Trong các cuộc khủng hoảng lớn, đặc biệt là khủng hoảng y tế, hệ thống quản lý thường vận hành dưới một áp lực cực mạnh: phải hành động nhanh, phải có thiết bị ngay, phải giải ngân kịp thời và phải xử lý tình huống trước khi hậu quả lan rộng. Trong trạng thái đó, rất nhiều quyết định được tạo ra với niềm tin rằng: chỉ cần quy trình vẫn tồn tại trên giấy, hồ sơ vẫn đầy đủ và các bước thủ tục vẫn được thực hiện thì quyết định sẽ an toàn về mặt pháp lý.
Nhưng thực tế cho thấy, có những gói thầu dù mang đầy đủ hình thức của một quy trình hợp lệ vẫn sụp đổ hoàn toàn khi bị điều tra lại. Và khi đó, thứ bị nhìn không còn là “đã làm đủ thủ tục chưa”, mà là: liệu quy trình ấy có thực sự được dùng để lựa chọn khách quan hay chỉ là công cụ hợp thức hóa cho một kết quả đã được thỏa thuận từ trước.
Vụ án nâng khống giá thiết bị xét nghiệm tại CDC Hà Nội là một trong những ví dụ điển hình nhất cho kiểu đổ vỡ đó.
Đây không chỉ là một vụ án về đấu thầu hay nâng giá thiết bị y tế. Nó phản ánh một vấn đề sâu hơn nhiều: khoảnh khắc mà toàn bộ hệ thống quy trình vẫn còn tồn tại về hình thức, nhưng bản chất kiểm soát đã biến mất từ bên trong.
Và cũng từ đó, một câu hỏi pháp lý cực kỳ quan trọng xuất hiện: Khi giá đã được quyết định trước, thì quy trình còn lại để làm gì?
Vì sao nhiều gói thầu trong khủng hoảng vẫn “đúng quy trình” nhưng không đứng vững khi bị điều tra?
Trong trạng thái bình thường, một gói thầu công thường phải đi qua rất nhiều lớp thủ tục: xác định nhu cầu, lập dự toán, khảo sát giá, thẩm định, phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu, tổ chức đấu thầu, đánh giá hồ sơ, ký hợp đồng và nghiệm thu thanh toán.
Về mặt cấu trúc, đây là một hệ thống được thiết kế để kiểm soát rủi ro.
Mỗi bước đều có chức năng riêng.
Mỗi chủ thể đều có vai trò riêng.
Mỗi tài liệu đều tạo ra cảm giác rằng quyết định đang được kiểm tra nhiều lần trước khi tiền ngân sách được chi ra.
Nhìn từ bên trong hệ thống, điều đó tạo ra một niềm tin rất mạnh: nếu đủ hồ sơ, đủ quy trình và đủ người tham gia thì trách nhiệm đã được phân tán và rủi ro đã được kiểm soát.
Nhưng trong các vụ án đấu thầu lớn, đặc biệt là các vụ án xảy ra trong bối cảnh khẩn cấp, cơ quan điều tra không nhìn quy trình theo cách hệ thống tự nhìn mình.
Họ không hỏi quy trình có tồn tại hay không.
Họ hỏi một điều khác: quy trình đó có thực sự tạo ra cạnh tranh không, việc khảo sát giá có độc lập không, các bước đánh giá có còn ý nghĩa thực chất không, hay toàn bộ cấu trúc chỉ đang điền nốt các thủ tục còn thiếu cho một mức giá đã được thống nhất từ trước.
Đó là điểm mà rất nhiều hệ thống bắt đầu sụp đổ.
Bởi từ thời điểm giá không còn được hình thành bởi cạnh tranh thị trường mà được hình thành bởi thỏa thuận ngầm, thì quy trình đấu thầu bắt đầu mất đi chức năng kiểm soát cốt lõi của nó.
Khi ấy, hồ sơ càng đầy đủ chưa chắc càng an toàn. Nhiều khi, chính bộ hồ sơ rất hoàn chỉnh lại trở thành bằng chứng cho thấy cả hệ thống đã cùng vận hành để hợp thức hóa một kết quả có sẵn.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Giải phẫu một case điển hình: CDC Hà Nội và khoảnh khắc quy trình không còn mang bản chất kiểm soát
Vụ án xảy ra tại CDC Hà Nội liên quan đến việc mua sắm hệ thống Realtime PCR phục vụ phòng chống dịch COVID-19 vào năm 2020 từng gây chấn động lớn vì diễn ra đúng trong thời điểm dịch bệnh bùng phát và toàn xã hội đang ở trong trạng thái khẩn cấp.
