Trong các vụ án hình sự có nhiều người liên quan, một trong những câu hỏi thường gây tranh luận nhất là: Khi nào một người thực sự bị coi là đồng phạm?
Trên thực tế, không ít người cho rằng chỉ cần xuất hiện tại hiện trường, quen biết người phạm tội hoặc biết về hành vi vi phạm là có thể bị xem là đồng phạm. Tuy nhiên, pháp luật hình sự Việt Nam không tiếp cận vấn đề theo cách đơn giản như vậy.
Việc xác định một người có phải là đồng phạm hay không đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ nhiều yếu tố pháp lý khác nhau. Đây cũng là cơ sở quan trọng để bảo đảm nguyên tắc công bằng trong xét xử và tránh tình trạng quy kết trách nhiệm hình sự dựa trên suy đoán.
Đồng phạm là gì theo quy định của pháp luật hình sự?
Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.
Khái niệm này cho thấy không phải cứ có nhiều người xuất hiện trong cùng một vụ việc thì đều là đồng phạm. Điểm cốt lõi nằm ở việc những người đó phải cùng hướng tới việc thực hiện hành vi phạm tội và có sự thống nhất về ý chí.
Trong thực tiễn, đồng phạm thường được chia thành bốn nhóm vai trò:
Người tổ chức;
Người thực hành;
Người xúi giục;
Người giúp sức.
Mỗi vai trò có mức độ tham gia và trách nhiệm pháp lý khác nhau. Tuy nhiên, tất cả đều phải đáp ứng điều kiện quan trọng nhất là có sự cố ý tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm.
Điều này có nghĩa rằng trách nhiệm hình sự không được xác định dựa trên mối quan hệ xã hội, sự quen biết hay những suy luận chủ quan. Trách nhiệm hình sự chỉ có thể được xác lập khi có đủ căn cứ chứng minh sự tham gia thực tế của từng cá nhân.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Không phải mọi người liên quan đều là đồng phạm
Trong nhiều vụ án được dư luận quan tâm, thường xuất hiện những nhận định như:
Người đó có mặt tại hiện trường nên chắc chắn biết chuyện;
Người đó là bạn bè hoặc người thân của bị can;
Người đó từng liên lạc với người phạm tội trước khi vụ việc xảy ra.
Tuy nhiên, các tình tiết này tự thân chưa đủ để xác định đồng phạm.
Ví dụ, một người có mặt tại hiện trường nhưng hoàn toàn không biết kế hoạch phạm tội thì không thể coi là đồng phạm.
Tương tự, việc có quan hệ bạn bè, đối tác kinh doanh hoặc người thân với người phạm tội cũng không phải căn cứ để xác định trách nhiệm hình sự.
Pháp luật hình sự hiện đại không xử lý con người dựa trên mối quan hệ mà dựa trên hành vi và lỗi của từng cá nhân.
Đây là nguyên tắc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm trách nhiệm hình sự mang tính cá nhân hóa.
Điều kiện thứ nhất: Phải có hành vi tham gia vào tội phạm
Muốn xác định một người là đồng phạm, trước hết phải chứng minh người đó có hành vi tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm.
Hành vi này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.
Đối với người thực hành, đó có thể là hành vi trực tiếp thực hiện tội phạm.
Đối với người tổ chức, đó có thể là việc lập kế hoạch, chỉ đạo hoặc điều hành hoạt động phạm tội.
Đối với người xúi giục, đó là việc tác động tâm lý để người khác thực hiện hành vi phạm tội.
Đối với người giúp sức, hành vi có thể là cung cấp phương tiện, tạo điều kiện vật chất hoặc hỗ trợ tinh thần cho việc phạm tội.
Điểm chung là phải tồn tại hành vi cụ thể và có thể chứng minh được.
Nếu không chứng minh được sự tham gia thực tế thì không thể kết luận một người là đồng phạm chỉ dựa trên suy luận.
Điều kiện thứ hai: Phải có sự cố ý
Yếu tố quan trọng nhất trong chế định đồng phạm là lỗi cố ý.
Một người chỉ có thể trở thành đồng phạm khi họ biết rõ hành vi phạm tội đang được thực hiện và vẫn tham gia, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho hành vi đó.
Điều này có nghĩa rằng pháp luật không xử lý hình sự đối với những trường hợp:
Không biết tội phạm đang diễn ra;
Không nhận thức được mục đích phạm tội;
Không mong muốn hoặc không chấp nhận hậu quả của hành vi phạm tội.
Ví dụ, một người cho mượn xe nhưng không biết phương tiện đó sẽ được sử dụng để thực hiện hành vi phạm pháp thì rất khó xác định vai trò đồng phạm.
Ngược lại, nếu người đó biết rõ mục đích sử dụng và vẫn cố ý hỗ trợ thì tình huống pháp lý sẽ hoàn toàn khác.
Do đó, việc chứng minh yếu tố nhận thức luôn là nhiệm vụ quan trọng của cơ quan tiến hành tố tụng.
Điều kiện thứ ba: Phải có sự thống nhất ý chí giữa những người tham gia
Đồng phạm không chỉ là việc nhiều người cùng xuất hiện trong một sự kiện.
Bản chất của đồng phạm là có sự liên kết về ý chí giữa những người cùng tham gia.
