Gọi ngay
0848.009.668
để Kết nối với Luật sư
Thu giữ tài sản bảo đảm: Bước chuyển thể chế để xử lý nợ xấu nhưng vẫn bảo vệ người vay
2 giờ trước Góp ý - xây dựng chính sách

Thu giữ tài sản bảo đảm: Bước chuyển thể chế để xử lý nợ xấu nhưng vẫn bảo vệ người vay

Luật hóa cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm giúp xử lý nợ xấu hiệu quả hơn, nhưng phải bảo đảm minh bạch, đúng điều kiện và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người vay.

Mục lục

(Bài viết phát triển từ bài "“Bước ngoặt” thể chế trong thu giữ tài sản bảo đảm: Hài hòa lợi ích, bảo vệ người vay” đã đăng trên Công an Nhân dân ngày 26/06/2026)

Việc luật hóa cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm không chỉ là công cụ giúp ngân hàng xử lý nợ xấu nhanh hơn, mà còn phản ánh một tư duy lập pháp mới: quyền của chủ nợ phải được thực thi thực chất, nhưng quyền lợi chính đáng của người vay cũng phải được bảo vệ bằng quy trình minh bạch, có điều kiện và có sự giám sát của cơ quan công quyền.

1. Xử lý tài sản bảo đảm là mắt xích quan trọng của thị trường tín dụng

Trong hoạt động tín dụng, tài sản bảo đảm giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp vay vốn, việc dùng nhà đất, phương tiện, máy móc, hàng hóa hoặc tài sản khác để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ giúp ngân hàng có cơ sở kiểm soát rủi ro. Cơ chế này cũng giúp người vay tiếp cận vốn dễ hơn, bởi khoản vay có tài sản bảo đảm thường được đánh giá có mức độ an toàn cao hơn so với tín dụng không bảo đảm.

Tuy nhiên, ý nghĩa của tài sản bảo đảm chỉ thực sự đầy đủ nếu tài sản đó có thể được xử lý khi nghĩa vụ trả nợ bị vi phạm. Nếu người vay không trả nợ, khoản vay chuyển thành nợ xấu nhưng tài sản bảo đảm không thể thu giữ, không thể phát mại hoặc bị kéo dài qua nhiều thủ tục tố tụng, thì quyền của bên nhận bảo đảm sẽ trở nên kém hiệu lực. Khi đó, tài sản bảo đảm vẫn tồn tại trên giấy, nhưng không còn phát huy vai trò bảo đảm trên thực tế.

Đây là vấn đề không chỉ của riêng ngân hàng. Nợ xấu nếu không được xử lý sẽ làm tắc nghẽn dòng vốn. Ngân hàng phải tăng chi phí dự phòng, giảm khả năng cho vay mới, thận trọng hơn khi cấp tín dụng và cuối cùng chi phí này có thể quay trở lại thị trường thông qua lãi suất, điều kiện vay hoặc sự hạn chế tiếp cận vốn của người dân, doanh nghiệp. Vì vậy, xử lý tài sản bảo đảm không chỉ là quan hệ giữa ngân hàng và người vay, mà là một mắt xích của an toàn hệ thống tài chính.

Trong nhiều năm, Nghị quyết 42 về thí điểm xử lý nợ xấu từng được nhìn nhận là cơ chế quan trọng để tháo gỡ một phần điểm nghẽn này. Sau khi Nghị quyết 42 hết hiệu lực, yêu cầu đặt ra là phải chuyển từ cơ chế thí điểm sang một nền tảng pháp lý ổn định hơn. Theo bài viết gốc trên Báo Công an nhân dân, việc luật hóa ba nhóm nội dung cốt lõi liên quan đến thu giữ tài sản bảo đảm, kê biên tài sản bảo đảm và hoàn trả tài sản là vật chứng được đánh giá là bước ngoặt thể chế trong xử lý nợ xấu.

