(Bài viết đăng trên Tạp chí The Leader ngày 21/5/2026 phân tích việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm trong xử lý nợ xấu ngân hàng, từ góc nhìn của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm. Bài viết chỉ ra rằng thách thức hiện nay không chỉ là “có quyền thu giữ”, mà là khả năng thực thi quyền đó ổn định, minh bạch, đúng thủ tục và bảo đảm cân bằng giữa kỷ luật tín dụng, quyền sở hữu và niềm tin pháp lý của thị trường.)
Quyền thu giữ tài sản bảo đảm là gì?
Quyền thu giữ tài sản bảo đảm là quyền của tổ chức tín dụng được trực tiếp tiếp nhận và kiểm soát tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Luật Các tổ chức tín dụng và pháp luật dân sự nhằm phục vụ việc xử lý tài sản để thu hồi nợ.
Quyền đã được luật hóa, nhưng bài toán lớn nhất vẫn là khả năng thực thi
Việc quyền thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu ngân hàng chính thức được luật hóa trong Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 96/2025/QH15, đang được xem là một trong những bước chuyển quan trọng nhất của hệ thống xử lý nợ xấu tại Việt Nam trong nhiều năm gần đây.
Tuy nhiên, điều thị trường quan tâm hiện nay không còn chỉ là việc “có thêm quyền”, mà là liệu quyền đó có thể được thực thi ổn định, minh bạch và thống nhất trong thực tế hay không, nhất là khi Nghị định 304/2025/NĐ-CP đã tiếp tục quy định điều kiện đối với tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu được thu giữ và cơ chế xử lý đối với một số trường hợp đặc thù liên quan đến chỗ ở duy nhất hoặc tài sản gắn với nhu cầu sinh kế thiết yếu.
Nói cách khác, thách thức của xử lý nợ xấu ngân hàng sau Luật số 96/2025/QH15 không còn chỉ là thiết kế quyền, mà là thiết kế khả năng thực thi quyền trong một trật tự pháp lý có kiểm soát.
Trao đổi với phóng viên, Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm cho rằng điểm nghẽn lớn nhất của xử lý nợ xấu tại Việt Nam chưa bao giờ chỉ nằm ở việc thiếu quyền thu giữ tài sản bảo đảm, mà nằm ở khả năng để quyền đó được thực thi ổn định, đúng thủ tục, có kiểm soát và không làm suy giảm quyền sở hữu hợp pháp cũng như các quyền dân sự của bên vay.
Theo ông Tú, trong nhiều năm qua, thị trường thường nhìn xử lý nợ xấu như một câu chuyện kỹ thuật của ngân hàng. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây thực chất là câu chuyện về năng lực vận hành của cả hệ thống pháp luật, bởi tài sản bảo đảm không chỉ liên quan đến quan hệ tín dụng mà còn liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu, quyền dân sự, khả năng lưu thông vốn, khả năng tái cấu trúc doanh nghiệp và mức độ ổn định của môi trường đầu tư.
“Một nền kinh tế không thể vận hành hiệu quả nếu tài sản không lưu thông được, dòng vốn không được khơi thông và mọi chủ thể đều sống trong tâm lý phòng thủ pháp lý kéo dài”, ông Tú nhận định.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm thay đổi điều gì?
Theo Luật sư Trương Anh Tú, điểm thay đổi lớn nhất của việc luật hóa không chỉ nằm ở hiệu lực pháp lý, mà nằm ở tâm lý vận hành của toàn hệ thống.
Trong nhiều năm trước đây, Nghị quyết 42/2017/QH14 đã tạo ra một cơ chế đặc thù cho xử lý nợ xấu, cho phép các tổ chức tín dụng có thêm công cụ để xử lý tài sản bảo đảm, thu hồi nợ và tái cơ cấu dòng vốn. Tuy nhiên, do đây vẫn là cơ chế mang tính thí điểm nên trên thực tế nhiều chủ thể tham gia phối hợp vẫn có tâm lý thận trọng, nhất là trong các vụ việc có nguy cơ phát sinh tranh chấp dân sự, khiếu kiện hoặc xung đột lợi ích.
“Điểm quan trọng nhất của luật hóa không phải chỉ là quyền được ghi nhận mạnh hơn, mà là việc hệ thống bắt đầu chuyển từ tư duy xử lý tình huống sang tư duy vận hành ổn định và lâu dài”, ông Tú nhận định.
