Trong nhiều năm, khi nhắc đến xử lý nợ xấu ngân hàng, không ít người thường hình dung đây đơn thuần là hoạt động thu hồi nợ giữa tổ chức tín dụng và khách hàng vay vốn. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ vận hành của nền kinh tế hiện đại, xử lý nợ xấu thực chất không chỉ là bài toán tài chính, mà còn là bài toán về khả năng lưu thông tài sản, khả năng tái phân bổ nguồn lực và mức độ ổn định của niềm tin pháp lý trên thị trường.
Đây cũng là lý do việc quyền thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu được luật hóa trong Luật Các tổ chức tín dụng 2024, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 96/2025/QH15, đang được giới chuyên môn quan tâm đặc biệt. Bởi phía sau câu chuyện “thu giữ tài sản bảo đảm” không chỉ là quyền của tổ chức tín dụng, mà còn là câu chuyện lớn hơn về khả năng khơi thông tài sản đang bị đình trệ trong nền kinh tế.
Theo Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm , một nền kinh tế không thể vận hành hiệu quả nếu tài sản không được lưu thông đúng thời điểm và dòng vốn không thể quay trở lại chu trình đầu tư – sản xuất – kinh doanh.
“Xử lý nợ xấu trong nền kinh tế hiện đại không còn chỉ là câu chuyện thu hồi nợ cho ngân hàng. Đó là bài toán về khả năng vận hành của tài sản, khả năng tái khởi động dự án và khả năng khơi thông dòng vốn trong toàn bộ nền kinh tế”, ông Tú nhận định.
Khi tài sản bị “treo”, nền kinh tế phải trả giá như thế nào?
Một trong những tác động lớn nhất của nợ xấu không nằm ở con số ghi nhận trên báo cáo tài chính, mà nằm ở lượng tài sản bị “đóng băng” trong thời gian dài.
Trong nhiều trường hợp, tài sản bảo đảm không chỉ là nhà ở hoặc tài sản dân sự đơn lẻ, mà là:
• dự án bất động sản;
• nhà xưởng;
• khu thương mại;
• tài sản sản xuất;
• hoặc quyền tài sản có giá trị lớn.
Khi các tài sản này không thể được xử lý đúng thời điểm, nền kinh tế sẽ bắt đầu phát sinh hàng loạt chi phí vô hình.
Đầu tiên là chi phí vốn.
Một dòng vốn bị “kẹt” trong tài sản không thể xử lý sẽ làm giảm khả năng quay vòng vốn của tổ chức tín dụng, kéo theo chi phí tín dụng cao hơn đối với toàn thị trường.
Tiếp theo là chi phí cơ hội.
Một dự án bị đình trệ nhiều năm không chỉ làm mất cơ hội khai thác thương mại của chính dự án đó, mà còn làm chậm quá trình phát triển hạ tầng, chậm khả năng tạo việc làm và chậm khả năng kích hoạt các hoạt động kinh doanh liên quan.
Ngoài ra còn có chi phí niềm tin.
Khi thị trường nhận thấy một tài sản dù đủ điều kiện pháp lý nhưng vẫn mất quá nhiều thời gian để xử lý, tâm lý phòng thủ sẽ xuất hiện. Nhà đầu tư thận trọng hơn. Tổ chức mua bán nợ dè dặt hơn. Dòng vốn có xu hướng co lại và chi phí phòng thủ pháp lý tăng lên.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, đây là lý do thị trường hiện nay không chỉ định giá tài sản, mà còn định giá khả năng thực thi của hệ thống pháp luật.
“Một tài sản có giá trị lớn nhưng mất nhiều năm chỉ để hoàn tất thủ tục thu giữ, đấu giá hoặc sang tên thì chi phí mà nền kinh tế phải trả có thể lớn hơn rất nhiều giá trị khoản nợ ban đầu”, ông Tú cho biết.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Vì sao xử lý tài sản bảo đảm vẫn khó dù đã có cơ chế pháp lý rõ hơn?
Việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm đang tạo ra nền tảng pháp lý rõ ràng hơn cho hoạt động xử lý nợ xấu. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa mọi khó khăn thực thi đã được tháo gỡ hoàn toàn.
Trong thực tế, nhiều khó khăn lớn nhất hiện nay không nằm ở việc “có quyền hay không”, mà nằm ở khả năng triển khai quyền đó ngoài thực tế.
Theo tinh thần các điều kiện tại khoản 2 Điều 198a Luật Các tổ chức tín dụng 2024, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 96/2025/QH15, quyền thu giữ tài sản bảo đảm chỉ được thực hiện khi đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện chặt chẽ liên quan đến hợp đồng bảo đảm, hiệu lực đối kháng, điều kiện tài sản được thu giữ và thủ tục công khai thông tin.
Điều này cho thấy hệ thống pháp luật đang lựa chọn hướng tiếp cận cân bằng hơn thay vì trao quyền tuyệt đối cho bên nhận bảo đảm.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, đây là cách tiếp cận cần thiết bởi xử lý nợ xấu không thể tách rời yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp, quyền dân sự và ổn định xã hội.
Tuy nhiên, chính vì cơ chế được thiết kế theo hướng có kiểm soát nên yêu cầu về thủ tục, chứng cứ và tính minh bạch cũng cao hơn đáng kể.
Trong nhiều vụ việc, tranh chấp không còn xoay quanh nghĩa vụ trả nợ mà chuyển thành tranh chấp về trình tự, thủ tục và tính hợp pháp của hoạt động thu giữ.
