Trong Nhà nước pháp quyền, quyền lực không chỉ cần được trao đúng thẩm quyền mà còn phải được thực hiện theo cách có thể giải trình, kiểm chứng và giám sát. Từ nguyên tắc Nemo iudex in causa sua – không ai được làm người phán xét trong chính vụ việc của mình – có thể thấy rằng một quyết định công quyền muốn có tính chính danh không chỉ cần đúng về nội dung, mà còn phải chứng minh được rằng nó được hình thành trong một quy trình khách quan, minh bạch và không bị chi phối bởi lợi ích riêng.
Quyền lực càng lớn, yêu cầu giải trình càng cao
Trong mọi xã hội có tổ chức nhà nước, quyền lực công luôn có khả năng tác động trực tiếp đến quyền, lợi ích, tài sản, cơ hội và nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức. Một quyết định hành chính có thể làm phát sinh quyền sử dụng đất, cấp hoặc thu hồi giấy phép, phê duyệt dự án, xử phạt vi phạm, phân bổ ngân sách, bổ nhiệm nhân sự, lựa chọn nhà thầu hoặc giải quyết khiếu nại. Mỗi quyết định như vậy đều không chỉ là hành vi kỹ thuật của bộ máy, mà là sự thể hiện cụ thể của quyền lực nhà nước.
Chính vì quyền lực có khả năng tác động lớn như vậy, nó không thể được vận hành chỉ bằng sự tin tưởng chung chung. Người dân và doanh nghiệp không thể chỉ được yêu cầu tin rằng cơ quan có thẩm quyền đã làm đúng. Họ cần có cơ sở để biết vì sao quyết định được ban hành, căn cứ nào được áp dụng, hồ sơ nào được xem xét, ai tham gia vào quá trình ra quyết định và có cơ chế nào để kiểm tra lại nếu quyết định bị nghi ngờ.
Đó là lý do trách nhiệm giải trình trở thành một yêu cầu cốt lõi của Nhà nước pháp quyền. Giải trình không phải là việc cơ quan công quyền “giải thích thêm” khi bị chất vấn. Giải trình phải là thuộc tính thường xuyên của quyền lực. Một quyết định công quyền càng ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của người dân, càng liên quan đến tài sản công, lợi ích công hoặc quyền tự do cá nhân thì càng cần được giải trình rõ ràng.
Từ góc nhìn của nguyên tắc Nemo iudex in causa sua, trách nhiệm giải trình còn có ý nghĩa sâu hơn. Nếu quyền lực không được tự phán xét chính mình, thì quyền lực cũng không thể tự khẳng định rằng mình khách quan mà không đưa ra căn cứ. Sự khách quan phải được chứng minh thông qua quy trình, hồ sơ, lý do quyết định và khả năng kiểm chứng độc lập.

Một quyết định đúng vẫn cần được giải thích
Trong thực tiễn, có không ít trường hợp cơ quan có thẩm quyền cho rằng quyết định của mình là đúng nên không cần giải thích nhiều. Cách tiếp cận này có thể tạo ra khoảng cách giữa quyền lực và xã hội. Bởi người bị tác động bởi quyết định không chỉ quan tâm đến kết quả, mà còn quan tâm đến lý do dẫn đến kết quả đó.
Một doanh nghiệp bị loại khỏi quá trình đấu thầu cần biết vì sao hồ sơ của mình không đạt. Một người dân bị từ chối cấp giấy chứng nhận cần biết căn cứ pháp lý và căn cứ thực tế của việc từ chối. Một cán bộ bị kỷ luật cần biết hành vi nào bị xác định là vi phạm, chứng cứ nào được sử dụng và quy trình xem xét có khách quan hay không. Một bên khiếu nại cần biết cơ quan giải quyết đã xem xét đầy đủ tài liệu, lập luận và quyền lợi của họ chưa.
Nếu quyết định không được giải thích đầy đủ, sự nghi ngờ sẽ xuất hiện. Người dân có thể đặt câu hỏi liệu có sự thiên vị, lợi ích nhóm, định kiến cá nhân hoặc can thiệp không phù hợp hay không. Trong nhiều trường hợp, chính sự thiếu giải trình làm cho một quyết định dù có thể đúng về nội dung vẫn bị xã hội nhìn nhận như thiếu minh bạch.
Giải trình vì thế không làm suy yếu quyền lực. Ngược lại, giải trình làm quyền lực trở nên có tính chính danh hơn. Khi cơ quan nhà nước nêu rõ căn cứ, lý do, quá trình xem xét và cơ sở lựa chọn phương án, quyết định sẽ có sức thuyết phục cao hơn. Người dân có thể không đồng ý với kết quả, nhưng họ có cơ sở để hiểu rằng quyết định được đưa ra trong một quy trình có lý do, có căn cứ và có thể kiểm tra.
