Trong tố tụng hình sự, việc xác định ai là người phạm tội và ai chỉ là người có liên quan luôn là một trong những thách thức lớn nhất của hoạt động điều tra, truy tố và xét xử. Nếu đối với người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, trách nhiệm hình sự thường được xác định tương đối rõ ràng thông qua hành vi khách quan, thì đối với người bị cho là đồng phạm giúp sức, việc nhận diện lại phức tạp hơn rất nhiều.
Thực tiễn xét xử cho thấy có không ít vụ án mà tranh cãi không nằm ở việc tội phạm có xảy ra hay không, mà nằm ở câu hỏi: một người có thực sự tham gia vào việc thực hiện tội phạm hay chỉ đơn thuần xuất hiện trong cùng bối cảnh với người phạm tội?
Trong các vụ án có nhiều người tham gia, sự hiện diện tại hiện trường, mối quan hệ quen biết, giao dịch tài chính hoặc liên lạc qua điện thoại thường được xem là những dữ kiện quan trọng phục vụ hoạt động điều tra. Tuy nhiên, những dữ kiện này liệu có đủ để xác định trách nhiệm hình sự hay không lại là vấn đề hoàn toàn khác.
Pháp luật hình sự hiện đại không trừng phạt sự hiện diện đơn thuần. Trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi có đủ căn cứ chứng minh một người đã tham gia có ý thức vào việc thực hiện tội phạm. Đây chính là ranh giới quan trọng giữa sự liên quan xã hội và đồng phạm theo nghĩa pháp lý.
Đồng phạm giúp sức và yêu cầu về sự tham gia có ý thức
Theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cùng cố ý thực hiện một tội phạm. Trong đó, người giúp sức là người tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm.
Khái niệm này cho thấy một đặc điểm quan trọng: đồng phạm giúp sức luôn gắn liền với yếu tố cố ý.
Nói cách khác, để bị xem là người giúp sức, chủ thể không chỉ thực hiện hành vi hỗ trợ mà còn phải nhận thức được việc hỗ trợ đó phục vụ cho hành vi phạm tội và mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả của sự hỗ trợ.
Điều này phản ánh nguyên tắc cơ bản của luật hình sự: trách nhiệm hình sự phải gắn với lỗi của chủ thể.
Nếu thiếu yếu tố lỗi, hành vi hỗ trợ dù có liên quan đến vụ án cũng chưa chắc làm phát sinh trách nhiệm hình sự.
Ví dụ, một cá nhân cho bạn mượn xe để đi công việc cá nhân nhưng không biết người mượn sử dụng chiếc xe đó để thực hiện hành vi cướp giật tài sản. Trong trường hợp này, việc chiếc xe trở thành công cụ phạm tội chưa đủ để xác định người cho mượn là đồng phạm.
Điều cần chứng minh là người đó có biết mục đích phạm tội hay không.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Sự hiện diện tại hiện trường có phải là đồng phạm?
Trong nhận thức thông thường, việc một người xuất hiện tại hiện trường vụ án thường tạo ra nghi ngờ về sự liên quan của họ đối với hành vi phạm tội.
Tuy nhiên, từ góc độ pháp lý, sự hiện diện chỉ là một dữ kiện thực tế chứ không phải là căn cứ tự động làm phát sinh trách nhiệm hình sự.
Một người có thể có mặt tại nơi xảy ra vụ việc vì nhiều lý do khác nhau:
Là người chứng kiến;
Là người đi cùng nhưng không biết mục đích phạm tội;
Có mặt do trùng hợp ngẫu nhiên;
Hoặc tham gia vào công việc hoàn toàn hợp pháp.
Chính vì vậy, việc xác định đồng phạm không thể chỉ dựa trên yếu tố địa điểm hoặc thời điểm xuất hiện.
Cơ quan tiến hành tố tụng cần chứng minh thêm rằng người đó có hành vi hỗ trợ hoặc có sự thống nhất ý chí với người thực hiện tội phạm.