Theo kết quả điều tra và xét xử được công bố công khai, giá hệ thống xét nghiệm đã bị nâng khống lên nhiều tỷ đồng thông qua quá trình thông đồng giữa các đơn vị liên quan. Hồ sơ vụ án cho thấy có sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau: đơn vị sử dụng ngân sách, doanh nghiệp cung cấp thiết bị, đơn vị thẩm định giá và các cá nhân tham gia quá trình xây dựng hồ sơ mua sắm.
Điều đáng chú ý là nếu chỉ nhìn bề ngoài, gói thầu này không phải một giao dịch “không có quy trình”.
Ngược lại, nó có gần như đầy đủ mọi thứ:
có hồ sơ mua sắm,
có đơn vị thẩm định giá,
có các bước phê duyệt,
có tài liệu kỹ thuật,
có quy trình chỉ định thầu trong tình huống cấp bách,
có hợp đồng và thanh toán.
Nhưng khi vụ việc bị điều tra lại, trọng tâm không còn nằm ở việc “có đủ giấy tờ hay không”.
Trọng tâm chuyển sang câu hỏi khác: Liệu những bước đó có còn mang bản chất kiểm soát thực sự hay không. Và chính tại đây, toàn bộ cấu trúc bắt đầu bị bẻ gãy.
Bởi theo kết quả điều tra, giá thiết bị không hình thành từ cạnh tranh thị trường độc lập. Nó bị dẫn dắt bởi sự thống nhất trước giữa các bên liên quan. Điều đó có nghĩa là phần quan trọng nhất của đấu thầu cơ chế tạo giá khách quan đã mất đi ngay từ đầu.
Khi điều này xảy ra, toàn bộ phần còn lại của quy trình bắt đầu bị nhìn dưới một ánh sáng khác.
Không còn là kiểm soát. Mà là hợp thức hóa.
Điểm gãy thứ nhất: Khi thẩm định giá không còn là công cụ kiểm tra độc lập
Trong rất nhiều vụ án đấu thầu công, đặc biệt là các vụ liên quan đến thiết bị y tế, điểm gãy đầu tiên thường nằm ở khâu thẩm định giá.
Về lý thuyết, thẩm định giá phải đóng vai trò như một lớp phản biện độc lập đối với giá mua sắm. Nó tồn tại để ngăn ngân sách bị dẫn dắt bởi lợi ích của bên bán hoặc áp lực nội bộ của bên mua.
Nhưng khi cơ chế này bị kéo vào cùng một hệ lợi ích, chức năng kiểm soát bắt đầu biến mất.
Trong vụ CDC Hà Nội, thông tin công khai từ bản án cho thấy cơ quan tố tụng xác định việc nâng khống giá có sự phối hợp giữa các bên liên quan nhằm hợp thức hóa mức giá đã được thống nhất trước. Điều này khiến khâu thẩm định không còn mang ý nghĩa xác minh khách quan nữa.
Nó chỉ còn làm một việc: tạo ra căn cứ giấy tờ để mức giá ấy có vẻ hợp pháp.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Bởi trong nhiều hệ thống nội bộ, chỉ cần có “chứng thư thẩm định giá” là người ta mặc nhiên xem rủi ro đã được chuyển sang cho đơn vị tư vấn.
Nhưng dưới góc nhìn pháp lý, điều đó không tự động bảo vệ người ra quyết định.
Nếu cơ sở hình thành giá không độc lập, nếu dữ liệu đầu vào bị dẫn dắt hoặc nếu việc thẩm định chỉ nhằm xác nhận một con số có sẵn, thì toàn bộ lớp bảo vệ ấy có thể sụp đổ rất nhanh khi bị điều tra lại.
Một chứng thư thẩm định không tự động chứng minh rằng quyết định mua sắm là hợp lý.
Nó chỉ chứng minh rằng đã có một thủ tục thẩm định diễn ra.
Đó là hai việc hoàn toàn khác nhau
Điểm gãy thứ hai: Khủng hoảng thường tạo ra “vùng miễn nghi ngờ” cực kỳ nguy hiểm
Một trong những yếu tố khiến nhiều sai phạm lớn xuất hiện trong giai đoạn dịch COVID-19 là tâm lý đặc biệt của thời kỳ khẩn cấp.
Khi xã hội đối mặt với khủng hoảng, hệ thống thường mặc định rằng tốc độ quan trọng hơn phản biện.
Mọi người đều tập trung vào mục tiêu giải quyết tình huống ngay lập tức:
cần máy móc thật nhanh,
cần thiết bị thật nhanh,
cần phê duyệt thật nhanh,
cần giải ngân thật nhanh.
Trong trạng thái đó, những nghi ngờ bình thường dễ bị xem là cản trở.
Những câu hỏi phản biện dễ bị đẩy lùi bởi áp lực “phải làm ngay”.
Chính điều này tạo ra một “vùng miễn nghi ngờ” cực kỳ nguy hiểm.
