Trong quản lý vốn nhà nước, có những quyết định được đưa ra không phải để tạo ra lợi nhuận mới, mà để hạn chế thiệt hại đã tồn tại từ trước.
Một dự án đang dở dang. Hàng nghìn tỷ đồng đã được đầu tư. Công trình nằm im nhiều năm. Nếu dừng lại, phần vốn đã bỏ ra có nguy cơ mất trắng. Nhưng nếu tiếp tục bơm vốn để “cứu dự án”, rủi ro pháp lý lại bắt đầu xuất hiện.
Đây cũng là điều khiến nhiều người nhìn lại câu chuyện của TISCO 2 như một bài học rất đặc biệt trong quản lý tài sản nhà nước.
Bởi điều khó nhất trong những dự án như vậy không nằm ở chuyện nhận ra rủi ro. Hầu như ai cũng thấy dự án đang gặp vấn đề. Điều khó hơn nhiều là quyết định phải làm gì tiếp theo khi mọi lựa chọn đều có thể dẫn đến hậu quả.
Dừng dự án cũng là rủi ro, nhưng tiếp tục lại tạo áp lực pháp lý khác
Trong tư duy thông thường, khi một dự án thua lỗ kéo dài, giải pháp an toàn nhất có vẻ là dừng lại để tránh mất thêm tiền.
Nhưng với các dự án sử dụng vốn nhà nước, mọi chuyện không đơn giản như vậy.
Phía sau một dự án dở dang thường là lượng tài sản rất lớn đã được đầu tư: nhà máy, thiết bị, hạ tầng, chi phí giải phóng mặt bằng, lãi vay, chi phí vận hành và hàng loạt nghĩa vụ tài chính liên quan.
Khi dự án dừng lại, câu hỏi lập tức xuất hiện: ai chịu trách nhiệm cho phần tài sản đang bị “chôn” đó?
Chính áp lực bảo toàn vốn nhà nước khiến nhiều quyết định tiếp tục đầu tư được đưa ra với tâm lý rằng: nếu còn cơ hội phục hồi thì vẫn nên cố gắng cứu dự án.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ, càng tiếp tục bơm vốn vào một dự án đã tồn tại rủi ro lớn, áp lực pháp lý đối với người ra quyết định cũng càng tăng.
Bởi nếu dự án tiếp tục thất bại, toàn bộ phần vốn đầu tư bổ sung sau đó có thể bị nhìn nhận như thiệt hại phát sinh thêm trong quá trình quản lý tài sản công.
Đây chính là nghịch lý rất khó trong quản lý vốn nhà nước: không hành động cũng có rủi ro, nhưng tiếp tục hành động đôi khi lại tạo ra rủi ro lớn hơn.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Người ký quyết định thường đứng giữa hai áp lực trái ngược
Trong các dự án như TISCO 2, người ra quyết định thường không đứng trước lựa chọn “đúng” và “sai” một cách rõ ràng.
Họ phải lựa chọn giữa những phương án đều chứa đựng nguy cơ.
Nếu dừng dự án, tài sản đã đầu tư có thể xuống cấp, mất giá hoặc không còn khả năng khai thác. Nhưng nếu tiếp tục đầu tư, họ phải chịu trách nhiệm với toàn bộ phần vốn bổ sung được đưa vào dự án sau đó.
Điều này khiến nhiều quyết định quản lý vốn nhà nước trở nên đặc biệt nhạy cảm.
Bởi ở thời điểm quyết định được đưa ra, không ai có thể chắc chắn dự án sẽ phục hồi thành công hay tiếp tục thất bại.
Nhưng nhiều năm sau, khi dự án được nhìn lại bằng kết quả cuối cùng, quyết định từng được xem là “cố gắng cứu tài sản nhà nước” có thể lại bị đánh giá dưới góc độ làm gia tăng thiệt hại.
Đó cũng là áp lực lớn nhất của người ký trong các dự án khủng hoảng.
Họ không chỉ đối mặt với bài toán kinh tế, mà còn đối mặt với nguy cơ pháp lý nếu kết quả cuối cùng không diễn ra như kỳ vọng.
Rủi ro lớn nhất thường xuất hiện khi dữ liệu đánh giá quá lạc quan
Một trong những vấn đề dễ xuất hiện trong các dự án cần “giải cứu” là tâm lý kỳ vọng rằng chỉ cần bổ sung thêm vốn, điều chỉnh cơ chế hoặc kéo dài thời gian thì dự án sẽ có cơ hội phục hồi.
Điều này khiến nhiều báo cáo đánh giá có xu hướng dựa trên các kịch bản tích cực hơn thực tế.
Doanh thu tương lai được dự báo khả quan hơn. Khả năng phục hồi thị trường được kỳ vọng tốt hơn. Hiệu quả sau tái cấu trúc được nhìn theo hướng lạc quan hơn.
Nhưng trong quản lý vốn nhà nước, rủi ro nằm ở chỗ: nếu các giả định này không trở thành hiện thực, toàn bộ quyết định tiếp tục đầu tư có thể bị nhìn lại như một quá trình làm tăng thêm thiệt hại cho tài sản công.
Điều đáng nói là ở thời điểm quyết định được ký, những đánh giá đó đôi khi vẫn hoàn toàn hợp lý trên giấy tờ.
Hồ sơ có đủ báo cáo. Có thẩm định. Có ý kiến chuyên môn. Có phân tích phương án phục hồi.
Nhưng pháp lý không chỉ nhìn vào việc hồ sơ có đầy đủ hay không.
Điều được xem xét sau cùng vẫn là bản chất của quyết định và hậu quả thực tế phát sinh sau đó.