Luật sư Trương Anh tú, Chủ tịch TAT Law Firm

2. Khi quyền chủ nợ không thể chỉ dừng ở “quyền trên giấy”

Một trong những nghịch lý lớn trong xử lý nợ xấu là quyền của chủ nợ có thể đã được xác lập trong hợp đồng, tài sản đã được thế chấp hợp pháp, nghĩa vụ trả nợ đã bị vi phạm, nhưng khi triển khai thu giữ tài sản, ngân hàng vẫn gặp rất nhiều trở ngại.

Trên thực tế, bên vay hoặc bên đang giữ tài sản có thể không hợp tác, cố thủ tại tài sản, không bàn giao giấy tờ, tạo tranh chấp mới hoặc làm phát sinh các tình huống phức tạp tại địa phương. Trong khi đó, cơ quan chức năng cơ sở nhiều khi lúng túng vì thiếu cơ chế phối hợp rõ ràng. Nếu không có quy định cụ thể, chính quyền địa phương có thể e ngại bị cho là can thiệp vào quan hệ dân sự, còn ngân hàng lại không đủ thẩm quyền để tự mình bảo đảm trật tự tại hiện trường.

Hệ quả là quyền thu giữ trở thành một loại “quyền hình thức”. Chủ nợ có quyền, nhưng không thể thực hiện quyền một cách hiệu quả. Tài sản có thể bị bỏ hoang, xuống cấp, giảm giá trị; khoản nợ không được xử lý; tranh chấp kéo dài; bên vay không có động lực hợp tác; còn ngân hàng phải khởi kiện hoặc chờ thủ tục thi hành án vốn mất nhiều thời gian.

Vấn đề ở đây không phải là trao cho ngân hàng một quyền tuyệt đối. Vấn đề là một quyền đã được xác lập hợp pháp thì phải có cơ chế thực thi tương xứng. Nếu pháp luật công nhận giao dịch bảo đảm, công nhận nghĩa vụ trả nợ, công nhận quyền xử lý tài sản khi bên vay vi phạm, thì cũng cần thiết kế một trình tự để quyền đó có thể đi vào thực tế, thay vì buộc các bên phải đi vòng qua nhiều thủ tục kéo dài.

Chính vì vậy, việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm cần được nhìn nhận như một bước chuyển từ “quyền trên giấy” sang “quyền có khả năng thực thi”. Nhưng sự thực thi đó phải đi kèm điều kiện, thủ tục, giới hạn và cơ chế giám sát để tránh nguy cơ lạm dụng.

3. Luật hóa Nghị quyết 42: Từ giải pháp thí điểm đến nền tảng ổn định

Điểm đáng chú ý của lần sửa đổi này là việc một số nội dung từng được vận hành theo cơ chế thí điểm nay được đưa vào luật. Nghị quyết 42 từng cho phép tổ chức tín dụng thu giữ tài sản bảo đảm để xử lý nợ xấu trong một số điều kiện nhất định và đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho hoạt động xử lý nợ. Tuy nhiên, Nghị quyết 42 là cơ chế thí điểm và đã hết hiệu lực sau giai đoạn được gia hạn.

Khi một cơ chế thí điểm chứng minh được nhu cầu thực tiễn, việc luật hóa là bước đi cần thiết. Luật hóa giúp quy định không còn mang tính tạm thời, đồng thời tạo sự ổn định, dự báo được cho các chủ thể tham gia thị trường. Ngân hàng biết mình có quyền gì, phải tuân thủ điều kiện nào. Người vay biết trong trường hợp nào tài sản có thể bị thu giữ và mình có các quyền bảo vệ ra sao. Cơ quan địa phương biết vai trò của mình là gì khi quá trình thu giữ diễn ra trên địa bàn.

Theo Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi 2025, Luật số 96/2025/QH15, ba điều mới 198a, 198b và 198c được bổ sung vào sau Điều 198. Trong đó, Điều 198a quy định về quyền thu giữ tài sản bảo đảm; Điều 198b xử lý vấn đề kê biên tài sản của bên phải thi hành án đang được dùng để bảo đảm cho khoản nợ xấu; Điều 198c quy định việc hoàn trả tài sản bảo đảm là vật chứng trong vụ án hình sự nếu đáp ứng điều kiện luật định. Luật này có hiệu lực từ ngày 15/10/2025.

