(Bài viết phát triển từ bài "Đằng sau câu chuyện chiếc laptop là phép thử đổi với tư pháp số” đã đăng trên Tạp chí Luật sư ngày 21/07/2026)
Câu chuyện một chiếc laptop có được mang vào phòng xử án hay không không nên chỉ được nhìn như một vấn đề nội quy phiên tòa. Đằng sau đó là câu hỏi lớn hơn về cách nền tư pháp ứng xử với công nghệ trong kỷ nguyên số: quản lý công cụ bằng tâm thế dè dặt, hay quản lý hành vi rủi ro bằng những tiêu chí minh bạch, tương xứng và có khả năng thích ứng. Khi hồ sơ điện tử, chứng cứ điện tử và các nền tảng số ngày càng trở thành một phần của hoạt động tố tụng, chiếc laptop không còn là một vật dụng đơn lẻ, mà trở thành phép thử đối với tư duy xây dựng tư pháp số.
1. Từ một chiếc laptop đến câu hỏi về cách tư pháp ứng xử với công nghệ
Phòng xử án là không gian đặc biệt. Đó là nơi quyền tư pháp được thực hiện công khai, nơi pháp luật được áp dụng để giải quyết tranh chấp, xác định trách nhiệm pháp lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và duy trì niềm tin xã hội vào công lý. Vì vậy, việc bảo đảm trật tự, an ninh và sự tôn nghiêm của phiên tòa là yêu cầu chính đáng.
Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, yêu cầu bảo đảm trật tự phiên tòa không thể được đặt tách rời khỏi điều kiện thực hiện quyền tố tụng. Khi hồ sơ vụ án ngày càng đồ sộ, chứng cứ ngày càng đa dạng, nhiều tài liệu đã tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử, việc người tham gia tố tụng, đặc biệt là luật sư, cần sử dụng laptop để tra cứu, đối chiếu, ghi chú và phục vụ tranh tụng là nhu cầu thực tế.
Một chiếc laptop, nếu đặt trong đời sống thông thường, chỉ là công cụ làm việc. Nhưng khi đặt trong phòng xử án, nó trở thành biểu tượng của một vấn đề thể chế: pháp luật đang nhìn công nghệ như một phương tiện hỗ trợ quyền tố tụng, hay chủ yếu như một nguồn rủi ro cần kiểm soát?
Nếu chỉ tranh luận theo hướng “được hay không được mang laptop vào phòng xử án”, vấn đề sẽ bị thu hẹp. Câu hỏi quan trọng hơn là: trong một nền tư pháp đang chuyển đổi số, quy tắc tố tụng có cần thay đổi để tương thích với công nghệ hay không? Công nghệ nên bị quản lý bằng cách hạn chế thiết bị, hay bằng cách kiểm soát hành vi sử dụng thiết bị?
Đây không còn là chuyện của riêng một chiếc laptop. Đây là câu chuyện về tư duy xây dựng pháp luật trong thời đại số.

Hình ảnh minh họa
2. Không nên mặc nhiên coi công cụ là nguồn rủi ro
Laptop, máy tính bảng, điện thoại thông minh hay bất kỳ thiết bị điện tử nào đều chỉ là công cụ. Công cụ đó có thể được sử dụng đúng mục đích hoặc sai mục đích. Một chiếc laptop có thể dùng để mở hồ sơ vụ án, tra cứu văn bản pháp luật, đối chiếu chứng cứ, ghi chú diễn biến phiên tòa, xây dựng câu hỏi tranh tụng hoặc kiểm tra lại một tài liệu cần thiết. Nhưng cũng chính thiết bị đó có thể bị sử dụng để ghi âm, ghi hình trái phép, truyền dữ liệu ra ngoài, phát tán thông tin chưa được phép công bố hoặc làm ảnh hưởng đến trật tự phiên tòa.
Vì vậy, rủi ro không nằm ở sự tồn tại của thiết bị, mà nằm ở hành vi sử dụng thiết bị. Đây là điểm phân biệt rất quan trọng. Nếu pháp luật coi thiết bị là nguồn rủi ro tự thân, xu hướng điều chỉnh sẽ là hạn chế rộng. Còn nếu pháp luật nhận diện đúng hành vi rủi ro, xu hướng điều chỉnh sẽ là cho phép có điều kiện, kiểm soát hành vi vi phạm và xử lý nghiêm khi có lạm dụng.
