Gọi ngay
0848.009.668
để Kết nối với Luật sư
Đồng phạm giúp sức về mặt tinh thần: Khi sự động viên, khích lệ có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự

Đồng phạm giúp sức về mặt tinh thần: Khi sự động viên, khích lệ có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự

Giúp sức tinh thần trong đồng phạm được xác định như thế nào? Phân tích điều kiện cấu thành, yêu cầu chứng minh và giới hạn trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam.

Mục lục

Hành vi giúp sức không chỉ là cung cấp công cụ hay phương tiện phạm tội

Khi nhắc đến đồng phạm giúp sức, nhiều người thường hình dung đến những hành vi mang tính vật chất như cung cấp hung khí, cho mượn phương tiện, chuẩn bị địa điểm hoặc tạo điều kiện vật chất để người khác thực hiện tội phạm. Cách hiểu này không sai nhưng chưa phản ánh đầy đủ phạm vi điều chỉnh của pháp luật hình sự.

Trên thực tế, pháp luật Việt Nam không giới hạn hành vi giúp sức ở các hỗ trợ mang tính vật chất. Khoản 3 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định người giúp sức là người tạo điều kiện về tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm. Điều đó có nghĩa rằng sự hỗ trợ về mặt tâm lý, sự động viên, khích lệ hoặc củng cố quyết tâm phạm tội trong một số trường hợp cũng có thể trở thành căn cứ để xem xét trách nhiệm hình sự.

Đây là một trong những nội dung phức tạp nhất của chế định đồng phạm. Nếu việc cung cấp công cụ phạm tội thường để lại dấu vết khách quan tương đối rõ ràng thì hỗ trợ về mặt tinh thần lại diễn ra trong phạm vi tâm lý, ý chí và nhận thức của các chủ thể. Chính vì vậy, việc xác định đâu là sự động viên thông thường, đâu là hành vi giúp sức có ý nghĩa pháp lý luôn là vấn đề gây nhiều tranh luận trong thực tiễn.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm

Vì sao pháp luật thừa nhận hành vi giúp sức về mặt tinh thần?

Bản chất của đồng phạm nằm ở việc nhiều người cùng tham gia vào quá trình thực hiện một tội phạm với những vai trò khác nhau. Trong nhiều trường hợp, sự thành công của hành vi phạm tội không chỉ đến từ công cụ, phương tiện hay nguồn lực vật chất mà còn đến từ sự hỗ trợ về tâm lý.

Một người đang do dự trước khi thực hiện hành vi phạm tội có thể thay đổi quyết định khi nhận được sự cổ vũ từ người khác. Một đối tượng phạm tội có thể cảm thấy tự tin hơn khi biết rằng có người đứng phía sau ủng hộ hoặc bảo đảm cho hành vi của mình. Thậm chí trong một số vụ án có tổ chức, yếu tố tinh thần còn đóng vai trò quan trọng không kém các điều kiện vật chất.

Từ góc độ này, việc pháp luật thừa nhận hành vi giúp sức về mặt tinh thần là hoàn toàn có cơ sở. Nếu chỉ xử lý những người hỗ trợ vật chất mà bỏ qua những người góp phần hình thành hoặc củng cố ý chí phạm tội thì việc đánh giá bản chất của hành vi đồng phạm sẽ không đầy đủ.

Tuy nhiên, cũng chính vì phạm vi của hỗ trợ tinh thần rất rộng nên yêu cầu chứng minh trong các trường hợp này phải đặc biệt chặt chẽ.

Không phải mọi lời nói đều là hành vi giúp sức

Một trong những nguy cơ lớn nhất khi áp dụng quy định về giúp sức tinh thần là việc mở rộng trách nhiệm hình sự vượt quá giới hạn cần thiết.

Trong đời sống xã hội, con người liên tục giao tiếp, trao đổi quan điểm và thể hiện cảm xúc. Không phải mọi lời nói mang tính khuyến khích đều có thể được xem là hành vi giúp sức.

Một người có thể buột miệng nói những câu thể hiện sự bức xúc, tức giận hoặc đồng tình với suy nghĩ của người khác nhưng điều đó chưa đủ để xác định họ tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm.

Điều quan trọng nằm ở việc lời nói hoặc hành vi tinh thần đó có thực sự góp phần tạo điều kiện cho việc phạm tội hay không.

Nếu không làm rõ được mối liên hệ này, việc đánh giá chứng cứ rất dễ chuyển từ chứng minh sang suy đoán.

Đây chính là lý do vì sao các cơ quan tiến hành tố tụng phải đặc biệt thận trọng khi xem xét trách nhiệm của người bị cho là giúp sức về mặt tinh thần.

Khi nào sự khích lệ trở thành hành vi giúp sức?

Từ góc độ pháp lý, không phải nội dung của lời nói mà tác động thực tế của lời nói mới là yếu tố quyết định.

Một lời động viên chỉ có thể bị xem xét dưới góc độ đồng phạm giúp sức khi nó gắn với nhận thức rõ ràng về hành vi phạm tội và có khả năng củng cố quyết tâm thực hiện tội phạm của người thực hành.

Nói cách khác, cần chứng minh được rằng người đưa ra lời khích lệ biết rõ hành vi phạm tội sắp diễn ra, mong muốn hoặc chấp nhận việc tội phạm xảy ra và hành vi của họ có giá trị hỗ trợ thực tế đối với quá trình phạm tội.

Đây là tiêu chuẩn rất quan trọng nhằm phân biệt giữa sự đồng cảm, chia sẻ cảm xúc trong đời sống xã hội với hành vi tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm.

Nếu thiếu các yếu tố này, việc quy kết trách nhiệm hình sự sẽ rất khó thuyết phục.