Ba điều luật này không chỉ tạo thuận lợi cho ngân hàng. Quan trọng hơn, chúng làm rõ luật chơi. Một thị trường tín dụng lành mạnh không thể dựa trên sự mập mờ: người vay không biết đến đâu là giới hạn trách nhiệm của mình, ngân hàng không biết quyền thu giữ có thể thực hiện ra sao, còn cơ quan công quyền không biết có được phối hợp hay không. Khi quy tắc được luật hóa, tất cả các bên đều có khuôn khổ để hành xử.

4. Điều 198a: Chính danh hóa quyền thu giữ nhưng không trao quyền tự xử tùy tiện

Điều 198a là trung tâm của cơ chế mới. Quy định này cho phép tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mua bán, xử lý nợ được thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu khi bên bảo đảm hoặc người đang giữ tài sản không tự nguyện giao tài sản để xử lý. Tuy nhiên, quyền này không phát sinh tự động trong mọi trường hợp.

Luật đặt ra nhiều điều kiện chặt chẽ. Khoản nợ phải thuộc trường hợp xử lý tài sản bảo đảm theo quy định của Bộ luật Dân sự; hợp đồng bảo đảm phải có thỏa thuận về việc bên bảo đảm đồng ý cho bên nhận bảo đảm có quyền thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu; biện pháp bảo đảm phải phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba; tài sản không thuộc diện tranh chấp đang được tòa án thụ lý, không bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, không đang bị kê biên hoặc áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành án, trừ các trường hợp luật định; đồng thời tổ chức tín dụng phải thực hiện nghĩa vụ công khai thông tin trước khi thu giữ.

Những điều kiện này cho thấy bản chất của cơ chế mới không phải là “ngân hàng muốn thu là thu”. Quyền thu giữ được chính danh hóa, nhưng bị giới hạn bởi thỏa thuận dân sự, tình trạng pháp lý của tài sản, nghĩa vụ công khai và sự tham gia của cơ quan địa phương trong bảo đảm trật tự. Đây là điểm rất quan trọng để tránh hiểu sai rằng pháp luật đang trao cho chủ nợ quyền tự xử tuyệt đối.

Trong quan hệ dân sự, nguyên tắc tự do thỏa thuận là nền tảng. Nếu ngay từ khi giao kết hợp đồng, bên vay hoặc bên bảo đảm đã đồng ý rằng khi khoản nợ trở thành nợ xấu, bên nhận bảo đảm có quyền thu giữ tài sản để xử lý, thì pháp luật cần tôn trọng thỏa thuận đó. Nhưng sự tôn trọng này không đồng nghĩa với việc bỏ qua quyền tài sản, quyền cư trú, quyền khiếu nại hoặc các quyền hợp pháp khác của bên vay. Chính vì vậy, luật phải thiết kế một quy trình đủ minh bạch để việc thu giữ không trở thành hành vi áp đặt.

5. Minh bạch thông tin là “tấm khiên” bảo vệ người vay

Một điểm đáng chú ý trong cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm là nghĩa vụ công khai thông tin trước khi thu giữ. Đối với bất động sản, chậm nhất 15 ngày trước ngày tiến hành thu giữ, tổ chức tín dụng phải công khai thông tin về thời gian, địa điểm thu giữ, tài sản được thu giữ và lý do thu giữ. Việc công khai bao gồm đăng tải trên trang thông tin điện tử của tổ chức tín dụng, gửi văn bản cho UBND cấp xã và cơ quan Công an cấp xã nơi có tài sản, niêm yết tại trụ sở UBND cấp xã có liên quan và thông báo cho bên bảo đảm, người đang giữ tài sản theo phương thức đã thỏa thuận hoặc theo các phương thức luật định.

Quy định này có ý nghĩa bảo vệ người vay rất rõ. Trước hết, người vay không bị đặt trước một hành vi thu giữ bất ngờ. Họ có thời gian biết trước, chuẩn bị phương án, trao đổi với ngân hàng, thực hiện nghĩa vụ, bàn giao tài sản hoặc sử dụng quyền khiếu nại, khởi kiện nếu cho rằng việc thu giữ không hợp pháp.

