Gọi ngay
0848.009.668
để Kết nối với Luật sư
Giải phẫu một gói thầu trong khủng hoảng (CDC Hà Nội): Khi quy trình chỉ còn là hình thức hợp thức hóa giá đã thỏa thuận

Giải phẫu một gói thầu trong khủng hoảng (CDC Hà Nội): Khi quy trình chỉ còn là hình thức hợp thức hóa giá đã thỏa thuận

Phân tích vụ CDC Hà Nội dưới góc nhìn quản trị rủi ro pháp lý: vì sao một gói thầu “đúng quy trình” vẫn có thể trở thành vụ án và người ký luôn là điểm hội tụ trách nhiệm.

Mục lục

Trong hoạt động đấu thầu, đặc biệt trong bối cảnh khẩn cấp, nhiều quyết định được ký với niềm tin rằng chỉ cần đúng quy trình, đủ hồ sơ và có thẩm định thì rủi ro pháp lý đã được kiểm soát. Nhưng thực tế cho thấy, ngay cả những gói thầu đi qua đầy đủ quy trình vẫn có thể trở thành vụ án, như trường hợp CDC Hà Nội. Vấn đề vì vậy không nằm ở việc quy trình có được thực hiện hay không, mà ở chỗ: quy trình đó có phản ánh một quyết định thực chất hay chỉ hợp thức hóa một kết quả đã có từ trước. Và khi bị đặt lại, câu hỏi không còn dành cho hệ thống, mà dừng lại ở người ký.

Vì sao trong đấu thầu, “đúng quy trình” không đồng nghĩa với an toàn pháp lý?

Trong hoạt động đấu thầu, cấu trúc quy trình được thiết kế khá rõ: từ lập dự toán, xây dựng hồ sơ mời thầu, tổ chức lựa chọn nhà thầu, thẩm định giá, phê duyệt kết quả đến ký hợp đồng và thanh toán.

Đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, pháp luật cho phép áp dụng cơ chế rút gọn như chỉ định thầu, nhằm bảo đảm tiến độ và xử lý nhanh tình huống thực tế. Điều này tạo ra một niềm tin rất phổ biến: nếu đã đi đúng quy trình rút gọn, có đầy đủ hồ sơ thẩm định và có căn cứ pháp lý, thì quyết định đã nằm trong “vùng an toàn”.

Nhưng thực tế pháp lý không vận hành theo niềm tin đó.

Khi một gói thầu bị thanh tra hoặc điều tra, người ta không chỉ nhìn vào việc quy trình có được thực hiện hay không. Họ đặt câu hỏi sâu hơn: quy trình đó có thực sự là quá trình lựa chọn, hay chỉ là một lớp hình thức để hợp thức hóa một kết quả đã được định trước. Và chính tại đây, ranh giới giữa “đúng quy trình” và “rủi ro hình sự” bắt đầu xuất hiện.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm

Giải phẫu một case điển hình: CDC Hà Nội và cấu trúc của một quyết định đã có kết quả từ trước

Vụ án tại CDC Hà Nội là một trong những ví dụ điển hình nhất về việc một gói thầu nhìn bề ngoài vẫn có quy trình, nhưng khi bị giải phẫu lại, toàn bộ cấu trúc cho thấy quy trình không còn là công cụ lựa chọn, mà trở thành công cụ hợp thức hóa.

Trong vụ việc này, hệ thống máy xét nghiệm Realtime PCR có giá nhập khẩu thực tế khoảng 2,3 tỷ đồng. Tuy nhiên, thông qua các khâu trung gian, mức giá được “đẩy lên” đáng kể trước khi được đưa vào hồ sơ thẩm định và phê duyệt. Giá cuối cùng của gói thầu được xác định ở mức cao hơn rất nhiều so với giá gốc.

Điểm đáng chú ý không nằm ở con số cụ thể. Điểm đáng chú ý nằm ở trình tự hình thành quyết định.

