Gọi ngay
0848.009.668
để Kết nối với Luật sư
Luật Đất đai sửa đổi: Muốn khơi thông nguồn lực, phải bảo vệ người dám quyết đúng
54 phút trước Góp ý - xây dựng chính sách

Luật Đất đai sửa đổi: Muốn khơi thông nguồn lực, phải bảo vệ người dám quyết đúng

Luật Đất đai sửa đổi được kỳ vọng tháo gỡ nhiều điểm nghẽn trong quản lý và khai thác nguồn lực đất đai. Tuy nhiên, luật chỉ có thể đi vào cuộc sống nếu người thực thi có đủ cơ sở pháp lý, đủ niềm tin và đủ sự bảo vệ để dám quyết đúng, thay vì né tránh trách nhiệm.

Mục lục

(Bài viết phát triển từ bài "Luật Đất đai (sửa đổi): Người thực thi phải yên tâm quyết đúng” của Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm đã đăng trên Tạp chí Luật sư ngày 27/06/2026)

1) Cải cách đất đai không chỉ nằm trên trang luật

Luật Đất đai luôn là một trong những đạo luật có tác động sâu rộng nhất đến đời sống kinh tế - xã hội. Mỗi lần sửa đổi luật đất đai đều không đơn thuần là việc điều chỉnh kỹ thuật lập pháp, mà còn là sự điều chỉnh cách Nhà nước quản lý một trong những nguồn lực quan trọng nhất của quốc gia. Đất đai liên quan đến quyền tài sản của người dân, môi trường đầu tư của doanh nghiệp, nguồn thu ngân sách, phát triển hạ tầng, chỉnh trang đô thị, thị trường bất động sản và cả sự ổn định xã hội.

Vì vậy, khi Luật Đất đai được sửa đổi, kỳ vọng đặt ra không chỉ là có thêm một văn bản pháp luật mới. Điều người dân, doanh nghiệp và chính quyền địa phương mong chờ là những điểm nghẽn kéo dài trong thực tiễn được tháo gỡ. Đó là câu chuyện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người dân; xác định giá đất sát thực tế nhưng có thể giải trình; xử lý các dự án tồn đọng qua nhiều nhiệm kỳ; giải quyết hồ sơ chuyển tiếp; minh bạch hóa thủ tục hành chính; bảo vệ người mua nhà thiện chí; cũng như khơi thông nguồn lực đất đai đang bị “đóng băng” trong các vướng mắc pháp lý.

Tuy nhiên, một đạo luật dù được thiết kế tiến bộ đến đâu cũng không tự mình đi vào cuộc sống. Luật muốn phát huy giá trị phải đi qua khâu thực thi. Mà ở khâu thực thi, con người giữ vai trò quyết định. Một quy định đúng, nếu không có người dám áp dụng, vẫn có thể nằm yên trên giấy. Một cơ chế thông thoáng, nếu người có thẩm quyền luôn lo ngại rủi ro, vẫn có thể bị vận hành theo cách thận trọng quá mức. Một chính sách được kỳ vọng tháo gỡ khó khăn, nếu thiếu niềm tin trong bộ máy thực hiện, vẫn có thể bị chậm lại bởi tâm lý né tránh.

Do đó, thành công của Luật Đất đai sửa đổi không chỉ được đo bằng việc luật có bao nhiêu điểm mới, bao nhiêu thủ tục được rút gọn, bao nhiêu quy định được bổ sung. Một thước đo quan trọng không kém là sau khi luật có hiệu lực, người thực thi có đủ cơ sở, đủ niềm tin và đủ an toàn pháp lý để đưa ra quyết định đúng hay không.

2) Điểm nghẽn lớn nhất đôi khi không nằm ở quy định, mà nằm ở tâm lý thực thi

Trong nhiều năm qua, khi bàn về những vướng mắc của lĩnh vực đất đai, người ta thường nhắc đến sự chồng chéo giữa các đạo luật, sự thiếu thống nhất của văn bản hướng dẫn, quy hoạch thay đổi, giá đất khó xác định, thủ tục hành chính phức tạp, cơ chế bồi thường giải phóng mặt bằng còn bất cập hoặc tình trạng dự án kéo dài nhiều năm chưa được tháo gỡ. Những nguyên nhân đó đều đúng và đều cần được xử lý.