Thứ hai, công khai thông tin giúp hạn chế tranh chấp tại hiện trường. Khi chính quyền địa phương, công an cấp xã, bên bảo đảm và người đang giữ tài sản đều được thông báo, quá trình thu giữ không còn là quan hệ riêng giữa ngân hàng và người vay. Nó được đặt trong một không gian giám sát nhất định, qua đó giảm nguy cơ phát sinh xung đột, đe dọa, gây rối hoặc hành vi vượt quá giới hạn pháp luật.

Thứ ba, công khai thông tin tạo điều kiện để kiểm tra tính hợp pháp của việc thu giữ. Nếu ngân hàng không công khai đúng thời hạn, không thông báo đúng chủ thể, không nêu rõ lý do hoặc tài sản không đủ điều kiện thu giữ, bên vay có căn cứ để phản đối. Nói cách khác, minh bạch không chỉ phục vụ quyền của chủ nợ, mà còn là cơ chế để người vay tự bảo vệ mình.

Vì vậy, trong thiết kế thể chế mới, quyền thu giữ và nghĩa vụ công khai phải được nhìn nhận như hai mặt của một cơ chế cân bằng. Nếu chỉ có quyền thu giữ mà thiếu minh bạch, nguy cơ lạm dụng sẽ tăng lên. Nếu chỉ có nghĩa vụ công khai mà không có quyền thu giữ thực chất, xử lý nợ xấu vẫn tiếp tục bị kéo dài. Cái mới của luật nằm ở việc đặt hai yếu tố này trong cùng một khuôn khổ.

6. Vai trò của chính quyền cấp xã và Công an cấp xã: Không phải cưỡng chế thay ngân hàng

Một trong những điểm từng gây lúng túng trong thực tiễn là vai trò của chính quyền địa phương khi ngân hàng thu giữ tài sản bảo đảm. Nếu không có quy định rõ, chính quyền có thể đứng ngoài vì cho rằng đây là tranh chấp dân sự. Ngược lại, nếu tham gia không đúng phạm vi, có thể bị hiểu là cưỡng chế hành chính cho một quan hệ tín dụng tư.

Luật mới đã làm rõ hơn vai trò này. UBND cấp xã và cơ quan Công an cấp xã nơi tiến hành thu giữ tài sản bảo đảm, trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình, thực hiện việc bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội trong quá trình thu giữ. Trường hợp bên bảo đảm không hợp tác hoặc không có mặt theo thông báo, đại diện UBND cấp xã tham gia chứng kiến và ký biên bản thu giữ.

Quy định này cần được hiểu đúng. Chính quyền cấp xã và Công an cấp xã không phải là lực lượng “thu nợ” cho ngân hàng. Họ không thay ngân hàng xác lập quyền dân sự, không quyết định thay về việc khoản nợ có đúng là nợ xấu hay không, cũng không thể dùng quyền lực công để hợp thức hóa một hồ sơ thu giữ không đủ điều kiện. Vai trò của họ là bảo đảm trật tự, chứng kiến, ghi nhận diễn biến và phòng ngừa xung đột.

Sự tham gia này có ý nghĩa quan trọng với cả hai bên. Đối với ngân hàng, đây là cơ sở để quá trình thu giữ không bị phá vỡ bởi hành vi cản trở, gây rối hoặc thiếu hợp tác. Đối với người vay, đây là cơ chế giám sát để bảo đảm việc thu giữ diễn ra công khai, đúng phạm vi, có biên bản và không bị biến thành hành vi cưỡng ép tùy tiện.

Tuy nhiên, để quy định này đi vào thực tế, cần hướng dẫn nghiệp vụ cụ thể cho cấp xã. Cán bộ địa phương phải biết họ cần kiểm tra những gì trước khi tham gia chứng kiến; trường hợp nào từ chối chứng kiến; biên bản cần ghi nhận những nội dung nào; khi phát sinh tranh chấp tại hiện trường thì xử lý ra sao; giới hạn giữa bảo đảm an ninh trật tự và can thiệp vào nội dung quan hệ dân sự nằm ở đâu. Nếu không có hướng dẫn rõ, quy định tốt vẫn có thể bị chậm lại bởi tâm lý e ngại trách nhiệm.

