Từ con số gần 70% không đạt đến câu hỏi về chất lượng đào tạo nghề
Việc gần 70% người tập sự không vượt qua kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư đợt 1 năm 2026 đã tạo ra nhiều tranh luận trong giới luật. Có người nhìn vào con số này để lo ngại về chất lượng người học luật. Có người đặt câu hỏi về độ khó của kỳ kiểm tra. Cũng có ý kiến cho rằng đây là tín hiệu cần thiết để sàng lọc đội ngũ trước khi trao cho họ quyền hành nghề độc lập. Những cách nhìn đó đều có lý ở một mức độ nhất định.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở chuyện đỗ hay trượt, khó hay dễ, may hay rủi, chúng ta có thể bỏ qua một vấn đề quan trọng hơn: giai đoạn tập sự hành nghề luật sư đang được vận hành như một quá trình đào tạo nghề thực chất, hay đang dần bị hành chính hóa thành một thủ tục đủ thời gian, đủ xác nhận, đủ điều kiện để bước vào kỳ kiểm tra?
Nghề luật sư là một nghề đặc biệt. Người luật sư không chỉ sử dụng tri thức pháp luật như một công cụ chuyên môn, mà còn sử dụng sự phán đoán, bản lĩnh, đạo đức nghề nghiệp và khả năng chịu trách nhiệm để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng. Một ý kiến tư vấn sai có thể khiến doanh nghiệp mất cơ hội kinh doanh, một chiến lược tố tụng sai có thể làm thân chủ mất tài sản, một lời khuyên thiếu thận trọng có thể đẩy người dân vào vòng tranh chấp phức tạp hơn. Vì vậy, để trở thành luật sư, chỉ học luật là chưa đủ. Người học còn phải được rèn nghề, được đặt trong môi trường hành nghề, được quan sát cách một luật sư xử lý hồ sơ, trao đổi với khách hàng, làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng, kiểm soát rủi ro và chịu trách nhiệm với từng lựa chọn nghề nghiệp.

Luật sư Mai Thị Thảo, Phó Giám đốc TAT Law Firm
Tập sự không phải là thời gian chờ để đủ điều kiện dự kiểm tra
Chính vì tính chất đặc biệt của nghề luật sư, giai đoạn tập sự lẽ ra phải là một trong những giai đoạn bản lề quan trọng nhất trong quá trình hình thành một luật sư. Đây không phải là khoảng thời gian “chờ đủ điều kiện” trước khi thi kiểm tra. Đây cũng không phải là một thủ tục hình thức để người tập sự có tên trong danh sách, có người hướng dẫn, có tổ chức hành nghề tiếp nhận và đến hạn thì được xác nhận hoàn thành.
Về bản chất, tập sự là quá trình chuyển hóa. Người học luật bước vào tập sự với vốn kiến thức được đào tạo trong nhà trường; nhưng để đi ra khỏi giai đoạn này với tư cách một người có thể tiến gần hơn đến nghề luật sư, họ phải được chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng, kỹ năng thành năng lực, năng lực thành trách nhiệm nghề nghiệp. Nếu quá trình ấy không diễn ra, thời gian tập sự dù đủ về mặt hình thức vẫn không bảo đảm tạo ra năng lực hành nghề thực chất.
Điều đáng lo là trong thực tế, quá trình chuyển hóa đó không phải lúc nào cũng diễn ra đúng nghĩa. Có người tập sự trong suốt thời gian dài nhưng không được tiếp cận đầy đủ với hồ sơ thực tế. Có người chủ yếu làm các công việc hành chính, sao chụp tài liệu, nộp hồ sơ, theo dõi lịch làm việc, mà ít có cơ hội tham gia vào quá trình phân tích vụ việc. Có người được “đứng tên” tập sự tại một tổ chức hành nghề, nhưng việc hướng dẫn thực chất lại rất mờ nhạt. Có người đến kỳ kiểm tra mới nhận ra rằng những gì mình trải qua trong giai đoạn tập sự không đủ để hình thành năng lực xử lý tình huống nghề nghiệp.
