Vì sao yếu tố nhận thức luôn là trung tâm của các tranh luận về đồng phạm giúp sức?
Trong các vụ án hình sự có đồng phạm, đặc biệt là những vụ án liên quan đến vai trò giúp sức, một trong những câu hỏi quan trọng nhất mà cơ quan tiến hành tố tụng phải trả lời là người bị xem xét trách nhiệm hình sự có thực sự biết về hành vi phạm tội hay không.
Khác với người thực hành – người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội và thường để lại các dấu vết khách quan tương đối rõ ràng – người giúp sức thường xuất hiện ở vị trí gián tiếp hơn. Họ có thể cung cấp phương tiện, hỗ trợ thông tin, tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần cho người khác thực hiện hành vi phạm tội. Chính vì không phải là người trực tiếp gây ra hậu quả nên việc đánh giá trách nhiệm của họ luôn gắn liền với việc xác định trạng thái nhận thức tại thời điểm hành vi hỗ trợ được thực hiện.
Trong thực tiễn, không ít trường hợp cùng một hành vi khách quan nhưng lại dẫn đến những kết quả pháp lý hoàn toàn khác nhau chỉ vì sự khác biệt trong nhận thức của chủ thể. Một người cho mượn xe có thể không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu không biết chiếc xe được sử dụng để phạm tội. Tuy nhiên, cũng hành vi đó có thể trở thành căn cứ xem xét vai trò giúp sức nếu người cho mượn biết rõ mục đích phạm tội của người sử dụng.
Điều này cho thấy yếu tố nhận thức không chỉ là một tình tiết cần xem xét mà còn là nền tảng để xác định liệu hành vi hỗ trợ có mang bản chất đồng phạm hay không.
.png)
Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Đồng phạm giúp sức không thể tồn tại nếu thiếu yếu tố biết rõ
Khoản 1 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cùng cố ý thực hiện một tội phạm.
Từ quy định này có thể thấy rằng đồng phạm luôn gắn liền với lỗi cố ý. Một người chỉ có thể trở thành đồng phạm khi họ nhận thức được tính chất phạm tội của hành vi và có sự thống nhất nhất định về ý chí đối với việc thực hiện tội phạm đó.
Đối với người giúp sức, yêu cầu này càng trở nên quan trọng hơn.
Nếu người hỗ trợ hoàn toàn không biết về mục đích phạm tội thì không thể nói rằng họ đang tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm theo nghĩa pháp lý.
Bản chất của giúp sức không nằm ở việc hành vi hỗ trợ có vô tình tạo thuận lợi cho người phạm tội hay không. Điều quan trọng là chủ thể có nhận thức được mình đang hỗ trợ cho một hoạt động phạm tội hay không.
Đây chính là điểm phân biệt giữa hành vi hỗ trợ hợp pháp trong đời sống xã hội với hành vi giúp sức mang tính chất đồng phạm.
"Biết rõ" được hiểu như thế nào trong pháp luật hình sự?
Một trong những vấn đề thường gây tranh luận là mức độ nhận thức cần thiết để xác định đồng phạm giúp sức.
Liệu người giúp sức có cần biết toàn bộ kế hoạch phạm tội hay không? Có cần biết chính xác thời gian, địa điểm và phương thức thực hiện hay không?
Câu trả lời là không nhất thiết.
Trong nhiều trường hợp, người giúp sức không cần biết toàn bộ chi tiết của vụ án. Tuy nhiên, họ phải nhận thức được bản chất phạm tội của hành vi mà mình đang hỗ trợ.
Nói cách khác, điều quan trọng không phải là mức độ chi tiết của thông tin mà là việc chủ thể có hiểu rằng hành vi hỗ trợ của mình đang phục vụ cho một mục đích trái pháp luật hay không.
Nếu không chứng minh được điều này thì việc xác định vai trò đồng phạm sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
Chính vì vậy, khái niệm "biết rõ" trong thực tiễn thường được hiểu là biết về tính chất phạm tội của hành vi chứ không phải biết mọi chi tiết của quá trình phạm tội.
Những khó khăn trong việc chứng minh yếu tố nhận thức
So với các yếu tố khách quan như địa điểm, thời gian hoặc hành vi cụ thể, nhận thức là một yếu tố tồn tại trong thế giới nội tâm của con người.
Không ai có thể trực tiếp quan sát nhận thức của người khác.
Điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán chỉ có thể đánh giá yếu tố này thông qua các dấu hiệu khách quan được thể hiện ra bên ngoài.
Đây chính là nguyên nhân khiến các vụ án đồng phạm giúp sức thường phát sinh tranh luận.
Một người khai rằng họ không biết mục đích phạm tội.
Ngược lại, cơ quan buộc tội cho rằng họ phải biết dựa trên các tình tiết của vụ án.
Khoảng cách giữa hai nhận định này đôi khi rất lớn và không dễ dàng được lấp đầy bằng chứng cứ.
Nếu không có các dữ liệu khách quan chứng minh nhận thức của chủ thể, việc kết luận rằng một người "biết rõ" rất dễ chuyển từ chứng minh sang suy đoán.
Không thể thay thế chứng minh bằng lập luận “không thể không biết”
Trong thực tiễn, cụm từ "không thể không biết" đôi khi xuất hiện trong quá trình đánh giá chứng cứ.
Đây là một cách lập luận có thể mang giá trị tham khảo trong hoạt động điều tra nhưng không thể tự thân trở thành căn cứ kết tội.
Lý do là bởi pháp luật hình sự yêu cầu chứng minh chứ không yêu cầu suy đoán.
