Gọi ngay
0848.009.668
để Kết nối với Luật sư
Người tập sự hành nghề luật sư: Không thể học nghề bằng sự thụ động
1 giờ trước Góp ý - xây dựng chính sách

Người tập sự hành nghề luật sư: Không thể học nghề bằng sự thụ động

Người tập sự hành nghề luật sư cần chủ động đọc hồ sơ, xin phản hồi, rèn kỹ năng, học đạo đức nghề nghiệp và chuẩn bị năng lực hành nghề ngay từ giai đoạn tập sự.

Mục lục

Từ tỷ lệ gần 70% không đạt đến trách nhiệm tự rèn của người tập sự

Tỷ lệ gần 70% người tập sự không vượt qua kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư đợt 1 năm 2026 đã mở ra nhiều tranh luận về chất lượng đào tạo nghề luật sư, vai trò của luật sư hướng dẫn và tính thực chất của giai đoạn tập sự. Những vấn đề đó đều cần được nhìn nhận nghiêm túc, bởi nghề luật sư không thể phát triển bền vững nếu quá trình đào tạo, hướng dẫn và đánh giá bị hình thức hóa.

Tuy nhiên, khi bàn về chất lượng tập sự hành nghề luật sư, sẽ là thiếu đầy đủ nếu chỉ đặt câu hỏi với cơ sở đào tạo, tổ chức hành nghề hay luật sư hướng dẫn mà không nhìn thẳng vào trách nhiệm của chính người tập sự. Nghề luật sư là nghề đòi hỏi tính chủ động rất cao. Không ai có thể trở thành luật sư chỉ bằng cách chờ được giao việc, chờ được hướng dẫn, chờ được sửa bài, chờ đến ngày đủ thời gian để dự kiểm tra.

Giai đoạn tập sự hành nghề luật sư là thời điểm người học bắt đầu bước ra khỏi không gian tương đối an toàn của giảng đường, để tiếp xúc với hồ sơ thật, khách hàng thật, tranh chấp thật và trách nhiệm nghề nghiệp thật. Ở đó, sự thụ động không chỉ khiến người tập sự chậm tiến bộ, mà còn có thể tạo ra một thói quen nguy hiểm: quen làm theo mẫu, quen chờ chỉ dẫn, quen xử lý công việc theo bề mặt mà không tự đặt câu hỏi về bản chất pháp lý phía sau.

Nếu kỳ kiểm tra kết quả tập sự là một phép thử năng lực, thì quá trình tập sự phải là khoảng thời gian để người tập sự tự xây dựng năng lực đó. Luật sư hướng dẫn có vai trò truyền nghề, tổ chức hành nghề có trách nhiệm tạo môi trường, nhưng người tập sự mới là chủ thể trực tiếp quyết định mình học được gì từ từng hồ sơ, từng văn bản, từng buổi làm việc và từng sai sót nghề nghiệp.

Luật sư Mai Thị Thảo, Phó Giám đốc TAT Law Firm 

Tập sự không phải là đi làm cho đủ thời gian

Một trong những nhận thức cần thay đổi là xem tập sự hành nghề luật sư như một khoảng thời gian đi làm để đủ điều kiện dự kiểm tra. Nếu chỉ hiểu như vậy, người tập sự dễ rơi vào tâm thế hoàn thành thủ tục hơn là học nghề. Họ quan tâm đến việc đủ tháng, đủ xác nhận, đủ báo cáo, nhưng lại ít quan tâm đến câu hỏi quan trọng hơn: sau từng tháng tập sự, năng lực hành nghề của mình đã thay đổi như thế nào.

Tập sự không phải là khoảng thời gian “chờ cấp quyền” để sau này hành nghề luật sư. Tập sự là giai đoạn người học phải tự kiểm tra lại toàn bộ nền tảng của mình. Những kiến thức pháp luật đã học có đủ để đọc một hồ sơ cụ thể hay không? Cách tư duy pháp lý có đủ để nhận diện vấn đề trong một vụ việc phức tạp hay không? Khả năng viết có đủ để trình bày một lập luận rõ ràng, chặt chẽ, có sức thuyết phục hay không? Khả năng giao tiếp có đủ để làm việc với khách hàng, đồng nghiệp, cơ quan có thẩm quyền hay không? Và quan trọng hơn, người tập sự đã sẵn sàng chịu trách nhiệm với ý kiến chuyên môn của mình hay chưa?