Khi đó, việc trượt kỳ kiểm tra không chỉ là thất bại cá nhân của người dự thi, mà còn phản ánh một khoảng trống trong cơ chế đào tạo nghề. Nếu nhìn nhận công bằng, con số gần 70% không đạt không nên được xem đơn thuần là kết quả của một kỳ thi, mà là dấu hiệu để soi chiếu lại toàn bộ chuỗi đào tạo, từ nhà trường, cơ sở đào tạo nghề, tổ chức hành nghề luật sư, luật sư hướng dẫn cho đến chính người tập sự.
Khoảng cách giữa biết luật và hành nghề luật
Không thể phủ nhận trách nhiệm tự học, tự rèn luyện của người tập sự. Nghề luật sư không dành cho sự thụ động. Người muốn trở thành luật sư phải chủ động đọc hồ sơ, chủ động nghiên cứu pháp luật, chủ động đặt câu hỏi, chủ động quan sát cách luật sư đi trước làm nghề và tự rút ra bài học cho mình. Không ai có thể “cầm tay chỉ việc” mãi trong một nghề đòi hỏi khả năng độc lập rất cao như nghề luật sư.
Tuy nhiên, yêu cầu người tập sự chủ động không có nghĩa là có thể xem nhẹ trách nhiệm hướng dẫn. Một người đang học nghề chỉ có thể chủ động hiệu quả nếu họ được đặt trong môi trường có nghề để học, có hồ sơ để va chạm, có người hướng dẫn để phản biện, có sai sót để được sửa, có tình huống thực tế để hiểu rằng điều luật khi bước vào đời sống không bao giờ giản đơn như trong giáo trình.
Sự khác biệt giữa một người biết luật và một người hành nghề luật nằm ở khả năng xử lý vấn đề trong điều kiện không hoàn hảo. Trong trường luật, câu hỏi thường đã được thiết kế để có đáp án. Trong hồ sơ thực tế, câu hỏi đôi khi còn chưa rõ. Khách hàng có thể cung cấp thông tin thiếu, tài liệu có thể mâu thuẫn, chứng cứ có thể chưa đủ, đối phương có thể thay đổi lập luận, cơ quan có thẩm quyền có thể có cách hiểu khác nhau về cùng một quy định. Người luật sư phải biết đặt lại câu hỏi, bóc tách vấn đề, phân loại rủi ro, lựa chọn trọng tâm, dự báo khả năng diễn biến và đưa ra phương án phù hợp.
Đó là năng lực không thể hình thành chỉ bằng việc đọc luật. Nó phải được hình thành qua thực hành có hướng dẫn. Một người tập sự có thể thuộc quy định pháp luật, nhưng nếu không biết xác định vấn đề pháp lý cốt lõi trong một vụ việc cụ thể thì vẫn chưa thể nói là có năng lực hành nghề. Một người có thể viết đúng mẫu đơn, nhưng nếu không hiểu vì sao phải lựa chọn yêu cầu này thay vì yêu cầu khác, chứng cứ này thay vì chứng cứ khác, trình tự này thay vì trình tự khác, thì vẫn chưa thể hành nghề một cách độc lập và an toàn.
Tập sự đúng nghĩa phải giúp người học hiểu bản chất vụ việc
Một giai đoạn tập sự đúng nghĩa phải giúp người tập sự hiểu rằng nghề luật sư không bắt đầu từ việc viết một văn bản thật hay, mà bắt đầu từ việc hiểu đúng bản chất vụ việc. Trước khi viết đơn khởi kiện, phải hiểu tranh chấp thực sự nằm ở đâu. Trước khi đưa ra ý kiến tư vấn, phải hiểu lợi ích thật sự của khách hàng là gì. Trước khi tranh luận tại tòa, phải hiểu điểm mạnh, điểm yếu trong chứng cứ của mình và của phía bên kia. Trước khi khuyên khách hàng khởi kiện, hòa giải hay thương lượng, phải hiểu hệ quả pháp lý, tài chính, thời gian và uy tín mà khách hàng có thể phải gánh chịu.
Những điều đó chỉ có thể học được khi người tập sự được tham gia vào quá trình xử lý vụ việc một cách có chiều sâu, chứ không chỉ đứng bên ngoài quan sát một cách rời rạc. Việc được giao nghiên cứu hồ sơ, dự thảo văn bản, tham gia chuẩn bị phương án làm việc, dự phiên tòa, ghi nhận diễn biến tố tụng, sau đó được luật sư hướng dẫn phân tích lại đúng sai, mạnh yếu, được mất, là những trải nghiệm quan trọng để hình thành tư duy nghề nghiệp.
