Một nền pháp quyền không đo sức mạnh của quyền lực bằng việc quyền lực có thể can thiệp đến đâu, mà bằng việc quyền lực có được đặt trong những giới hạn khách quan, minh bạch và có thể kiểm chứng hay không. Từ nguyên tắc Nemo iudex in causa sua – không ai được làm người phán xét trong chính vụ việc của mình – có thể thấy rằng quyền lực chỉ thật sự chính danh khi biết tự giới hạn để bảo vệ sự khách quan và niềm tin xã hội.
Quyền lực mạnh không phải là quyền lực không có giới hạn
Trong nhận thức thông thường, quyền lực thường được hiểu là khả năng ra quyết định, khả năng buộc người khác tuân thủ hoặc khả năng tác động đến quyền, lợi ích, nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức. Càng có nhiều thẩm quyền, càng có nhiều công cụ cưỡng chế, quyền lực dường như càng mạnh.
Nhưng trong Nhà nước pháp quyền, sức mạnh của quyền lực không nằm ở việc nó có thể làm tất cả, mà ở việc nó được sử dụng đúng giới hạn. Một quyền lực không bị giới hạn có thể tạo ra sự sợ hãi, nhưng khó tạo ra niềm tin. Một quyền lực biết tự đặt mình trong khuôn khổ pháp luật, chấp nhận kiểm soát, chấp nhận bị xem xét lại và biết rút lui khi tính khách quan có nguy cơ bị nghi ngờ mới là quyền lực có tính chính danh.
Nguyên tắc Nemo iudex in causa sua thể hiện rất rõ tinh thần đó. Không ai được làm người phán xét trong chính vụ việc của mình, bởi khi một người hoặc một cơ quan có lợi ích liên quan mà vẫn nắm quyền quyết định, xã hội có lý do để nghi ngờ về tính vô tư của quyết định ấy. Điều nguy hiểm không chỉ là khả năng có thiên vị thực tế, mà còn là sự hoài nghi về công bằng.
Một quyết định có thể đúng, nhưng nếu được đưa ra trong một quy trình khiến người dân cảm thấy quyền lực đang tự bảo vệ chính mình, quyết định đó vẫn khó thuyết phục. Ngược lại, một quyết định được hình thành trong quy trình minh bạch, có phân tách vai trò, có giám sát và có khả năng kiểm chứng sẽ có sức nặng lớn hơn, kể cả khi kết quả cuối cùng không làm hài lòng tất cả các bên.

Tự giới hạn là biểu hiện của quyền lực trưởng thành
Có một nghịch lý quan trọng trong pháp quyền: quyền lực càng biết tự giới hạn thì càng đáng tin. Bởi giới hạn không phải là sự phủ nhận quyền lực, mà là điều kiện để quyền lực không bị lạm dụng.
Một thẩm phán từ chối xét xử vụ án có liên quan đến người thân không làm giảm uy tín của tòa án. Ngược lại, hành vi đó làm tăng niềm tin vào sự khách quan của hoạt động xét xử. Một thành viên hội đồng rút khỏi phần biểu quyết khi có lợi ích liên quan không làm hội đồng yếu đi, mà giúp kết quả biểu quyết tránh bị nghi ngờ. Một cơ quan hành chính chấp nhận để quyết định của mình bị tòa án xem xét không làm mất quyền quản lý, mà khẳng định rằng quyền lực hành chính phải vận hành trong khuôn khổ pháp luật.
Tự giới hạn vì vậy không phải là thái độ thụ động. Đó là một lựa chọn chủ động của quyền lực có kỷ luật. Quyền lực trưởng thành hiểu rằng không phải lúc nào sử dụng hết thẩm quyền cũng là tốt nhất. Có những tình huống, cách sử dụng quyền lực đúng đắn nhất lại là không sử dụng nó, hoặc chuyển việc xem xét sang một chủ thể độc lập hơn.
Điều này đặc biệt quan trọng trong những vụ việc có nguy cơ xung đột lợi ích. Khi một người có lợi ích trong kết quả quyết định, khi một cơ quan có xu hướng bảo vệ quyết định đã ban hành, khi một tổ chức vừa là bên hưởng lợi vừa là bên tham gia đánh giá, tính khách quan có nguy cơ bị đặt dấu hỏi. Nếu quyền lực vẫn tiếp tục quyết định như không có gì xảy ra, niềm tin sẽ bị tổn thương.
Một thiết chế trưởng thành không chờ đến khi niềm tin bị phá vỡ mới xử lý. Nó thiết kế cơ chế để những tình huống dễ làm phát sinh nghi ngờ được loại trừ ngay từ đầu.