Theo ông, trong một nền kinh tế mà tài sản bảo đảm đang chiếm tỷ trọng rất lớn trong hoạt động tín dụng, việc xử lý tài sản không còn là vấn đề riêng của ngân hàng. Nó liên quan trực tiếp đến khả năng lưu thông vốn, tái khởi động dự án, tái cơ cấu doanh nghiệp và niềm tin của thị trường vào năng lực thực thi của hệ thống pháp luật.
Khi tinh thần của Nghị quyết 42 được luật hóa, thị trường sẽ nhìn nhận đây không còn là giải pháp tình huống mà đã trở thành một phần ổn định của hệ thống pháp luật cần được thực thi theo chuẩn thống nhất và lâu dài. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh khả năng tiên liệu pháp lý ngày càng trở thành nền tảng của niềm tin thị trường.
“Luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm chỉ thực sự có ý nghĩa khi hệ thống có khả năng biến quyền đó thành một cơ chế thực thi ổn định, minh bạch và có thể tiên liệu được trong thực tế”, ông Tú nói.
Theo phân tích của ông, một cơ chế xử lý nợ xấu hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào việc pháp luật có trao thêm quyền hay không, mà còn phụ thuộc vào khả năng phối hợp đồng bộ và thực thi thống nhất giữa các chủ thể liên quan.
“Điều thị trường cần không chỉ là quyền có tồn tại hay không, mà là quyền đó có được thực hiện đúng thủ tục, đúng giới hạn và đủ ổn định trên thực tế hay không”, ông Tú nhấn mạnh.
“Vùng trũng pháp lý” sau khi Nghị quyết 42 hết hiệu lực
Theo Luật sư Trương Anh Tú, giai đoạn Nghị quyết 42/2017/QH14 hết hiệu lực nhưng cơ chế luật hóa chưa hoàn tất từng tạo ra một “vùng trũng pháp lý” khiến không ít hoạt động xử lý nợ xấu ngân hàng rơi vào trạng thái chờ đợi và phòng thủ.
Ông Tú cho biết trong thực tiễn đã xuất hiện những trường hợp quy trình thu giữ hoặc xử lý tài sản bảo đảm phải rà soát lại đáng kể sau khi cơ chế thí điểm hết hiệu lực, do các chủ thể tham gia phối hợp trở nên thận trọng hơn về cơ sở pháp lý thực thi.
“Trong một số vụ việc, phương án xử lý tài sản bảo đảm gần như phải đánh giá lại từ đầu vì nhiều bên liên quan lo ngại thiếu cơ sở pháp lý đủ rõ để tiếp tục triển khai các bước phối hợp thực tế”, ông Tú cho biết.
Theo ông, khó khăn lớn nhất trong giai đoạn này không chỉ nằm ở thủ tục pháp lý, mà nằm ở tâm lý thực thi của toàn hệ thống. Khi cơ chế đặc thù không còn hiệu lực rõ ràng, nhiều hoạt động xử lý tài sản bắt đầu phát sinh tâm lý “an toàn trách nhiệm”, dẫn đến việc phối hợp giữa các chủ thể trở nên dè dặt hơn.
Trong một số trường hợp, tài sản bảo đảm là dự án bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn bị kéo dài thời gian xử lý do các bên lo ngại phát sinh tranh chấp liên quan đến thủ tục thu giữ, đấu giá, chuyển nhượng hoặc sang tên tài sản sau thu giữ.
Theo ông Tú, một tài sản có thể đủ điều kiện xử lý về mặt pháp lý nhưng nếu toàn bộ hệ thống đều có tâm lý chờ hướng dẫn, chờ cơ chế rõ hơn hoặc chờ xác lập trách nhiệm phối hợp thì tài sản vẫn có nguy cơ bị “treo” trong thời gian dài.
“Khi tài sản không thể lưu thông đúng thời điểm, chi phí mà nền kinh tế phải trả thường lớn hơn rất nhiều giá trị của chính khoản nợ xấu”, ông Tú nhận định.
Theo ông, đây cũng là lý do việc luật hóa tinh thần của Nghị quyết 42 có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi xử lý nợ xấu đơn thuần. Bởi trong một nền kinh tế hiện đại, khả năng lưu thông của tài sản và khả năng thực thi ổn định của hệ thống pháp luật luôn gắn chặt với niềm tin của thị trường đối với dòng vốn, đầu tư và hoạt động kinh doanh.
Vì sao xử lý nợ xấu vẫn khó dù đã có quyền thu giữ?