Trong kỹ thuật lập pháp hiện đại, cách tiếp cận theo hành vi thường bền vững hơn cách tiếp cận theo công cụ. Bởi công nghệ thay đổi rất nhanh. Hôm nay pháp luật gọi tên laptop, điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh; ngày mai có thể xuất hiện kính thông minh, thiết bị lưu trữ mới, phần mềm trí tuệ nhân tạo, hệ thống dữ liệu đám mây hoặc những công cụ mà hiện nay chưa phổ biến. Nếu pháp luật chỉ chạy theo tên gọi thiết bị, quy phạm sẽ luôn đi sau đời sống.
Ngược lại, nếu pháp luật xác định rõ những hành vi cần kiểm soát như ghi âm, ghi hình trái phép, truyền dữ liệu trái phép, làm lộ bí mật, gây mất trật tự, tác động đến người tham gia tố tụng hoặc làm sai lệch hoạt động xét xử, thì dù công nghệ thay đổi, nguyên tắc điều chỉnh vẫn giữ được giá trị.
Một nền tư pháp số không thể được xây dựng trên tâm lý sợ công nghệ. Tư pháp số cần một cách tiếp cận trưởng thành hơn: công nghệ có thể tạo ra rủi ro, nhưng cũng tạo ra điều kiện mới để nâng cao chất lượng tranh tụng, bào chữa và xét xử. Nhiệm vụ của pháp luật là kiểm soát rủi ro mà không triệt tiêu lợi ích hợp pháp của công nghệ.
3. Quyền tranh tụng không thể đứng ngoài chuyển đổi số
Quyền tranh tụng là một trong những nền tảng của xét xử công bằng. Nhưng tranh tụng không chỉ là quyền được phát biểu tại phiên tòa. Tranh tụng thực chất đòi hỏi các bên phải có điều kiện tiếp cận chứng cứ, nghiên cứu hồ sơ, đối chiếu tài liệu, phản biện lập luận và trình bày quan điểm trên cơ sở thông tin đầy đủ.
Trong nhiều vụ án hiện nay, nhất là các vụ án kinh tế, tham nhũng, ngân hàng, chứng khoán, đầu tư, xây dựng, thương mại hoặc tranh chấp dân sự có giá trị lớn, khối lượng hồ sơ có thể rất lớn. Hồ sơ không chỉ gồm các văn bản giấy, mà còn bao gồm dữ liệu điện tử, email, tin nhắn, bảng sao kê, chứng từ kế toán, hợp đồng số, báo cáo tài chính, dữ liệu hình ảnh, âm thanh và các tài liệu chuyên ngành khác.
Trong bối cảnh đó, việc tranh tụng hoàn toàn bằng phương thức thủ công có thể làm giảm hiệu quả kiểm chứng chứng cứ. Chỉ một câu hỏi bất ngờ của Hội đồng xét xử, một lập luận mới của Kiểm sát viên, một tài liệu do bên đối tụng viện dẫn hoặc một chi tiết phát sinh trong lời khai cũng có thể buộc luật sư phải kiểm tra ngay một bút lục, một chứng từ, một dòng sao kê hoặc một file dữ liệu đã chuẩn bị trước.
Nếu mọi thứ đều phải tra cứu trên hồ sơ giấy, quá trình đối chiếu có thể mất nhiều thời gian. Nếu tài liệu đã được số hóa, phân loại, đánh dấu và tìm kiếm trên hệ thống điện tử, việc kiểm tra có thể diễn ra nhanh hơn, chính xác hơn và phục vụ tranh tụng tốt hơn.
Do đó, việc luật sư sử dụng laptop hoặc thiết bị điện tử không nên bị nhìn như một sự tiện lợi cá nhân. Đó có thể là điều kiện để thực hiện quyền tranh tụng trong môi trường tố tụng hiện đại. Khi chứng cứ đã chuyển dần sang dữ liệu số, quyền tranh tụng cũng cần phương thức thực hiện tương ứng.
Một nền tư pháp số không thể chỉ số hóa hồ sơ cho cơ quan quản lý, nhưng lại khiến người tham gia tố tụng khó khai thác hồ sơ số tại phiên tòa. Nếu chuyển đổi số không đi vào quyền tranh tụng, thì tư pháp số mới dừng ở tầng kỹ thuật, chưa chạm đến bản chất của xét xử công bằng.