Nếu không đặt ra những câu hỏi đó, người tập sự có thể đi qua toàn bộ giai đoạn tập sự một cách rất yên ổn nhưng không thực sự trưởng thành. Họ có thể tham gia văn phòng đều đặn, có mặt trong nhiều công việc, thậm chí xử lý một số nhiệm vụ nhất định, nhưng vẫn thiếu năng lực tự phân tích, tự lựa chọn phương án và tự chịu trách nhiệm. Trong nghề luật sư, sự trưởng thành không được đo bằng thời gian có mặt tại tổ chức hành nghề, mà bằng khả năng xử lý vấn đề một cách độc lập, cẩn trọng và có đạo đức.

Người tập sự phải học cách đọc hồ sơ như một luật sư

Điểm khác biệt lớn giữa sinh viên luật và người tập sự hành nghề luật sư nằm ở cách tiếp cận hồ sơ. Trong nhà trường, người học thường tiếp cận tình huống pháp lý đã được giản lược, dữ kiện tương đối rõ, yêu cầu đặt ra khá cụ thể. Nhưng trong thực tiễn hành nghề, hồ sơ thường không hoàn hảo. Tài liệu có thể thiếu, thông tin có thể mâu thuẫn, khách hàng có thể trình bày theo cảm xúc, đối phương có thể che giấu hoặc thay đổi quan điểm, còn quy định pháp luật có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.

Vì vậy, người tập sự không thể đọc hồ sơ như đọc một bài tập tình huống. Họ phải học cách đọc hồ sơ như một luật sư. Nghĩa là không chỉ đọc để biết vụ việc có những tài liệu gì, mà phải đọc để tìm ra vấn đề pháp lý cốt lõi. Không chỉ tóm tắt diễn biến, mà phải xác định đâu là điểm có lợi, đâu là điểm bất lợi, đâu là khoảng trống chứng cứ, đâu là rủi ro tố tụng, đâu là chi tiết có thể làm thay đổi hướng xử lý vụ việc.

Khi được giao một hồ sơ, người tập sự không nên dừng lại ở việc báo cáo lại nội dung theo trình tự thời gian. Điều quan trọng hơn là phải tự đặt câu hỏi: khách hàng đang thật sự cần gì, quan hệ pháp luật cần xác định là gì, yêu cầu nào có cơ sở, yêu cầu nào rủi ro, chứng cứ hiện có đủ chưa, cần bổ sung tài liệu gì, phía bên kia có thể phản biện ra sao, cơ quan giải quyết có thể nhìn nhận vấn đề theo hướng nào. Chính quá trình tự đặt câu hỏi này giúp người tập sự chuyển từ người “đọc tài liệu” thành người “xử lý hồ sơ”.

Một người tập sự chủ động sẽ không chờ luật sư hướng dẫn hỏi mới suy nghĩ. Họ phải tập hình thành thói quen nghiên cứu hồ sơ theo nhiều lớp: lớp sự kiện, lớp chứng cứ, lớp quy định pháp luật, lớp chiến lược và lớp rủi ro. Càng rèn được thói quen này sớm, người tập sự càng có nền tảng vững để bước vào nghề luật sư.

Không thể chỉ học bằng mẫu văn bản có sẵn

Trong thực tế hành nghề, văn bản mẫu có vai trò nhất định. Người tập sự có thể học được cách trình bày, bố cục, cách dẫn chiếu căn cứ pháp luật, cách diễn đạt yêu cầu thông qua các mẫu đơn, mẫu hợp đồng, mẫu ý kiến tư vấn hoặc văn bản tố tụng đã được sử dụng trước đó. Tuy nhiên, nếu chỉ học bằng cách sao chép và chỉnh sửa mẫu, người tập sự rất dễ hình thành tư duy lệ thuộc.

