Khi sự hiện diện trở thành một tình tiết gây tranh cãi trong các vụ án hình sự
Trong nhiều vụ án hình sự, đặc biệt là các vụ án có nhiều người tham gia, một trong những căn cứ đầu tiên khiến cơ quan điều tra chú ý đến một cá nhân là việc người đó xuất hiện tại hiện trường hoặc có mặt trong khoảng thời gian xảy ra hành vi phạm tội. Từ góc độ điều tra, đây là một dữ liệu quan trọng bởi sự hiện diện có thể phản ánh mối liên hệ nhất định giữa cá nhân đó với vụ án. Tuy nhiên, từ góc độ pháp lý, việc một người có mặt tại hiện trường chưa bao giờ là căn cứ duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự.
Trên thực tế, không ít tranh luận phát sinh từ chính vấn đề này. Một người đi cùng nhóm đối tượng trước khi vụ việc xảy ra. Một người đứng gần nơi xảy ra xô xát. Một người xuất hiện tại hiện trường nhưng không trực tiếp thực hiện bất kỳ hành vi nào. Những trường hợp như vậy thường đặt ra câu hỏi liệu sự hiện diện đó có đủ để xác lập vai trò đồng phạm giúp sức hay không.
Đây không chỉ là vấn đề liên quan đến kỹ thuật áp dụng pháp luật mà còn là câu chuyện về giới hạn của quyền lực buộc tội. Nếu chỉ cần có mặt là đủ để bị xem xét trách nhiệm hình sự, phạm vi của đồng phạm sẽ trở nên quá rộng và có nguy cơ xâm phạm nguyên tắc suy đoán vô tội. Ngược lại, nếu hoàn toàn bỏ qua ý nghĩa của sự hiện diện, hoạt động đấu tranh phòng chống tội phạm cũng có thể gặp nhiều khó khăn.
Chính vì vậy, việc đánh giá đúng giá trị pháp lý của sự có mặt tại hiện trường là yêu cầu đặc biệt quan trọng trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử các vụ án có dấu hiệu đồng phạm.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Đồng phạm giúp sức không được xác định bằng vị trí địa lý
Khoản 3 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 xác định người giúp sức là người tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm. Quy định này cho thấy trọng tâm của việc xác định đồng phạm nằm ở hành vi hỗ trợ chứ không nằm ở khoảng cách địa lý giữa một cá nhân với hiện trường vụ án.
Trong đời sống xã hội, có vô số lý do khiến một người xuất hiện tại nơi xảy ra vụ án. Họ có thể là người qua đường, người quen của các bên liên quan, người chứng kiến sự việc hoặc đơn giản chỉ là người tình cờ có mặt. Bản thân sự hiện diện không tự động tạo ra trách nhiệm hình sự.
Nếu pháp luật coi việc có mặt là căn cứ xác định đồng phạm thì trách nhiệm hình sự sẽ được xây dựng trên cơ sở vị trí địa lý thay vì hành vi. Điều này trái với bản chất của luật hình sự hiện đại, vốn luôn yêu cầu phải chứng minh được mối liên hệ giữa chủ thể với việc thực hiện tội phạm.
Nói cách khác, điều cần được làm rõ không phải là người đó đứng ở đâu mà là người đó đã làm gì, biết gì và mong muốn điều gì trong quá trình tội phạm được thực hiện.
Đó mới là những yếu tố quyết định giá trị pháp lý của sự hiện diện.
Vì sao sự có mặt thường bị xem là dấu hiệu đáng nghi ngờ?
Mặc dù không phải căn cứ trực tiếp xác định đồng phạm nhưng sự hiện diện tại hiện trường vẫn là một tình tiết có ý nghĩa nhất định trong hoạt động điều tra.
Từ góc độ logic, việc một người xuất hiện đúng thời điểm, đúng địa điểm xảy ra tội phạm có thể làm phát sinh nghi vấn rằng họ biết hoặc liên quan đến vụ việc. Chính vì vậy, cơ quan điều tra thường xem xét kỹ những người có mặt tại hiện trường để làm rõ vai trò của từng cá nhân.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa nghi vấn điều tra và căn cứ kết tội.
Nghi vấn chỉ là điểm khởi đầu của quá trình thu thập chứng cứ. Trong khi đó, kết tội là kết quả cuối cùng của quá trình chứng minh.