Một khi hệ thống bắt đầu tin rằng mục tiêu cấp bách có thể biện minh cho việc nới lỏng kiểm tra thực chất, thì ranh giới giữa linh hoạt và hợp thức hóa bắt đầu mờ đi rất nhanh.
Đó cũng là lý do nhiều vụ án kinh tế trong khủng hoảng không xuất phát từ việc không có quy trình.
Ngược lại, chúng xảy ra khi quy trình vẫn tồn tại nhưng tinh thần phản biện bên trong đã biến mất.
Điểm gãy thứ ba: Khi mọi người cùng tham gia, không ai còn nhìn thấy rủi ro của hệ thống
Một đặc điểm rất nguy hiểm của các cấu trúc sai phạm tập thể là cảm giác an toàn được tạo ra từ chính số lượng người tham gia.
Càng nhiều đơn vị cùng ký, hệ thống càng có cảm giác rằng trách nhiệm đã được chia nhỏ.
Có phòng tài chính.
Có chuyên môn kỹ thuật.
Có pháp chế.
Có tư vấn.
Có thẩm định giá.
Có hội đồng.
Có lãnh đạo phê duyệt.
Nhưng chính cấu trúc ấy đôi khi lại tạo ra điểm mù lớn nhất.
Bởi khi tất cả cùng vận hành trong một logic chung, hệ thống rất khó tự phản biện chính mình đến cùng.
Nếu toàn bộ hệ thống đều đang mặc định rằng mức giá đó là “có thể chấp nhận”, thì từng mắt xích nhỏ sẽ không còn nhìn thấy tổng thể rủi ro nữa.
Đó là lý do trong nhiều vụ án đấu thầu công, điều đáng sợ nhất không phải là một cá nhân tự ý thao túng cả hệ thống.
Điều đáng sợ nhất là cả hệ thống cùng vận hành về phía một kết quả mà không ai còn thực sự kiểm tra bản chất của nó.
Trong hồ sơ đấu thầu, trách nhiệm không dừng ở việc “đã làm đủ thủ tục”
Một trong những ngộ nhận phổ biến nhất trong quản lý đầu tư công là: nếu hồ sơ đã đầy đủ thì trách nhiệm pháp lý sẽ giảm xuống.
Nhưng trong thực tế tố tụng, hồ sơ không được đọc theo logic “đã có đủ giấy tờ chưa”.
Nó được đọc theo logic:
ai biết điều gì,
ai có nghĩa vụ kiểm tra điều gì,
ai có khả năng nhận ra dấu hiệu bất thường và ai vẫn chấp nhận cho giao dịch đi tiếp.
Trong vụ CDC Hà Nội, nhiều cá nhân bị truy cứu trách nhiệm không phải vì họ trực tiếp hưởng lợi lớn nhất, mà vì họ tham gia vào quá trình giúp giao dịch được hoàn tất.
Đó là điểm cực kỳ quan trọng trong các vụ án quản lý vốn và đấu thầu công: Trách nhiệm không chỉ phát sinh từ hành vi chủ động tạo ra sai phạm.
Nó còn phát sinh từ việc chấp nhận một cấu trúc mà lẽ ra phải nhận diện được rủi ro.
Rủi ro lớn nhất không nằm ở hồ sơ giả, mà ở hồ sơ mất bản chất kiểm soát
Nhiều người nghĩ rằng chỉ khi hồ sơ giả mạo hoàn toàn thì mới có rủi ro hình sự.
Nhưng thực tế nguy hiểm hơn nhiều.
Có những hồ sơ hoàn toàn “thật” về mặt hình thức:
văn bản là thật,
chữ ký là thật,
quy trình là thật,
chứng thư là thật.
Nhưng toàn bộ cấu trúc kiểm soát bên trong đã không còn thực chất.
Đó mới là vùng rủi ro lớn nhất.
Bởi khi bị điều tra lại, cơ quan tố tụng không chỉ nhìn giấy tờ có tồn tại hay không.
Họ nhìn xem:
quy trình đó có tạo ra kiểm tra độc lập không,
thông tin có bị dẫn dắt không,
cạnh tranh có thật không,
hay tất cả chỉ đang vận hành để hợp pháp hóa một kết quả đã được thống nhất từ đầu.
Một hệ thống vẫn có thể đầy đủ hình thức nhưng đã mất hoàn toàn năng lực tự kiểm soát. Và khi điều đó xảy ra, rủi ro pháp lý không còn nằm ở từng tài liệu riêng lẻ.
Nó nằm ở toàn bộ logic vận hành của quyết định.
Điều gì thực sự bảo vệ người ra quyết định trong các gói thầu công?
Không phải thêm chữ ký.
Không phải thêm biên bản.
Không phải thêm một lớp thủ tục.