Mỗi vụ việc có bản chất riêng. Cùng là tranh chấp hợp đồng, nhưng có vụ trọng tâm nằm ở nghĩa vụ thanh toán, có vụ lại nằm ở chất lượng hàng hóa, có vụ nằm ở thẩm quyền ký kết, có vụ nằm ở thời hiệu khởi kiện, có vụ nằm ở điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại. Cùng là tranh chấp đất đai, nhưng có vụ trọng tâm là nguồn gốc sử dụng đất, có vụ là trình tự cấp giấy chứng nhận, có vụ là giao dịch chuyển nhượng, có vụ là thừa kế, có vụ là lấn chiếm hoặc ranh giới. Nếu chỉ dựa vào mẫu, người tập sự có thể viết một văn bản trông có vẻ đầy đủ nhưng lại không đánh đúng bản chất tranh chấp.

Người tập sự cần học mẫu để hiểu kỹ thuật, nhưng phải vượt qua mẫu để hình thành tư duy. Trước khi dùng một mẫu văn bản, cần tự hỏi vì sao mẫu đó phù hợp với vụ việc này. Trước khi giữ lại một căn cứ pháp luật trong mẫu, cần kiểm tra quy định đó còn hiệu lực không, có đúng quan hệ pháp luật không, có phù hợp với yêu cầu của khách hàng không. Trước khi sao chép một lập luận, cần đánh giá lập luận đó có tương thích với chứng cứ trong hồ sơ hay không.

Một luật sư giỏi không phải là người có nhiều mẫu văn bản nhất, mà là người biết khi nào phải bỏ mẫu, sửa mẫu hoặc xây dựng một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Người tập sự muốn đi xa trong nghề luật sư phải rèn năng lực đó từ rất sớm. Mẫu văn bản chỉ nên là công cụ hỗ trợ, không thể là nơi trú ẩn của tư duy lười biếng.

Chủ động xin phản hồi và biết học từ sai sót

Không có người tập sự nào bước vào nghề mà không mắc lỗi. Lỗi trong nghiên cứu hồ sơ, lỗi trong xác định quan hệ pháp luật, lỗi trong cách viết, lỗi trong lập luận, lỗi trong giao tiếp, lỗi trong quản lý thời hạn, lỗi trong đánh giá chứng cứ là những điều rất thường gặp. Vấn đề không phải là có mắc lỗi hay không, mà là người tập sự có biết học từ lỗi đó hay không.

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất của người tập sự là chủ động xin phản hồi. Sau khi nộp một bản nghiên cứu, dự thảo một văn bản, tham gia một buổi làm việc hoặc dự một phiên tòa, người tập sự nên chủ động hỏi luật sư hướng dẫn về điểm chưa đạt. Văn bản này yếu ở đâu? Lập luận nào chưa thuyết phục? Căn cứ nào chưa chính xác? Cách đặt vấn đề đã đúng chưa? Nếu là luật sư xử lý hồ sơ, cần điều chỉnh hướng tiếp cận thế nào?

Nhiều người ngại hỏi vì sợ bị đánh giá là chưa biết. Nhưng trong giai đoạn tập sự, việc không biết không đáng ngại bằng việc không muốn biết. Một người tập sự im lặng trước sai sót của mình sẽ rất khó tiến bộ. Ngược lại, người dám nhận phản hồi, dám sửa, dám viết lại, dám nghiên cứu lại từ đầu sẽ tích lũy năng lực nhanh hơn nhiều.

Học từ sai sót cũng đòi hỏi thái độ cầu thị. Có những chỉnh sửa của luật sư hướng dẫn ban đầu có thể khiến người tập sự cảm thấy nặng nề, nhất là khi một văn bản bị sửa quá nhiều hoặc một hướng nghiên cứu bị bác bỏ hoàn toàn. Nhưng nếu nhìn đúng, đó là cơ hội học nghề. Trong nghề luật sư, được sửa sai khi còn tập sự là điều rất quý. Bởi khi đã hành nghề độc lập, một sai sót tương tự có thể gây thiệt hại cho khách hàng và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín nghề nghiệp của chính luật sư.