Quy trình đầy đủ chưa chắc đã loại bỏ được trách nhiệm
Một tâm lý khá phổ biến trong quản lý hiện nay là nếu quyết định đã đi qua nhiều tầng tham mưu và đủ quy trình thì người ký cuối cùng sẽ được “an toàn”.
Nhưng thực tế từ nhiều vụ việc cho thấy, quy trình chỉ là cơ chế hỗ trợ quản trị. Nó không tự động loại bỏ rủi ro pháp lý nếu bản chất quyết định bị cho là thiếu hiệu quả hoặc gây thất thoát tài sản nhà nước.
Trong các dự án lớn, hồ sơ thường được xây dựng rất đầy đủ: có đơn vị tư vấn, có phân tích tài chính, có ý kiến chuyên môn và có nhiều cấp tham gia thẩm định.
Tuy nhiên, khi hậu quả xảy ra, câu hỏi thường không chỉ nằm ở việc “đã làm đủ thủ tục hay chưa”.
Điều bị xem xét còn là: liệu người ra quyết định có đủ cơ sở hợp lý để tin rằng việc tiếp tục đầu tư sẽ giúp bảo toàn vốn nhà nước hay không.
Đây chính là điểm khiến các quyết định “cứu dự án” trở thành vùng rủi ro pháp lý rất lớn.
Bởi nếu dự án không phục hồi như kỳ vọng, quyết định từng được xem là nỗ lực cứu tài sản công có thể bị nhìn theo hướng hoàn toàn ngược lại.
Bài toán khó nhất của quản lý vốn nhà nước là ra quyết định trong vùng không chắc chắn
Khác với nhiều quyết định kinh doanh thông thường, các quyết định liên quan đến vốn nhà nước thường chịu áp lực rất lớn về trách nhiệm.
Người ra quyết định không chỉ phải cân nhắc hiệu quả kinh tế, mà còn phải tính đến khả năng bị xem xét pháp lý trong tương lai nếu kết quả không như mong muốn.
Điều này tạo ra tâm lý rất khó trong quản trị.
Dừng lại có thể bị cho là buông bỏ tài sản nhà nước. Nhưng tiếp tục đầu tư lại có nguy cơ bị nhìn nhận là làm tăng thêm thiệt hại nếu dự án thất bại.
Chính vì vậy, những dự án như TISCO 2 không chỉ là câu chuyện về một dự án thua lỗ.
Nó phản ánh bài toán lớn hơn của quản lý vốn nhà nước: làm thế nào để người ra quyết định có đủ cơ chế pháp lý và dữ liệu minh bạch để xử lý các dự án khủng hoảng mà không bị đẩy vào trạng thái “quyết cũng rủi ro, không quyết cũng rủi ro”.
Khi quản lý vốn nhà nước không còn chỉ là bài toán kinh tế
Điều đáng chú ý là trong nhiều dự án lớn hiện nay, rủi ro không còn chỉ nằm ở hiệu quả tài chính.
Nó còn nằm ở trách nhiệm pháp lý của những người tham gia ra quyết định.
Điều này khiến các quyết định quản lý vốn nhà nước ngày càng khó hơn rất nhiều so với trước đây.
Bởi người ký không chỉ phải nghĩ đến chuyện dự án có thể phục hồi hay không.
Họ còn phải nghĩ đến việc liệu quyết định hôm nay, nhiều năm sau, sẽ được nhìn nhận như một nỗ lực bảo toàn tài sản công hay như một phần nguyên nhân làm gia tăng thiệt hại. Và đó có lẽ là bài học lớn nhất từ những dự án như TISCO 2: trong quản lý vốn nhà nước, ranh giới giữa “cứu dự án” và “làm tăng rủi ro pháp lý” đôi khi mong manh hơn rất nhiều so với những gì người ta nhìn thấy ở thời điểm quyết định được đưa ra.
Một quyết định “cứu dự án” có thể được nhìn là nỗ lực bảo toàn tài sản công ở thời điểm ban hành. Nhưng nhiều năm sau, nó cũng có thể bị đọc lại như hành vi làm gia tăng thiệt hại nếu không có đủ căn cứ bảo vệ. Đó là lý do CRC không tập trung vào việc hợp thức hóa quy trình, mà tập trung vào khả năng tự bảo vệ của quyết định khi bị đặt lại.
Khám phá thêm về hệ tư duy CRC tại đây: https://tatlawfirm.com/crc
Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm
Trong các quyết định tiếp tục đầu tư, vấn đề không nằm ở mục tiêu “cứu dự án”, mà nằm ở việc quyết định đó có đủ căn cứ để tự bảo vệ khi bị truy ngược hay không. Khi dự án đã vượt qua điểm kiểm soát, mọi quyết định tiếp theo không còn là vận hành bình thường, mà trở thành quyết định xác nhận rủi ro. Và khi bị đặt lại, câu hỏi không còn là ý định, mà là căn cứ.
Bài viết thuộc bản quyền của TAT Law Firm và Luật sư Trương Anh Tú. Nội dung được xây dựng từ thực tiễn hành nghề và các phân tích độc lập nhằm phục vụ mục tiêu nghiên cứu, trao đổi chuyên môn và nâng cao nhận thức về rủi ro pháp lý trong quản trị doanh nghiệp và quản lý vốn nhà nước.
Mọi hình thức trích dẫn, sử dụng lại hoặc phát hành lại nội dung, dù toàn phần hay một phần, đều cần ghi rõ nguồn “TAT Law Firm – Luật sư Trương Anh Tú” và bảo đảm không làm sai lệch nội dung gốc. TAT không chịu trách nhiệm đối với các cách diễn giải hoặc sử dụng thông tin ngoài bối cảnh bài viết, đặc biệt trong các tình huống mang tính thương mại hoặc tư vấn cụ thể.