Điều thực sự bảo vệ người ra quyết định là khả năng chứng minh rằng cấu trúc lựa chọn vẫn còn độc lập và còn năng lực phản biện thực chất.
Muốn vậy, ít nhất phải có bốn điều.
Thứ nhất, phải kiểm tra nguồn hình thành giá thay vì chỉ kiểm tra kết quả giá.
Thứ hai, phải có dấu vết của phản biện nội bộ và thông tin bất lợi trong hồ sơ.
Thứ ba, phải đánh giá quyết định dưới góc nhìn hậu kiểm: nếu giao dịch bị điều tra lại sau nhiều năm, cấu trúc này còn tự giải thích được không.
Thứ tư, phải có góc nhìn đủ độc lập để nhìn ra khi nào quy trình đang bị sử dụng như công cụ hợp thức hóa thay vì công cụ kiểm soát.
Đó cũng chính là nơi tư duy CRC trở nên đặc biệt quan trọng trong quản trị đấu thầu và quản lý vốn công:
không chỉ hỏi giao dịch có hoàn thành được hay không, mà hỏi nếu bị truy ngược, hệ thống sẽ gãy ở đâu, ai sẽ bị hỏi đầu tiên và liệu quyết định có còn tự bảo vệ được hay không.
Kết luận: Khi giá đã được quyết định trước, quy trình chỉ còn là lớp vỏ
Một gói thầu công có thể mang đầy đủ hình thức của sự hợp lệ.
Có thể có đủ hồ sơ.
Có thể có đủ bước.
Có thể có đủ chữ ký.
Có thể có cả thẩm định giá và tư vấn độc lập.
Nhưng nếu kết quả cốt lõi đã được thống nhất từ trước, thì toàn bộ phần còn lại của quy trình chỉ còn là lớp vỏ hợp thức hóa.
Đó chính là bài học lớn nhất từ vụ CDC Hà Nội.
Trong quản lý vốn công và đấu thầu công, điều nguy hiểm nhất không phải là thiếu quy trình.
Điều nguy hiểm nhất là quy trình vẫn còn tồn tại, nhưng đã mất đi chức năng kiểm soát thật sự.
Đến cuối cùng, câu hỏi pháp lý quan trọng nhất không phải là: “Đã đi đủ thủ tục chưa?” Mà là: Liệu quy trình ấy có thực sự được dùng để kiểm soát quyết định, hay chỉ được dùng để hợp thức hóa một kết quả đã được thỏa thuận từ trước?
Một quyết định có thể vượt qua toàn bộ quy trình nội bộ nhưng vẫn sụp đổ hoàn toàn khi bị truy xét lại dưới góc nhìn tố tụng. Đó là lý do CRC không chỉ nhìn vào tính hợp lệ của hồ sơ, mà nhìn vào khả năng tự bảo vệ của cả cấu trúc quyết định khi bị thanh tra, điều tra hoặc quy trách nhiệm hình sự.
Nếu doanh nghiệp, lãnh đạo hoặc hệ thống quản lý vốn công cần xây dựng cơ chế kiểm soát rủi ro pháp lý thực chất trong đấu thầu, đầu tư và các quyết định sử dụng ngân sách nhà nước, có thể tìm hiểu thêm về hệ tư duy CRC do TAT Law Firm phát triển tại: https://tatlawfirm.com/crc
Luật sư Trương Anh Tú
Chủ tịch TAT Law Firm
Trong các quyết định rủi ro cao liên quan đến quản lý vốn nhà nước, vấn đề không nằm ở việc hồ sơ đã đi qua bao nhiêu bước, mà nằm ở việc khi bị đặt lại, quyết định đó còn giữ được logic tự bảo vệ hay không. Một khi câu hỏi đã chuyển từ “đúng quy trình chưa” sang “ai phải giải trình”, thì bài toán không còn là thủ tục, mà là cấu trúc kiểm soát của chính quyết định.
Bài viết này là một phần của hệ tư duy CRC (Criminal Risk Control) do TAT Law Firm phát triển từ thực tiễn xử lý các quyết định bị thanh tra, điều tra và truy xét trách nhiệm. Giá trị của nội dung không chỉ nằm ở thông tin, mà ở cấu trúc lập luận giúp nhận diện nơi một quyết định có thể gãy khi bị đọc lại. Mọi trích dẫn hoặc sử dụng lại nội dung cần ghi rõ nguồn “TAT Law Firm – Luật sư Trương Anh Tú” và không được làm sai lệch logic phân tích gốc. TAT không bảo vệ câu chữ. TAT bảo vệ logic tạo ra câu chữ.
Gợi ý đọc thêm:
Giải phẫu một quyết định trong doanh nghiệp nhà nước: Vì sao hồ sơ đầy đủ vẫn có thể thất bại?
Khi doanh nghiệp nhà nước không thiếu quy trình nhưng vẫn phát sinh rủi ro