Nhưng bên cạnh các điểm nghẽn hữu hình ấy còn có một điểm nghẽn khác ít được gọi tên hơn: tâm lý e ngại của người thực thi.

Trong lĩnh vực đất đai, rất nhiều quyết định không phải là phép toán đơn giản. Cán bộ có thẩm quyền không chỉ đối chiếu máy móc giữa hồ sơ và điều luật rồi ký. Họ phải đánh giá nguồn gốc sử dụng đất, quá trình biến động, lịch sử quản lý, thời điểm phát sinh giao dịch, tình trạng pháp lý của dự án, sự thay đổi của chính sách qua nhiều giai đoạn và cả những khoảng trống pháp luật trong quá khứ.

Có những hồ sơ được hình thành từ nhiều năm trước, thậm chí vài chục năm trước. Có những dự án đi qua nhiều lần điều chỉnh quy hoạch, nhiều cơ quan quản lý, nhiều nhiệm kỳ lãnh đạo. Có những trường hợp người dân sử dụng đất ổn định, ngay tình, nhưng giấy tờ không đầy đủ do bối cảnh lịch sử. Có những dự án mà sai phạm ban đầu thuộc về chủ đầu tư, nhưng hệ quả lại rơi vào người mua nhà. Có những quyết định về giá đất, nghĩa vụ tài chính, bồi thường, giao đất, cho thuê đất đều gắn với giá trị kinh tế rất lớn.

Trong bối cảnh đó, người thực thi không chỉ đối mặt với yêu cầu làm đúng, mà còn đối mặt với áp lực phải chứng minh rằng quyết định của mình đúng trong tương lai. Một chữ ký hôm nay có thể được thanh tra, kiểm toán, điều tra hoặc xem xét lại nhiều năm sau. Một quyết định được đưa ra trong điều kiện thông tin chưa đầy đủ có thể bị soi chiếu bằng tiêu chuẩn của thời điểm sau này, khi bối cảnh pháp lý, dữ liệu và nhận thức đã thay đổi.

Chính điều này tạo ra tâm lý phòng thủ. Người thực thi có thể không muốn làm sai, nhưng cũng không dám quyết đúng nếu cảm thấy rủi ro cá nhân quá lớn. Họ có xu hướng xin thêm ý kiến, chuyển hồ sơ lên cấp trên, chờ văn bản hướng dẫn, yêu cầu bổ sung tài liệu, hoặc trì hoãn đến khi có một cơ sở “an toàn tuyệt đối”. Vấn đề là trong quản lý đất đai, rất hiếm khi tồn tại sự an toàn tuyệt đối. Nếu phải chờ mọi thứ hoàn hảo mới quyết, rất nhiều hồ sơ sẽ không bao giờ được giải quyết.

3) Thận trọng là cần thiết, nhưng thận trọng quá mức có thể làm tê liệt hệ thống

Quyền lực công phải được kiểm soát. Đặc biệt trong lĩnh vực đất đai, nơi mỗi quyết định có thể làm phát sinh lợi ích rất lớn, yêu cầu thận trọng là hoàn toàn chính đáng. Không thể vì mục tiêu đẩy nhanh thủ tục mà buông lỏng trách nhiệm. Không thể lấy lý do “tháo gỡ khó khăn” để hợp thức hóa sai phạm. Càng không thể biến cơ chế bảo vệ người thực thi thành lá chắn cho hành vi vụ lợi, cố ý làm trái hoặc thông đồng với lợi ích nhóm.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa thận trọng đúng mức và thận trọng đến mức trì hoãn. Thận trọng đúng mức giúp quyết định hành chính được ban hành chắc chắn hơn, hạn chế sai sót và bảo vệ quyền lợi của Nhà nước, người dân, doanh nghiệp. Nhưng thận trọng quá mức có thể làm hệ thống chậm lại. Khi mọi hồ sơ đều bị đẩy qua nhiều tầng nấc; khi mọi quyết định đều phải xin ý kiến; khi mọi vấn đề đều chờ hướng dẫn; khi không ai muốn là người cuối cùng đặt bút ký, thì cải cách pháp luật khó có thể chuyển hóa thành cải cách thực tế.