Khoảng cách giữa hai giai đoạn này là rất lớn.
Một người có thể trở thành đối tượng cần xác minh vì xuất hiện tại hiện trường nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc họ là đồng phạm. Muốn xác định trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng phải tiếp tục chứng minh những yếu tố khác liên quan đến nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ.
Nếu bỏ qua bước này, quá trình điều tra sẽ rất dễ rơi vào trạng thái suy đoán thay vì chứng minh.
Khi nào sự hiện diện có thể mang ý nghĩa hỗ trợ tinh thần?
Trong một số trường hợp, việc có mặt tại hiện trường không chỉ đơn thuần là sự xuất hiện vật lý mà còn có thể mang giá trị hỗ trợ về mặt tinh thần đối với người thực hành.
Chẳng hạn, một nhóm đối tượng cùng xuất hiện tại hiện trường nhằm tạo cảm giác áp đảo đối với nạn nhân. Một số người không trực tiếp thực hiện hành vi xâm hại nhưng sự hiện diện của họ làm tăng sự tự tin cho người thực hành hoặc tạo tâm lý lo sợ cho người bị hại.
Trong những trường hợp như vậy, giá trị pháp lý của sự hiện diện không nằm ở việc đứng gần hiện trường mà nằm ở tác động thực tế mà sự hiện diện đó tạo ra đối với quá trình thực hiện tội phạm.
Tuy nhiên, để đi đến kết luận này, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh được mối liên hệ giữa sự hiện diện và hành vi phạm tội. Không thể chỉ vì một người đứng cạnh hiện trường mà mặc nhiên cho rằng họ đang hỗ trợ tinh thần cho người thực hành.
Nếu thiếu các chứng cứ làm rõ mục đích và ý nghĩa của sự hiện diện thì việc quy kết vai trò đồng phạm sẽ không bảo đảm tính thuyết phục.
Sự có mặt và hành vi cảnh giới – ranh giới cần được làm rõ
Một trong những tình huống thường gặp trong thực tiễn là trường hợp cá nhân không trực tiếp tham gia vào hành vi phạm tội nhưng xuất hiện ở khu vực xung quanh để theo dõi hoặc quan sát tình hình.
Nếu người đó thực hiện nhiệm vụ cảnh giới, báo động hoặc tạo điều kiện để người thực hành tránh bị phát hiện thì hành vi này có thể được xem là giúp sức.
Tuy nhiên, bản chất của vấn đề không nằm ở việc người đó đứng ở đâu mà nằm ở việc họ đang làm gì.
Hai người cùng đứng ở một vị trí có thể có giá trị pháp lý hoàn toàn khác nhau. Một người chỉ chứng kiến sự việc. Người còn lại chủ động quan sát để cảnh báo cho đồng phạm khi có người tiếp cận.
Bề ngoài, cả hai đều có mặt tại hiện trường. Nhưng xét về bản chất pháp lý, chỉ hành vi thứ hai mới có dấu hiệu hỗ trợ cho việc thực hiện tội phạm.
Điều này cho thấy sự hiện diện chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong mối liên hệ với các hành vi cụ thể và mục đích cụ thể của chủ thể.
Nguy cơ đồng nhất sự hiện diện với sự tham gia phạm tội
Trong các vụ án có đông người liên quan, nguy cơ lớn nhất là việc đồng nhất sự hiện diện với sự tham gia.
Đây là dạng suy luận tương đối phổ biến.
Người đó có mặt tại hiện trường.
Người đó quen biết với người phạm tội.
Người đó không rời đi khi vụ việc xảy ra.
Từ các dữ kiện này, đôi khi xuất hiện suy luận rằng người đó chắc chắn phải biết và phải tham gia vào quá trình phạm tội.
Tuy nhiên, pháp luật hình sự không cho phép việc kết tội được xây dựng trên các giả định như vậy.
Sự hiện diện có thể là một dữ kiện điều tra nhưng không thể thay thế cho chứng cứ về hành vi giúp sức.
Nếu không duy trì sự phân biệt này, rất nhiều cá nhân có nguy cơ bị cuốn vào vòng tố tụng chỉ vì họ xuất hiện không đúng thời điểm hoặc không đúng địa điểm.
