Gọi ngay
0848.009.668
để Kết nối với Luật sư
KHI QUYỀN THU GIỮ ĐÃ ĐƯỢC LUẬT HÓA, ĐIỀU THỊ TRƯỜNG CẦN LÀ KHẢ NĂNG THỰC THI
2 tuần trước Góp ý - xây dựng chính sách

KHI QUYỀN THU GIỮ ĐÃ ĐƯỢC LUẬT HÓA, ĐIỀU THỊ TRƯỜNG CẦN LÀ KHẢ NĂNG THỰC THI

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm đã được luật hóa trong Luật Các tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, theo Luật sư Trương Anh Tú, điểm nghẽn lớn nhất của xử lý nợ xấu ngân hàng vẫn nằm ở khả năng thực thi, phối hợp và xử lý tài sản sau thu giữ.

Mục lục

Việc quyền thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu chính thức được luật hóa trong Luật Các tổ chức tín dụng 2024, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 96/2025/QH15, đang được xem là bước chuyển đáng chú ý của hệ thống xử lý nợ xấu tại Việt Nam. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn, điều thị trường quan tâm hiện nay không còn chỉ là việc pháp luật “có trao quyền hay không”, mà là liệu quyền đó có thể được thực thi ổn định, minh bạch và thống nhất trong thực tế hay không.

Đây cũng là điểm khiến xử lý nợ xấu tại Việt Nam nhiều năm qua luôn tồn tại một nghịch lý đáng chú ý: quyền xử lý tài sản bảo đảm trên giấy tờ có thể rất rõ, nhưng khi bước ra thực tế lại phát sinh hàng loạt khoảng trống phối hợp, tranh chấp thủ tục và tâm lý dè dặt trong thực thi.

Trong nhiều vụ việc, tổ chức tín dụng có đầy đủ hồ sơ bảo đảm, có hợp đồng thế chấp hợp lệ, có thỏa thuận xử lý tài sản và khoản nợ đã rơi vào tình trạng phải xử lý theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, quá trình triển khai thu giữ hoặc xử lý tài sản vẫn có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, do phát sinh tranh chấp liên quan đến thủ tục thông báo, việc phối hợp tại địa phương hoặc các vướng mắc hậu thu giữ như đấu giá, sang tên và thi hành án.

Điều này cho thấy bài toán lớn nhất của xử lý nợ xấu chưa bao giờ chỉ là “thiếu quyền”, mà là thiếu một cơ chế thực thi đủ ổn định để biến quyền đó thành năng lực vận hành thực tế của hệ thống pháp luật.

Nghị quyết 42 từng giải quyết được điều gì?

Trong nhiều năm, Nghị quyết 42/2017/QH14 được xem là cơ chế đặc thù giúp hoạt động xử lý nợ xấu có thêm công cụ vận hành thực tế. Điểm quan trọng nhất của Nghị quyết 42 không chỉ nằm ở việc trao thêm quyền xử lý tài sản bảo đảm, mà nằm ở tác động tâm lý đối với toàn bộ hệ thống thực thi.

Khi một cơ chế đặc thù được Quốc hội cho phép áp dụng, các chủ thể tham gia phối hợp thường có xu hướng yên tâm hơn trong việc triển khai các bước xử lý thực tế. Tổ chức tín dụng mạnh dạn hơn trong việc xử lý tài sản. Chính quyền địa phương có cơ sở rõ hơn để phối hợp. Các cơ quan liên quan cũng có xu hướng thống nhất hơn trong cách hiểu và cách thực hiện.

Tuy nhiên, bản chất của Nghị quyết 42 vẫn là cơ chế mang tính thí điểm. Điều đó đồng nghĩa thị trường luôn tồn tại tâm lý rằng đây chưa phải là cấu trúc ổn định dài hạn của hệ thống pháp luật.