7. Cơ chế nhân văn đối với chỗ ở duy nhất và công cụ lao động

Xử lý tài sản bảo đảm luôn là vấn đề nhạy cảm vì nó chạm trực tiếp đến tài sản, nơi ở và sinh kế của con người. Một khoản vay có thể là nghĩa vụ tài chính, nhưng phía sau nghĩa vụ đó có thể là căn nhà duy nhất của một gia đình, phương tiện lao động của một hộ kinh doanh hoặc công cụ mưu sinh của người vay.

Do đó, nếu chỉ nhìn xử lý tài sản bảo đảm bằng nguyên tắc “có vay, có trả” thì chưa đủ. Nguyên tắc này đúng, nhưng trong một Nhà nước pháp quyền hướng tới tính nhân văn, việc thực thi nghĩa vụ dân sự cũng cần tính đến giới hạn bảo vệ tối thiểu cho con người. Không thể vì bảo vệ chủ nợ mà bỏ qua hoàn toàn nhu cầu ổn định đời sống của người vay sau khi tài sản bị xử lý.

Theo bài viết gốc, Nghị định 304 có hiệu lực vào cuối năm 2025 đã bổ sung quy định liên quan đến việc thu giữ các loại tài sản đặc biệt như chỗ ở duy nhất hoặc công cụ lao động chủ yếu của người vay; khi lập phương án thu giữ các loại tài sản này, ngân hàng phải trích một khoản hỗ trợ tương đương 6-12 tháng lương tối thiểu để giúp người vay ổn định cuộc sống và sinh kế sau khi bàn giao tài sản.

Nếu được triển khai nghiêm túc, đây là điểm cân bằng rất đáng chú ý. Người vay không được miễn nghĩa vụ trả nợ, nhưng cũng không bị đẩy ra khỏi mọi cơ chế hỗ trợ tối thiểu. Ngân hàng vẫn có quyền xử lý tài sản bảo đảm, nhưng phải nhận thức rằng trong một số trường hợp đặc biệt, việc thu giữ không chỉ là hoạt động pháp lý - tài chính, mà còn có tác động xã hội.

Cơ chế nhân văn này cũng giúp giảm xung đột. Khi người vay biết rằng việc bàn giao tài sản đi kèm một khoản hỗ trợ tối thiểu để ổn định đời sống hoặc sinh kế, khả năng hợp tác có thể cao hơn so với trường hợp họ bị đặt vào thế mất toàn bộ điểm tựa ngay lập tức. Về dài hạn, một cơ chế xử lý nợ hiệu quả không chỉ là cơ chế nhanh, mà còn phải là cơ chế có khả năng duy trì trật tự xã hội và hạn chế tổn thương không cần thiết.

8. Điều 198b và 198c: Gỡ các xung đột giữa tín dụng, thi hành án và tố tụng

Nếu Điều 198a là “trục chính” của cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm, thì Điều 198b và Điều 198c xử lý hai điểm nghẽn kỹ thuật nhưng rất quan trọng trong thực tiễn.

Điều 198b quy định về việc kê biên tài sản của bên phải thi hành án đang được sử dụng làm tài sản bảo đảm cho khoản nợ xấu. Theo quy định mới, tài sản này chỉ bị kê biên, xử lý theo pháp luật thi hành án dân sự trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn hợp đồng bảo đảm phát sinh hiệu lực sau thời điểm bản án, quyết định của tòa án có hiệu lực; để thi hành bản án, quyết định về cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe; hoặc có sự đồng ý bằng văn bản của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mua bán, xử lý nợ.

Quy định này giúp làm rõ thứ tự ưu tiên và hạn chế tình trạng tài sản bảo đảm bị “kéo” vào nhiều nghĩa vụ khác nhau khiến quyền của bên nhận bảo đảm bị suy giảm. Trong quan hệ tín dụng, nếu tài sản đã được dùng để bảo đảm cho khoản vay hợp pháp, quyền của bên nhận bảo đảm cần được tôn trọng trong giới hạn luật định. Nếu không, giá trị của giao dịch bảo đảm sẽ bị xói mòn và ngân hàng sẽ buộc phải tăng mức độ phòng thủ khi cấp tín dụng.