Nếu người tập sự chỉ làm các công việc phụ trợ mà không được giải thích bối cảnh chuyên môn, họ sẽ khó hiểu nghề luật sư vận hành như thế nào. Nếu họ chỉ được yêu cầu soạn văn bản theo mẫu mà không được trao đổi về chiến lược pháp lý, họ có thể thành thạo kỹ thuật trình bày nhưng thiếu năng lực tư duy. Nếu họ chỉ được quan sát luật sư làm việc mà không có cơ hội đặt câu hỏi, phản biện, sửa sai, thì quá trình tập sự sẽ trở nên thụ động và nửa vời.
Vai trò truyền nghề của luật sư hướng dẫn
Từ góc độ này, vai trò của luật sư hướng dẫn là vô cùng quan trọng. Người hướng dẫn không chỉ là người ký xác nhận quá trình tập sự. Họ phải là người truyền nghề. Truyền nghề không đơn giản là giao việc. Truyền nghề là cho người tập sự thấy vì sao một luật sư chọn cách tiếp cận này mà không chọn cách tiếp cận khác; vì sao có những lập luận nghe có vẻ đúng luật nhưng không nên sử dụng; vì sao có những chứng cứ tưởng như nhỏ nhưng lại có giá trị quyết định; vì sao có những vụ việc cần quyết liệt đến cùng, nhưng có những vụ việc phải khuyên khách hàng dừng lại hoặc thỏa hiệp.
Truyền nghề còn là truyền thái độ đối với sự thật, đối với khách hàng, đối với pháp luật và đối với danh dự nghề nghiệp. Người tập sự học rất nhiều từ cách luật sư hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, nói chuyện với khách hàng, ứng xử với đồng nghiệp, tranh luận tại tòa, xử lý thông tin bất lợi và đối diện với những tình huống đạo đức nghề nghiệp. Có những bài học không nằm trong giáo trình, nhưng lại quyết định một người sau này có thể trở thành luật sư tử tế hay không.
Nếu người hướng dẫn chỉ coi việc có người tập sự là một nghĩa vụ phụ, một phần việc có tính thủ tục, thì rất khó đòi hỏi người tập sự trưởng thành đúng nghĩa. Ngược lại, nếu tổ chức hành nghề luật sư coi tập sự là một phần trong chiến lược phát triển nhân sự, coi đào tạo người trẻ là trách nhiệm nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội, thì giai đoạn tập sự sẽ tạo ra giá trị rất lớn. Một tổ chức hành nghề có quy trình hướng dẫn tốt không chỉ giúp người tập sự vượt qua kỳ kiểm tra, mà còn góp phần tạo ra thế hệ luật sư kế cận có năng lực, có đạo đức và có khả năng bảo vệ khách hàng một cách chuyên nghiệp hơn.
Không nên hình thức hóa những thứ có ý nghĩa thực chất
Ở đây cũng cần nhìn nhận công bằng rằng không phải tổ chức hành nghề nào cũng có điều kiện đào tạo như nhau. Có văn phòng luật sư quy mô nhỏ, lượng hồ sơ không nhiều, nhân sự hạn chế, luật sư hướng dẫn vừa phải xử lý công việc chuyên môn, vừa phải duy trì hoạt động của tổ chức. Không thể áp đặt một mô hình đào tạo cứng nhắc giống nhau cho mọi tổ chức hành nghề. Tuy nhiên, dù quy mô lớn hay nhỏ, vẫn cần có một chuẩn tối thiểu về tập sự thực chất.
Người tập sự phải được tham gia vào một số loại công việc nghề nghiệp cơ bản; phải được tiếp cận hồ sơ ở mức độ phù hợp; phải được hướng dẫn cách nghiên cứu, cách viết, cách lập luận, cách ứng xử nghề nghiệp; phải được nhận xét không chỉ về thời gian có mặt mà về sự tiến bộ trong năng lực hành nghề. Nếu chỉ kiểm soát thời gian tập sự, giấy tờ xác nhận và báo cáo định kỳ, chúng ta mới kiểm soát được phần vỏ của quá trình, chưa chắc kiểm soát được chất lượng bên trong.