4. Laptop không phải đặc quyền của luật sư
Có lúc, yêu cầu được sử dụng laptop tại phiên tòa dễ bị hiểu như một đề nghị tạo thuận tiện cho luật sư. Cách nhìn này chưa đầy đủ. Luật sư không bước vào phòng xử án để bảo vệ lợi ích của chính mình. Luật sư tham gia tố tụng để thực hiện quyền bào chữa, quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo, bị hại, nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc thân chủ trong các quan hệ tố tụng khác.
Vì vậy, điều kiện hành nghề của luật sư không chỉ là điều kiện của một nghề nghiệp, mà còn liên quan trực tiếp đến quyền của người dân trong tố tụng. Nếu luật sư có đủ điều kiện để nghiên cứu hồ sơ, tra cứu chứng cứ, đối chiếu tài liệu và phản biện kịp thời, người được hưởng lợi trước hết là thân chủ. Xa hơn, người được hưởng lợi là chất lượng xét xử và niềm tin vào công lý.
Laptop trong phòng xử án, nếu được sử dụng đúng mục đích, không phải là đặc quyền. Nó giống như bộ hồ sơ, cuốn luật, sổ ghi chép, bút đánh dấu hoặc các công cụ nghề nghiệp khác, chỉ khác ở chỗ nó phù hợp hơn với môi trường hồ sơ số. Trong quá khứ, luật sư mang theo những chồng tài liệu giấy. Ngày nay, nhiều tài liệu đó có thể được tổ chức trong một thiết bị điện tử. Về bản chất, nhu cầu vẫn là một: nghiên cứu, kiểm tra và trình bày chứng cứ phục vụ quyền tố tụng.
Nếu pháp luật khuyến khích hồ sơ điện tử, tống đạt điện tử, phiên tòa trực tuyến và Tòa án điện tử, thì cũng cần nhìn nhận việc khai thác dữ liệu điện tử của luật sư như một phần tự nhiên của hệ sinh thái tố tụng số. Không thể có một nền tư pháp số đầy đủ nếu điều kiện làm việc của luật sư vẫn bị giữ trong phương thức của thời đại hồ sơ giấy.
5. Tôn nghiêm phiên tòa và quyền tranh tụng không đối lập nhau
Một trong những lo ngại chính đáng khi nói đến thiết bị điện tử trong phòng xử án là nguy cơ ảnh hưởng đến sự tôn nghiêm của phiên tòa. Lo ngại này cần được tôn trọng. Phiên tòa không thể trở thành nơi người tham gia tùy tiện ghi âm, ghi hình, phát trực tiếp, nhắn tin, truyền dữ liệu hoặc gây nhiễu hoạt động xét xử. Sự tôn nghiêm của phiên tòa là điều kiện để công lý được thực hiện trong trật tự pháp lý.
Tuy nhiên, sự tôn nghiêm không đồng nghĩa với việc phòng xử án phải vắng bóng công nghệ. Một phiên tòa trang nghiêm không phải là phiên tòa không có laptop, mà là phiên tòa trong đó mọi công cụ đều được sử dụng đúng mục đích, đúng giới hạn và dưới sự điều hành của Hội đồng xét xử.
Một luật sư mở laptop để tra cứu một tài liệu đã được phép sử dụng không làm giảm uy nghiêm của Tòa án. Một thiết bị điện tử dùng để đối chiếu chứng cứ không làm mất đi sự nghiêm túc của phiên tòa. Điều làm tổn hại sự tôn nghiêm không phải là công nghệ, mà là hành vi sử dụng công nghệ sai mục đích.
Vì vậy, quyền điều hành phiên tòa và quyền tranh tụng không nên bị đặt như hai giá trị đối lập. Ngược lại, hai giá trị này cần bổ trợ cho nhau. Chủ tọa phiên tòa có quyền bảo đảm trật tự, an ninh, bảo mật và sự tôn nghiêm. Người tham gia tố tụng có quyền được tạo điều kiện hợp lý để thực hiện quyền tranh tụng. Vấn đề là thiết kế cơ chế quản lý sao cho cả hai yêu cầu cùng được bảo đảm.
Một nền tư pháp hiện đại không cần lựa chọn giữa trật tự và công nghệ. Nó cần trật tự để công nghệ được sử dụng đúng cách, và cần công nghệ để quyền tố tụng được thực hiện hiệu quả hơn.