Điều 198c lại xử lý một điểm nghẽn khác: tài sản bảo đảm là vật chứng trong vụ án hình sự. Luật cho phép cơ quan tiến hành tố tụng hoàn trả vật chứng là tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu sau khi hoàn tất thủ tục xác định chứng cứ và xét thấy việc hoàn trả không ảnh hưởng đến xử lý vụ án, thi hành án hình sự, nếu hợp đồng bảo đảm có thỏa thuận về quyền thu giữ. Việc xử lý tài sản sau khi hoàn trả thực hiện theo pháp luật về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

Ý nghĩa của Điều 198c là tránh tình trạng tài sản bảo đảm bị “treo” quá lâu trong một vụ án dù việc tiếp tục giữ tài sản không còn cần thiết cho mục đích chứng minh hoặc thi hành án. Khi tài sản bị treo, cả ngân hàng, người vay và thị trường đều chịu thiệt. Tài sản có thể xuống cấp, mất giá, phát sinh chi phí bảo quản và làm kéo dài quá trình xử lý nợ. Cơ chế hoàn trả có điều kiện giúp cân bằng giữa yêu cầu tố tụng và yêu cầu xử lý tài sản hợp pháp.

9. Lợi ích hệ thống: Không chỉ ngân hàng được lợi

Một cách nhìn hẹp có thể cho rằng luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm chủ yếu nhằm hỗ trợ ngân hàng. Nhưng nếu nhìn rộng hơn, cơ chế này còn tác động đến toàn bộ thị trường tín dụng.

Khi nợ xấu được xử lý nhanh hơn, ngân hàng có thể thu hồi vốn, giảm chi phí xử lý, giảm áp lực dự phòng và cải thiện khả năng tái cấp tín dụng. Dòng vốn không bị mắc kẹt quá lâu trong các khoản vay không còn khả năng thu hồi. Điều này giúp hệ thống tài chính vận hành hiệu quả hơn.

Đối với người vay nói chung, đặc biệt là các khách hàng có lịch sử tín dụng tốt, một cơ chế xử lý nợ rõ ràng có thể giúp môi trường tín dụng minh bạch hơn. Khi ngân hàng có công cụ kiểm soát rủi ro hiệu quả, họ có thêm cơ sở để mở rộng tín dụng, đa dạng sản phẩm, giảm chi phí rủi ro và cạnh tranh về lãi suất, điều kiện vay. Bài viết gốc cũng ghi nhận quan điểm từ đại diện đơn vị xử lý nợ thế chấp tại VPBank rằng cơ chế rõ ràng có thể giúp tiết giảm chi phí thu hồi nợ, từ đó tạo thêm nguồn lực hỗ trợ lãi suất cho vay.

Đối với người vay đang gặp khó khăn, luật mới cũng tạo sức ép để họ chủ động hơn trong xử lý nghĩa vụ. Khi biết rằng tài sản bảo đảm có thể bị thu giữ nếu khoản vay chuyển thành nợ xấu và đủ điều kiện pháp luật, người vay có động lực thương lượng sớm, cơ cấu nợ, bán tài sản chủ động hoặc tìm phương án thanh toán trước khi quá trình thu giữ diễn ra. Điều này tốt hơn so với việc chây ì, né tránh, để tài sản xuống cấp và tranh chấp kéo dài.

Đối với nền kinh tế, xử lý nợ xấu hiệu quả là điều kiện để dòng vốn luân chuyển. Tín dụng ngân hàng vẫn là kênh vốn quan trọng của doanh nghiệp và người dân. Nếu nợ xấu tích tụ, ngân hàng sẽ thận trọng hơn, doanh nghiệp khó tiếp cận vốn hơn, còn chi phí vốn của nền kinh tế có thể tăng lên. Vì vậy, cơ chế xử lý tài sản bảo đảm không chỉ là câu chuyện pháp lý, mà còn là công cụ hỗ trợ ổn định tài chính.