Chi phí của sự chậm trễ này không chỉ thuộc về cơ quan nhà nước. Người dân phải chờ đợi để được cấp sổ đỏ, để hợp thức hóa quyền tài sản, để chuyển nhượng, thế chấp, thừa kế hoặc ổn định đời sống. Doanh nghiệp phải chờ thủ tục giao đất, cho thuê đất, xác định nghĩa vụ tài chính, điều chỉnh dự án hoặc tháo gỡ vướng mắc pháp lý. Thị trường phải chờ nguồn cung mới, chờ dự án được tái khởi động, chờ dòng vốn được lưu thông. Nhà nước cũng chịu thiệt khi nguồn lực đất đai không được khai thác hiệu quả, nguồn thu ngân sách bị chậm lại và niềm tin vào năng lực quản trị bị ảnh hưởng.

Một nền kinh tế không thể vận hành nếu ai cũng sợ sai đến mức không dám làm đúng. Không ai khuyến khích sự liều lĩnh trong quản lý đất đai. Nhưng nếu bộ máy chỉ an toàn khi không quyết, còn người dám quyết lại chịu rủi ro cao hơn người không quyết, thì hệ thống sẽ tự nhiên lựa chọn sự trì hoãn. Khi đó, cái giá phải trả không chỉ là vài hồ sơ chậm xử lý, mà là sự suy giảm tốc độ phát triển.

4) Người thực thi cần được bảo vệ khi làm đúng, không phải được miễn trách nhiệm

Một trong những yêu cầu quan trọng của cải cách thể chế là phải xây dựng được cơ chế bảo vệ người thực thi đúng pháp luật. Cơ chế này không có nghĩa là trao đặc quyền hay miễn trừ trách nhiệm cho cán bộ. Nó càng không phải là sự nới lỏng kỷ luật công vụ. Ngược lại, đây là cách để phân định rạch ròi giữa sai phạm và rủi ro nghề nghiệp, giữa cố ý làm trái và quyết định thiện chí, giữa hành vi vụ lợi và hành vi thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện pháp lý phức tạp.

Người thực thi phải chịu trách nhiệm nếu cố ý vi phạm pháp luật, làm trái thẩm quyền, bỏ qua trình tự bắt buộc, nhận lợi ích không chính đáng, hợp thức hóa hồ sơ gian dối hoặc gây thiệt hại do lỗi nghiêm trọng. Nhưng người thực thi cũng cần được bảo vệ nếu họ đã hành động đúng thẩm quyền, đúng quy trình, dựa trên hồ sơ hợp lệ, thông tin trung thực, ý kiến chuyên môn cần thiết và không có động cơ vụ lợi.

Điểm then chốt là trách nhiệm pháp lý không nên chỉ được đánh giá bằng kết quả cuối cùng. Một quyết định hành chính cần được nhìn nhận trong bối cảnh tại thời điểm nó được ban hành. Người ra quyết định khi đó có những thông tin gì? Quy định pháp luật lúc đó được hiểu ra sao? Hồ sơ có dấu hiệu gian dối mà người thực thi buộc phải biết hay không? Có ý kiến của cơ quan chuyên môn hay không? Quy trình nội bộ đã được tuân thủ hay chưa? Người quyết định có hưởng lợi hoặc có động cơ cá nhân hay không?

Nếu chỉ lấy kết quả sau này để quy trách nhiệm cho quyết định trước đây, người thực thi sẽ luôn ở trong trạng thái bất an. Bởi nhiều quyết định đất đai có thể bị tác động bởi biến động chính sách, thay đổi quy hoạch, cách hiểu pháp luật mới, hoặc phát hiện sau này về những tình tiết mà tại thời điểm quyết định chưa thể biết. Một nền hành chính hiện đại không thể đòi hỏi người thực thi phải tiên tri mọi rủi ro tương lai. Điều cần đòi hỏi là họ phải trung thực, cẩn trọng, đúng quy trình, đúng thẩm quyền và vì lợi ích công tại thời điểm quyết định.

Cơ chế bảo vệ người làm đúng vì thế không làm giảm trách nhiệm. Ngược lại, nó làm cho trách nhiệm trở nên công bằng hơn. Khi người thực thi biết rõ đâu là giới hạn an toàn pháp lý, họ sẽ dám quyết trong khuôn khổ pháp luật. Khi cơ chế xử lý sai phạm phân biệt được lỗi cố ý, lỗi vô ý, rủi ro khách quan và khác biệt trong cách hiểu pháp luật, bộ máy sẽ bớt tâm lý phòng thủ. Khi người làm đúng được bảo vệ, người làm sai cũng khó lợi dụng sự mập mờ để né tránh trách nhiệm.