Theo hồ sơ vụ án, việc thỏa thuận giá giữa các bên liên quan đã diễn ra trước khi quy trình chỉ định thầu được triển khai. Sau đó, các bước như lập hồ sơ, thẩm định giá, phê duyệt… được thực hiện để “điền đầy” vào một cấu trúc đã có kết quả.

Nói cách khác, quyết định không được tạo ra từ quy trình. Quy trình được tạo ra để hợp thức hóa quyết định. Và đây chính là điểm gãy mang tính bản chất.

Điểm gãy pháp lý: Khi hồ sơ thẩm định không còn là công cụ đánh giá mà trở thành công cụ xác nhận

Trong một gói thầu bình thường, thẩm định giá có vai trò là cơ chế kiểm soát độc lập. Nó giúp trả lời câu hỏi: mức giá này có hợp lý không, có phù hợp với thị trường không, có cần điều chỉnh hay không.

Nhưng khi kết quả đã được thỏa thuận từ trước, vai trò của thẩm định bị đảo ngược.

Nó không còn là công cụ kiểm tra. Nó trở thành công cụ xác nhận.

Khi đó, toàn bộ hồ sơ thẩm định dù đầy đủ về hình thức lại không còn giá trị bảo vệ. Bởi câu hỏi pháp lý không còn là “có thẩm định hay không”, mà là: thẩm định đó có độc lập không, có thực chất không, hay chỉ là bước cuối cùng để hoàn tất một kết quả đã định trước?

Đây là điểm mà rất nhiều người ký thường không nhận ra tại thời điểm ban hành quyết định. Bởi từ bên trong hệ thống, họ nhìn thấy đủ tài liệu, đủ quy trình, đủ chữ ký. Nhưng từ bên ngoài, khi bị truy xét, toàn bộ cấu trúc ấy có thể bị nhìn như một chuỗi hành vi nhằm hợp thức hóa một mức giá đã được xác lập trước đó.

Khi quyết định bị đọc lại bằng logic của đấu thầu và trách nhiệm

Trong bối cảnh dịch bệnh, nhiều quyết định được đưa ra dưới áp lực tiến độ, nhu cầu cấp bách và yêu cầu xử lý nhanh tình huống. Trong logic đó, việc áp dụng cơ chế rút gọn, chỉ định thầu có thể được xem là hợp lý.

Nhưng khi bị xem xét lại, quyết định không còn được đọc bằng logic “khẩn cấp” nữa.

Nó bị đặt vào logic của pháp luật về đấu thầu và trách nhiệm:

• có hay không việc thông đồng,

• giá có bị nâng khống,

• quy trình có bị lợi dụng,

• kết quả có được xác định trước hay không.

Khoảng cách giữa hai hệ logic này chính là nơi rủi ro pháp lý hình thành.

Một quyết định có thể được lý giải là “để kịp thời chống dịch”.

Nhưng nếu không chứng minh được tính độc lập của các bước thẩm định và lựa chọn, thì nó có thể bị đọc lại như một hành vi lợi dụng hoàn cảnh để hợp thức hóa lợi ích.

Một quyết định không bị đánh giá bằng lý do mà nó được đưa ra, mà bằng cách nó được thực hiện khi bị truy ngược.

Người ký và điểm hội tụ trách nhiệm trong các gói thầu rủi ro caot sư 

Trong một gói thầu, có rất nhiều người tham gia: từ người đề xuất, người lập hồ sơ, người thẩm định, đơn vị tư vấn, hội đồng xét duyệt… Từ bên trong, trách nhiệm có vẻ được phân tán.

Nhưng khi bị truy cứu, hệ thống không phân tích trách nhiệm theo cách đó.

Nó tìm điểm có nghĩa vụ giải trình cao nhất. Và điểm đó thường là người ký phê duyệt.

Trong vụ CDC Hà Nội, việc ký phê duyệt giá và kết quả lựa chọn nhà thầu trở thành điểm mấu chốt để xác định trách nhiệm. Không phải vì người ký là người trực tiếp thực hiện toàn bộ quá trình, mà vì họ là người chấp nhận kết quả cuối cùng dưới danh nghĩa quyền lực của mình.