Một trong những vấn đề hiện nay là chúng ta dễ đo những thứ có thể đếm được, nhưng lại khó đo những thứ có ý nghĩa thực chất. Thời gian tập sự có thể đếm được. Số tháng, số ngày, giấy xác nhận, báo cáo tập sự đều có thể kiểm tra được. Nhưng người tập sự đã thực sự học được gì, đã xử lý được vấn đề nào, đã mắc lỗi gì và được sửa ra sao, đã có khả năng tư duy như một luật sư hay chưa, thì lại không dễ đánh giá nếu thiếu một cơ chế theo dõi thực chất.
Khi cái dễ đo lấn át cái cần đo, quá trình tập sự rất dễ bị hình thức hóa. Người tập sự đủ thời gian nhưng chưa đủ nghề; đủ hồ sơ giấy tờ nhưng chưa đủ năng lực; đủ điều kiện dự kiểm tra nhưng chưa đủ nền tảng để vượt qua một kỳ đánh giá năng lực hành nghề. Đó mới là điều đáng lo hơn cả một tỷ lệ trượt cao.
Kỳ kiểm tra chỉ là điểm cuối của một chuỗi đào tạo
Kỳ kiểm tra kết quả tập sự không nên bị nhìn như một “cửa ải” tách biệt khỏi toàn bộ quá trình đào tạo. Nó chỉ là điểm cuối của một chuỗi hình thành năng lực. Nếu nhiều người không vượt qua kỳ kiểm tra, điều cần làm không phải là vội vàng kết luận đề thi quá khó hoặc người dự thi quá yếu. Cần nhìn ngược lại toàn bộ chuỗi đó: đào tạo cử nhân luật đã chuẩn bị gì cho người học; chương trình đào tạo nghề luật sư đã giúp họ tiếp cận kỹ năng đến đâu; tổ chức hành nghề đã hướng dẫn thực chất như thế nào; người tập sự đã tự rèn luyện ra sao; cơ chế đánh giá đã phản ánh đúng năng lực hành nghề chưa.
Chỉ khi nhìn đủ chuỗi này, con số gần 70% không đạt mới trở thành dữ liệu có ý nghĩa để cải thiện hệ thống, thay vì chỉ là một tin tức gây chú ý trong vài ngày. Một kỳ kiểm tra nghiêm túc là cần thiết, nhưng sự nghiêm túc ấy phải được đặt trong tổng thể một cơ chế đào tạo nghiêm túc. Không thể chỉ siết ở đầu ra mà buông lỏng ở quá trình. Không thể yêu cầu người tập sự có kỹ năng hành nghề nếu quá trình tập sự không tạo điều kiện cho họ rèn kỹ năng. Không thể yêu cầu người trẻ có bản lĩnh nghề nghiệp nếu họ chưa từng được đặt vào môi trường phải cân nhắc lựa chọn nghề nghiệp.
Vấn đề sâu xa hơn nằm ở quan niệm về đào tạo luật sư. Nếu coi luật sư chủ yếu là người “biết luật”, chúng ta sẽ tiếp tục đào tạo theo hướng nhồi thêm kiến thức, bắt học thêm văn bản, yêu cầu ghi nhớ thêm quy định. Nhưng nếu coi luật sư là người sử dụng pháp luật để giải quyết vấn đề, cách đào tạo phải thay đổi. Người học phải được đặt trước tình huống mở, hồ sơ phức tạp, dữ kiện thiếu, lợi ích xung đột và những lựa chọn có rủi ro. Họ phải học cách viết một ý kiến tư vấn có thể dùng được, không chỉ đúng về mặt lý thuyết; học cách soạn một văn bản tố tụng có chiến lược, không chỉ đủ căn cứ pháp luật; học cách trao đổi với khách hàng để kiểm chứng thông tin, không chỉ nghe một chiều; học cách bảo vệ quan điểm nhưng cũng biết giới hạn của quan điểm đó.