Hồ sơ là nền tảng của khả năng kiểm chứng
Trách nhiệm giải trình không thể tồn tại nếu không có hồ sơ. Một quyết định công quyền muốn được kiểm chứng phải để lại dấu vết về quá trình hình thành. Hồ sơ không chỉ là tập hợp giấy tờ để lưu trữ, mà là bằng chứng về cách quyền lực đã được thực thi.
Trong một quy trình ra quyết định khách quan, hồ sơ phải thể hiện rõ các tài liệu được tiếp nhận, ý kiến chuyên môn, quá trình thẩm định, người tham gia xử lý, thời điểm xử lý, căn cứ pháp lý, phương án được cân nhắc và lý do lựa chọn phương án cuối cùng. Nếu có ý kiến khác nhau giữa các bộ phận hoặc các thành viên hội đồng, hồ sơ cũng cần ghi nhận để cho thấy quyết định không được tạo ra một cách tùy tiện.
Khi hồ sơ đầy đủ, việc kiểm tra sau này sẽ thuận lợi hơn. Cơ quan giám sát, tòa án, thanh tra, kiểm toán hoặc chính chủ thể bị tác động bởi quyết định có thể nhìn lại quá trình xử lý để đánh giá xem quyền lực có được thực hiện đúng thẩm quyền, đúng trình tự và khách quan hay không.
Ngược lại, nếu hồ sơ sơ sài, thiếu căn cứ, thiếu biên bản, thiếu ý kiến chuyên môn hoặc không thể hiện lý do lựa chọn phương án, thì rất khó chứng minh tính khách quan của quyết định. Khi đó, quyền lực dễ rơi vào tình trạng “đúng vì người có thẩm quyền nói là đúng”, thay vì “đúng vì có căn cứ để kiểm chứng”.
Đây chính là điểm gặp nhau giữa trách nhiệm giải trình và nguyên tắc không ai được tự phán xét chính mình. Quyền lực không thể chỉ tự tuyên bố rằng mình đã làm đúng. Quyền lực phải để lại hồ sơ để người khác có thể kiểm tra điều đó.
Trách nhiệm giải trình giúp phòng ngừa xung đột lợi ích
Xung đột lợi ích thường phát sinh khi người ra quyết định có lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến kết quả của quyết định. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, xung đột lợi ích không dễ nhìn thấy ngay từ bên ngoài. Nó có thể ẩn trong quan hệ thân quen, quan hệ tổ chức, lợi ích nghề nghiệp, áp lực cấp trên, lợi ích của đơn vị hoặc kỳ vọng bảo vệ quyết định trước đó của chính mình.
Trách nhiệm giải trình giúp làm giảm không gian của những nguy cơ này. Khi mọi căn cứ, mọi bước xử lý, mọi người tham gia và mọi lý do quyết định đều phải được ghi nhận, người có thẩm quyền sẽ khó hành xử tùy tiện hơn. Việc công khai hoặc có thể kiểm tra hồ sơ cũng tạo áp lực để các chủ thể tham gia quy trình phải cân nhắc kỹ hơn trước khi đưa ra ý kiến.
Ví dụ, trong một hội đồng xét duyệt, nếu thành viên có quan hệ lợi ích với đối tượng được xét mà vẫn tham gia quyết định, điều đó cần được nhận diện và xử lý. Trong một quy trình thanh tra, nếu cơ quan kiểm tra đồng thời có trách nhiệm bảo vệ kết quả quản lý trước đó của mình, cần có cơ chế giám sát độc lập. Trong một vụ việc khiếu nại, nếu người giải quyết có liên quan trực tiếp đến quyết định bị khiếu nại, cần bảo đảm có bước xem xét khách quan hơn ở cấp hoặc cơ quan phù hợp.
Giải trình không thay thế hoàn toàn các quy định về loại trừ xung đột lợi ích, nhưng giúp các quy định đó có điều kiện vận hành thực chất. Nếu không có hồ sơ, không có công khai, không có khả năng kiểm tra, xung đột lợi ích rất dễ bị che khuất sau danh nghĩa thẩm quyền.
Giải trình không chỉ bảo vệ người dân, mà còn bảo vệ người thực thi
Một điểm thường bị bỏ qua là trách nhiệm giải trình không chỉ nhằm kiểm soát quyền lực, mà còn bảo vệ người thực thi công vụ. Trong những lĩnh vực phức tạp, người có thẩm quyền nhiều khi phải đưa ra quyết định khó, dựa trên hồ sơ không hoàn hảo, quy định có nhiều cách hiểu hoặc bối cảnh thực tiễn thay đổi nhanh.
Nếu quy trình không được ghi nhận rõ, người làm đúng có thể gặp khó khăn khi phải chứng minh rằng mình đã làm đúng. Ngược lại, nếu hồ sơ đầy đủ, căn cứ rõ ràng, ý kiến chuyên môn được lưu lại, lý do quyết định được trình bày minh bạch, người thực thi có cơ sở để bảo vệ mình trước những nghi ngờ không có căn cứ.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm có thể làm chậm nhiều quyết định hành chính. Một hệ thống giải trình tốt không chỉ giúp phát hiện sai phạm, mà còn giúp phân biệt giữa sai phạm có lỗi và quyết định thiện chí trong điều kiện pháp lý phức tạp. Người cố ý làm sai phải bị xử lý, nhưng người làm đúng thẩm quyền, đúng quy trình, có căn cứ và không vụ lợi cần có cơ sở được bảo vệ.