Nếu việc thông báo, niêm yết hoặc công khai thông tin có sai sót thì tổ chức tín dụng hoàn toàn có thể đối mặt với rủi ro tố tụng.
Điều này cho thấy xử lý nợ xấu hiện nay không còn chỉ là bài toán tài chính mà đã trở thành bài toán tổng hợp giữa:
• tài chính;
• dân sự;
• tố tụng;
• quản trị rủi ro;
• và thực thi hành chính.
Điểm nghẽn lớn nhất vẫn là khâu phối hợp thực thi
Một trong những vấn đề được nhắc nhiều nhất trong quá trình xử lý tài sản bảo đảm là câu chuyện phối hợp thực thi tại địa phương.
Trong nhiều trường hợp, tổ chức tín dụng có đầy đủ hồ sơ pháp lý nhưng vẫn gặp khó khăn khi triển khai thực tế do phát sinh tranh chấp dân sự, phản ứng từ bên vay hoặc tâm lý thận trọng của các chủ thể tham gia phối hợp.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, điều này phản ánh một thực tế quan trọng: năng lực thực thi của hệ thống không chỉ phụ thuộc vào văn bản pháp luật, mà còn phụ thuộc vào khả năng phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể liên quan.
“Một cơ chế xử lý nợ xấu hiệu quả không thể chỉ dựa vào quyền của tổ chức tín dụng, mà phải dựa vào sự phối hợp có chuẩn mực giữa tổ chức tín dụng, chính quyền địa phương, lực lượng bảo đảm an ninh trật tự và các cơ quan liên quan”, ông Tú nhận định.
Theo ông, càng nhiều chủ thể cùng tham gia mà thiếu cơ chế điều phối rõ ràng thì thời gian xử lý càng kéo dài và chi phí hệ thống càng lớn.
Đây cũng là lý do việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi xử lý nợ xấu đơn thuần. Nó phản ánh nỗ lực của hệ thống pháp luật trong việc xây dựng một cơ chế thực thi ổn định hơn cho hoạt động tín dụng và xử lý tài sản.
Sau thu giữ mới là giai đoạn phức tạp nhất
Một điểm thường bị đánh giá thấp trong xử lý nợ xấu là các khó khăn phát sinh sau giai đoạn thu giữ tài sản bảo đảm.
Trong thực tế, nhiều tài sản dù đã hoàn tất quá trình thu giữ nhưng vẫn mất thêm rất nhiều thời gian để:
• đấu giá;
• hoàn tất thủ tục sang tên;
• xử lý nghĩa vụ đất đai;
• hoặc phối hợp thi hành án.
Điều này đặc biệt rõ đối với các dự án bất động sản là tài sản bảo đảm.
Một dự án bị “treo” kéo dài không chỉ làm giảm giá trị tài sản mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy đối với thị trường:
• dòng vốn bị đình trệ;
• doanh nghiệp mất cơ hội phục hồi;
• hạ tầng không được khai thác;
• người mua nhà bị ảnh hưởng;
• và nguồn lực xã hội không được sử dụng hiệu quả.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, đây là lý do xử lý nợ xấu hiện nay cần được nhìn như một phần của quá trình tái phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.
“Trong nhiều trường hợp, điều thị trường cần không chỉ là xử lý được nợ, mà là tái khởi động được tài sản”, ông Tú cho biết.
Xử lý nợ xấu hiện đại không còn là câu chuyện riêng của ngân hàng
Theo giới chuyên môn, nếu cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm được thực thi ổn định, minh bạch và có khả năng tiên liệu cao hơn, thị trường mua bán nợ, tái cấu trúc tài sản và M&A dự án sẽ có thêm điều kiện để phát triển.
Khi đó, xử lý nợ xấu sẽ không còn chỉ là hoạt động thu hồi nợ đơn thuần, mà sẽ trở thành một phần của quá trình tái khởi động dòng vốn và tái phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, điều thị trường cần hiện nay không chỉ là quyền được ghi nhận trên giấy, mà là niềm tin rằng quyền đó có thể được thực thi minh bạch, đúng giới hạn và ổn định trong thực tế.
“Khi niềm tin pháp lý được củng cố, tài sản mới có thể lưu thông bền vững và dòng vốn mới có thể vận hành hiệu quả hơn trong toàn bộ nền kinh tế”, ông Tú nhận định.
Bài viết được phát triển từ nội dung phân tích chuyên sâu đăng tải trên Tạp chí The Leader ngày 21/05/2026, với góc nhìn pháp lý của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm về cơ chế luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm trong xử lý nợ xấu ngân hàng theo Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Nội dung bài viết được biên soạn trên cơ sở nghiên cứu quy định pháp luật hiện hành, thực tiễn xử lý tài sản bảo đảm, kinh nghiệm tư vấn và giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực ngân hàng – tài chính. Mọi hành vi sao chép, trích dẫn hoặc khai thác lại nội dung phải ghi rõ nguồn và dẫn liên kết về bài viết gốc theo quy định của pháp luật về quyền tác giả và quyền liên quan.
LUẬT HÓA QUYỀN THU GIỮ TÀI SẢN BẢO ĐẢM: VÌ SAO XỬ LÝ NỢ XẤU VẪN KHÓ?
QUYỀN THU GIỮ TÀI SẢN BẢO ĐẢM ĐÃ ĐƯỢC LUẬT HÓA, NHƯNG VÌ SAO THỊ TRƯỜNG VẪN THẬN TRỌNG?