Nếu không có sự tham gia về mặt ý thức, sự hiện diện đơn thuần không thể trở thành căn cứ buộc tội.
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.
Mối quan hệ xã hội không đồng nghĩa với trách nhiệm hình sự
Trong đời sống hiện đại, con người duy trì nhiều mối quan hệ xã hội khác nhau như quan hệ bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc đối tác kinh doanh.
Việc một cá nhân có quan hệ với người phạm tội là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Tuy nhiên, pháp luật hình sự không áp dụng nguyên tắc "liên đới theo quan hệ".
Người thân của bị can không mặc nhiên là đồng phạm.
Bạn bè của người phạm tội không mặc nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự.
Đối tác kinh doanh của người vi phạm pháp luật cũng không tự động trở thành người giúp sức.
Trách nhiệm hình sự là trách nhiệm cá nhân.
Mỗi người chỉ phải chịu trách nhiệm đối với hành vi và lỗi của chính mình.
Nếu chỉ dựa vào mối quan hệ xã hội để xác định trách nhiệm hình sự, nguy cơ hình sự hóa các quan hệ dân sự và kinh tế là rất lớn.
Đây cũng là lý do nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới đều yêu cầu phải chứng minh hành vi hỗ trợ cụ thể và ý chí đồng phạm của người bị buộc tội.
Khoảng cách giữa nghi ngờ và chứng cứ
Hoạt động điều tra hình sự thường bắt đầu từ nghi ngờ hợp lý.
Tuy nhiên, nghi ngờ chỉ là điểm khởi đầu chứ không phải điểm kết thúc của quá trình tố tụng.
Để đi từ nghi ngờ đến kết tội, cơ quan tố tụng phải xây dựng được hệ thống chứng cứ khách quan, hợp pháp và có giá trị chứng minh.
Trong các vụ án đồng phạm giúp sức, khoảng cách giữa nghi ngờ và chứng cứ thường rất lớn.
Ví dụ:
Có cuộc gọi giữa hai người;
Có giao dịch tài chính;
Có sự xuất hiện cùng địa điểm;
Có trao đổi qua mạng xã hội.
Những yếu tố này có thể làm phát sinh nghi vấn.
Nhưng nghi vấn không phải là chứng cứ.
Một cuộc gọi không tự động chứng minh việc bàn bạc phạm tội.
Một giao dịch tài chính không tự động chứng minh việc tài trợ cho hoạt động phạm pháp.
Một cuộc gặp gỡ không tự động chứng minh sự thống nhất ý chí.
Chính vì vậy, cơ quan tố tụng phải đánh giá chứng cứ trong tổng thể, đặt chúng vào bối cảnh cụ thể và kiểm tra mối liên hệ giữa các dữ kiện.
Chỉ khi chứng cứ tạo thành một hệ thống logic, thống nhất và loại trừ được các khả năng hợp lý khác thì mới có thể làm căn cứ buộc tội.
Vai trò của yếu tố lỗi trong việc xác định người giúp sức
Lỗi là nền tảng của trách nhiệm hình sự.
Trong đồng phạm giúp sức, lỗi bao gồm hai yếu tố:
Nhận thức;
Ý chí.
Nhận thức
Người giúp sức phải biết rằng hành vi của mình đang tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm.
Đây là điều kiện tiên quyết để xác định lỗi cố ý.
Nếu một người không biết hành vi hỗ trợ của mình phục vụ cho mục đích phạm tội thì rất khó để kết luận họ là đồng phạm.
Ý chí
Biết chưa đủ để cấu thành đồng phạm.
Phải chứng minh thêm rằng người đó mong muốn hoặc chấp nhận việc hỗ trợ cho tội phạm.
Điều này giúp phân biệt giữa người vô tình liên quan đến vụ án và người thực sự tham gia vào quá trình phạm tội.
Khoảng cách giữa "biết" và "đồng ý" là khoảng cách rất lớn trong luật hình sự.