6. Cơ chế cho phép phải minh bạch, thống nhất và có thể dự đoán
Việc trao cho chủ tọa quyền cho phép sử dụng thiết bị điện tử trong những trường hợp nhất định là cần thiết, bởi mỗi phiên tòa có tính chất khác nhau. Có vụ án yêu cầu bảo mật cao, có vụ án hồ sơ ít, có vụ án hồ sơ rất lớn, có vụ án chứng cứ chủ yếu là dữ liệu điện tử. Chủ tọa là người trực tiếp điều hành phiên tòa nên cần có quyền cân nhắc trong từng hoàn cảnh cụ thể.
Tuy nhiên, quyền quyết định càng rộng thì tiêu chí áp dụng càng cần rõ. Nếu không có tiêu chí minh bạch, việc cho phép hoặc không cho phép sử dụng laptop có thể khác nhau giữa các phiên tòa, giữa các địa phương hoặc giữa các chủ tọa. Điều đó tạo ra sự bất định cho luật sư và người tham gia tố tụng.
Một luật sư không thể biết trước mình có được sử dụng hệ thống hồ sơ điện tử đã chuẩn bị hay không. Để phòng ngừa, luật sư có thể buộc phải in hàng nghìn trang tài liệu. Như vậy, hồ sơ số lại quay về hồ sơ giấy ngay tại phiên tòa. Điều này làm tăng chi phí, tăng thời gian chuẩn bị, tăng áp lực giấy tờ và làm giảm ý nghĩa của chuyển đổi số.
Do đó, cần hướng tới cơ chế rõ hơn. Người có nhu cầu sử dụng thiết bị điện tử có thể đăng ký hoặc đề nghị trước, nêu rõ mục đích sử dụng, loại thiết bị, loại tài liệu, phạm vi sử dụng, nhu cầu kết nối hoặc không kết nối mạng, cam kết không ghi âm, ghi hình, không truyền dữ liệu trái phép và chấp hành sự điều hành của chủ tọa. Chủ tọa có thể chấp thuận, chấp thuận có điều kiện hoặc từ chối, nhưng nên có lý do phù hợp với tiêu chí đã được xác định.
Một cơ chế như vậy không làm giảm quyền điều hành phiên tòa. Ngược lại, nó giúp quyền điều hành thuyết phục hơn, giảm tranh luận không cần thiết và tạo sự thống nhất trong thực tiễn áp dụng.
7. Tư pháp số cần quy tắc đủ linh hoạt cho tương lai
Câu chuyện chiếc laptop hôm nay sẽ không phải là câu chuyện cuối cùng. Công nghệ sẽ tiếp tục thay đổi hoạt động tố tụng. Trong tương lai, có thể xuất hiện công cụ phân tích chứng cứ bằng trí tuệ nhân tạo, hệ thống tìm kiếm dữ liệu pháp lý tức thời, nền tảng trình chiếu chứng cứ số, dữ liệu đám mây, hồ sơ điện tử dùng chung hoặc các công cụ hỗ trợ xét xử và tranh tụng mới.
Nếu mỗi công nghệ mới lại đặt ra một cuộc tranh luận “có cho phép hay không”, pháp luật sẽ luôn ở thế bị động. Tư pháp số cần những nguyên tắc ổn định hơn: bảo đảm trật tự phiên tòa; bảo vệ quyền tranh tụng; kiểm soát hành vi rủi ro; bảo vệ bí mật và dữ liệu cần bảo mật; minh bạch tiêu chí áp dụng; xử lý nghiêm hành vi lạm dụng; đồng thời tạo điều kiện cho công nghệ phục vụ công lý.
Một quy tắc tốt không phải là quy tắc gọi tên được mọi thiết bị. Một quy tắc tốt là quy tắc đủ sức điều chỉnh khi thiết bị thay đổi. Nếu trọng tâm là hành vi, mục đích và rủi ro, pháp luật sẽ thích ứng tốt hơn. Nếu trọng tâm chỉ là công cụ, pháp luật sẽ nhanh chóng lạc hậu.
Tư pháp số vì vậy không chỉ cần hạ tầng kỹ thuật. Nó cần thể chế pháp lý tương thích với hạ tầng đó. Công nghệ chỉ mở ra khả năng; chính thể chế mới quyết định khả năng đó có trở thành phương thức thực hiện quyền tố tụng một cách bình thường, an toàn và hiệu quả hay không.