5) Luật Đất đai sửa đổi cần được thực thi bằng một “hạ tầng niềm tin”

Trong phát triển kinh tế, người ta thường nói đến hạ tầng giao thông, hạ tầng năng lượng, hạ tầng số. Nhưng với lĩnh vực pháp luật, đặc biệt là đất đai, còn có một loại hạ tầng khác: hạ tầng niềm tin. Đó là niềm tin của người dân rằng quyền tài sản hợp pháp sẽ được công nhận và bảo vệ. Đó là niềm tin của doanh nghiệp rằng chính sách được áp dụng ổn định, minh bạch, có thể dự báo. Và đó cũng là niềm tin của người thực thi rằng nếu họ làm đúng, họ không bị bỏ lại một mình trước rủi ro pháp lý.

Niềm tin này không thể hình thành bằng khẩu hiệu. Nó phải được xây dựng bằng quy định rõ ràng, quy trình minh bạch, tiêu chí đánh giá cụ thể và cơ chế chịu trách nhiệm hợp lý. Đối với lĩnh vực đất đai, điều đó càng quan trọng vì đây là lĩnh vực có lịch sử pháp lý phức tạp, giá trị tài sản lớn và liên quan đến nhiều nhóm lợi ích.

Một cán bộ địa phương khi xử lý hồ sơ cấp sổ đỏ cho người dân phải biết rõ căn cứ nào được chấp nhận, tài liệu nào đủ chứng minh quá trình sử dụng đất, trường hợp nào được áp dụng quy định chuyển tiếp, trường hợp nào phải xin ý kiến cấp trên. Một cơ quan có thẩm quyền khi xử lý dự án tồn đọng phải biết rõ tiêu chí phân loại sai phạm, trách nhiệm của chủ đầu tư, quyền lợi của người mua nhà, nghĩa vụ tài chính bổ sung và điều kiện để dự án được tiếp tục. Một hội đồng thẩm định giá đất phải có phương pháp, dữ liệu và cơ chế giải trình đủ rõ để người tham gia không phải vừa làm vừa lo sợ bị truy trách nhiệm vì một con số có thể gây tranh luận.

Nếu thiếu hạ tầng niềm tin, mỗi quyết định sẽ trở thành một rủi ro cá nhân. Khi đó, người thực thi có thể chọn cách an toàn nhất cho mình, nhưng không phải cách tốt nhất cho xã hội. Họ có thể không làm sai, nhưng cũng không tạo ra giá trị. Họ có thể tránh được trách nhiệm cá nhân trước mắt, nhưng hệ thống lại tích tụ chi phí trì hoãn trong dài hạn.

Ngược lại, nếu hạ tầng niềm tin được xây dựng tốt, Luật Đất đai sửa đổi có thể tạo ra chuyển biến thực chất. Người dân sẽ được giải quyết hồ sơ nhanh hơn. Doanh nghiệp có cơ hội khơi thông dự án. Nhà nước nâng cao hiệu quả quản trị. Thị trường có thêm sự ổn định. Và quan trọng hơn, bộ máy hành chính sẽ chuyển từ tâm thế phòng thủ sang tâm thế phục vụ trong khuôn khổ pháp luật.

6) Cấp sổ đỏ, giá đất và dự án tồn đọng: ba phép thử của năng lực thực thi

Luật Đất đai sửa đổi được kỳ vọng tháo gỡ nhiều vướng mắc, nhưng có ba nhóm vấn đề sẽ là phép thử rõ nhất cho chất lượng thực thi: cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, xác định giá đất và xử lý dự án tồn đọng.

Thứ nhất, việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người dân không chỉ là thủ tục hành chính. Đối với nhiều người, sổ đỏ là sự công nhận quyền tài sản sau nhiều năm sử dụng đất ổn định. Khi hồ sơ bị kéo dài, quyền tài sản của người dân bị đặt trong tình trạng lửng lơ. Họ có đất nhưng khó giao dịch, khó thế chấp, khó thừa kế, khó bảo vệ đầy đủ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp. Nếu luật mới mở rộng cơ hội cấp sổ nhưng cán bộ thực thi vẫn sợ trách nhiệm, mục tiêu bảo vệ người dân sẽ không đạt được.