Một trong những điểm mới quan trọng của Luật số 96/2025/QH15 là mở rộng phạm vi áp dụng cơ chế xử lý nợ xấu, không còn giới hạn thời điểm phát sinh khoản nợ như trước đây.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, thay đổi này có ý nghĩa rất lớn về mặt cấu trúc thị trường bởi trước đây hệ thống rất dễ rơi vào tình trạng tồn tại nhiều lớp cơ chế xử lý khác nhau, khiến hoạt động mua bán nợ, tái cơ cấu tài sản bảo đảm và xử lý dự án gặp nhiều khó khăn.
“Thị trường mua bán nợ muốn phát triển thì điều kiện tiên quyết là phải có tính liên tục và khả năng tiên liệu. Không thể để cùng là nợ xấu nhưng khoản này được áp dụng cơ chế đặc thù, còn khoản khác lại phải quay về quy trình xử lý thông thường kéo dài nhiều năm”, ông Tú phân tích.
Tuy nhiên, theo ông, quyền thu giữ tài sản bảo đảm dù được luật hóa vẫn không đồng nghĩa mọi điểm nghẽn thực thi đã được tháo gỡ.
Theo tinh thần các điều kiện tại khoản 2 Điều 198a Luật Các tổ chức tín dụng 2024, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 96/2025/QH15, quyền thu giữ chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định, bao gồm việc phát sinh trường hợp xử lý tài sản bảo đảm theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng bảo đảm có thỏa thuận về quyền thu giữ, biện pháp bảo đảm đã phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba, tài sản đáp ứng điều kiện được thu giữ theo quy định pháp luật và tổ chức tín dụng đã thực hiện công khai thông tin theo quy định.
Theo ông Tú, khó khăn lớn nhất trong thực tế thường không nằm ở việc hợp đồng có ghi nhận quyền thu giữ hay không, mà nằm ở khả năng chứng minh quy trình thu giữ đã được thực hiện hợp lệ, minh bạch và đúng thủ tục.
“Khi bên vay cố tình né tránh, không nhận thông báo hoặc phát sinh tranh chấp về thủ tục thì tổ chức tín dụng rất dễ đối mặt với rủi ro tố tụng. Trong nhiều vụ việc, tranh chấp sau đó không còn xoay quanh nghĩa vụ trả nợ mà chuyển thành tranh chấp về trình tự, thủ tục và tính hợp lệ của hoạt động thu giữ”, ông Tú nói.
Theo nguyên tắc của Bộ luật Dân sự 2015, việc xử lý tài sản bảo đảm phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục, đồng thời bảo đảm thiện chí, trung thực và minh bạch trong thực hiện quyền dân sự. Vì vậy, chỉ cần có sai sót trong việc thông báo, công khai hoặc niêm yết thì tổ chức tín dụng có thể đối mặt với tranh chấp yêu cầu xem xét tính hợp pháp của hoạt động thu giữ.
“Chi phí niềm tin” của nền kinh tế
Theo phân tích của Luật sư Trương Anh Tú, một trong những vấn đề ít được nhắc tới nhưng lại ảnh hưởng rất lớn đến nền kinh tế chính là “chi phí niềm tin” phát sinh từ sự thiếu chắc chắn của hệ thống thực thi.
“Nếu tài sản bảo đảm bị treo kéo dài thì chi phí mà nền kinh tế phải gánh không chỉ là nợ xấu của ngân hàng, mà còn là chi phí vốn gia tăng, chi phí phòng thủ pháp lý tăng lên và chi phí niềm tin mà thị trường buộc phải trả cho sự thiếu chắc chắn của hệ thống thực thi”, ông Tú nói.
Theo ông, đây là điểm rất quan trọng bởi trong một nền kinh tế hiện đại, niềm tin vào khả năng thực thi của hệ thống pháp luật có giá trị không kém bản thân quy định pháp luật.
Một doanh nghiệp sẽ rất khó đưa ra quyết định đầu tư dài hạn nếu họ không biết tài sản bảo đảm có thể được xử lý đúng thời gian hay không. Một tổ chức mua bán nợ sẽ rất khó định giá tài sản nếu toàn bộ quá trình xử lý phụ thuộc vào quá nhiều biến số thực thi.
“Thị trường không chỉ định giá tài sản. Thị trường còn định giá khả năng thực thi của hệ thống pháp luật”, ông Tú nhận định.
Theo ông, nếu một tài sản bảo đảm cần mất nhiều năm chỉ để hoàn tất các thủ tục thu giữ, đấu giá hoặc sang tên thì chi phí thực tế mà nền kinh tế phải gánh sẽ lớn hơn rất nhiều con số nợ xấu ngân hàng ghi nhận trên báo cáo tài chính.