Một người có quan hệ thân thiết với người phạm tội chưa chắc đã biết về kế hoạch phạm tội.
Một người xuất hiện tại hiện trường chưa chắc đã biết mục đích của những người khác.
Một người cung cấp phương tiện chưa chắc đã biết phương tiện đó được sử dụng vào việc gì.
Nếu chỉ dựa trên nhận định rằng họ "đáng lẽ phải biết" hoặc "không thể không biết" thì tiêu chuẩn chứng minh trong tố tụng hình sự sẽ bị hạ thấp đáng kể.
Điều này tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền con người và làm suy giảm nguyên tắc suy đoán vô tội.
Chứng cứ nào có thể được sử dụng để làm rõ yếu tố nhận thức?
Trong các vụ án đồng phạm giúp sức, việc chứng minh nhận thức thường được thực hiện thông qua tổng hợp nhiều nguồn chứng cứ khác nhau.
Đó có thể là nội dung trao đổi giữa các bên trước thời điểm phạm tội, các tin nhắn điện tử, dữ liệu cuộc gọi, tài liệu giao dịch hoặc những lời khai phù hợp với các chứng cứ khách quan khác.
Quan trọng hơn, các chứng cứ này phải được đánh giá trong mối liên hệ tổng thể thay vì tách rời từng tình tiết đơn lẻ.
Một tin nhắn riêng lẻ có thể chưa đủ giá trị chứng minh.
Một cuộc gặp mặt riêng lẻ cũng chưa chắc phản ánh sự thống nhất ý chí.
Nhưng khi nhiều dữ kiện độc lập cùng chỉ ra một hướng thì khả năng chứng minh sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.
Đây là phương pháp đánh giá chứng cứ phù hợp với bản chất của những vụ án liên quan đến yếu tố tâm lý và nhận thức.
Nguy cơ hình sự hóa các quan hệ xã hội thông thường
Nếu yếu tố "biết rõ" không được chứng minh một cách chặt chẽ, phạm vi của đồng phạm giúp sức có thể bị mở rộng quá mức.
Điều này đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh các quan hệ xã hội ngày càng đa dạng và phức tạp.
Người thân, bạn bè, đối tác kinh doanh hoặc đồng nghiệp có thể thường xuyên thực hiện các giao dịch, hỗ trợ hoặc tương tác với nhau trong cuộc sống hàng ngày.
Không phải mọi sự hỗ trợ sau này vô tình có liên quan đến một vụ án đều mang bản chất đồng phạm.
Nếu chỉ vì hành vi hỗ trợ đó tạo điều kiện khách quan cho người phạm tội mà bỏ qua yêu cầu chứng minh nhận thức thì rất nhiều quan hệ xã hội bình thường có nguy cơ bị hình sự hóa.
Đây là điều mà pháp luật hình sự hiện đại luôn tìm cách hạn chế.
Nguyên tắc suy đoán vô tội và trách nhiệm chứng minh
Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng Hình sự đều khẳng định rằng mọi nghi ngờ chưa được chứng minh phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.
Nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc xác định yếu tố nhận thức trong đồng phạm giúp sức.
Khi không đủ căn cứ để chứng minh rằng người đó biết rõ về hành vi phạm tội, cơ quan tiến hành tố tụng không thể thay thế phần thiếu hụt chứng cứ bằng suy luận chủ quan.
Nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan buộc tội chứ không thuộc về người bị buộc tội.
Đây là giới hạn căn bản của quyền lực nhà nước trong hoạt động tố tụng hình sự và cũng là cơ chế quan trọng để bảo vệ quyền con người.
Kết luận
Trong các vụ án đồng phạm giúp sức, yếu tố "biết rõ hành vi phạm tội" đóng vai trò nền tảng để xác định trách nhiệm hình sự. Không thể tồn tại đồng phạm nếu không tồn tại sự nhận thức về bản chất phạm tội của hành vi được hỗ trợ.
Tuy nhiên, nhận thức là yếu tố thuộc thế giới nội tâm nên việc chứng minh luôn đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt. Cơ quan tiến hành tố tụng phải dựa vào hệ thống chứng cứ khách quan, hợp pháp và có khả năng kiểm chứng thay vì các giả định mang tính suy đoán.
Trong một nhà nước pháp quyền, khoảng cách giữa nghi ngờ và kết tội phải được lấp đầy bằng chứng cứ. Chỉ khi chứng minh được rằng người hỗ trợ thực sự biết mình đang tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm thì mới có cơ sở xác định vai trò đồng phạm giúp sức theo đúng tinh thần của Bộ luật Hình sự.
Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Trong chế định đồng phạm giúp sức, hành vi hỗ trợ chỉ là phần nổi của vấn đề. Giá trị pháp lý thực sự của hành vi đó phụ thuộc vào việc chủ thể có nhận thức được mình đang tạo điều kiện cho một hoạt động phạm tội hay không. Nếu thiếu yếu tố "biết rõ", hành vi hỗ trợ có thể chỉ là một giao dịch dân sự, một quan hệ xã hội hoặc một sự giúp đỡ thông thường. Vì vậy, yêu cầu chứng minh nhận thức không chỉ nhằm xác định trách nhiệm hình sự mà còn là cơ chế quan trọng để ngăn ngừa nguy cơ hình sự hóa các quan hệ xã hội hợp pháp.
GỢI Ý ĐỌC TIẾP CÁC BÀI VIẾT SAU:
Đồng phạm giúp sức về mặt tinh thần: Khi sự động viên, khích lệ có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự
Sự có mặt tại hiện trường có phải là căn cứ xác định đồng phạm giúp sức?