Chính khoảng cách này tạo nên ranh giới giữa người có liên quan và người đồng phạm.
Nguyên tắc suy đoán vô tội và bảo vệ quyền con người
Một trong những thành tựu lớn của tư pháp hiện đại là sự ghi nhận nguyên tắc suy đoán vô tội.
Theo nguyên tắc này, người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật.
Nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong các vụ án đồng phạm giúp sức.
Bởi lẽ, vai trò của người giúp sức thường được xác định thông qua các chứng cứ gián tiếp.
Trong khi đó, chứng cứ gián tiếp luôn tiềm ẩn nguy cơ suy diễn nếu không được kiểm tra khách quan.
Khi còn tồn tại nghi ngờ hợp lý, nghi ngờ đó phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.
Đây không phải là sự ưu ái đối với người bị điều tra mà là cơ chế bảo vệ công lý và ngăn ngừa oan sai.
Đồng phạm giúp sức trong bối cảnh số hóa
Sự phát triển của công nghệ số đã tạo ra những hình thức giúp sức mới.
Ngày nay, người giúp sức có thể:
Cho thuê tài khoản ngân hàng;
Cung cấp SIM điện thoại;
Hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật;
Che giấu danh tính điện tử;
Cung cấp công cụ công nghệ.
Các hành vi này làm gia tăng thách thức cho hoạt động chứng minh.
Bởi lẽ, nhiều công cụ công nghệ có thể phục vụ đồng thời mục đích hợp pháp và bất hợp pháp.
Do đó, việc xác định trách nhiệm hình sự cần tập trung vào yếu tố nhận thức và ý chí của chủ thể thay vì chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng.
Kết luận
Trong nhà nước pháp quyền, trách nhiệm hình sự không thể được xây dựng trên cơ sở sự hiện diện, sự quen biết hoặc những suy đoán mang tính chủ quan. Đồng phạm giúp sức chỉ được xác lập khi có đủ căn cứ chứng minh rằng một người đã biết, mong muốn và thực sự tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm.
Việc phân biệt giữa người có liên quan và người đồng phạm không chỉ là yêu cầu của kỹ thuật pháp lý mà còn là thước đo của một nền tư pháp công bằng. Khi chứng cứ thay thế suy luận và nguyên tắc suy đoán vô tội được tôn trọng, công lý mới thực sự được bảo đảm và quyền con người mới được bảo vệ một cách đầy đủ.
Ranh giới giữa người có liên quan và người đồng phạm luôn là một trong những vấn đề phức tạp nhất của luật hình sự hiện đại. Việc đánh giá chứng cứ, xác định yếu tố lỗi và bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội không chỉ ảnh hưởng đến kết quả của một vụ án cụ thể mà còn phản ánh mức độ công bằng của nền tư pháp. Bạn đọc có thể tiếp tục theo dõi các nghiên cứu, bình luận pháp lý và phân tích thực tiễn xét xử tại https://tatlawfirm.com/crc
Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Bài viết thuộc quyền sở hữu của TAT Law Firm và tác giả Luật sư Trương Anh Tú. Nội dung được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và quan điểm chuyên môn của tác giả nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu, phổ biến kiến thức pháp luật và nâng cao nhận thức pháp lý trong cộng đồng.
Mọi hành vi sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung bài viết dưới bất kỳ hình thức nào mà không ghi rõ nguồn, tên tác giả và liên kết đến bài viết gốc đều có thể xâm phạm quyền tác giả theo quy định của pháp luật. Việc trích dẫn, sử dụng lại thông tin cần tuân thủ quy định về sở hữu trí tuệ và bảo đảm tính chính xác của nội dung pháp lý.
Xem thêm các bài viết sau:
Đồng phạm giúp sức trong pháp luật hình sự: Khi sự hỗ trợ vượt qua ranh giới của trách nhiệm pháp lý
Đồng phạm giúp sức và yêu cầu cá thể hóa trách nhiệm hình sự trong các vụ án có nhiều người tham gia