Học nghề luật sư là học cả kỹ năng giao tiếp và quản trị niềm tin

Nhiều người tập sự thường tập trung vào kỹ năng nghiên cứu pháp luật và soạn thảo văn bản, nhưng chưa chú ý đúng mức đến kỹ năng giao tiếp nghề nghiệp. Trong khi đó, luật sư là nghề làm việc với con người. Khách hàng tìm đến luật sư không chỉ để nghe điều luật, mà để được định hướng trong một tình huống có rủi ro, có áp lực và có nhiều điều chưa chắc chắn.

Người tập sự cần quan sát cách luật sư trao đổi với khách hàng. Một luật sư không chỉ hỏi để lấy thông tin, mà còn phải biết kiểm chứng thông tin. Không chỉ lắng nghe, mà còn phải biết phân biệt cảm xúc với sự kiện, mong muốn với căn cứ pháp lý, kỳ vọng với khả năng thực tế. Không chỉ giải thích quy định pháp luật, mà còn phải nói sao để khách hàng hiểu đúng, không kỳ vọng quá mức, không hiểu sai khả năng của vụ việc.

Đây là kỹ năng rất khó, vì luật sư phải quản trị niềm tin của khách hàng. Nếu nói quá chắc chắn khi hồ sơ còn nhiều rủi ro, luật sư có thể tạo kỳ vọng sai. Nếu nói quá dè dặt mà không giải thích rõ, khách hàng có thể mất niềm tin. Nếu chỉ nói điều khách hàng muốn nghe, luật sư có thể đánh mất vai trò tư vấn độc lập. Nếu chỉ nói điều luật một cách khô cứng, khách hàng có thể không hiểu hết hệ quả thực tế của lựa chọn pháp lý.

Người tập sự chủ động sẽ học được rất nhiều từ những buổi tiếp khách hàng, nếu không chỉ ngồi ghi chép mà biết quan sát. Vì sao luật sư hỏi câu này trước, câu kia sau? Vì sao có thông tin khách hàng nói nhưng luật sư chưa vội kết luận? Vì sao có vấn đề luật sư phải nói thẳng dù khách hàng không vui? Vì sao có những vụ việc không nên hứa hẹn kết quả? Những bài học này không dễ tìm thấy trong giáo trình, nhưng lại quyết định chất lượng hành nghề sau này.

Đạo đức nghề nghiệp phải được rèn từ những việc nhỏ

Người tập sự hành nghề luật sư không nên nghĩ rằng đạo đức nghề nghiệp là câu chuyện lớn lao chỉ xuất hiện trong những vụ việc phức tạp. Trên thực tế, đạo đức nghề nghiệp bắt đầu từ những việc rất nhỏ: bảo mật thông tin khách hàng, giữ gìn hồ sơ cẩn thận, không tùy tiện chia sẻ tài liệu, không phát ngôn thiếu kiểm soát về vụ việc, không sao chép văn bản một cách cẩu thả, không hứa hẹn điều mình không chắc, không coi nhẹ thời hạn, không làm việc đối phó.

Một người tập sự quen cẩu thả trong việc nhỏ rất khó trở thành luật sư cẩn trọng trong việc lớn. Nghề luật sư đòi hỏi sự tỉ mỉ, bởi một ngày chậm thời hạn, một căn cứ sai, một thông tin bị lộ, một câu chữ thiếu chính xác cũng có thể tạo ra hệ quả nghiêm trọng. Vì vậy, giai đoạn tập sự chính là thời điểm để rèn thói quen nghề nghiệp.

Đạo đức nghề nghiệp cũng thể hiện ở thái độ với sự thật. Người tập sự cần hiểu rằng luật sư bảo vệ khách hàng nhưng không được bóp méo sự thật, không được hướng dẫn khách hàng gian dối, không được sử dụng phương thức trái pháp luật để đạt mục tiêu. Bản lĩnh của luật sư không chỉ nằm ở khả năng tranh luận mạnh mẽ, mà còn nằm ở khả năng giữ giới hạn nghề nghiệp khi đứng trước áp lực kết quả.