Thứ hai, xác định giá đất là vấn đề nhạy cảm và phức tạp. Giá đất vừa ảnh hưởng đến nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp, vừa liên quan đến nguồn thu ngân sách, bồi thường khi thu hồi đất và sự công bằng giữa các chủ thể. Một mức giá quá thấp có thể gây thất thoát tài sản công. Một mức giá quá cao có thể làm dự án không khả thi, đẩy chi phí sang người mua cuối cùng và làm thị trường đình trệ. Vì vậy, người tham gia xác định giá đất cần phương pháp minh bạch, dữ liệu đầy đủ và cơ chế giải trình rõ ràng. Nếu họ chỉ thấy rủi ro mà không thấy sự bảo vệ, quá trình định giá sẽ dễ bị kéo dài hoặc bị đẩy trách nhiệm qua lại.

Thứ ba, xử lý dự án tồn đọng là bài toán khó nhất. Nhiều dự án vướng pháp lý không phải do một nguyên nhân đơn lẻ. Có dự án sai từ khâu giao đất, có dự án vướng quy hoạch, có dự án chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính, có dự án chủ đầu tư vi phạm, có dự án người mua nhà đã vào ở nhưng chưa được cấp sổ. Nếu chỉ nhìn mọi việc bằng lăng kính xử lý sai phạm, rất khó tháo gỡ. Nhưng nếu tháo gỡ thiếu nguyên tắc, lại có nguy cơ hợp thức hóa vi phạm. Do đó, người thực thi cần một khung pháp lý đủ rõ để biết trường hợp nào được tháo gỡ, tháo gỡ đến đâu, ai phải chịu trách nhiệm, quyền lợi của bên thứ ba ngay tình được bảo vệ thế nào và nghĩa vụ tài chính phát sinh được xử lý ra sao.

Ba nhóm vấn đề này cho thấy cải cách đất đai không thể thành công nếu thiếu quyết định hành chính cụ thể. Luật có thể mở đường, nhưng người thực thi mới là người đưa con đường đó vào thực tế.

7) Cần một nguyên tắc đánh giá trách nhiệm công bằng hơn

Để người thực thi yên tâm quyết đúng, cần thiết lập một nguyên tắc đánh giá trách nhiệm công bằng và có thể tiên liệu. Nguyên tắc đó có thể được hiểu là: một quyết định được ban hành đúng thẩm quyền, đúng trình tự, trên cơ sở hồ sơ trung thực, ý kiến chuyên môn phù hợp, không có động cơ vụ lợi và nhằm thực hiện nhiệm vụ công thì phải được xem xét bảo vệ, kể cả khi sau này phát sinh tranh luận về hiệu quả hoặc hệ quả của quyết định.

Nguyên tắc này cần đi kèm với một số tiêu chí cụ thể.

Trước hết, phải đánh giá quyết định theo thời điểm ban hành, không áp tiêu chuẩn của tương lai cho quá khứ một cách máy móc. Pháp luật thay đổi, chính sách thay đổi, dữ liệu thay đổi, cách hiểu pháp luật cũng có thể thay đổi. Người thực thi chỉ có thể chịu trách nhiệm trong phạm vi thông tin và quy định mà họ có tại thời điểm ra quyết định.

Tiếp theo, phải phân biệt giữa lỗi cá nhân và rủi ro thể chế. Nếu vướng mắc phát sinh từ quy định không rõ, văn bản chồng chéo hoặc thiếu hướng dẫn, không thể đơn giản quy toàn bộ trách nhiệm cho người ký quyết định. Khi hệ thống pháp luật để lại khoảng trống, người thực thi buộc phải cân nhắc. Nếu sự cân nhắc đó được thực hiện thiện chí, có căn cứ và vì lợi ích chung, cần có cơ chế bảo vệ tương xứng.

Thứ ba, phải coi trọng yếu tố động cơ. Một quyết định có thể gây tranh luận, nhưng nếu không có vụ lợi, không có thông đồng, không có dấu hiệu cố ý làm trái và đã tuân thủ quy trình cần thiết, thì không nên bị đối xử như một sai phạm có chủ ý. Ngược lại, nếu có lợi ích cá nhân, lợi ích nhóm, che giấu thông tin hoặc cố ý bỏ qua cảnh báo pháp lý, thì phải xử lý nghiêm.