10. Ranh giới cần giữ: Thu giữ hợp pháp không được biến thành lạm quyền

Bất kỳ cơ chế nào trao thêm khả năng thực thi cho chủ nợ đều cần được kiểm soát chặt chẽ. Thu giữ tài sản bảo đảm là hoạt động tác động trực tiếp đến quyền tài sản, quyền cư trú, quyền kinh doanh và sinh kế của người vay. Vì vậy, nếu thực hiện sai, hậu quả không chỉ là tranh chấp dân sự mà còn có thể gây bất ổn xã hội, khiếu kiện kéo dài và tổn hại niềm tin vào pháp luật.

Có một số ranh giới phải được bảo đảm.

Thứ nhất, chỉ được thu giữ khi có thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng bảo đảm. Nếu bên vay hoặc bên bảo đảm chưa từng đồng ý về quyền thu giữ, ngân hàng không thể tự tạo ra quyền này sau khi tranh chấp phát sinh.

Thứ hai, khoản nợ phải thuộc trường hợp được xử lý tài sản bảo đảm theo luật. Không thể lấy lý do khó thu hồi nợ để áp dụng cơ chế thu giữ cho mọi khoản nợ chưa đến hạn, chưa đủ điều kiện hoặc đang có tranh chấp pháp lý thực chất.

Thứ ba, tài sản phải đủ điều kiện thu giữ. Nếu tài sản đang là đối tượng tranh chấp được tòa án thụ lý, đang bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, đang bị kê biên hoặc thuộc trường hợp bị hạn chế xử lý theo quy định khác, thì ngân hàng phải tuân thủ giới hạn của pháp luật.

Thứ tư, quy trình công khai, thông báo và lập biên bản phải được tuân thủ nghiêm túc. Đây không phải là thủ tục hình thức, mà là điều kiện để bảo vệ người vay và bảo đảm tính hợp pháp của quá trình thu giữ.

Thứ năm, tổ chức được ủy quyền thu giữ phải nằm trong phạm vi luật cho phép và không được sử dụng biện pháp trái pháp luật, trái đạo đức xã hội. Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi 2025 cũng quy định tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mua bán, xử lý nợ phải xây dựng quy định nội bộ về trình tự, thủ tục thu giữ, bao gồm cả trường hợp ủy quyền thu giữ.

Những ranh giới này cho thấy cơ chế mới chỉ phát huy giá trị nếu được thực hiện với tinh thần pháp quyền. Thu giữ tài sản bảo đảm không phải là hành vi “đi thu hồi tài sản bằng mọi giá”, mà là một trình tự pháp lý đặc biệt, có điều kiện, có công khai, có chứng kiến và có trách nhiệm giải trình.

11. Người vay cần thay đổi nhận thức về nghĩa vụ tài chính

Một cơ chế pháp lý mới cũng đặt ra yêu cầu thay đổi nhận thức của người vay. Trong quan hệ tín dụng, quyền tiếp cận vốn luôn đi cùng nghĩa vụ hoàn trả. Khi đã dùng tài sản để bảo đảm cho khoản vay và thỏa thuận về quyền xử lý tài sản nếu vi phạm nghĩa vụ, người vay cần ý thức rằng tài sản đó không còn chỉ là tài sản “để đó”, mà là nguồn bảo đảm thực tế cho nghĩa vụ tài chính.

Điều này không có nghĩa người vay ở thế yếu hoàn toàn. Ngược lại, người vay cần hiểu rõ quyền của mình ngay từ thời điểm ký hợp đồng. Họ phải đọc kỹ điều khoản về tài sản bảo đảm, điều kiện xử lý tài sản, quyền thu giữ, phương thức thông báo, quyền khiếu nại, quyền thương lượng, nghĩa vụ bàn giao giấy tờ và hậu quả pháp lý khi khoản vay chuyển thành nợ xấu.