Nếu ngay từ giai đoạn tập sự, người học đã coi nhẹ chuẩn mực, xem việc “lách” quy định là sự khôn ngoan, xem việc hứa hẹn quá mức là cách giữ khách, xem việc dùng mọi cách để thắng là mục tiêu tối thượng, thì đó là dấu hiệu nguy hiểm. Một nghề luật sư chuyên nghiệp không thể được xây dựng trên nền tảng của những thói quen lệch chuẩn từ khi mới vào nghề.

Kỳ kiểm tra không phải là điểm bắt đầu của việc ôn luyện

Một sai lầm phổ biến là chỉ đến gần kỳ kiểm tra kết quả tập sự, người tập sự mới bắt đầu ôn luyện nghiêm túc. Nếu hiểu kỳ kiểm tra như một kỳ thi thuần túy, cách tiếp cận này có thể tạo ra tâm lý học dồn, học mẹo, học để trả lời. Nhưng nếu kỳ kiểm tra được xem là đánh giá năng lực hành nghề, thì việc chuẩn bị phải bắt đầu từ ngày đầu tiên của giai đoạn tập sự.

Mỗi hồ sơ được giao là một lần ôn luyện. Mỗi văn bản được sửa là một lần ôn luyện. Mỗi buổi làm việc với khách hàng là một lần ôn luyện. Mỗi phiên tòa được quan sát là một lần ôn luyện. Mỗi lần phải tự tìm quy định, tự kiểm tra căn cứ, tự đánh giá rủi ro là một lần người tập sự đang chuẩn bị cho năng lực hành nghề của mình.

Nếu trong suốt thời gian tập sự, người học chỉ làm việc theo kiểu hoàn thành nhiệm vụ, không ghi lại bài học, không hệ thống hóa kiến thức, không tự rút kinh nghiệm, thì đến kỳ kiểm tra rất dễ rơi vào trạng thái thiếu nền tảng. Ngược lại, nếu biết biến từng công việc thành cơ hội học nghề, kỳ kiểm tra sẽ không còn là một cửa ải quá xa lạ. Khi đó, người tập sự không chỉ trả lời bằng kiến thức đã học, mà trả lời bằng trải nghiệm thực tế đã được tích lũy.

Người tập sự nên có thói quen ghi chép nghề nghiệp một cách thực chất. Không phải ghi để đủ nhật ký, mà ghi để tự học. Sau mỗi công việc, cần tự tổng kết: mình đã học được gì, lỗi nào đã mắc, quy định nào cần nhớ, kỹ năng nào cần cải thiện, tình huống nào có thể gặp lại trong tương lai. Qua thời gian, những ghi chép đó sẽ trở thành tài sản nghề nghiệp ban đầu, giúp người tập sự xây dựng phương pháp hành nghề của riêng mình.

Muốn trở thành luật sư, phải bắt đầu bằng thái độ của luật sư

Trước khi được cấp chứng chỉ hành nghề, trước khi có thẻ luật sư, người tập sự đã cần rèn thái độ của một luật sư. Đó là thái độ nghiêm túc với hồ sơ, tôn trọng khách hàng, cẩn trọng với pháp luật, trung thực với sự thật, cầu thị với người hướng dẫn và có trách nhiệm với công việc được giao.

Một người tập sự có thể chưa giỏi, nhưng phải có thái độ đúng. Chưa biết thì học, chưa vững thì hỏi, làm sai thì sửa, làm chưa đạt thì làm lại. Điều đáng lo không phải là một người trẻ thiếu kinh nghiệm, mà là thiếu tinh thần học nghề. Kinh nghiệm có thể tích lũy theo thời gian, nhưng thái độ hời hợt nếu không được sửa từ sớm sẽ trở thành thói quen nghề nghiệp rất khó thay đổi.

Nghề luật sư không chỉ cần người thông minh, mà cần người bền bỉ. Không chỉ cần người nói hay, mà cần người nghĩ kỹ. Không chỉ cần người thuộc luật, mà cần người biết dùng pháp luật một cách có trách nhiệm. Giai đoạn tập sự là lúc người học phải tự hỏi mình có thật sự phù hợp với nghề này không, có sẵn sàng chịu áp lực của nghề không, có chấp nhận học lại từ những việc nhỏ nhất không, có đủ kiên trì để đi qua những lần bị sửa, bị phản biện, bị yêu cầu làm lại hay không.