Có một nguyên tắc rất rõ trong các vụ án đấu thầu: Trách nhiệm không tìm đến người tham gia nhiều nhất. Nó tìm đến người không thể nói rằng mình không biết và không có nghĩa vụ kiểm soát.

Rủi ro không nằm ở việc vi phạm quy trình, mà ở việc quy trình bị sử dụng sai bản chất

Một sai lầm lớn trong nhận thức là cho rằng chỉ khi bỏ qua quy trình thì mới phát sinh rủi ro.

Nhưng trong nhiều vụ án đấu thầu, rủi ro không đến từ việc “không có quy trình”.

Rủi ro đến từ việc có quy trình nhưng sử dụng sai bản chất.

Quy trình đáng lẽ là công cụ để:

• lựa chọn phương án tốt nhất,

• kiểm soát giá,

• bảo đảm cạnh tranh.

Nhưng khi bị đảo ngược, nó trở thành công cụ để:

• hợp thức hóa giá đã thỏa thuận,

• hợp thức hóa nhà thầu đã chọn,

• hợp thức hóa một kết quả có sẵn.

Và khi đó, việc “đi đúng quy trình” không còn mang ý nghĩa bảo vệ. Ngược lại, nó trở thành một phần của cấu trúc sai phạm.

Điểm mù của hệ thống: Khi tất cả cùng nhìn một chiều

Một đặc điểm nguy hiểm trong các gói thầu rủi ro cao là toàn bộ hệ thống nội bộ có thể cùng nhìn một chiều.

Từ đề xuất đến thẩm định, từ tư vấn đến phê duyệt, tất cả đều vận hành trong cùng một logic: cần hoàn thành nhanh, cần xử lý tình huống, cần đáp ứng yêu cầu cấp bách. Trong logic đó, từng bước nhỏ đều có thể được lý giải là hợp lý.

Nhưng chính vì cùng nhìn một chiều, hệ thống không còn khả năng tự phát hiện rủi ro của chính mình.

Không có ai đứng ra hỏi:

• nếu giá này bị đặt lại thì sao,

• nếu bị so sánh với thị trường thì sao,

• nếu cơ quan điều tra truy ngược thì logic này có đứng vững không.

Đó là điểm mù mang tính cấu trúc. Và khi quyết định đi ra khỏi hệ quy chiếu nội bộ, đặc biệt khi bị đọc lại từ góc nhìn của cơ quan tố tụng, toàn bộ khoảng trống đó lộ ra cùng lúc.

Điều gì thực sự bảo vệ người ký trong các quyết định đấu thầu?

Không phải là thêm một lớp hồ sơ.

Không phải là thêm một chữ ký.

Không phải là làm quy trình dày hơn.

Điều quan trọng hơn là bảo đảm rằng:

• quy trình phản ánh một quá trình lựa chọn thực chất, không phải kết quả có sẵn

• thẩm định giá là độc lập, không bị dẫn dắt bởi kết quả

• có dấu vết rõ ràng của các phương án bị loại bỏ

• có kiểm tra thực chất về dữ liệu và thị trường

• và quan trọng nhất, quyết định có thể giải thích được logic của nó khi bị đặt lại

Nếu không có những yếu tố này, thì dù quy trình có đủ bước, nó vẫn không đủ để bảo vệ người ký khi bị truy xét.

Khoảnh khắc không thể né: Khi gói thầu bị mở lại

Một người đứng đầu đơn vị có thể không trực tiếp thương lượng giá. Có thể không tham gia từng bước kỹ thuật. Có thể dựa vào bộ máy chuyên môn và các báo cáo đã được chuẩn bị.

Nhưng khi gói thầu bị mở lại, câu hỏi không còn là ai đã làm bước nào.

Câu hỏi là:

• vì sao mức giá đó được chấp nhận,

• vì sao quy trình đó được ký,

• vì sao người ký tin rằng nó là hợp lệ.

Không ai trả lời thay hoàn toàn.