Nâng tiêu chuẩn không phải là làm khó người trẻ
Trong bối cảnh xã hội ngày càng phức tạp, yêu cầu đối với luật sư càng cao hơn. Tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại, lao động, đất đai, sở hữu trí tuệ, công nghệ, dữ liệu, tài chính, ngân hàng không còn đơn giản là việc áp dụng một điều luật vào một tình huống rõ ràng. Nhiều vụ việc đòi hỏi luật sư phải hiểu cả bối cảnh kinh tế, quản trị, kỹ thuật, truyền thông và tâm lý khách hàng. Một luật sư chỉ biết tìm điều luật sẽ rất khó đáp ứng nhu cầu đó. Một luật sư chỉ quen làm theo mẫu cũng khó bảo vệ khách hàng trong những vụ việc chưa có tiền lệ rõ ràng.
Cũng cần nói thêm rằng việc nâng cao tiêu chuẩn đầu vào nghề luật sư không phải là làm khó người trẻ. Ngược lại, đó là cách bảo vệ chính họ. Một người chưa đủ năng lực nhưng được hành nghề độc lập quá sớm có thể phải trả giá bằng sai lầm nghề nghiệp, bằng khiếu nại của khách hàng, bằng áp lực đạo đức và thậm chí bằng trách nhiệm pháp lý. Sự dễ dãi trong cấp quyền hành nghề không tạo ra cơ hội bền vững cho người trẻ, mà có thể đẩy họ vào một môi trường vượt quá năng lực chuẩn bị.
Một kỳ kiểm tra nghiêm túc, nếu được thiết kế đúng, không phải là rào cản vô lý, mà là cơ chế nhắc nhở rằng trước khi bảo vệ quyền lợi của người khác, người luật sư phải chứng minh mình có đủ năng lực tối thiểu để làm điều đó. Tuy nhiên, tiêu chuẩn nghiêm phải đi cùng cơ chế đào tạo nghiêm. Nếu chỉ yêu cầu đầu ra cao nhưng không cải thiện chất lượng hướng dẫn, hỗ trợ và giám sát trong quá trình tập sự, người tập sự sẽ tiếp tục phải tự xoay xở trong một giai đoạn đáng lẽ phải được dẫn dắt bài bản.
Trả tập sự về đúng bản chất: học nghề trong môi trường nghề
Muốn cải thiện chất lượng tập sự, điều quan trọng nhất là trả giai đoạn này về đúng bản chất của nó: học nghề trong môi trường nghề. Người tập sự cần có nhật ký công việc thực chất, nhưng nhật ký đó không nên chỉ là bản liệt kê công việc đã làm. Nó phải phản ánh quá trình học được gì từ công việc đó. Một hồ sơ đã nghiên cứu giúp người tập sự hiểu gì về chứng cứ? Một buổi làm việc với khách hàng giúp họ nhận ra gì về kỹ năng đặt câu hỏi? Một văn bản bị sửa nhiều lần giúp họ thấy gì về tư duy lập luận? Một phiên tòa quan sát được giúp họ hiểu gì về chiến lược tranh tụng?
Khi tập sự được nhìn như quá trình tích lũy trải nghiệm có phản tư, người tập sự sẽ trưởng thành nhanh hơn nhiều so với việc chỉ hoàn thành nhiệm vụ được giao một cách cơ học. Đồng thời, tổ chức hành nghề luật sư cũng cần coi đào tạo tập sự là một tiêu chí về chất lượng nghề nghiệp. Một văn phòng luật sư, công ty luật không chỉ được đánh giá bởi số lượng khách hàng hay doanh thu, mà còn bởi khả năng tạo ra môi trường nghề nghiệp chuẩn mực cho người trẻ.
Nghề luật sư có tính kế thừa rất rõ. Thế hệ đi trước truyền lại cho thế hệ sau không chỉ kiến thức, mà còn là cách nhìn về nghề, cách giữ giới hạn nghề nghiệp, cách ứng xử với áp lực và cách bảo vệ danh dự nghề luật. Nếu sự kế thừa đó bị đứt gãy, nghề luật có thể tăng về số lượng người hành nghề nhưng lại suy giảm về chiều sâu nghề nghiệp.