Điều đó đi ngược lại nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự vốn là nền tảng của pháp luật hình sự hiện đại.
Nguyên tắc suy đoán vô tội trong đánh giá vai trò của người có mặt tại hiện trường
Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng Hình sự đều khẳng định mọi người được coi là không có tội cho đến khi hành vi phạm tội được chứng minh theo trình tự luật định.
Nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với những người bị nghi ngờ chỉ vì sự hiện diện của họ tại hiện trường.
Trong các trường hợp này, nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng chứ không phải người bị buộc tội.
Không ai có nghĩa vụ phải chứng minh rằng mình vô tội chỉ vì mình xuất hiện ở gần nơi xảy ra vụ án.
Ngược lại, cơ quan buộc tội phải chứng minh được rằng ngoài việc có mặt, người đó còn có nhận thức về hành vi phạm tội, có ý chí hỗ trợ và có sự đóng góp thực tế đối với việc thực hiện tội phạm.
Nếu không chứng minh được các yếu tố này thì sự hiện diện đơn thuần không thể trở thành căn cứ xác lập trách nhiệm hình sự.
Đây chính là hàng rào pháp lý quan trọng nhằm ngăn chặn nguy cơ kết tội dựa trên suy đoán.
Giá trị thực sự của sự hiện diện trong quá trình chứng minh đồng phạm
Nhìn từ góc độ tổng thể, sự có mặt tại hiện trường không phải là yếu tố vô nghĩa nhưng cũng không phải là yếu tố quyết định.
Đây chỉ là một dữ kiện trong toàn bộ hệ thống chứng cứ cần được đánh giá.
Khi kết hợp với các chứng cứ khác về hành vi, lời nói, sự trao đổi thông tin, vai trò cụ thể của từng cá nhân hoặc mối liên hệ giữa các chủ thể, sự hiện diện có thể giúp làm sáng tỏ bản chất của vụ án.
Ngược lại, nếu đứng độc lập, sự hiện diện thường không đủ giá trị để chứng minh vai trò đồng phạm.
Điều này phản ánh nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự hiện đại: trách nhiệm hình sự phải được xây dựng trên cơ sở đánh giá toàn diện chứng cứ chứ không thể dựa trên một tình tiết đơn lẻ.
Kết luận
Sự có mặt tại hiện trường không phải là căn cứ tự động xác định đồng phạm giúp sức. Trong pháp luật hình sự Việt Nam, đồng phạm được xác định trên cơ sở sự tham gia thực sự vào quá trình thực hiện tội phạm thông qua nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ cụ thể.
Mặc dù sự hiện diện có thể là dữ kiện quan trọng để cơ quan điều tra xem xét vai trò của một cá nhân nhưng bản thân nó không đủ để thay thế cho nghĩa vụ chứng minh. Chỉ khi chứng minh được rằng sự hiện diện đó gắn liền với việc tạo điều kiện vật chất hoặc tinh thần cho hành vi phạm tội thì mới có cơ sở xem xét trách nhiệm hình sự với tư cách đồng phạm giúp sức.
Trong một nhà nước pháp quyền, khoảng cách giữa nghi ngờ và kết tội phải luôn được lấp đầy bằng chứng cứ. Đó cũng là cách duy nhất để bảo đảm rằng luật hình sự xử lý đúng người, đúng hành vi và không vượt quá giới hạn cần thiết của quyền lực buộc tội. https://tatlawfirm.com/crc
Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Trong tố tụng hình sự, sự hiện diện chỉ là một dữ kiện điều tra chứ không phải là bằng chứng của tội phạm. Khoảng cách giữa việc “có mặt” và việc “tham gia” chỉ có thể được lấp đầy bằng chứng cứ chứng minh về nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ cụ thể của chủ thể. Nếu pháp luật đồng nhất sự hiện diện với trách nhiệm hình sự, nguyên tắc suy đoán vô tội sẽ bị xói mòn và phạm vi đồng phạm có nguy cơ bị mở rộng vượt quá giới hạn cần thiết của nhà nước pháp quyền.
ĐỌC TIẾP CÁC BÀI VIẾT SAU:
Đồng phạm giúp sức về mặt tinh thần: Khi sự động viên, khích lệ có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự
Đồng phạm giúp sức và yêu cầu chứng minh yếu tố "biết rõ hành vi phạm tội"