Trong tố tụng hình sự hiện đại, một trong những nguyên tắc nền tảng của hoạt động xét xử là không ai bị coi là có tội khi chưa được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật. Nguyên tắc này không chỉ bảo vệ quyền con người mà còn xác lập giới hạn đối với quyền lực buộc tội của Nhà nước.
Tuy nhiên, trong thực tiễn điều tra và xét xử các vụ án có nhiều người tham gia, việc xác định ai là người phạm tội và ai là đồng phạm không phải lúc nào cũng đơn giản. Đặc biệt, đối với đồng phạm giúp sức – nơi hành vi phạm tội thường không biểu hiện trực tiếp mà tồn tại dưới dạng hỗ trợ vật chất hoặc tinh thần – ranh giới giữa chứng cứ và suy đoán trở thành vấn đề mang tính quyết định.
Thực tế cho thấy, không ít tranh luận trong các vụ án hình sự xuất phát từ câu hỏi liệu một người có thực sự tham gia vào việc thực hiện tội phạm hay chỉ đơn thuần có mối liên hệ với người phạm tội. Khoảng cách giữa hai trạng thái này đôi khi rất ngắn trong suy luận nhưng lại rất dài trong chứng cứ.
Đó cũng là lý do vì sao việc nghiên cứu chế định đồng phạm giúp sức không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn góp phần bảo đảm công bằng trong hoạt động tư pháp.
Đồng phạm giúp sức và yêu cầu chứng minh trong tố tụng hình sự
Theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, người giúp sức là người tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm.
Khác với người thực hành – người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội – người giúp sức thường không trực tiếp gây ra hậu quả. Họ có thể xuất hiện ở giai đoạn chuẩn bị, trong quá trình thực hiện hoặc thậm chí chỉ tham gia ở những mắt xích gián tiếp của vụ án.
Chính vì tính chất gián tiếp đó mà việc xác định trách nhiệm hình sự của người giúp sức đòi hỏi tiêu chuẩn chứng minh rất cao.
Cơ quan tiến hành tố tụng không chỉ phải chứng minh người đó đã thực hiện hành vi hỗ trợ mà còn phải chứng minh ba yếu tố quan trọng:
Chủ thể biết về hành vi phạm tội;
Chủ thể mong muốn hoặc chấp nhận việc hỗ trợ;
Hành vi hỗ trợ có giá trị thực tế đối với việc thực hiện tội phạm.
Nếu thiếu một trong các yếu tố này, việc xác định đồng phạm có thể thiếu căn cứ pháp lý.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Chứng cứ là nền tảng của hoạt động buộc tội
Trong tố tụng hình sự, chứng cứ là cơ sở duy nhất để xác định sự thật khách quan của vụ án.
Một bản án kết tội chỉ có giá trị khi được xây dựng trên nền tảng của hệ thống chứng cứ khách quan, hợp pháp và được kiểm tra công khai tại phiên tòa.
Đối với đồng phạm giúp sức, yêu cầu này càng trở nên nghiêm ngặt hơn.
Bởi lẽ, vai trò của người giúp sức thường không thể hiện trực tiếp qua hậu quả của tội phạm mà được xác định thông qua mối liên hệ giữa hành vi hỗ trợ và quá trình thực hiện tội phạm.
Ví dụ, việc cho thuê tài khoản ngân hàng, cung cấp phương tiện hoặc chia sẻ thông tin không phải lúc nào cũng là hành vi phạm tội.
Chỉ khi cơ quan tố tụng chứng minh được người thực hiện biết rõ mục đích phạm tội và vẫn tiếp tục hỗ trợ thì trách nhiệm hình sự mới có thể phát sinh.
Do đó, chứng cứ không chỉ trả lời câu hỏi "đã xảy ra điều gì" mà còn phải trả lời câu hỏi "người đó biết gì và mong muốn điều gì".
Khoảng cách giữa nghi ngờ và chứng minh
Hoạt động điều tra hình sự thường bắt đầu từ nghi ngờ.
Nghi ngờ có thể xuất phát từ nhiều nguồn thông tin khác nhau như lời khai, dữ liệu điện tử, mối quan hệ xã hội hoặc các dấu hiệu bất thường trong vụ án.
Tuy nhiên, nghi ngờ chỉ là điểm khởi đầu của quá trình tố tụng.