Sau con số 70% là trách nhiệm của cả hệ thống
Từ con số gần 70% không đạt, điều cần thiết không phải là bi quan. Một hệ thống dám đánh giá nghiêm túc vẫn tốt hơn một hệ thống dễ dãi để tất cả cùng đi qua mà không biết năng lực thực sự ở đâu. Nhưng sự nghiêm túc sẽ chỉ có ý nghĩa nếu sau kỳ kiểm tra, các chủ thể liên quan cùng nhìn lại để sửa quá trình. Người tập sự phải nhìn lại cách học nghề của mình. Luật sư hướng dẫn phải nhìn lại trách nhiệm truyền nghề. Tổ chức hành nghề phải nhìn lại môi trường đào tạo. Cơ sở đào tạo phải nhìn lại khoảng cách giữa bài giảng và hồ sơ thực tế. Cơ quan, tổ chức nghề nghiệp phải nhìn lại cơ chế đánh giá, giám sát và hỗ trợ tập sự.
Một nền tư pháp hiện đại không thể thiếu đội ngũ luật sư mạnh. Một thị trường pháp lý chuyên nghiệp không thể chỉ dựa vào số lượng người có thẻ hành nghề. Xã hội cần những luật sư có khả năng giải quyết vấn đề, biết bảo vệ khách hàng nhưng cũng biết tôn trọng sự thật, biết vận dụng pháp luật nhưng cũng biết giới hạn đạo đức, biết tranh luận quyết liệt nhưng không đánh mất chuẩn mực nghề nghiệp. Những phẩm chất đó không tự nhiên xuất hiện sau một kỳ kiểm tra. Chúng phải được gieo từ trường luật, được rèn trong đào tạo nghề, được thử thách trong tập sự và được sàng lọc trước khi hành nghề độc lập.
Bởi vậy, điều đáng lo nhất không phải là một kỳ kiểm tra có nhiều người trượt. Điều đáng lo hơn là nếu sau con số đó, quá trình tập sự vẫn tiếp tục được hiểu như một thủ tục hành chính. Khi tập sự chỉ còn là thời gian chờ, nghề luật sư sẽ mất đi một giai đoạn truyền nghề quan trọng. Khi người hướng dẫn chỉ còn là người xác nhận, người tập sự sẽ mất đi cơ hội được sửa mình trước khi bước vào nghề. Khi tổ chức hành nghề chỉ coi tập sự là phần việc phụ, xã hội có thể phải trả giá bằng những luật sư thiếu năng lực nhưng vẫn được trao quyền bảo vệ quyền lợi của người khác.
Con số gần 70% không đạt vì thế nên được xem như một lời nhắc nghiêm khắc. Nó nhắc người trẻ rằng muốn trở thành luật sư không thể học nghề bằng sự thụ động. Nó nhắc luật sư đi trước rằng truyền nghề không phải là việc làm thêm, mà là trách nhiệm với tương lai nghề nghiệp. Nó nhắc các tổ chức hành nghề rằng đào tạo người tập sự cũng là một phần của chuẩn mực nghề luật. Và rộng hơn, nó nhắc toàn bộ hệ thống đào tạo pháp lý rằng mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra thật nhiều người đủ điều kiện dự kiểm tra, mà là tạo ra những người đủ năng lực, đủ bản lĩnh và đủ trách nhiệm để hành nghề luật sư trong một xã hội ngày càng đòi hỏi cao hơn về công lý, pháp quyền và chất lượng dịch vụ pháp lý.
Luật sư Mai Thị Thảo, Phó giám đốc TAT Law Firm
Bài viết thể hiện quan điểm nghiên cứu và phân tích pháp lý của Luật sư Mai Thị Thảo – Phó Giám đốc TAT Law Firm. Nội dung được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu pháp luật hiện hành, thực tiễn áp dụng và góc nhìn chuyên môn của tác giả nhằm phục vụ mục đích trao đổi học thuật và phổ biến kiến thức pháp lý. Mọi hành vi sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại nội dung cần ghi rõ nguồn và tên tác giả theo quy định của pháp luật về quyền tác giả.
GỢI Ý ĐỌC THÊM CÁC BÀI VIẾT SAU:
Luật sư hướng dẫn tập sự: Người truyền nghề hay chỉ là người ký xác nhận?
Người tập sự hành nghề luật sư: Không thể học nghề bằng sự thụ động