặc tính hợp pháp của hoạt động xử lý tài sản.
Điều này khiến hoạt động xử lý nợ xấu ngày càng đòi hỏi sự tham gia sâu hơn của các chuyên gia pháp lý, quản trị rủi ro và các đơn vị tư vấn có kinh nghiệm thực tiễn.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, đây là dấu hiệu cho thấy xử lý nợ xấu hiện đại không còn là hoạt động thu hồi nợ đơn thuần, mà đang trở thành bài toán tổng hợp giữa:
• tài chính;
• pháp lý;
• thực thi hành chính;
• và quản trị rủi ro hệ thống.
“Nếu quy trình thực thi không đủ minh bạch và ổn định, chi phí mà thị trường phải trả sẽ không chỉ là chi phí tố tụng, mà còn là chi phí niềm tin và chi phí cơ hội của toàn bộ nền kinh tế”, ông Tú nhận định.
Điểm nghẽn hậu thu giữ vẫn là vấn đề lớn
Một trong những nguyên nhân khiến thị trường tiếp tục thận trọng là bởi ngay cả khi hoàn tất quá trình thu giữ, việc xử lý tài sản sau đó vẫn còn nhiều khó khăn.
Trong thực tế, nhiều tài sản bảo đảm mất thêm rất nhiều thời gian để hoàn tất:
• đấu giá;
• sang tên;
• xử lý nghĩa vụ đất đai;
• hoặc các thủ tục thi hành án liên quan.
Điều này đặc biệt rõ đối với các dự án bất động sản là tài sản bảo đảm.
Một dự án bị “treo” kéo dài không chỉ làm giảm giá trị tài sản mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy:
• dòng vốn bị đình trệ;
• doanh nghiệp mất cơ hội phục hồi;
• hạ tầng không được khai thác;
• và niềm tin thị trường suy giảm.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, đây là lý do xử lý nợ xấu cần được nhìn như một phần của quá trình tái phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.
“Trong nhiều trường hợp, điều thị trường cần không chỉ là xử lý được nợ, mà là tái khởi động được tài sản”, ông Tú cho biết.
Điều thị trường cần không chỉ là thêm quyền
Theo giới chuyên môn, việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm là bước tiến quan trọng nhưng chưa phải điểm kết thúc của quá trình hoàn thiện hệ thống xử lý nợ xấu.
Điều thị trường cần hiện nay không chỉ là thêm quyền năng pháp lý, mà là khả năng biến quyền đó thành năng lực thực thi ổn định của toàn hệ thống.
Điều đó đòi hỏi:
• cơ chế phối hợp rõ ràng hơn;
• quy trình thực thi minh bạch hơn;
• trách nhiệm phối hợp cụ thể hơn;
• và khả năng tiên liệu cao hơn đối với toàn bộ quá trình xử lý tài sản.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, khi niềm tin pháp lý được củng cố, thị trường mua bán nợ, tái cấu trúc tài sản và M&A dự án sẽ có thêm điều kiện để phát triển ổn định hơn.
“Một nền kinh tế không thể vận hành hiệu quả nếu tài sản không thể lưu thông đúng thời điểm. Điều thị trường cần cuối cùng không chỉ là quyền trên giấy, mà là niềm tin rằng quyền đó có thể được thực thi ổn định, đúng giới hạn và minh bạch trong thực tế”, ông Tú nhận định.
Bài viết được phát triển từ nội dung phân tích chuyên sâu đăng tải trên Tạp chí The Leader ngày 21/05/2026, với góc nhìn pháp lý của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm về cơ chế luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm trong xử lý nợ xấu ngân hàng theo Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Nội dung bài viết được biên soạn trên cơ sở nghiên cứu quy định pháp luật hiện hành, thực tiễn xử lý tài sản bảo đảm, kinh nghiệm tư vấn và giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực ngân hàng – tài chính. Mọi hành vi sao chép, trích dẫn hoặc khai thác lại nội dung phải ghi rõ nguồn và dẫn liên kết về bài viết gốc theo quy định của pháp luật về quyền tác giả và quyền liên quan.
GỢI Ý ĐỌC TIẾP:
LUẬT HÓA QUYỀN THU GIỮ TÀI SẢN BẢO ĐẢM: VÌ SAO XỬ LÝ NỢ XẤU VẪN KHÓ?
KHI QUYỀN THU GIỮ ĐÃ ĐƯỢC LUẬT HÓA, ĐIỀU THỊ TRƯỜNG CẦN LÀ KHẢ NĂNG THỰC THI
Dự kiến khôi phục quyền thu giữ tài sản bảo đảm cho các tổ chức tín dụng từ 1/8/2025