Vì sao quyền thu giữ càng mạnh thì yêu cầu kiểm soát càng lớn?
Theo Luật sư Trương Anh Tú, quyền thu giữ tài sản bảo đảm dù được mở rộng vẫn phải đặt trong giới hạn bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp được Hiến pháp và pháp luật dân sự ghi nhận.
“Một cơ chế xử lý nợ xấu ngân hàng muốn bền vững không thể chỉ nhìn từ phía hiệu quả thu hồi nợ, mà còn phải nhìn từ phía tính chính danh của quyền lực pháp lý được trao”, ông Tú nhận định.
Theo ông, đây là lý do việc luật hóa quyền thu giữ phải đi kèm với các điều kiện chặt chẽ về thủ tục, công khai thông tin, trách nhiệm phối hợp và cơ chế kiểm soát.
“Nếu cơ chế thu giữ bị thực hiện tùy tiện, thiếu chứng cứ, thiếu minh bạch hoặc thiếu giới hạn thì rất dễ phát sinh xung đột xã hội và làm suy giảm niềm tin vào chính hệ thống xử lý nợ”, ông Tú phân tích.
Ngược lại, nếu quyền thu giữ được thực hiện đúng điều kiện, đúng thủ tục và có kiểm soát thì đây sẽ là công cụ quan trọng để khơi thông tài sản, giảm nợ xấu và bảo vệ kỷ luật tín dụng.
Theo ông, xử lý nợ xấu hiện đại không thể chỉ đặt trọng tâm vào quyền của bên nhận bảo đảm mà phải duy trì được sự cân bằng lợi ích giữa hiệu quả kinh tế, quyền dân sự và ổn định xã hội.
Điểm nghẽn lớn nhất vẫn nằm ở khâu thực thi
Một trong những vấn đề được nhắc nhiều trong thời gian qua là quy định về phối hợp bảo đảm an ninh trật tự trong quá trình thu giữ tài sản bảo đảm.
Tuy nhiên, theo Luật sư Trương Anh Tú, trên thực tế đây vẫn là khâu tồn tại nhiều khó khăn.
“Trong nhiều vụ việc, khó khăn không nằm ở quyền thu giữ mà nằm ở khả năng triển khai quyền đó ngoài thực tế. Nhiều địa phương vẫn có tâm lý thận trọng do lo ngại phát sinh tranh chấp dân sự, khiếu kiện hoặc vượt quá phạm vi trách nhiệm hỗ trợ”, ông Tú cho biết.
Theo ông, điều này cho thấy bài toán hiện nay không chỉ nằm ở việc “có quy định hay không”, mà nằm ở việc xác định rõ phạm vi trách nhiệm phối hợp, trình tự hỗ trợ và cơ chế xử lý tình huống phát sinh tại hiện trường.
“Một cơ chế xử lý nợ xấu hiệu quả không thể chỉ dựa vào quyền của tổ chức tín dụng, mà phải dựa vào sự phối hợp có chuẩn mực giữa tổ chức tín dụng, chính quyền địa phương, lực lượng bảo đảm an ninh trật tự và các cơ quan liên quan”, ông Tú nói.
Theo ông, càng nhiều chủ thể cùng tham gia mà thiếu cơ chế điều phối rõ ràng thì chi phí hệ thống càng lớn và thời gian xử lý càng kéo dài.
Điểm nghẽn hậu thu giữ: đấu giá, sang tên và thi hành án
Một điểm đáng chú ý khác là dù quyền thu giữ đã được luật hóa, nhưng quá trình xử lý tài sản sau thu giữ vẫn còn nhiều “nút cổ chai”.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, trong nhiều trường hợp, khó khăn không nằm ở quyền thu giữ mà nằm ở giai đoạn xử lý tiếp theo như đấu giá tài sản, sang tên, xử lý nghĩa vụ đất đai hoặc phối hợp thi hành án.
“Vì vậy, nếu chỉ luật hóa quyền thu giữ mà không đồng bộ hóa các khâu sau thu giữ thì thị trường vẫn có thể tiếp tục đối mặt với tình trạng tài sản xử lý được về mặt nguyên tắc nhưng khó chuyển hóa thành dòng tiền trên thực tế”, ông Tú phân tích.
Theo ông, đây là vấn đề đặc biệt rõ đối với các dự án bất động sản là tài sản bảo đảm.