Không ai chịu trách nhiệm thay hoàn toàn.

Mọi câu hỏi đều quay về một điểm.

Người ký.

Kết luận: Khi quy trình không còn là lá chắn

Trong hoạt động đấu thầu, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, quy trình là cần thiết để vận hành. Nhưng quy trình chỉ có giá trị bảo vệ khi nó phản ánh một quyết định thực chất.

Nếu quy trình chỉ còn là hình thức để hoàn tất một kết quả đã có, thì nó không còn là lá chắn.

Nó trở thành một phần của rủi ro.

Đến cuối cùng, câu hỏi quan trọng không phải là:

quy trình đã được thực hiện chưa.

Mà là: quy trình đó có thực sự tạo ra quyết định, hay chỉ hợp thức hóa một quyết định đã có từ trước

Một quyết định đấu thầu không trở thành rủi ro chỉ vì thiếu quy trình. Nguy hiểm hơn là khi quy trình vẫn đầy đủ nhưng chỉ còn mang tính hợp thức hóa cho một kết quả đã có từ trước.

Trong nhiều vụ việc lớn, khi hồ sơ bị thanh tra hoặc điều tra lại, câu hỏi quan trọng không còn là “đã làm đủ thủ tục chưa”, mà là: quy trình đó có thực sự tạo ra lựa chọn độc lập hay không, thẩm định có phản ánh đúng dữ liệu thị trường hay không và người ký đã kiểm soát được bản chất quyết định hay chưa.

Đó cũng là trọng tâm trong hệ tư duy CRC (Criminal Risk Control) của TAT Law Firm — hệ phân tích chuyên sâu về rủi ro pháp lý trong đấu thầu, quản trị vốn nhà nước và trách nhiệm người ký khi quyết định bị truy xét lại. https://tatlawfirm.com/crc

Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm

Quy trình chỉ bảo vệ khi nó tạo ra quyết định. Không phải khi nó hợp thức hóa quyết định.

Trong các quyết định đấu thầu rủi ro cao, vấn đề không nằm ở việc có bao nhiêu bước trong quy trình, mà nằm ở việc quy trình đó có phản ánh một quá trình lựa chọn thực chất hay không. Khi kết quả đã được xác lập từ trước, mọi bước còn lại chỉ mang tính hoàn tất. Và khi bị truy xét, câu hỏi không còn là quy trình đã đủ chưa, mà là vì sao quy trình đó lại dẫn đến đúng kết quả ấy.

Bài viết này thuộc chuỗi phân tích “Giải phẫu một quyết định” của TAT Law Firm, được xây dựng theo hệ tư duy CRC (Criminal Risk Control) nhằm nhận diện nơi một quyết định quản trị có thể sụp đổ khi bị thanh tra, điều tra hoặc truy xét lại. Giá trị của bài không nằm ở việc kể lại một vụ việc, mà ở cách bóc tách cấu trúc rủi ro nằm sau quyết định đó. Mọi trích dẫn, sử dụng lại hoặc diễn giải lại nội dung cần ghi rõ nguồn “TAT Law Firm – Luật sư Trương Anh Tú” và không được làm sai lệch logic lập luận gốc. TAT không bảo vệ câu chữ. TAT bảo vệ logic tạo ra câu chữ.

CDC Hà Nội và bài học pháp lý trong đấu thầu: Vì sao hồ sơ đủ quy trình vẫn có thể phát sinh trách nhiệm?

CDC Hà Nội và nghịch lý pháp lý trong đấu thầu: Vì sao càng nhiều quy trình vẫn không bảo đảm an toàn?

Đấu thầu đúng thủ tục vẫn có thể phát sinh rủi ro: Vấn đề nằm ở đâu?

Phone Zalo Messenger
TAT Law Firm
Chuẩn mực pháp lý chuyên nghiệp
Xin chào Anh/Chị em là trợ lý ảo của TAT Law Firm
Chat AI
Chat AI
Xin chào! Chat AI có thể giúp được gì cho bạn?