Giới hạn quyền lực phải là cơ chế, không chỉ là lời hứa
Không thể bảo vệ sự khách quan của quyền lực chỉ bằng lời cam kết rằng người có thẩm quyền sẽ công tâm. Con người, dù liêm chính, vẫn có thể chịu tác động bởi lợi ích, quan hệ, cảm xúc, định kiến, áp lực tổ chức hoặc mong muốn bảo vệ quyết định trước đó của chính mình. Pháp luật vì thế không thể chỉ dựa vào phẩm chất cá nhân.
Một nền pháp quyền cần biến sự khách quan thành cơ chế. Cơ chế đó bao gồm việc nhận diện xung đột lợi ích, loại trừ người có lợi ích liên quan khỏi quá trình quyết định, phân tách giữa người đề xuất và người thẩm định, giữa người ban hành quyết định và người kiểm tra quyết định, giữa chủ thể bị giám sát và chủ thể giám sát.
Cơ chế ấy cũng đòi hỏi trách nhiệm giải trình. Người ra quyết định phải nêu được căn cứ, lý do, tài liệu, quá trình cân nhắc và phương án lựa chọn. Một quyết định không được giải trình sẽ dễ bị xem là áp đặt. Một quyết định có giải trình rõ ràng sẽ tạo điều kiện để người dân, doanh nghiệp và cơ quan kiểm tra hiểu vì sao quyền lực được sử dụng theo cách đó.
Bên cạnh đó, cần có khả năng kiểm chứng. Hồ sơ phải được lưu lại. Quy trình phải có dấu vết. Người tham gia xử lý phải được xác định. Ý kiến khác nhau, nếu có, cần được ghi nhận. Khi có khiếu nại, tranh chấp hoặc nghi ngờ, hệ thống phải có khả năng nhìn lại toàn bộ quá trình để đánh giá xem quyết định có khách quan hay không.
Nếu thiếu những cơ chế này, giới hạn quyền lực chỉ còn là lời hứa. Mà lời hứa, dù đẹp, không đủ để bảo vệ công lý trong những tình huống lợi ích đan xen và quyền lực có nguy cơ tự bảo vệ mình.
Kiểm soát quyền lực không phải là chống lại quyền lực
Một hiểu lầm phổ biến là kiểm soát quyền lực đồng nghĩa với làm suy yếu quyền lực. Thực tế ngược lại. Kiểm soát đúng cách giúp quyền lực vận hành bền vững hơn, ít bị nghi ngờ hơn và có sức thuyết phục hơn.
Một quyết định hành chính được ban hành trong quy trình công khai, có căn cứ, có quyền khiếu nại và có thể bị tòa án xem xét sẽ có tính chính danh cao hơn quyết định được ban hành trong quy trình khép kín. Một kết quả lựa chọn nhà thầu được tạo ra bởi hội đồng không có xung đột lợi ích, có tiêu chí rõ ràng và có hồ sơ chấm điểm minh bạch sẽ đáng tin hơn kết quả chỉ dựa vào tuyên bố của người có thẩm quyền. Một bản án được xét xử bởi hội đồng độc lập, vô tư và không có lợi ích liên quan sẽ có sức thuyết phục cao hơn, ngay cả khi một bên không đồng ý với kết quả.
Kiểm soát quyền lực vì vậy không nhằm phủ nhận quyền lực. Nó nhằm bảo đảm quyền lực được sử dụng đúng mục đích. Quyền lực công tồn tại để phục vụ lợi ích chung, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, duy trì trật tự và thực hiện pháp luật. Khi quyền lực bị đặt ngoài kiểm soát, nó có thể trượt khỏi mục đích ấy. Khi quyền lực được kiểm soát, nó được kéo trở lại với chức năng chính đáng của mình.
Điều này cũng bảo vệ chính người thực thi quyền lực. Khi quy trình rõ ràng, hồ sơ đầy đủ, trách nhiệm được phân định, người làm đúng có cơ sở để chứng minh mình đã làm đúng. Ngược lại, nếu quyền lực vận hành trong sự mập mờ, người làm đúng cũng dễ bị nghi ngờ, còn người làm sai có thể lợi dụng khoảng trống để né tránh trách nhiệm.
Quyền lực tự giới hạn trong quản trị công hiện đại
Tinh thần của Nemo iudex in causa sua không chỉ có ý nghĩa trong tố tụng. Nó còn có giá trị trong quản trị công hiện đại, nơi quyền lực xuất hiện trong rất nhiều quy trình: cấp phép, thanh tra, kiểm toán, đấu thầu, bổ nhiệm, kỷ luật, giải quyết khiếu nại, phê duyệt dự án, phân bổ ngân sách, xử lý tài sản công, quản lý đất đai và nhiều lĩnh vực khác.
Ở tất cả những lĩnh vực này, câu hỏi cốt lõi không chỉ là cơ quan có thẩm quyền hay không, mà là cơ quan đó có đang ở vị trí đủ khách quan để quyết định hay không. Người tham gia quyết định có lợi ích liên quan không. Quy trình có phân tách vai trò không. Người bị tác động có cơ hội trình bày ý kiến không. Quyết định có được giải trình không. Có cơ chế kiểm tra độc lập không.