Đó cũng là lý do giai đoạn Nghị quyết 42 hết hiệu lực nhưng cơ chế luật hóa chưa hoàn tất từng tạo ra một “vùng trũng pháp lý” khiến nhiều hoạt động xử lý nợ xấu rơi vào trạng thái chờ đợi và phòng thủ.

Trong thực tế, đã có những trường hợp quy trình xử lý tài sản bảo đảm phải rà soát lại đáng kể chỉ vì các bên liên quan bắt đầu lo ngại thiếu cơ sở pháp lý đủ rõ để tiếp tục phối hợp triển khai.

Điều đáng chú ý là khó khăn trong giai đoạn này không hoàn toàn nằm ở quy định pháp luật, mà nằm ở tâm lý thực thi của toàn hệ thống.

Khi cơ chế đặc thù không còn hiệu lực rõ ràng, nhiều hoạt động xử lý tài sản bắt đầu phát sinh tâm lý “an toàn trách nhiệm”. Các chủ thể tham gia phối hợp có xu hướng thận trọng hơn, dè dặt hơn và ưu tiên tránh rủi ro trách nhiệm hơn là thúc đẩy tiến độ xử lý tài sản.

Đây là điểm rất đáng suy nghĩ bởi trong một nền kinh tế hiện đại, khả năng lưu thông của tài sản không chỉ phụ thuộc vào quyền năng pháp lý được ghi nhận trong văn bản, mà còn phụ thuộc vào mức độ ổn định của tâm lý thực thi.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm

Luật hóa quyền thu giữ không đồng nghĩa mọi điểm nghẽn đã được tháo gỡ

Việc Luật số 96/2025/QH15 bổ sung Điều 198a vào Luật Các tổ chức tín dụng 2024 là bước đi quan trọng bởi lần đầu tiên quyền thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu được luật hóa ở cấp luật thay vì chỉ tồn tại trong cơ chế thí điểm.

Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ thực tiễn, việc luật hóa quyền không đồng nghĩa mọi khó khăn thực thi đã tự động biến mất.

Theo tinh thần các điều kiện tại khoản 2 Điều 198a, tổ chức tín dụng chỉ được thực hiện quyền thu giữ khi đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện như phát sinh trường hợp xử lý tài sản bảo đảm theo Bộ luật Dân sự, hợp đồng bảo đảm có thỏa thuận về quyền thu giữ, biện pháp bảo đảm đã phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba, tài sản đáp ứng điều kiện được thu giữ và tổ chức tín dụng đã thực hiện công khai thông tin theo quy định.

Điều này cho thấy pháp luật không lựa chọn hướng trao quyền tuyệt đối cho bên nhận bảo đảm, mà đang cố gắng thiết lập một hành lang xử lý có kiểm soát, nhằm cân bằng giữa hiệu quả xử lý nợ xấu và bảo vệ quyền dân sự của bên vay.

Đây là hướng tiếp cận cần thiết bởi xử lý nợ xấu không thể chỉ nhìn từ góc độ tài chính. Nó còn liên quan đến quyền sở hữu, quyền cư trú, quyền dân sự và ổn định xã hội.

Tuy nhiên, chính vì cơ chế này được thiết kế theo hướng có kiểm soát nên toàn bộ quá trình thực thi đòi hỏi yêu cầu rất cao về thủ tục, chứng cứ và tính minh bạch.

Trong thực tế, khó khăn lớn nhất thường không nằm ở việc hợp đồng có ghi nhận quyền thu giữ hay không, mà nằm ở khả năng chứng minh toàn bộ quy trình thu giữ đã được thực hiện hợp lệ, đúng thủ tục và minh bạch.

Nếu bên vay cố tình né tránh, không nhận thông báo hoặc phát sinh tranh chấp về trình tự thủ tục, tổ chức tín dụng rất dễ đối mặt với rủi ro tố tụng.

Khi đó, tranh chấp không còn xoay quanh nghĩa vụ trả nợ mà chuyển thành tranh chấp về tính hợp pháp của hoạt động thu giữ.