Thứ tư, cần có cơ chế lưu vết và giải trình. Người thực thi muốn được bảo vệ thì quyết định của họ phải có hồ sơ rõ ràng. Ý kiến chuyên môn, tài liệu tham chiếu, quá trình thẩm định, ý kiến liên ngành và căn cứ pháp lý cần được ghi nhận đầy đủ. Cơ chế bảo vệ không thể dựa trên niềm tin chung chung, mà phải dựa trên hồ sơ chứng minh rằng người thực thi đã làm đúng những gì pháp luật và chức trách yêu cầu.

Khi các tiêu chí này được xác lập rõ, người thực thi sẽ không phải lựa chọn giữa “ký thì sợ” và “không ký thì an toàn”. Họ sẽ biết rằng nếu làm đúng, họ có cơ sở được bảo vệ; nếu làm sai, họ phải chịu trách nhiệm. Đó mới là nền hành chính dựa trên pháp quyền.

8) Không thể có thị trường thông suốt nếu bộ máy thực thi luôn phòng thủ

Thị trường đất đai và bất động sản có đặc điểm phụ thuộc rất lớn vào quyết định hành chính. Một dự án muốn triển khai phải qua nhiều khâu: quy hoạch, chấp thuận chủ trương đầu tư, giao đất hoặc cho thuê đất, xác định giá đất, nghĩa vụ tài chính, cấp phép xây dựng, nghiệm thu, cấp giấy chứng nhận cho người mua. Chỉ cần một mắt xích bị tắc, toàn bộ dự án có thể đình trệ.

Khi nhiều dự án cùng đình trệ, tác động không còn là câu chuyện riêng của một doanh nghiệp. Nhà thầu mất việc, ngân hàng bị kẹt vốn, người mua nhà bị treo quyền lợi, địa phương chậm thu ngân sách, nguồn cung nhà ở giảm, giá thị trường bị đẩy lên, niềm tin của nhà đầu tư suy giảm. Đó là hiệu ứng dây chuyền của sự chậm trễ pháp lý.

Vì vậy, bảo vệ người thực thi đúng pháp luật không chỉ là vấn đề nội bộ của bộ máy nhà nước. Đó là một điều kiện của môi trường đầu tư. Nhà đầu tư không chỉ cần luật tốt, mà cần biết luật sẽ được áp dụng như thế nào, trong bao lâu và bởi ai. Người dân không chỉ cần quyền được ghi nhận trong luật, mà cần quyền đó được giải quyết bằng quyết định cụ thể. Một thị trường không thể thông suốt nếu mọi quyết định quan trọng đều bị trì hoãn vì tâm lý sợ trách nhiệm.

Tất nhiên, không thể vì muốn thị trường nhanh hơn mà hy sinh kỷ cương pháp luật. Nhưng cũng không thể để kỷ cương bị hiểu thành sự bất động. Kỷ cương đúng nghĩa là người sai bị xử lý, người đúng được bảo vệ, quy trình rõ ràng, trách nhiệm minh bạch và quyết định được đưa ra đúng thời hạn. Nếu chỉ xử lý được người sai nhưng không bảo vệ được người đúng, hệ thống sẽ mất cân bằng. Khi đó, sự im lặng và trì hoãn sẽ trở thành lựa chọn an toàn nhất.

9) Cải cách niềm tin là điều kiện để cải cách pháp luật thành công

Luật Đất đai sửa đổi mang theo kỳ vọng lớn. Nhưng kỳ vọng đó chỉ trở thành hiện thực nếu quá trình thực thi tạo ra sự chuyển động thực chất. Muốn vậy, cải cách pháp luật phải đi cùng cải cách niềm tin.

Người dân cần tin rằng hồ sơ hợp pháp của mình sẽ được giải quyết, không bị kéo dài vô thời hạn. Doanh nghiệp cần tin rằng quy định pháp luật được áp dụng nhất quán, không bị thay đổi tùy tiện, không bị đẩy vào tình trạng chờ đợi không rõ điểm kết thúc. Nhà nước cần tin rằng bộ máy của mình có đủ năng lực và đủ bản lĩnh để vận hành chính sách. Và người thực thi cần tin rằng khi họ làm đúng, họ sẽ được bảo vệ bởi chính hệ thống mà họ đang phục vụ.