Quản trị công hiện đại không thể chấp nhận tình trạng một chủ thể vừa đề xuất, vừa thẩm định, vừa quyết định, vừa kiểm tra và cuối cùng tự kết luận rằng mình đúng. Khi quyền lực tự đóng kín như vậy, nguy cơ lạm quyền, thiên vị hoặc ít nhất là nghi ngờ thiên vị sẽ tăng lên.
Ngược lại, khi quyền lực được phân vai, được giải trình, được giám sát và được kiểm chứng, niềm tin vào quyết định công quyền sẽ được củng cố. Người dân có thể không luôn đồng ý với mọi quyết định, nhưng họ có thể tin rằng quyết định đó được tạo ra từ một quy trình có giới hạn và có trách nhiệm.
Chuyển đổi số có thể giúp quyền lực tự giới hạn tốt hơn
Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc kiểm soát và tự giới hạn quyền lực có thêm công cụ mới. Hồ sơ điện tử, dữ liệu liên thông, chữ ký số, nhật ký xử lý, hệ thống phân quyền, công khai tiến độ giải quyết thủ tục và khả năng truy xuất lịch sử tác động vào hồ sơ đều có thể giúp quyền lực trở nên minh bạch hơn.
Khi mỗi bước xử lý đều được lưu vết, người thực thi sẽ khó tùy tiện hơn. Khi dữ liệu được kết nối, nguy cơ xung đột lợi ích có thể được phát hiện sớm hơn. Khi người dân có thể theo dõi tình trạng hồ sơ, quyền lực hành chính bớt khép kín hơn. Khi quyết định được lưu trữ cùng căn cứ và lịch sử xử lý, khả năng giải trình và kiểm tra được tăng cường.
Tuy nhiên, công nghệ không tự động tạo ra pháp quyền. Nếu không có thiết kế thể chế phù hợp, số hóa chỉ làm cho quy trình cũ vận hành nhanh hơn, chứ chưa chắc làm quyền lực khách quan hơn. Vì vậy, chuyển đổi số phải đi cùng nguyên tắc: dữ liệu phục vụ minh bạch, hệ thống phục vụ kiểm chứng, quy trình điện tử phục vụ trách nhiệm giải trình.
Khi đó, công nghệ mới trở thành công cụ hỗ trợ quyền lực tự giới hạn, thay vì chỉ là công cụ tăng tốc quản lý hành chính.
Kết luận: Chính danh bắt đầu từ giới hạn
Nemo iudex in causa sua nhắc nhở rằng không ai nên được đặt vào vị trí phán xét chính vụ việc có liên quan đến lợi ích của mình. Từ nguyên tắc ấy, có thể rút ra một bài học rộng hơn: quyền lực muốn chính danh phải biết tự giới hạn.
Tự giới hạn không làm quyền lực yếu đi. Nó giúp quyền lực được xã hội tin tưởng hơn. Kiểm soát không phải là chống lại quyền lực. Nó giúp quyền lực vận hành đúng mục đích hơn. Minh bạch không làm quyền lực mất đi uy nghiêm. Nó làm quyền lực có sức thuyết phục hơn.
Một nền pháp quyền mạnh không phải là nơi quyền lực có thể quyết định mọi việc mà không bị hỏi lại. Đó là nơi quyền lực biết mình được làm gì, không nên làm gì, khi nào phải rút khỏi quy trình, khi nào phải giải trình và khi nào phải chấp nhận sự kiểm tra độc lập.
Bởi suy cho cùng, quyền lực công chỉ thật sự đáng tin khi người dân không chỉ thấy nó có thẩm quyền, mà còn thấy nó biết tự đặt mình trong những giới hạn cần thiết để bảo vệ công lý.
Bài viết phân tích nguyên tắc Nemo iudex in causa sua dưới góc nhìn quyền lực tự giới hạn, nhấn mạnh rằng kiểm soát không làm quyền lực yếu đi mà giúp quyền lực trở nên chính danh, minh bạch và đáng tin hơn. Quyền lực công muốn bảo vệ công lý phải tránh xung đột lợi ích, có trách nhiệm giải trình và được đặt trong quy trình khách quan, có thể kiểm chứng.
Nội dung bài viết thuộc quyền tác giả của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm. Mọi hành vi sao chép, biên tập, đăng tải lại hoặc sử dụng nội dung dưới bất kỳ hình thức nào cần có sự đồng ý của tác giả và phải ghi rõ nguồn, tên tác giả.
Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm
GỢI Ý ĐỌC THÊM CÁC BÀI VIẾT SAU:
Nemo iudex in causa sua: Khi quyền lực biết từ chối chính mình
Khi quyền lực biết dừng lại: Nền tảng của niềm tin pháp quyền
Từ chối tham gia quyết định: Không phải né tránh trách nhiệm, mà là bảo vệ công lý