Trách nhiệm của người tập sự trong việc nâng cao chất lượng nghề luật sư

Khi nói đến chất lượng đội ngũ luật sư, nhiều người thường nghĩ đến trách nhiệm của cơ sở đào tạo, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, đoàn luật sư, công ty luật hoặc luật sư hướng dẫn. Nhưng chất lượng nghề luật sư cũng bắt đầu từ từng người tập sự. Một thế hệ luật sư tương lai sẽ không thể mạnh nếu ngay từ giai đoạn tập sự, người học đã bước vào nghề bằng tâm thế đối phó, hình thức và thụ động.

Người tập sự hành nghề luật sư cần hiểu rằng mình không chỉ đang chuẩn bị cho một kỳ kiểm tra, mà đang chuẩn bị cho một nghề nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người khác. Mỗi kỹ năng chưa được rèn đến nơi đến chốn hôm nay có thể trở thành rủi ro nghề nghiệp ngày mai. Mỗi thói quen cẩu thả hôm nay có thể trở thành sai sót nghiêm trọng khi hành nghề độc lập. Mỗi lần né tránh phản hồi hôm nay có thể khiến năng lực chậm phát triển trong nhiều năm sau đó.

Tỷ lệ gần 70% người tập sự không đạt kỳ kiểm tra là một lời nhắc đối với cả hệ thống, nhưng cũng là lời nhắc đối với từng người đang tập sự. Không thể đòi hỏi một môi trường đào tạo tốt hơn mà bản thân người học lại không chủ động hơn. Không thể kỳ vọng luật sư hướng dẫn truyền nghề hiệu quả nếu người tập sự không thật sự muốn nhận nghề. Không thể mong nghề luật sư được xã hội tôn trọng nếu những người chuẩn bị bước vào nghề chưa bắt đầu bằng sự nghiêm túc với chính mình.

Kết luận: Chủ động học nghề là bước đầu của bản lĩnh luật sư

Giai đoạn tập sự hành nghề luật sư là cơ hội quý để người học chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng, kỹ năng thành năng lực và năng lực thành bản lĩnh nghề nghiệp. Nhưng cơ hội ấy chỉ có giá trị với những người biết chủ động nắm lưấy. Luật sư hướng dẫn có thể chỉ đường, tổ chức hành nghề có thể tạo môi trường, cơ sở đào tạo có thể cung cấp nền tảng, nhưng không ai có thể học thay người tập sự.

Muốn trở thành luật sư, người tập sự phải bắt đầu bằng thái độ của luật sư: chủ động, cẩn trọng, trung thực, cầu thị và có trách nhiệm. Họ phải học cách đọc hồ sơ như một luật sư, viết văn bản như một luật sư, giao tiếp với khách hàng như một luật sư và giữ giới hạn đạo đức như một luật sư. Đó không phải là những điều chờ đến khi có thẻ luật sư mới bắt đầu rèn luyện, mà phải được hình thành ngay trong từng ngày tập sự.

Con số gần 70% không đạt kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư có thể khiến nhiều người lo lắng. Nhưng nếu nhìn ở chiều tích cực, đó cũng là cơ hội để người tập sự tự soi lại cách học nghề của mình. Nghề luật sư không dành cho sự thụ động. Người muốn bước vào nghề phải hiểu rằng tập sự không phải là thời gian chờ, mà là thời gian rèn mình. Và chỉ khi người tập sự thật sự chủ động học nghề, giai đoạn tập sự hành nghề luật sư mới trở thành bước đệm đúng nghĩa cho một nghề nghiệp đòi hỏi bản lĩnh, năng lực và trách nhiệm rất cao.

Phone Zalo Messenger
TAT Law Firm
Chuẩn mực pháp lý chuyên nghiệp
Xin chào Anh/Chị em là trợ lý ảo của TAT Law Firm
Chat AI
Chat AI
Xin chào! Chat AI có thể giúp được gì cho bạn?