“Chi phí niềm tin” mới là thứ nền kinh tế phải trả đắt nhất

Một trong những vấn đề ít được nhắc đến nhưng lại ảnh hưởng rất lớn đến nền kinh tế chính là “chi phí niềm tin” phát sinh từ sự thiếu chắc chắn của hệ thống thực thi.

Khi một tài sản bảo đảm cần mất nhiều năm chỉ để hoàn tất các bước thu giữ, đấu giá hoặc sang tên, chi phí mà nền kinh tế phải gánh không chỉ là giá trị của khoản nợ xấu.

Nó còn là:

• chi phí vốn gia tăng;

• chi phí phòng thủ pháp lý;

• chi phí cơ hội đầu tư;

• và chi phí niềm tin của thị trường đối với khả năng thực thi của hệ thống pháp luật.

Đây là lý do thị trường hiện nay không chỉ định giá tài sản, mà còn định giá khả năng thực thi của hệ thống pháp luật.

Một doanh nghiệp sẽ rất khó đưa ra quyết định đầu tư dài hạn nếu họ không biết tài sản bảo đảm có thể được xử lý đúng thời gian hay không. Một tổ chức mua bán nợ sẽ rất khó định giá tài sản nếu toàn bộ quá trình xử lý phụ thuộc vào quá nhiều biến số thực thi.

Trong nhiều trường hợp, tài sản đủ điều kiện xử lý về mặt pháp lý nhưng vẫn bị “treo” kéo dài do các bên liên quan chưa thống nhất được trách nhiệm phối hợp hoặc lo ngại phát sinh rủi ro trách nhiệm.

Khi đó, thiệt hại không chỉ thuộc về ngân hàng hay bên vay, mà thuộc về toàn bộ nền kinh tế.

Điểm nghẽn lớn nhất vẫn là khâu thực thi

Một trong những vấn đề được nhắc nhiều nhất hiện nay là quy định về phối hợp bảo đảm an ninh trật tự trong quá trình thu giữ tài sản bảo đảm.

Tuy nhiên, trên thực tế đây vẫn là khâu tồn tại nhiều khó khăn.

Trong nhiều vụ việc, khó khăn không nằm ở việc có quyền thu giữ hay không, mà nằm ở khả năng triển khai quyền đó ngoài thực tế.

Nhiều địa phương vẫn có tâm lý thận trọng do lo ngại phát sinh tranh chấp dân sự, khiếu kiện hoặc vượt quá phạm vi trách nhiệm hỗ trợ.

Điều này cho thấy bài toán hiện nay không chỉ nằm ở việc “có quy định hay không”, mà nằm ở việc xác định rõ phạm vi trách nhiệm phối hợp, trình tự hỗ trợ và cơ chế xử lý tình huống phát sinh tại hiện trường.

Một cơ chế xử lý nợ xấu hiệu quả không thể chỉ dựa vào quyền của tổ chức tín dụng, mà phải dựa vào sự phối hợp có chuẩn mực giữa tổ chức tín dụng, chính quyền địa phương, lực lượng bảo đảm an ninh trật tự và các cơ quan liên quan.

Càng nhiều chủ thể cùng tham gia mà thiếu cơ chế điều phối rõ ràng thì chi phí hệ thống càng lớn và thời gian xử lý càng kéo dài.

Sau thu giữ mới là giai đoạn khó nhất

Một trong những ngộ nhận phổ biến hiện nay là cho rằng khi đã thu giữ được tài sản bảo đảm thì quá trình xử lý nợ xấu gần như đã hoàn tất.

Trên thực tế, nhiều khó khăn lớn nhất lại nằm ở giai đoạn hậu thu giữ.

Trong nhiều trường hợp, khó khăn không nằm ở quyền thu giữ mà nằm ở:

• đấu giá tài sản;

• sang tên;

• xử lý nghĩa vụ đất đai;

• hoặc phối hợp thi hành án.

Điều này đặc biệt rõ đối với các dự án bất động sản là tài sản bảo đảm.

