Trong nhiều vụ án hình sự, đặc biệt là các vụ án kinh tế, công nghệ cao, ma túy hoặc các vụ án có tổ chức, cơ quan tố tụng thường phải làm rõ vai trò của nhiều cá nhân cùng xuất hiện trong một chuỗi sự kiện. Tuy nhiên, việc một người có mối quan hệ với bị can, xuất hiện tại hiện trường hoặc biết về một phần diễn biến vụ việc không đồng nghĩa với việc họ phải chịu trách nhiệm hình sự với tư cách đồng phạm.
Thực tiễn xét xử cho thấy, một trong những thách thức lớn nhất của hoạt động điều tra là phân biệt giữa người thực sự tham gia vào hành vi phạm tội với người chỉ có liên hệ khách quan đến vụ án. Đây cũng là lý do vì sao pháp luật hình sự luôn đặt ra yêu cầu rất cao đối với việc chứng minh trách nhiệm hình sự của từng cá nhân.
Đồng phạm không phải là khái niệm mang tính suy rộng
Trong nhận thức xã hội, nhiều người thường cho rằng chỉ cần có mặt trong quá trình xảy ra hành vi phạm tội thì đã có thể bị xem là đồng phạm. Tuy nhiên, pháp luật hình sự lại không tiếp cận theo hướng đó.
Để xác định một người là đồng phạm, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh được sự thống nhất về ý chí giữa những người cùng tham gia thực hiện tội phạm. Nói cách khác, giữa họ phải tồn tại sự cố ý cùng thực hiện hành vi phạm tội hoặc cùng hướng tới một kết quả phạm tội nhất định.
Yếu tố này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nó giúp phân biệt giữa người có hành vi hỗ trợ mang tính vô ý với người thực sự tham gia vào quá trình phạm tội.
Trong nhiều trường hợp, một cá nhân có thể vô tình cung cấp thông tin, phương tiện hoặc thực hiện một giao dịch bình thường mà không biết hành vi đó sẽ được sử dụng vào mục đích phạm pháp. Khi đó, việc quy kết trách nhiệm hình sự cần được xem xét hết sức thận trọng.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Mối quan hệ xã hội không phải là chứng cứ phạm tội
Trong thời đại số hóa, con người duy trì rất nhiều mối quan hệ thông qua điện thoại, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin hoặc các hoạt động kinh doanh.
Chính vì vậy, việc xuất hiện các cuộc gọi, tin nhắn hoặc giao dịch giữa những người liên quan đến vụ án là điều không hiếm gặp.
Tuy nhiên, một mối quan hệ xã hội không tự động trở thành chứng cứ buộc tội.
Người bạn thân của bị can không mặc nhiên là đồng phạm.
Đối tác kinh doanh của bị can cũng không mặc nhiên là người giúp sức.
Thậm chí, việc xuất hiện cùng một địa điểm hoặc cùng tham gia một hoạt động trước thời điểm xảy ra tội phạm cũng chưa đủ cơ sở để xác định trách nhiệm hình sự.
Để một mối quan hệ trở thành căn cứ buộc tội, cơ quan tố tụng phải chứng minh được nội dung trao đổi, mục đích liên hệ và sự liên quan trực tiếp của các hành vi đó đến quá trình thực hiện tội phạm.
Nếu thiếu những yếu tố này, mọi nhận định chỉ dừng lại ở mức nghi vấn.
Nguy cơ từ việc đánh đồng “biết” với “tham gia”
Một trong những vấn đề thường gây tranh cãi trong thực tiễn là việc xác định trách nhiệm của người biết về hành vi phạm tội nhưng không trực tiếp tham gia.
Trên thực tế, không phải mọi trường hợp biết thông tin đều bị xử lý với tư cách đồng phạm.
Pháp luật hình sự đòi hỏi phải chứng minh thêm rằng người đó có hành vi tích cực hỗ trợ hoặc có sự thống nhất ý chí với người thực hiện tội phạm.
Nếu chỉ biết sự việc nhưng không tham gia bàn bạc, không hỗ trợ, không tạo điều kiện cho việc phạm tội thì chưa đủ căn cứ xác định đồng phạm.
Sự khác biệt này tuy mang tính kỹ thuật pháp lý nhưng lại có ý nghĩa rất lớn đối với việc bảo đảm công bằng trong tố tụng hình sự.
Bởi nếu mọi người biết thông tin đều bị xem là đồng phạm, phạm vi trách nhiệm hình sự sẽ bị mở rộng vượt quá giới hạn mà pháp luật cho phép.
Giá trị của chứng cứ khách quan trong hoạt động tố tụng
Trong nhà nước pháp quyền, trách nhiệm hình sự không thể được xác định dựa trên cảm tính hoặc suy đoán.
Mọi kết luận buộc tội đều phải dựa trên hệ thống chứng cứ khách quan, hợp pháp và được kiểm tra công khai tại phiên tòa.
Đối với các vụ án có dấu hiệu đồng phạm, chứng cứ thường bao gồm:
Lời khai của các bên liên quan.
Dữ liệu điện tử.
Hình ảnh từ camera giám sát.
Tài liệu giao dịch tài chính.
Kết quả giám định.
Các tài liệu, đồ vật được thu thập theo trình tự luật định.
Tuy nhiên, từng loại chứng cứ đều có những giới hạn nhất định.
Ví dụ, lời khai có thể thay đổi theo thời gian.
Dữ liệu điện tử có thể bị hiểu sai nếu tách khỏi bối cảnh.