Một dự án bị treo kéo dài không chỉ làm giảm giá trị tài sản mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy như hạ tầng dở dang, dòng vốn đình trệ, doanh nghiệp mất cơ hội phục hồi và người mua nhà bị ảnh hưởng.
“Trong nhiều trường hợp, điều thị trường cần không chỉ là xử lý được nợ, mà là tái khởi động được tài sản”, ông Tú nói.
Từ xử lý nợ đến tái phân bổ nguồn lực
Theo Luật sư Trương Anh Tú, nếu cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm được thực thi ổn định, minh bạch và có khả năng tiên liệu thì thị trường mua bán nợ, tái cấu trúc tài sản và M&A dự án sẽ có điều kiện vận hành hiệu quả hơn.
“Khi đó, xử lý nợ xấu không chỉ còn là hoạt động thu hồi nợ, mà sẽ trở thành một phần của quá trình tái phân bổ nguồn lực và tái khởi động tài sản trong nền kinh tế”, ông Tú nhận định.
Theo ông, đây mới là ý nghĩa dài hạn của việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, xử lý nợ xấu trong nền kinh tế hiện đại không còn đơn thuần là câu chuyện thu hồi nợ, mà là bài toán về khả năng lưu thông tài sản, khả năng tái phân bổ nguồn lực và mức độ ổn định của niềm tin pháp lý trên thị trường.
Ông cho rằng việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm là tín hiệu cho thấy hệ thống pháp luật đang dịch chuyển theo hướng minh bạch hơn, ổn định hơn và có khả năng tiên liệu cao hơn đối với hoạt động tín dụng và xử lý tài sản.
“Mọi hệ thống pháp luật đều cần thời gian để hoàn thiện cơ chế phối hợp thực thi. Nhưng điều tích cực là nền tảng pháp lý cho xử lý nợ xấu hiện nay đã rõ ràng hơn rất nhiều so với giai đoạn chuyển tiếp trước đây”, ông Tú nói.
Theo ông, nếu cơ chế thực thi tiếp tục được chuẩn hóa đồng bộ giữa tổ chức tín dụng, cơ quan thực thi và chính quyền địa phương, thị trường mua bán nợ, tái cấu trúc tài sản và tái khởi động dự án sẽ có thêm điều kiện để phát triển ổn định hơn trong thời gian tới.
“Điều thị trường cần không chỉ là quyền được ghi nhận trên giấy, mà là niềm tin rằng quyền đó có thể được thực thi minh bạch, đúng giới hạn và ổn định trong thực tế. Khi niềm tin pháp lý được củng cố, dòng vốn và tài sản mới có thể lưu thông bền vững”, ông Tú nhận định.
Ghi chú pháp lý
1. Nghị quyết 42/2017/QH14 ngày 21/6/2017 của Quốc hội về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng.
2. Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 và Luật số 96/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng.
3. Điều 198a Luật Các tổ chức tín dụng 2024 quy định về quyền thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu, điều kiện thực hiện, công khai thông tin và phối hợp bảo đảm an ninh trật tự.
4. Nghị định 304/2025/NĐ-CP quy định điều kiện tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu được thu giữ và một số cơ chế hỗ trợ trong trường hợp thu giữ chỗ ở duy nhất hoặc tài sản gắn với nhu cầu sinh kế thiết yếu.
5. Bộ luật Dân sự 2015 quy định nguyên tắc thiện chí, trung thực trong xác lập, thực hiện quyền dân sự và nguyên tắc xử lý tài sản bảo đảm.
6. Luật Đất đai 2024, Luật Kinh doanh bất động sản 2023 và Luật Thi hành án dân sự là các hệ luật có liên quan trực tiếp đến xử lý, chuyển nhượng, đấu giá, sang tên và thực thi đối với tài sản bảo đảm.
Bài viết được phát triển từ nội dung phân tích chuyên sâu đăng tải trên Tạp chí The Leader ngày 21/05/2026, với góc nhìn pháp lý của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm về cơ chế luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm trong xử lý nợ xấu ngân hàng theo Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Nội dung bài viết được biên soạn trên cơ sở nghiên cứu quy định pháp luật hiện hành, thực tiễn xử lý tài sản bảo đảm, kinh nghiệm tư vấn và giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực ngân hàng – tài chính. Mọi hành vi sao chép, trích dẫn hoặc khai thác lại nội dung phải ghi rõ nguồn và dẫn liên kết về bài viết gốc theo quy định của pháp luật về quyền tác giả và quyền liên quan.