Một dự án bị “treo” kéo dài không chỉ làm giảm giá trị tài sản mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy như hạ tầng dở dang, dòng vốn đình trệ, doanh nghiệp mất cơ hội phục hồi và người mua nhà bị ảnh hưởng.

Đó là lý do việc xử lý nợ xấu hiện nay không còn chỉ là câu chuyện “thu hồi nợ”, mà đã trở thành câu chuyện về khả năng tái khởi động tài sản.

Nếu cơ chế thực thi tiếp tục được chuẩn hóa đồng bộ giữa tổ chức tín dụng, cơ quan thực thi và chính quyền địa phương, thị trường mua bán nợ, tái cấu trúc tài sản và tái khởi động dự án sẽ có thêm điều kiện để phát triển ổn định hơn trong thời gian tới.

Và suy cho cùng, điều thị trường cần không chỉ là quyền được ghi nhận trên giấy, mà là niềm tin rằng quyền đó có thể được thực thi minh bạch, đúng giới hạn và ổn định trong thực tế.

Khi niềm tin pháp lý được củng cố, dòng vốn và tài sản mới có thể lưu thông bền vững.

FAQ

1. Quyền thu giữ tài sản bảo đảm được quy định ở đâu?

Điều 198a Luật Các tổ chức tín dụng 2024 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 96/2025/QH15.

2. Ngân hàng có được tự ý thu giữ tài sản bảo đảm không?

Không. Việc thu giữ chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định, có thỏa thuận trong hợp đồng bảo đảm và thực hiện đúng quy trình công khai thông tin.

3. Vì sao xử lý nợ xấu vẫn khó dù đã có quyền thu giữ?

Do các vướng mắc trong phối hợp thực thi, tranh chấp thủ tục, đấu giá tài sản, sang tên tài sản và thi hành án sau thu giữ.

4. Nghị quyết 42 có còn hiệu lực không?

Nghị quyết 42 đã hết hiệu lực, nhưng nhiều nội dung quan trọng đã được luật hóa trong Luật Các tổ chức tín dụng.

5. Luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm có ý nghĩa gì?

Giúp tăng tính ổn định của cơ chế xử lý nợ xấu, nâng cao khả năng lưu thông tài sản, hỗ trợ thị trường mua bán nợ và thúc đẩy tái cơ cấu doanh nghiệp.

Bài viết được phát triển từ nội dung phân tích chuyên sâu đăng tải trên Tạp chí The Leader ngày 21/05/2026, với góc nhìn pháp lý của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm về cơ chế luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm trong xử lý nợ xấu ngân hàng theo Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Nội dung bài viết được biên soạn trên cơ sở nghiên cứu quy định pháp luật hiện hành, thực tiễn xử lý tài sản bảo đảm, kinh nghiệm tư vấn và giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực ngân hàng – tài chính. Mọi hành vi sao chép, trích dẫn hoặc khai thác lại nội dung phải ghi rõ nguồn và dẫn liên kết về bài viết gốc theo quy định của pháp luật về quyền tác giả và quyền liên quan.

GỢI Ý ĐỌC TIẾP:

LUẬT HÓA QUYỀN THU GIỮ TÀI SẢN BẢO ĐẢM: VÌ SAO XỬ LÝ NỢ XẤU VẪN KHÓ?

XỬ LÝ NỢ XẤU KHÔNG CHỈ LÀ THU HỒI NỢ: ĐÓ LÀ BÀI TOÁN LƯU THÔNG TÀI SẢN VÀ DÒNG VỐN

Nghị định 304: Bước ngoặt thể chế của quyền thu giữ tài sản

Phone Zalo Messenger
TAT Law Firm
Chuẩn mực pháp lý chuyên nghiệp
Xin chào Anh/Chị em là trợ lý ảo của TAT Law Firm
Chat AI
Chat AI
Xin chào! Chat AI có thể giúp được gì cho bạn?