Một đạo luật hiện đại không thể được vận hành bằng nỗi sợ. Nỗi sợ có thể khiến người ta tránh sai, nhưng cũng có thể khiến người ta tránh cả việc đúng. Nỗi sợ có thể làm bộ máy thận trọng hơn, nhưng cũng có thể làm bộ máy chậm chạp hơn. Nỗi sợ có thể ngăn một số sai phạm, nhưng không thể tạo ra động lực cải cách.

Thứ cần thiết hơn là trách nhiệm đi cùng bảo vệ. Trách nhiệm để người thực thi không lạm quyền. Bảo vệ để người thực thi không bị cô lập khi làm đúng. Trách nhiệm để quyền lực công được kiểm soát. Bảo vệ để quyền lực công được sử dụng hiệu quả vì lợi ích chung.

10) Kết luận: Người dân cần được bảo vệ khỏi quyết định sai, người thực thi cần được bảo vệ khi quyết đúng

Luật Đất đai sửa đổi có thể mở ra cơ hội tháo gỡ nhiều vướng mắc kéo dài của thị trường và đời sống dân sự. Nhưng luật chỉ thật sự có ý nghĩa khi những người có trách nhiệm dám đưa ra quyết định trên cơ sở pháp luật. Nếu người thực thi luôn trong trạng thái lo ngại, nếu chữ ký đúng vẫn bị xem là rủi ro cá nhân, nếu không quyết lại an toàn hơn quyết, thì mọi cải cách đều có nguy cơ bị chậm lại.

Vấn đề không phải là trao cho người thực thi quyền miễn trách nhiệm. Vấn đề là xây dựng một cơ chế đủ công bằng để bảo vệ người làm đúng và xử lý người làm sai. Một quyết định hành chính đúng thẩm quyền, đúng trình tự, dựa trên hồ sơ trung thực, không vụ lợi và được ban hành vì lợi ích công cần được bảo vệ. Ngược lại, mọi hành vi lợi dụng chính sách, cố ý làm trái, hợp thức hóa sai phạm hoặc trục lợi từ đất đai phải bị xử lý nghiêm minh.

Một nền pháp luật mạnh không chỉ thể hiện ở khả năng phát hiện và xử lý sai phạm sau khi sự việc xảy ra. Nó còn thể hiện ở khả năng tạo dựng niềm tin để người có trách nhiệm dám làm đúng ngay từ đầu. Trong lĩnh vực đất đai, điều đó càng quan trọng, bởi mỗi quyết định đúng không chỉ giải quyết một hồ sơ, mà còn khơi thông một nguồn lực, bảo vệ một quyền tài sản, thúc đẩy một dự án, củng cố một niềm tin.

Cải cách Luật Đất đai vì thế không nên chỉ dừng lại ở sửa đổi câu chữ của luật. Cải cách phải đi đến cùng trong thực thi. Và muốn thực thi hiệu quả, phải trả lời được một câu hỏi rất thực tế: người được giao thẩm quyền có yên tâm để quyết đúng hay không?

Nếu câu trả lời là có, Luật Đất đai sửa đổi sẽ không chỉ là một văn bản pháp luật mới, mà có thể trở thành động lực quan trọng để khơi thông nguồn lực, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân, cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao năng lực quản trị quốc gia.

“Người thực thi không cần quyền miễn trách nhiệm. Họ cần quyền được bảo vệ khi làm đúng. Nếu người dân cần được bảo vệ khỏi những quyết định sai thì người thực thi cũng cần được bảo vệ khi đưa ra những quyết định đúng. Thành công của Luật Đất đai sửa đổi không chỉ nằm ở việc sửa luật, mà còn nằm ở việc tạo ra môi trường để những người có trách nhiệm yên tâm quyết đúng”.

Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ

Chủ tịch TAT Law Firm

Phone Zalo Messenger
TAT Law Firm
Chuẩn mực pháp lý chuyên nghiệp
Xin chào Anh/Chị em là trợ lý ảo của TAT Law Firm
Chat AI
Chat AI
Xin chào! Chat AI có thể giúp được gì cho bạn?