Từ nghi ngờ đến kết luận buộc tội là một khoảng cách rất lớn.
Khoảng cách đó chỉ có thể được lấp đầy bằng chứng cứ.
Trong thực tiễn, có những trường hợp cơ quan tiến hành tố tụng dựa trên các chuỗi suy luận như:
Có liên lạc với bị can;
Có mặt tại hiện trường;
Có giao dịch tài chính;
Có quan hệ thân thiết với người phạm tội.
Những yếu tố này có thể làm phát sinh nghi vấn hợp lý.
Nhưng nghi vấn không đồng nghĩa với chứng cứ.
Một cuộc gọi điện thoại không mặc nhiên chứng minh sự bàn bạc phạm tội.
Một giao dịch ngân hàng không tự động chứng minh hành vi rửa tiền.
Một mối quan hệ bạn bè không đồng nghĩa với sự thống nhất ý chí phạm tội.
Nếu hoạt động buộc tội chỉ dừng lại ở mức độ suy luận mà thiếu chứng cứ khách quan, nguy cơ oan sai là hoàn toàn có thể xảy ra.
Yếu tố lỗi và vai trò của nhận thức trong đồng phạm giúp sức
Pháp luật hình sự Việt Nam chỉ thừa nhận đồng phạm trong trường hợp có lỗi cố ý.
Điều này có nghĩa rằng người giúp sức phải nhận thức được hành vi của mình đang tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm.
Nhận thức là điều kiện tiên quyết để xác định lỗi.
Nếu một người không biết hành vi hỗ trợ của mình phục vụ cho mục đích phạm pháp thì rất khó để xác định trách nhiệm hình sự.
Trong thực tiễn, việc chứng minh yếu tố nhận thức luôn là thách thức lớn.
Không ai có thể nhìn thấy suy nghĩ của người khác.
Do đó, nhận thức thường được xác định thông qua các chứng cứ gián tiếp như:
Tin nhắn;
Cuộc gọi;
Dữ liệu điện tử;
Hành vi trước và sau khi phạm tội;
Sự phân chia lợi ích.
Tuy nhiên, chứng cứ gián tiếp chỉ có giá trị khi được đặt trong tổng thể của vụ án và có sự liên kết logic với nhau.
Nếu các chứng cứ có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau thì việc buộc tội cần được xem xét thận trọng.
Sự nguy hiểm của việc thay thế chứng cứ bằng suy đoán
Một trong những nguy cơ lớn nhất của hoạt động tố tụng là thay thế chứng cứ bằng suy đoán.
Trong các vụ án đồng phạm giúp sức, nguy cơ này càng trở nên rõ nét bởi vai trò của người giúp sức thường được xác định thông qua các mối liên hệ gián tiếp.
Ví dụ, cơ quan tố tụng có thể lập luận:
Người đó biết bị can → nên biết về hành vi phạm tội → vì biết nên đồng ý → vì đồng ý nên là đồng phạm.
Chuỗi lập luận này có vẻ hợp lý về mặt trực giác.
Nhưng trong tố tụng hình sự, mỗi bước chuyển từ "biết" đến "đồng ý", từ "đồng ý" đến "tham gia" đều phải được chứng minh bằng chứng cứ độc lập.
Nếu không, việc buộc tội sẽ dựa trên suy diễn thay vì chứng minh.
Trong nhà nước pháp quyền, chứng cứ không thể được thay thế bằng niềm tin chủ quan của cơ quan buộc tội.
Mọi kết luận đều phải được kiểm tra công khai và bảo đảm khả năng phản biện tại phiên tòa.
Chứng cứ điện tử và những thách thức mới
Sự phát triển của công nghệ số đã tạo ra nhiều nguồn chứng cứ mới trong tố tụng hình sự.
Ngày nay, tin nhắn, email, dữ liệu định vị, lịch sử giao dịch và các dấu vết điện tử khác thường được sử dụng để xác định vai trò của các chủ thể trong vụ án.
Tuy nhiên, chứng cứ điện tử cũng đặt ra nhiều thách thức.
Một đoạn tin nhắn có thể bị hiểu sai nếu tách khỏi bối cảnh.
Một cuộc gọi có thể chỉ phản ánh mối quan hệ xã hội thông thường.
Một tài khoản điện tử có thể bị người khác sử dụng.
Chính vì vậy, việc đánh giá chứng cứ điện tử cần được thực hiện thận trọng, khách quan và toàn diện.
Không thể chỉ dựa vào một dữ liệu đơn lẻ để kết luận trách nhiệm hình sự.
Nguyên tắc suy đoán vô tội và giới hạn của quyền lực buộc tội
Nguyên tắc suy đoán vô tội là một trong những nền tảng của tố tụng hình sự hiện đại.
Theo nguyên tắc này, người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định.
Ý nghĩa của nguyên tắc này không chỉ nằm ở việc bảo vệ người vô tội mà còn ở việc buộc cơ quan tố tụng phải nâng cao chất lượng điều tra và chứng minh.
Đối với đồng phạm giúp sức, nguyên tắc suy đoán vô tội có vai trò đặc biệt quan trọng.
Bởi lẽ, vai trò của người giúp sức thường được xác định thông qua các chứng cứ gián tiếp.
Khi còn tồn tại nghi ngờ hợp lý, nghi ngờ đó phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.
Đây là yêu cầu tất yếu của một nền tư pháp công bằng.
Vai trò của luật sư trong các vụ án đồng phạm giúp sức
Trong các vụ án có dấu hiệu đồng phạm giúp sức, luật sư giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
Thông qua hoạt động nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ và tham gia tranh tụng tại phiên tòa, luật sư có thể làm rõ những khoảng trống trong lập luận buộc tội.
Đặc biệt, khi cơ quan tố tụng sử dụng các suy luận gián tiếp để xác định vai trò đồng phạm, luật sư có trách nhiệm yêu cầu làm rõ từng mắt xích chứng minh.
Hoạt động tranh tụng hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ thân chủ mà còn góp phần nâng cao chất lượng xét xử và củng cố niềm tin vào công lý.
Kết luận
Đồng phạm giúp sức là chế định quan trọng của luật hình sự nhằm xử lý những cá nhân góp phần tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Tuy nhiên, việc xác định trách nhiệm của người giúp sức phải được xây dựng trên nền tảng của chứng cứ khách quan chứ không phải suy đoán.
Trong nhà nước pháp quyền, khoảng cách giữa nghi ngờ và kết án phải được lấp đầy bằng chứng cứ. Chỉ khi cơ quan tố tụng chứng minh được nhận thức, ý chí và sự đóng góp thực tế của chủ thể đối với việc thực hiện tội phạm thì trách nhiệm hình sự mới có cơ sở xác lập.
Tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội, đề cao giá trị của chứng cứ và bảo đảm tranh tụng thực chất chính là những điều kiện quan trọng để chế định đồng phạm giúp sức được áp dụng đúng đắn, qua đó bảo vệ công lý và quyền con người trong tố tụng hình sự hiện đại.
Trong lĩnh vực hình sự, ranh giới giữa nghi ngờ và kết tội luôn được xác định bằng chứng cứ chứ không phải suy luận. Các vấn đề liên quan đến đồng phạm, chứng cứ điện tử, suy đoán vô tội và giới hạn của quyền lực buộc tội tiếp tục là những chủ đề được nghiên cứu sâu rộng trong khoa học pháp lý hiện đại. Bạn đọc có thể tham khảo thêm các nghiên cứu, bình luận án và phân tích chuyên sâu tại https://tatlawfirm.com/crc
Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Bài viết thuộc quyền sở hữu của TAT Law Firm và tác giả Luật sư Trương Anh Tú. Nội dung được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và quan điểm chuyên môn của tác giả nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu, phổ biến kiến thức pháp luật và nâng cao nhận thức pháp lý trong cộng đồng.
Mọi hành vi sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung bài viết dưới bất kỳ hình thức nào mà không ghi rõ nguồn, tên tác giả và liên kết đến bài viết gốc đều có thể xâm phạm quyền tác giả theo quy định của pháp luật. Việc trích dẫn, sử dụng lại thông tin cần tuân thủ quy định về sở hữu trí tuệ và bảo đảm tính chính xác của nội dung pháp lý.
Xem thêm các bài viết sau:
Đồng phạm giúp sức trong pháp luật hình sự: Khi sự hỗ trợ vượt qua ranh giới của trách nhiệm pháp lý
Đồng phạm giúp sức và yêu cầu cá thể hóa trách nhiệm hình sự trong các vụ án có nhiều người tham gia