Trong nhiều trường hợp, tranh chấp phát sinh không chỉ vì ngân hàng xử lý nợ, mà vì người vay không nhận thức đầy đủ về cam kết đã ký. Khi nghĩa vụ đến hạn, thay vì chủ động đàm phán, một số người chọn cách trì hoãn, né tránh hoặc tạo tranh chấp mới. Cách ứng xử này có thể kéo dài thời gian trước mắt, nhưng thường làm tăng lãi phạt, chi phí pháp lý, giảm giá trị tài sản và khiến phương án xử lý sau cùng bất lợi hơn.

Ngược lại, nếu người vay chủ động thương lượng sớm, cung cấp thông tin trung thực, đề xuất kế hoạch trả nợ, tự tìm người mua tài sản hoặc phối hợp bàn giao khi không còn khả năng thanh toán, họ có thể giảm thiểu thiệt hại. Một thị trường tín dụng trưởng thành không chỉ cần ngân hàng tuân thủ pháp luật, mà cũng cần người vay tôn trọng cam kết.

12. Kết luận: Cân bằng lợi ích mới là giá trị cốt lõi của bước ngoặt thể chế

Luật hóa cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm là một bước chuyển quan trọng trong xử lý nợ xấu. Nó giúp quyền của chủ nợ không còn dừng ở hình thức, tạo cơ sở để ngân hàng xử lý tài sản bảo đảm nhanh hơn, giảm chi phí thu hồi nợ và góp phần khơi thông dòng vốn trong nền kinh tế.

Tuy nhiên, giá trị thực sự của cơ chế mới không nằm ở việc trao thêm quyền cho ngân hàng bằng mọi giá. Giá trị cốt lõi nằm ở sự cân bằng. Ngân hàng được quyền thu giữ tài sản bảo đảm khi khoản nợ xấu đủ điều kiện và hợp đồng có thỏa thuận. Người vay được bảo vệ bằng nghĩa vụ công khai thông tin, thời gian thông báo, sự tham gia chứng kiến của chính quyền địa phương, giới hạn pháp lý đối với tài sản đang tranh chấp và các cơ chế nhân văn đối với tài sản gắn với nơi ở, sinh kế.

Một cơ chế tốt phải đồng thời đạt được ba mục tiêu: bảo vệ kỷ luật tín dụng, ngăn chặn tình trạng chây ì nghĩa vụ, nhưng không để việc thu giữ biến thành lạm quyền. Muốn vậy, ngân hàng phải chuẩn hóa hợp đồng, minh bạch quy trình, tuân thủ nghiêm điều kiện thu giữ và chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Chính quyền cơ sở phải hiểu đúng vai trò bảo đảm trật tự, chứng kiến và ghi nhận, không né tránh nhưng cũng không làm thay quan hệ dân sự. Người vay phải nhận thức đầy đủ nghĩa vụ trả nợ, quyền tự bảo vệ và hậu quả khi không hợp tác.

Bước ngoặt thể chế trong thu giữ tài sản bảo đảm vì thế không chỉ là câu chuyện của ngành ngân hàng. Đó là phép thử của tư duy pháp quyền trong kinh tế thị trường: quyền dân sự phải được tôn trọng, nghĩa vụ dân sự phải được thực hiện, quyền lực công phải được sử dụng đúng giới hạn và người yếu thế trong từng hoàn cảnh cụ thể vẫn cần được bảo vệ bằng những hàng rào pháp lý cần thiết.

Khi cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm được vận hành minh bạch, có điều kiện và có kiểm soát, nó sẽ góp phần xử lý nợ xấu hiệu quả hơn, nâng cao kỷ luật tín dụng, giảm chi phí xã hội và củng cố niềm tin vào pháp luật. Đó mới là ý nghĩa sâu xa của việc luật hóa: không phải để bên này thắng bên kia, mà để mọi bên cùng hành xử trong một khuôn khổ công bằng, rõ ràng và có thể dự báo.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm

Phone Zalo Messenger
TAT Law Firm
Chuẩn mực pháp lý chuyên nghiệp
Xin chào Anh/Chị em là trợ lý ảo của TAT Law Firm
Chat AI
Chat AI
Xin chào! Chat AI có thể giúp được gì cho bạn?