8. Đừng để chuyển đổi số dừng trước cửa phòng xử án
Chuyển đổi số tư pháp không nên chỉ được hiểu là số hóa hồ sơ trong hệ thống quản lý nội bộ. Điểm kiểm nghiệm quan trọng nhất của tư pháp số nằm ở phòng xử án, nơi chứng cứ được kiểm tra, lập luận được phản biện, quyền bào chữa được thực hiện và Hội đồng xét xử hình thành phán quyết.
Nếu hồ sơ điện tử đã tồn tại nhưng người tham gia tố tụng không thể khai thác hợp lý hồ sơ đó tại phiên tòa, thì chuyển đổi số bị ngắt quãng. Nếu công nghệ chỉ giúp cơ quan tư pháp quản lý nhanh hơn nhưng chưa giúp người dân, luật sư và đương sự thực hiện quyền tốt hơn, thì tư pháp số chưa đi vào chiều sâu.
Một nền tư pháp số đúng nghĩa phải lấy chất lượng công lý làm trung tâm. Công nghệ phải giúp phiên tòa rõ hơn, tranh tụng hiệu quả hơn, chứng cứ được kiểm chứng tốt hơn, quyền bào chữa được bảo đảm thực chất hơn và niềm tin xã hội vào xét xử được củng cố hơn.
Chiếc laptop, vì vậy, không phải mục tiêu cuối cùng của cuộc tranh luận. Nó chỉ là dấu hiệu cho thấy nền tư pháp đang đứng trước yêu cầu thay đổi tư duy: từ quản lý công cụ sang quản lý hành vi; từ số hóa kỹ thuật sang bảo đảm quyền tố tụng trong môi trường số; từ phản ứng với công nghệ sang chủ động thiết kế quy tắc cho công nghệ.
Kết luận: Phép thử không nằm ở chiếc laptop, mà ở tư duy thể chế
Đằng sau câu chuyện chiếc laptop là phép thử đối với tư pháp số. Phép thử đó không chỉ hỏi rằng một thiết bị điện tử có được mang vào phòng xử án hay không. Phép thử thực sự là pháp luật tố tụng có đủ năng lực phân biệt giữa công cụ và hành vi, giữa rủi ro cần kiểm soát và quyền tố tụng cần bảo đảm, giữa sự tôn nghiêm của phiên tòa và điều kiện thực hiện tranh tụng hay không.
Một chiếc laptop có thể bị sử dụng sai mục đích, nhưng cũng có thể là công cụ giúp luật sư nghiên cứu hồ sơ, kiểm tra chứng cứ, tra cứu pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ. Do đó, cách tiếp cận phù hợp không phải là mặc nhiên nghi ngờ công nghệ, mà là thiết kế cơ chế sử dụng có điều kiện, minh bạch, thống nhất và có trách nhiệm.
Tư pháp số không thể chỉ là chuyện của phần mềm, dữ liệu hay thiết bị. Tư pháp số trước hết là câu chuyện của thể chế. Khi thể chế đủ cởi mở để khai thác lợi ích của công nghệ, đủ nghiêm khắc để kiểm soát lạm dụng và đủ minh bạch để bảo đảm quyền tố tụng, công nghệ sẽ không còn là mối lo của phòng xử án, mà trở thành một phần của công lý hiện đại.
Một nền tư pháp hiện đại không sợ công nghệ. Điều nền tư pháp hiện đại cần là khả năng đặt công nghệ trong trật tự pháp lý, để mọi công cụ được sử dụng đúng mục đích cuối cùng của tố tụng: làm sáng tỏ sự thật khách quan, bảo vệ công lý và bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
Bài viết phân tích câu chuyện chiếc laptop trong phòng xử án như một phép thử đối với tiến trình xây dựng tư pháp số. Vấn đề cốt lõi không chỉ là cho phép hay hạn chế thiết bị điện tử, mà là pháp luật tố tụng cần phân biệt giữa công cụ và hành vi rủi ro, bảo đảm quyền tranh tụng, quyền bào chữa, sự tôn nghiêm của phiên tòa và khả năng khai thác hồ sơ điện tử, chứng cứ điện tử để phục vụ công lý.
Nội dung bài viết thuộc quyền tác giả của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm. Mọi hành vi sao chép, biên tập, đăng tải lại hoặc sử dụng nội dung dưới bất kỳ hình thức nào cần có sự đồng ý của tác giả và phải ghi rõ nguồn, tên tác giả.
Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm