Trong tố tụng hình sự, các vụ án có nhiều người tham gia luôn đặt ra yêu cầu đặc biệt về việc xác định đúng vai trò và trách nhiệm của từng cá nhân. Nếu việc xử lý người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội thường ít gây tranh luận thì việc đánh giá trách nhiệm của những người tham gia gián tiếp lại phức tạp hơn nhiều.
Đặc biệt, đối với người bị cho là đồng phạm giúp sức, ranh giới giữa sự hỗ trợ thông thường và hành vi phạm tội đôi khi rất mong manh. Chỉ một nhận định thiếu thận trọng hoặc một chuỗi suy luận chưa được kiểm chứng đầy đủ cũng có thể dẫn đến việc mở rộng trách nhiệm hình sự vượt quá giới hạn mà pháp luật cho phép.
Chính vì vậy, nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm rằng mỗi người chỉ phải chịu trách nhiệm đối với hành vi và lỗi của chính mình.
Đây không chỉ là yêu cầu của kỹ thuật lập pháp mà còn là biểu hiện của công lý trong nhà nước pháp quyền hiện đại.
Đồng phạm giúp sức trong cấu trúc của chế định đồng phạm
Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cùng cố ý thực hiện một tội phạm.
Trong cấu trúc đồng phạm, pháp luật phân chia các vai trò khác nhau gồm:
Người tổ chức;
Người thực hành;
Người xúi giục;
Người giúp sức.
Người giúp sức là người tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm.
Điểm đặc biệt của người giúp sức là họ không nhất thiết phải trực tiếp gây ra hậu quả. Trong nhiều trường hợp, hành vi hỗ trợ được thực hiện từ giai đoạn chuẩn bị hoặc thông qua những hoạt động gián tiếp.
Ví dụ:
Cung cấp phương tiện phạm tội;
Hỗ trợ tài chính;
Cung cấp thông tin;
Cảnh giới;
Che giấu hoạt động phạm tội.
Tuy nhiên, việc một cá nhân thực hiện các hành vi này chưa đủ để xác lập trách nhiệm hình sự.
Điều quan trọng là phải chứng minh được họ nhận thức rõ mục đích phạm tội và mong muốn hoặc chấp nhận việc tạo điều kiện cho hành vi đó.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Vì sao cần cá thể hóa trách nhiệm hình sự?
Một trong những nguyên tắc nền tảng của luật hình sự là trách nhiệm hình sự mang tính cá nhân.
Điều này có nghĩa rằng không ai phải chịu trách nhiệm thay cho hành vi của người khác.
Trong các vụ án có nhiều bị can, nguyên tắc này càng có ý nghĩa đặc biệt.
Bởi lẽ, mặc dù cùng xuất hiện trong một vụ án nhưng mức độ tham gia, động cơ, mục đích và nhận thức của từng người có thể hoàn toàn khác nhau.
Có người là chủ mưu.
Có người trực tiếp thực hiện hành vi.
Có người chỉ tham gia với vai trò hỗ trợ hạn chế.
Thậm chí, có người cuối cùng được xác định không đủ căn cứ để buộc tội.
Nếu không cá thể hóa trách nhiệm hình sự, nguy cơ đồng nhất hóa trách nhiệm giữa các chủ thể là rất lớn.
Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền con người mà còn làm suy giảm niềm tin vào công lý.
Sự khác biệt giữa vai trò và trách nhiệm
Trong cùng một vụ án, hai cá nhân có thể thực hiện những hành vi tương tự nhau nhưng trách nhiệm pháp lý lại hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ, hai người cùng vận chuyển một kiện hàng.
Nếu một người biết bên trong chứa ma túy còn người kia hoàn toàn không biết thì trách nhiệm hình sự của họ sẽ khác nhau.
Tương tự, hai người cùng thực hiện giao dịch tài chính.
Nếu chỉ một người biết giao dịch đó nhằm che giấu nguồn tiền bất hợp pháp thì không thể mặc nhiên xác định người còn lại là đồng phạm.
Điều này cho thấy trách nhiệm hình sự không được xác định dựa trên kết quả khách quan đơn thuần mà còn phụ thuộc vào yếu tố lỗi và nhận thức của từng cá nhân.
Đây chính là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.
Hành vi giúp sức và mức độ đóng góp thực tế
Không phải mọi hành vi hỗ trợ đều có giá trị như nhau đối với việc thực hiện tội phạm.
Có những hành vi đóng vai trò quyết định đối với sự thành công của tội phạm.
Ngược lại, có những hành vi chỉ mang tính chất thứ yếu hoặc không có ảnh hưởng đáng kể.
Do đó, việc đánh giá vai trò của người giúp sức cần xem xét mức độ đóng góp thực tế của hành vi đối với việc thực hiện tội phạm.
Một câu hỏi thường được đặt ra là:
"Nếu loại bỏ hành vi của người này khỏi toàn bộ diễn biến vụ án thì khả năng thực hiện tội phạm có thay đổi đáng kể hay không?"
Nếu câu trả lời là có, hành vi hỗ trợ có thể mang ý nghĩa pháp lý quan trọng.
Ngược lại, nếu việc loại bỏ hành vi đó không làm thay đổi đáng kể diễn biến vụ án thì cần đánh giá thận trọng trước khi xác định trách nhiệm hình sự.
Đồng phạm giúp sức và nguy cơ đồng nhất hóa trách nhiệm
Trong các vụ án lớn, đặc biệt là các vụ án kinh tế hoặc công nghệ cao, số lượng người liên quan thường rất nhiều.
Trong bối cảnh đó, nguy cơ đồng nhất hóa trách nhiệm hình sự luôn hiện hữu.
Một người có thể bị nghi ngờ chỉ vì:
Có quan hệ với bị can chính;
Có mặt tại hiện trường;
Có giao dịch tài chính;
Có liên lạc qua điện thoại;
Hoặc tham gia vào một phần hoạt động liên quan.
Tuy nhiên, những yếu tố này chỉ có giá trị định hướng điều tra.
Chúng không tự động trở thành căn cứ buộc tội.
Nếu không làm rõ được yếu tố nhận thức, ý chí và mức độ đóng góp của từng cá nhân thì việc quy kết đồng phạm có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý nghiêm trọng.
Chứng cứ phải gắn với từng cá nhân cụ thể
Một nguyên tắc quan trọng của tố tụng hình sự là chứng cứ phải chứng minh trách nhiệm của từng người.
Không thể suy diễn trách nhiệm của một cá nhân từ hành vi của người khác.
Trong các vụ án đồng phạm giúp sức, yêu cầu này càng trở nên quan trọng.
Bởi lẽ, vai trò của người giúp sức thường được xác định thông qua các chứng cứ gián tiếp như:
Tin nhắn;
Dữ liệu điện tử;
Giao dịch tài chính;
Lời khai;
Hình ảnh camera.
Tuy nhiên, từng loại chứng cứ đều có giới hạn nhất định.
Một cuộc gọi điện thoại không mặc nhiên chứng minh việc bàn bạc phạm tội.
Một giao dịch ngân hàng không tự động chứng minh hành vi rửa tiền.
Một bức ảnh chụp chung không đồng nghĩa với sự thống nhất ý chí phạm tội.
Do đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá chứng cứ trong tổng thể và xác định rõ giá trị chứng minh của từng tài liệu.
Nguyên tắc suy đoán vô tội trong các vụ án đồng phạm
Nguyên tắc suy đoán vô tội là cơ chế bảo vệ quan trọng đối với người bị buộc tội.
Theo nguyên tắc này, mọi nghi ngờ chưa được làm rõ phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.
Trong các vụ án đồng phạm giúp sức, nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt bởi vai trò của người giúp sức thường không biểu hiện trực tiếp.
Khi còn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về chứng cứ, cơ quan tiến hành tố tụng phải lựa chọn cách giải thích có lợi hơn cho người bị buộc tội.
Đây là yêu cầu tất yếu của một nền tư pháp công bằng.
Vai trò của luật sư trong việc bảo đảm cá thể hóa trách nhiệm
Trong các vụ án có nhiều người tham gia, luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ vị trí pháp lý của từng cá nhân.
Thông qua hoạt động nghiên cứu hồ sơ và tranh tụng, luật sư có thể:
Chỉ ra những khoảng trống trong chuỗi chứng minh;
Làm rõ sự khác biệt về vai trò của các bị cáo;
Kiểm tra tính hợp pháp của chứng cứ;
Phản biện các suy luận chưa được chứng minh.
Hoạt động bào chữa hiệu quả không chỉ bảo vệ quyền lợi của thân chủ mà còn góp phần nâng cao chất lượng xét xử.
Kết luận
Đồng phạm giúp sức là chế định cần thiết để xử lý những người tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Tuy nhiên, việc áp dụng chế định này phải luôn gắn với nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.
Mỗi cá nhân chỉ phải chịu trách nhiệm đối với hành vi, lỗi và mức độ tham gia của chính mình.
Trong nhà nước pháp quyền, trách nhiệm hình sự không thể được xác lập trên cơ sở sự liên quan đơn thuần hay những suy đoán mang tính chủ quan. Chỉ khi chứng cứ làm rõ được nhận thức, ý chí và sự đóng góp thực tế của từng cá nhân thì việc buộc tội mới bảo đảm tính hợp pháp và công bằng.
Tôn trọng nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự không chỉ giúp xử lý đúng người, đúng tội mà còn góp phần củng cố niềm tin của xã hội vào công lý và pháp quyền.
Việc xác định trách nhiệm hình sự trong các vụ án đồng phạm không chỉ là vấn đề áp dụng pháp luật mà còn phản ánh cách thức cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm với bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. https://tatlawfirm.com/crc
Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Bài viết thuộc quyền sở hữu của TAT Law Firm và tác giả Luật sư Trương Anh Tú. Nội dung được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và quan điểm chuyên môn của tác giả nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu, phổ biến kiến thức pháp luật và nâng cao nhận thức pháp lý trong cộng đồng.
Mọi hành vi sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung bài viết dưới bất kỳ hình thức nào mà không ghi rõ nguồn, tên tác giả và liên kết đến bài viết gốc đều có thể xâm phạm quyền tác giả theo quy định của pháp luật. Việc trích dẫn, sử dụng lại thông tin cần tuân thủ quy định về sở hữu trí tuệ và bảo đảm tính chính xác của nội dung pháp lý.
Xem thêm các bài viết sau:
Khi sự hiện diện không đồng nghĩa với đồng phạm: Ranh giới pháp lý trong xác định người giúp sức
Đồng phạm giúp sức: Khi chứng cứ phải vượt qua ranh giới của suy đoán