Camera chỉ phản ánh hình ảnh mà không thể hiện đầy đủ ý chí chủ quan của người xuất hiện trong khung hình.
Do đó, việc đánh giá chứng cứ phải được thực hiện tổng thể, khách quan và toàn diện.
Vì sao nguyên tắc suy đoán vô tội đặc biệt quan trọng?
Nguyên tắc suy đoán vô tội được xem là một trong những nền tảng của tố tụng hình sự hiện đại.
Theo nguyên tắc này, người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh được hành vi phạm tội theo trình tự luật định.
Ý nghĩa của nguyên tắc này không chỉ nằm ở việc bảo vệ quyền con người mà còn góp phần nâng cao chất lượng điều tra và xét xử.
Khi trách nhiệm chứng minh thuộc về bên buộc tội, cơ quan tố tụng buộc phải thu thập chứng cứ đầy đủ thay vì dựa vào các giả định hoặc suy luận mang tính chủ quan.
Trong các vụ án có nhiều người liên quan, nguyên tắc suy đoán vô tội đóng vai trò như một "hàng rào pháp lý" nhằm ngăn chặn nguy cơ mở rộng trách nhiệm hình sự ngoài phạm vi chứng cứ.
Tranh tụng tại tòa – cơ chế kiểm chứng cuối cùng
Một bản kết luận điều tra hoặc cáo trạng chưa phải là sự thật cuối cùng của vụ án.
Theo tinh thần cải cách tư pháp, phiên tòa mới là nơi các chứng cứ được kiểm tra công khai thông qua hoạt động tranh tụng.
Tại đây, luật sư có quyền chất vấn tính hợp pháp của chứng cứ, làm rõ những điểm mâu thuẫn trong hồ sơ và đưa ra các lập luận phản biện đối với quan điểm buộc tội.
Hoạt động tranh tụng không nhằm cản trở việc xử lý tội phạm mà nhằm bảo đảm rằng chỉ những người thực sự có hành vi phạm tội mới bị kết án.
Đây cũng là cơ chế quan trọng giúp hạn chế các trường hợp kết luận trách nhiệm hình sự dựa trên suy diễn hoặc nhận định thiếu căn cứ.
Cá thể hóa trách nhiệm hình sự yêu cầu không thể bỏ qua
Một nguyên tắc quan trọng của luật hình sự là mỗi người chỉ phải chịu trách nhiệm đối với hành vi của chính mình.
Trong cùng một vụ án, mức độ tham gia, động cơ, mục đích và vai trò của các bị cáo có thể hoàn toàn khác nhau.
- Có người là chủ mưu.
- Có người là người thực hành.
- Có người giúp sức với mức độ hạn chế.
Cũng có người cuối cùng được xác định không đủ căn cứ buộc tội.
Vì vậy, việc đánh giá trách nhiệm hình sự phải dựa trên chứng cứ liên quan trực tiếp đến từng cá nhân thay vì dựa trên mối quan hệ hoặc sự hiện diện của họ trong cùng một vụ việc.
Đây là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm nguyên tắc công bằng và tránh nguy cơ oan sai.
Kết luận
Trong tố tụng hình sự, khoảng cách giữa nghi ngờ và kết tội được lấp đầy bằng chứng cứ chứ không phải bằng suy luận. Việc một cá nhân có quen biết, liên hệ hoặc xuất hiện trong bối cảnh liên quan đến tội phạm không đồng nghĩa với việc họ là đồng phạm.
Một nền tư pháp công bằng không chỉ đòi hỏi xử lý nghiêm người có tội mà còn phải bảo đảm không ai bị kết án khi chứng cứ chưa đủ sức thuyết phục. Chính vì vậy, việc tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội, đề cao giá trị của chứng cứ khách quan và bảo đảm tranh tụng thực chất tại phiên tòa luôn là những yếu tố cốt lõi của hoạt động tư pháp hiện đại.
Khoảng cách giữa nghi ngờ và kết tội trong tố tụng hình sự luôn được lấp đầy bằng chứng cứ, không phải bằng suy diễn. Chính vì vậy, các vấn đề liên quan đến đồng phạm, chứng cứ điện tử, suy đoán vô tội, quyền của người bị buộc tội và kỹ năng tranh tụng luôn là những chủ đề có ý nghĩa đặc biệt trong thực tiễn tư pháp hiện nay. Có thể khám phá thêm các bài nghiên cứu, bình luận pháp lý và phân tích chuyên sâu từ đội ngũ luật sư, chuyên gia của TAT Law Firm tại chuyên mục https://tatlawfirm.com/crc
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm.
Nội dung bài viết thuộc quyền sở hữu của TAT Law Firm và tác giả Luật sư Trương Anh Tú. Bài viết được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và quan điểm chuyên môn của tác giả.
Nghiêm cấm mọi hành vi sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung vì mục đích thương mại khi chưa được sự đồng ý bằng văn bản của TAT Law Firm. Khi trích dẫn hoặc sử dụng lại thông tin từ bài viết, đề nghị ghi rõ tên tác giả, nguồn bài viết và liên kết đến bài gốc.
XEM THÊM CÁC BÀI VIẾT SAU:
Đồng phạm giúp sức: Khi nghi ngờ chưa thể thay thế chứng cứ buộc tội
KHI NÀO MỘT NGƯỜI BỊ COI LÀ ĐỒNG PHẠM? NHỮNG ĐIỀU DOANH NGHIỆP VÀ CÁ NHÂN CẦN HIỂU ĐÚNG