Nói cách khác, những người này phải nhận thức được vai trò của nhau và cùng hướng tới việc thực hiện tội phạm.
Sự thống nhất ý chí có thể được thể hiện thông qua:
Trao đổi trước khi thực hiện hành vi;
Thống nhất kế hoạch;
Phân công nhiệm vụ;
Phối hợp trong quá trình thực hiện.
Tuy nhiên, không phải lúc nào sự thống nhất này cũng được thể hiện bằng lời nói hoặc văn bản. Trong nhiều trường hợp, cơ quan điều tra phải đánh giá tổng hợp nhiều chứng cứ để xác định yếu tố này.
Chính vì vậy, việc thu thập, đánh giá và kiểm tra chứng cứ trở thành yếu tố quyết định trong các vụ án đồng phạm.
Đồng phạm giúp sức thường gây nhiều tranh luận nhất
Trong bốn vai trò của đồng phạm, người giúp sức thường là đối tượng gây nhiều tranh luận nhất trong thực tiễn.
Nguyên nhân là bởi hành vi giúp sức thường mang tính gián tiếp.
Người giúp sức không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội nhưng lại tạo điều kiện cho tội phạm xảy ra.
Một số hành vi thường được xem xét dưới góc độ giúp sức bao gồm:
Cung cấp công cụ, phương tiện;
Che giấu thông tin;
Hỗ trợ tài chính;
Tạo điều kiện về địa điểm;
Hỗ trợ về mặt tinh thần.
Tuy nhiên, không phải mọi sự hỗ trợ đều cấu thành đồng phạm.
Yếu tố quyết định vẫn là việc người hỗ trợ có biết rõ mục đích phạm tội hay không.
Nếu không chứng minh được yếu tố này thì việc kết luận đồng phạm giúp sức sẽ thiếu cơ sở pháp lý.
Vai trò của chứng cứ trong việc xác định đồng phạm
Một nguyên tắc quan trọng của tố tụng hình sự là mọi kết luận buộc tội phải được chứng minh bằng chứng cứ.
Chứng cứ có thể đến từ:
Lời khai;
Dữ liệu điện tử;
Tài liệu;
Vật chứng;
Kết luận giám định;
Các nguồn chứng cứ hợp pháp khác.
Tuy nhiên, chứng cứ không chỉ cần tồn tại mà còn phải được đánh giá toàn diện, khách quan và hợp pháp.
Trong các vụ án đồng phạm, đặc biệt là đồng phạm giúp sức, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh được mối liên hệ giữa hành vi của người bị buộc tội với hành vi phạm tội chính.
Nếu chuỗi chứng cứ chưa đủ sức thuyết phục hoặc còn tồn tại những khả năng giải thích hợp lý khác thì việc buộc tội cần được xem xét thận trọng.
Kinh nghiệm thực tiễn từ TAT Law Firm
Trong quá trình tham gia tư vấn và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng trong các vụ việc hình sự, TAT Law Firm nhận thấy nhiều tranh cãi thường phát sinh từ việc đánh giá vai trò của những người có liên quan.
Không ít trường hợp cơ quan tiến hành tố tụng phải dành nhiều thời gian để làm rõ liệu một người có thực sự tham gia vào tội phạm hay chỉ đơn thuần xuất hiện trong bối cảnh xảy ra vụ việc.
Điều này cho thấy việc phân định ranh giới giữa người liên quan và đồng phạm là yêu cầu đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm tính khách quan của hoạt động tố tụng.
Góc nhìn TAT Law Firm
Từ góc nhìn của TAT Law Firm, việc xác định đồng phạm cần được thực hiện trên cơ sở chứng cứ và nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.
Không ai có thể bị coi là đồng phạm chỉ vì mối quan hệ xã hội, sự hiện diện tại hiện trường hoặc những nghi ngờ chưa được kiểm chứng.
Một nền tư pháp công bằng đòi hỏi mọi trách nhiệm hình sự phải được xác lập bằng chứng cứ rõ ràng, hợp pháp và đủ sức chứng minh.
Đó không chỉ là yêu cầu của pháp luật mà còn là điều kiện để bảo vệ quyền con người và bảo đảm niềm tin vào công lý.
Kết luận
Đồng phạm là một chế định quan trọng của pháp luật hình sự nhưng cũng là lĩnh vực dễ phát sinh tranh cãi trong thực tiễn áp dụng.
Để xác định một người là đồng phạm, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh được hành vi tham gia, yếu tố cố ý và sự thống nhất ý chí trong việc thực hiện tội phạm.
Việc có mặt tại hiện trường, quen biết người phạm tội hoặc biết về sự việc không tự động làm phát sinh trách nhiệm hình sự.
Suy cho cùng, trong một nhà nước pháp quyền, trách nhiệm hình sự chỉ có thể được xác lập bằng chứng cứ chứ không phải bằng suy đoán.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm.
Nội dung bài viết thuộc quyền sở hữu của TAT Law Firm và tác giả Luật sư Trương Anh Tú. Bài viết được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và quan điểm chuyên môn của tác giả.
Nghiêm cấm mọi hành vi sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung vì mục đích thương mại khi chưa được sự đồng ý bằng văn bản của TAT Law Firm. Khi trích dẫn hoặc sử dụng lại thông tin từ bài viết, đề nghị ghi rõ tên tác giả, nguồn bài viết và liên kết đến bài gốc.