Như vậy, trách nhiệm giải trình không phải là gánh nặng hành chính thuần túy. Nó là cơ chế tạo niềm tin hai chiều: người dân có thể kiểm tra quyền lực, còn người thực thi có thể chứng minh sự đúng đắn của mình bằng hồ sơ và quy trình.
Chuyển đổi số và cơ hội xây dựng quyền lực có thể kiểm chứng
Chuyển đổi số trong quản trị công đang mở ra cơ hội lớn để tăng cường trách nhiệm giải trình. Khi hồ sơ được số hóa, thời điểm tiếp nhận và xử lý được lưu vết, người tham gia từng bước được xác định, tài liệu được liên thông và quyết định được lưu trữ có hệ thống, khả năng kiểm chứng của quyền lực sẽ tăng lên đáng kể.
Một quy trình số hóa tốt có thể giúp hạn chế việc hồ sơ bị thất lạc, bị chỉnh sửa không rõ dấu vết hoặc bị xử lý không đúng trình tự. Nó cũng giúp phát hiện các bất thường như kéo dài thời gian xử lý, can thiệp không đúng thẩm quyền, thay đổi ý kiến không có lý do hoặc lặp lại quan hệ bất thường giữa người xử lý và đối tượng được xử lý.
Tuy nhiên, công nghệ không tự tạo ra trách nhiệm giải trình. Nếu quy trình số chỉ sao chép lại quy trình cũ mà không làm rõ trách nhiệm, không công khai thông tin cần thiết, không cho phép kiểm tra độc lập, thì số hóa chỉ giúp quyền lực vận hành nhanh hơn chứ chưa chắc khách quan hơn.
Do đó, chuyển đổi số phải đi cùng với cải cách thể chế. Dữ liệu phải phục vụ minh bạch. Hệ thống phải phục vụ kiểm chứng. Quy trình điện tử phải làm rõ ai chịu trách nhiệm ở bước nào. Khi đó, công nghệ mới trở thành công cụ hỗ trợ Nhà nước pháp quyền, thay vì chỉ là công cụ quản lý hành chính.
Kết luận: Quyền lực chính danh là quyền lực có thể giải trình
Nguyên tắc Nemo iudex in causa sua nhắc nhở rằng quyền lực không thể tự mình phán xét chính mình trong những vấn đề có liên quan đến lợi ích của nó. Từ nguyên tắc ấy, có thể rút ra một yêu cầu rộng hơn: quyền lực muốn có tính chính danh phải có khả năng giải trình và kiểm chứng.
Một quyết định công quyền không chỉ cần được ban hành đúng thẩm quyền, mà còn phải có căn cứ rõ ràng, quy trình khách quan, hồ sơ đầy đủ, lý do thuyết phục và cơ chế kiểm tra phù hợp. Người dân không chỉ cần nghe rằng quyết định là đúng; họ cần nhìn thấy vì sao quyết định đó được coi là đúng.
Trách nhiệm giải trình vì thế là cầu nối giữa quyền lực và niềm tin xã hội. Nó làm cho quyền lực bớt tùy tiện, làm cho quyết định công quyền dễ kiểm tra hơn, làm cho người dân có thêm cơ sở bảo vệ quyền lợi và làm cho người thực thi có thêm cơ sở chứng minh mình đã làm đúng.
Trong Nhà nước pháp quyền, quyền lực càng minh bạch thì càng mạnh. Quyền lực càng có khả năng giải trình thì càng chính danh. Và khi quyền lực có thể chứng minh mình khách quan, niềm tin vào pháp luật mới được củng cố một cách bền vững.
Bài viết phân tích trách nhiệm giải trình như một điều kiện quan trọng để quyền lực công chứng minh tính khách quan, minh bạch và có thể kiểm chứng. Từ nguyên tắc Nemo iudex in causa sua, bài viết nhấn mạnh rằng quyền lực muốn có tính chính danh phải có căn cứ rõ ràng, hồ sơ đầy đủ, quy trình khách quan và cơ chế giám sát phù hợp.
Nội dung bài viết thuộc quyền tác giả của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm. Mọi hành vi sao chép, biên tập, đăng tải lại hoặc sử dụng nội dung dưới bất kỳ hình thức nào cần có sự đồng ý của tác giả và phải ghi rõ nguồn, tên tác giả.
Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm
GỢI Ý ĐỌC TIẾP CÁC BÀI VIẾT SAU:
Nemo iudex in causa sua: Từ nguyên tắc tố tụng đến thiết kế quyền lực nhà nước
Công lý không chỉ cần đúng, mà còn phải được nhìn thấy là khách quan
Xung đột lợi ích và nguyên tắc không ai được tự phán xét chính mình