Khó khăn trong việc chứng minh hành vi giúp sức tinh thần

So với giúp sức vật chất, hành vi giúp sức tinh thần luôn đặt ra những thách thức lớn hơn cho hoạt động điều tra và xét xử.

Trong trường hợp cung cấp công cụ hoặc phương tiện phạm tội, cơ quan tiến hành tố tụng có thể thu thập các chứng cứ vật chất cụ thể như tài sản, tài liệu, dấu vết hoặc dữ liệu điện tử.

Ngược lại, đối với hỗ trợ tinh thần, phần lớn nội dung cần chứng minh lại nằm trong trạng thái nhận thức và ý chí của các chủ thể.

Điều tra viên phải làm rõ người đó đã biết những gì, nói những gì, mong muốn điều gì và những phát ngôn hoặc hành vi của họ đã tác động như thế nào đến quá trình thực hiện tội phạm.

Đây là những vấn đề không dễ chứng minh bằng các phương pháp điều tra truyền thống.

Chính vì vậy, các vụ án liên quan đến giúp sức tinh thần thường đòi hỏi quá trình đánh giá chứng cứ toàn diện và thận trọng hơn rất nhiều.

Nguy cơ đồng nhất sự hiện diện với sự hỗ trợ tinh thần

Trong thực tiễn, không ít trường hợp xuất hiện xu hướng đồng nhất việc có mặt cùng người phạm tội với hành vi hỗ trợ tinh thần.

Một người đứng gần hiện trường chưa chắc đã cổ vũ cho việc phạm tội.

Một người chứng kiến sự việc chưa chắc đã mong muốn hành vi phạm tội xảy ra.

Một người không can ngăn cũng chưa chắc đã có ý chí giúp sức.

Nếu chỉ căn cứ vào sự hiện diện để suy luận về sự hỗ trợ tinh thần thì ranh giới giữa chứng minh và suy đoán sẽ trở nên rất mong manh.

Trách nhiệm hình sự vì thế có nguy cơ bị mở rộng vượt quá phạm vi mà pháp luật cho phép.

Đây là điều cần được đặc biệt lưu ý trong quá trình áp dụng pháp luật.

Đồng phạm giúp sức tinh thần và nguyên tắc suy đoán vô tội

Nguyên tắc suy đoán vô tội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các trường hợp giúp sức tinh thần.

Khác với hành vi hỗ trợ vật chất vốn có thể được chứng minh bằng các dấu vết khách quan, hỗ trợ tinh thần thường được đánh giá thông qua những chứng cứ gián tiếp.

Điều này làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các nhận định mang tính chủ quan.

Trong một nhà nước pháp quyền, mọi nghi ngờ chưa được chứng minh đều phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.

Do đó, cơ quan tiến hành tố tụng không thể chỉ dựa vào cảm nhận rằng một người “có vẻ ủng hộ” hoặc “dường như đồng tình” với hành vi phạm tội để xác định trách nhiệm hình sự.

Việc buộc tội chỉ có thể được thực hiện khi tồn tại hệ thống chứng cứ đủ sức chứng minh mối liên hệ giữa nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ của chủ thể.

Kết luận

Giúp sức về mặt tinh thần là một dạng đồng phạm được pháp luật hình sự Việt Nam thừa nhận nhằm bảo đảm xử lý đầy đủ những người thực sự tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực tiềm ẩn nhiều nguy cơ tranh cãi nhất bởi ranh giới giữa sự động viên thông thường và hành vi giúp sức có thể rất mong manh.

Chính vì vậy, việc xác định trách nhiệm hình sự đối với người bị cho là giúp sức tinh thần phải được thực hiện trên cơ sở chứng cứ khách quan, đầy đủ và có khả năng kiểm chứng. Chỉ khi chứng minh được sự nhận thức về hành vi phạm tội, ý chí hỗ trợ và giá trị thực tế của sự hỗ trợ đó đối với việc thực hiện tội phạm thì mới có thể xác lập vai trò đồng phạm giúp sức theo đúng tinh thần của pháp luật hình sự hiện đại. https://tatlawfirm.com/crc

Luật sư Trương Anh Tú (Chủ tịch TAT Law Firm)

Điểm khó nhất khi đánh giá hành vi giúp sức tinh thần không nằm ở nội dung của lời nói mà nằm ở việc xác định tác động pháp lý thực sự của lời nói đó đối với quá trình thực hiện tội phạm. Nếu pháp luật hình sự xử lý mọi phát ngôn mang tính đồng tình hoặc chia sẻ cảm xúc như hành vi đồng phạm, ranh giới giữa trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm đạo đức sẽ bị xóa nhòa. Chính vì vậy, yêu cầu chứng minh nhận thức, ý chí và giá trị hỗ trợ thực tế của hành vi luôn là điều kiện không thể thiếu để bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự.

GỢI Ý XEM THÊM CÁC BÀI VIẾT SAU: 

Đồng phạm giúp sức: Khi nghi ngờ chưa thể thay thế chứng cứ buộc tội

Đồng phạm giúp sức trong pháp luật hình sự: Từ yêu cầu chứng minh đến giới hạn của trách nhiệm hình sự

Đồng phạm giúp sức trong pháp luật hình sự Việt Nam: Ranh giới giữa sự hiện diện, sự nhận thức và sự tham gia tội phạm

Phone Zalo Messenger
TAT Law Firm
Chuẩn mực pháp lý chuyên nghiệp
Xin chào Anh/Chị em là trợ lý ảo của TAT Law Firm
Chat AI
Chat AI
Xin chào! Chat AI có thể giúp được gì cho bạn?